Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư, thiết bị (trừ A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200844493-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư, thiết bị (trừ A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844339 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 12:10:00 đến ngày 2020-08-31 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,929,538,175 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | Phần móng và tiếp địa : | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-3 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 20 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông đôi MTĐ-2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 30 | Móng |
| 3 | Hố ga cáp ngầm trung thế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | hố |
| 4 | Mương cáp ngầm trung thế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 86 | mét |
| 5 | Tiếp địa đường dây LR-4 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 24 | ht |
| 6 | Tiếp địa đường dây LR-8 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 7 | ht |
| 7 | Tiếp địa đường dây LG-4 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 12 | ht |
| 8 | Tiếp địa đường dây LG-8 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | ht |
| 9 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 55 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa ngọn trung hạ thế đi kết hợp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| C | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT:ĐTL | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 2 | Xà rẽ nhánh cầu chì cột BTLT: XRN-CC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT chụp đầu cột đơn: ĐTL-CDC1 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT chụp đầu cột đôi: ĐTL-CDC2-N | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ góc lệch cột BTLT: ĐGL | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ góc nạnh cột BTLT: ĐGN | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ góc nạnh cột BTLT chụp đầu cột đơn: ĐGN-CDC1 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ góc nạnh 2 cột BTLT chụp đầu cột đôi: ĐGN-CDC2-N | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Xà A lèo trụ LT đơn dây trần: XAL-1LT | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ A trụ BTLT: XĐA-1T | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến: NĐ-D | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| 12 | Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến: NĐ-N | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo góc cột BTLT đầu tuyến: NG | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 14 | Xà néo góc cột lắp trên CDC đơn: NG-CDC1 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo góc cột lắp trên CDC đôi: NG-CDC2-D | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Xà néo góc cột lắp trên CDC đôi: NGL-CDC2-D | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Chụp đầu cột trụ BTLT: CĐC-3.4 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 18 | Chụp đầu cột trụ đôi BTLT: CĐCĐ-3.4 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 19 | Giá thao tác 1 trụ LT: GTT-1LT | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Giá thao tác 2 trụ LT: GTT-2LT | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 21 | Xà cầu chì cột BTLT đôi dọc tuyến: XCCĐ-D | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 22 | Xà cầu chì trên CĐC 1 trụ BTLT : XCC-CDC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Xà cầu chì + chống sét van cột BTLT: XCC+CSV | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ cáp ngầm: GĐC-LT | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ cáp ngầm: GĐC-2LT-D | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ hạ thế:XĐHT4-2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| D | Phần cột : | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-11 (bao gồm sơn đánh STT của trụ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 10 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-9,2(bao gồm sơn đánh STT của trụ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 4 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-5,4 (bao gồm sơn đánh STT của trụ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 13 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-9,0(bao gồm sơn đánh STT của trụ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 53 | Cột |
| E | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 (BP) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 9.532,65 | Mét |
| 2 | Cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/DSTA(3x95)-24kV | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 132,87 | Mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn: HDPE Ø130/100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 129 | Mét |
| 4 | Dây đồng đấu nối cáp ngầmM(1x95)-12.7/24kV | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 14,42 | Mét |
| 5 | Dây đồng bọc M(1x35)-600V | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 15 | Mét |
| 6 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A (Không bao gồm dây chảy) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 7 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A (Không bao gồm dây chảy) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 8 | Chụp silicon Cầu chì tự rơi (2 cực) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 27 | Cái |
| 9 | Chống sét van 24kV | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 10 | Chụp silicon chống sét van | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 11 | Cách điện đứng 24kV + Phụ kiện đi kèm | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 174 | Cái |
| 12 | Dây buộc đầu sứ đơn loại giáp níu 70 mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 132 | Cái |
| 13 | Sứ buli hạ thế 0,4kV | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 14 | Chuỗi néo polime 24kV | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 204 | Chuỗi |
| 15 | Giáp níu 22kV dây nhôm bọc lõi thép 70mm2 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 204 | Cái |
| 16 | Dây buộc đầu sứ đôi loại giáp níu 70 mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 17 | Tiếp địa chờ trung áp (Cụm đấu rẽ): CĐR-70ASV | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 18 | Cụm đấu rẽ: CĐR-185ASV | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 19 | Đầu cáp ngầm trung thế 3 pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Đầu cốt ĐC-AM70 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 21 | Đầu cốt ĐC-M95_2 lỗ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 22 | Đầu cốt ĐC-M35 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 23 | Ốc siết cáp M35 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 24 | Kẹp răng trung thế AL 95/35mm2 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 25 | Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép 95mm2 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 26 | Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép 70mm2 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 27 | Bộ thoát điện áp 70mm2 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 28 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông trung thế KC-70 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 106 | Cái |
| 29 | Cầu đồng 70 + Chim đồng 35 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 30 | Khóa néo dây hạ thế:NT(4x70) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 31 | Khóa đỡ dây hạ thế:KT(4x70) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 32 | Khóa đỡ dây hạ thế:KT(4x95) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 33 | Giá móc cáp: GM-LT | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 34 | Đai thép kèm khóa đai: ĐT+KĐ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 23 | Cái |
| 35 | Kẹp răng cách điện 2 bulong hạ thế: LV2-IPC-95 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| F | Phần tháo/lắp | |||
| 1 | Tháo/lắp lại sứ đứng 24kV | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 6 | Quả |
| 2 | Tháo/lắp lại sứ bu ly hạ thế | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 60 | Quả |
| 3 | Tháo/lắp lại xà hạ thế 4 sứ | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Tháo/lắp lại xà hạ thế 8 sứ | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| G | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà A lèo trụ H | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Thu hồi trụ H 10.5 | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 3 | Thu hồi trụ LT 10.5 | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 4 | Thu hồi trụ LT 8,4A | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 5 | Thu hồi trụ LT 8,4C | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 4 | Trụ |
| H | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| I | Phần móng cột và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ bê tông ly tâm: MT-1 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 9 | Móng |
| 2 | Móng trụ bê tông ly tâm: MTĐ-1 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 3 | Mương cáp ngầm vĩa hè: MCN-VH | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 73 | mét |
| 4 | Hố ga cáp ngầm 0.4: HG0,4 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | hố |
| 5 | Tiếp địa cột: LG-4 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | ht |
| 6 | Tiếp địa cột: LR-4 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 14 | ht |
| 7 | Dây thân tiếp địa hạ thế:TĐN-GT( kg) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 9 | ht |
| 8 | Chi tiết tiếp địa ngon hạ thế: Rngọn | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 38 | ht |
| 9 | Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế đi kết hợp trung thế: Rngọn-tht | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 7 | ht |
| J | Phần xà cơ khí | |||
| K | Phần lắp mới | |||
| 1 | Xà néo hạ thế: XNHT-8 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| L | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà đỡ hạ thế 2 dây: XĐHT-2(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ hạ thế 4 dây: XĐHT-4(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 3 | Xà néo hạ thế 4 dây: XNHT-8(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 4 | Xà néo hạ thế 4 dây: XNHT-4(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| M | Phần sử dụng lại | |||
| 1 | Tháo, lắp xà XĐHT-4(t/l) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| N | Phần cột | |||
| O | Phần lắp mới | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-8,5-160-3,0 (Kể cả sơn đánh STT của trụ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 8 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-8,5-160-4,3 (Kể cả sơn đánh STT của trụ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 11 | Cột |
| P | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm: LT-8,4(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 3 | Cột |
| Q | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| R | Phần lắp mới | |||
| 1 | Cáp văn xoắn : ABC(4x120) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 394,49 | Mét |
| 2 | Cáp văn xoắn : ABC(4x95) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3.087,94 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn :ABC(4x70) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 533,54 | Mét |
| 4 | Cáp văn xoắn : ABC(4x50) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 167,89 | Mét |
| 5 | Cáp ngầm hạ thế: DSTA-M(3x95+1x50) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 95,79 | Mét |
| 6 | Đầu cáp ngầm hạ thế M(3x95+1x50) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Bu lông móc:BLM16-250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Giá móc cáp: GM-LT | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 163 | Bộ |
| 9 | Khóa đỡ dây hạ thế:KT(4x120) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 10 | Khóa đỡ dây hạ thế:KT(4x95) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 35 | Cái |
| 11 | Khóa đỡ dây hạ thế:KT(4x70) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 12 | Khóa đỡ dây hạ thế:KT(4x50) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 13 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x120) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 14 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x95) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 93 | Cái |
| 15 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x70) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 16 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x50) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 17 | Sứ buly hạ thế: SBL-0,4 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 18 | Tiếp địa chờ hạ thế chuyên dụng: TĐ-DĐ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 180 | Cái |
| 19 | Kẹp răng cách điện 2 bulong hạ thế: KR2-50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 20 | Kẹp răng cách điện 2 bulong hạ thế: KR2-70 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 21 | Kẹp răng cách điện 2 bulong hạ thế: KR2-95 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 208 | Cái |
| 22 | Kẹp răng cách điện 2 bulong hạ thế: KR2-120 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 56 | Cái |
| 23 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong: KC-70 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 24 | Đầu coss đồng nhôm: ĐC-AM95 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 92 | Cái |
| 25 | Đầu coss đồng nhôm: ĐC-AM70 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 26 | Đầu coss đồng nhôm: ĐC-AM120 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 28 | Cái |
| 27 | Đai thép kèm khóa đai: ĐT+KĐ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 367 | Cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn: HDPE Ø105/80 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 103 | Mét |
| 29 | Bịt đầu cáp: BĐC-120 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 28 | Cái |
| 30 | Bịt đầu cáp: BĐC-95 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 100 | Cái |
| 31 | Bịt đầu cáp: BĐC-50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 32 | Bịt đầu cáp: BĐC-50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| S | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây dẫn: AV70(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 828 | Mét |
| 2 | Thu hồi dây dẫn: AV50(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 276 | Mét |
| 3 | Thu hồi dây dẫn: AC50(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 1.293 | Mét |
| 4 | Thu hồi dây dẫn: AC35(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 331 | Mét |
| 5 | Thu hồi sứ buly hạ thế: SBL-0,4(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 158 | Cái |
| 6 | Thu hồi kep cáp: KC-50(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 7 | Thu hồi cầu đồng:CĐ(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| T | Phần sử dụng lại | |||
| 1 | Tháo, láp lại sứ: SBL-0,4(t/l) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| U | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| V | PHẦN ĐIỆN | |||
| W | THIẾT BỊ | |||
| X | Phần mua mới | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-250kVA (Amorphous) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 11 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-160kVA (Amorphous) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-400kVA (Amorphous) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 5 | Máy |
| 4 | Chống sét van 21kV | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 87 | Cái |
| Y | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-250kVA lắp lại | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-160kVA lắp lại | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 4 | Máy |
| 3 | Chống sét van | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 39 | Cái |
| Z | Phần tháo thu hồi | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-50kVA thu hồi | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-100kVA thu hồi | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 6 | Máy |
| AA | VẬT LIỆU | |||
| AB | Phía trung thế | |||
| AC | Phần mua mới | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A (chưa bao gồm dây chảy) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 33 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A (chưa bao gồm dây chảy) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 3 | Dây chảy 40K | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Dây chảy 30K | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 5 | Dây chảy 20K | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 6 | Dây chảy 15K | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 36 | Cái |
| 7 | Dây chảy 10K | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 51 | Cái |
| 8 | Dây chảy 6K | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 9 | Nắp chụp silicon đầu cực MBA trung áp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 69 | Cái |
| 10 | Nắp chụp silicon đầu cực MBA hạ áp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 92 | Cái |
| 11 | Nắp chụp silicon đầu cực chống sét van | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 138 | Cái |
| 12 | Nắp chụp silicon đầu cực FCO (2 cực) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 69 | Cái |
| 13 | Dây đồng bọc trung thế CXV-35-12,7/24kV | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 418,5 | Mét |
| 14 | Cách điện đứng 24kV + Phụ kiện đi kèm | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 75 | Quả |
| 15 | Đầu cốt đồng cho cáp CXV35 (loại dài 1 lỗ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 303 | Cái |
| 16 | Cầu đồng nhôm + Chim đồng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 17 | Kẹp răng trung thế dây đồng 35-70mm2 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 18 | Kẹp răng trung thế dây đồng 35-35mm2 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 27 | Cái |
| 19 | Kẹp đấu rẽ trung thế KĐR-35 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 20 | Dây buộc cổ sứ loại giáp níu | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 81 | Cái |
| AD | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV lắp lại | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A lắp đặt lại | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| AE | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây đồng bọc trung thế CXV-35-12,7/24kV(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 159 | Mét |
| 2 | Sứ đỡ kèm ty sứ Line Post 22kV(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 6 | Quả |
| 3 | Kẹp quai KQ+CĐ-50(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| AF | Phía hạ thế | |||
| AG | Phần mua mới | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 3 pha cho MBA 400kVA loại 1, Trọn bộ bao gồm (Thanh cái cho 4 XT ra, CB( 1x630A + 2x400A + 1x250A) có chỉnh dòng, phụ kiện theo tủ) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | Tủ |
| 2 | Tủ điện hạ thế 3 pha cho MBA 400kVA loại 2, Trọn bộ bao gồm (Thanh cái cho 4 XT ra, CB( 1x630A + 2x400A) có chỉnh dòng, phụ kiện theo tủ) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | Tủ |
| 3 | Tủ điện hạ thế 3 pha cho MBA 250kVA loại 1, Trọn bộ bao gồm (Thanh cái cho 4 XT ra, CB( 1x400A + 2x250A + 1x150A) có chỉnh dòng, phụ kiện theo tủ) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | Tủ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 3 pha cho MBA 250kVA loại 2, Trọn bộ bao gồm (Thanh cái cho 4 XT ra, CB( 1x400A + 2x250A) có chỉnh dòng, phụ kiện theo tủ) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 5 | Tủ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 3 pha cho MBA 160kVA loại 1, Trọn bộ bao gồm (Thanh cái cho 4 XT ra, CB( 1x250A + 2x150A + 1x100A) có chỉnh dòng, phụ kiện theo tủ) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ điện hạ thế 3 pha cho MBA 160kVA loại 2, Trọn bộ bao gồm (Thanh cái cho 4 XT ra, CB( 1x250A + 2x150A) có chỉnh dòng, phụ kiện theo tủ) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 5 | Tủ |
| 7 | Aptomat hạ thế 600V-400A (có chỉnh dòng) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 8 | Aptomat hạ thế 600V-250A (có chỉnh dòng) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 9 | Aptomat hạ thế 600V-630A (có chỉnh dòng) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M240 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 429 | Mét |
| 11 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M150 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 108 | Mét |
| 12 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M120 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 92 | Mét |
| 13 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M95 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 36 | Mét |
| 14 | Cáp bọc hạ thế lộ xuất tuyến M(3x95+1x70) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 36 | Mét |
| 15 | Cáp đồng bọc mềm M95 làm thanh nối ATM nhánh | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 10,8 | Mét |
| 16 | Cáp bọc nối tiếp địa, ruột đồng CV35 | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 944 | Mét |
| 17 | Sứ buly hạ thế: SBL-0,4 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 50 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M240 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 132 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 36 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M120 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 26 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M95 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 84 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M70 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng cho dây tiếp địa M35 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 376 | Cái |
| 24 | Siết cáp đồng 35 tiếp địa | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 284 | Cái |
| 25 | Kẹp cáp đồng nhôm MA95 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 26 | Kẹp cáp nhôm A95 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 27 | Ống nhựa xoắn luồn cáp lộ tổng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 122 | Mét |
| 28 | Ống thép luồn tiếp địa F21/27 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 87 | Mét |
| 29 | Đai thép (1,5 m)+ khoá đai | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 88 | Cái |
| 30 | Vách ngăn Aptomat | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 68 | Cái |
| 31 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 32 | Bảng cấm trèo | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 22 | Cái |
| 33 | Biển cấm sờ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 22 | Cái |
| AH | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng (lắp lại) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 32 | Mét |
| 2 | Aptomat 400A (lắp lại) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Aptomat 250A (lắp lại) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Aptomat 150A (lắp lại) | Thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| AI | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M150(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 21 | Mét |
| 2 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M120(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 28 | Mét |
| 3 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M95(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 63 | Mét |
| 4 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M70(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 69 | Mét |
| 5 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M50(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 23 | Mét |
| 6 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M(3x95+1x50)(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 42 | Mét |
| 7 | Cáp hạ thế Xuất tuyến ABC(4x70) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 20 | Mét |
| 8 | Kẹp cáp (t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 48 | Cái |
| 9 | Aptomat 400A (t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Aptomat 250A (t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 11 | Aptomat 150A (t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 12 | Aptomat 100A (t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 13 | Aptomat 50A (t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 14 | Tủ điện hạ thế 3 pha (t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 15 | Biến dòng hạ thế | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 36 | Cái |
| AJ | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| AK | Phần mua mới | |||
| 1 | Hệ xà TBA cột BTLT đôi dọc 12m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 2 | Hệ xà TBA cột BTLT đôi dọc 14m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Thanh chống MBA cột BTLT đôi: TCMBA-2LT12 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 4 | Thanh chống MBA cột BTLT đôi: TCMBA-2LT14 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Móng nền trạm biến áp cột đôi | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 11 | Móng |
| 6 | Giá đỡ cáp tổng trên 02 cột BTLT: GĐCT-2LT | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 22 | bộ |
| 7 | Bách lắp chống sét van: BLCSV | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 87 | bộ |
| 8 | Tăng đơ + Gông giữ MBA trên trụ BTLT II-2,5m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng tại mặt máy 4 sứ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng tại mặt máy 7 sứ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ MBA <=400kVA trụ II-2.5m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Hệ xà TBA trên 02 cột BTLT tâm trụ 2.5 mét: XTBA-2LT2.5 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Hệ xà TBA trên 02 cột H tâm trụ 2.5 mét: XTBA-2H2.5 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Chụp đầu cột trên trụ BTLT8.4 dài 2.5 mét | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ lệch lắp trên chụp đầu cột | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Bulong M16x300 (xà đỡ MBA + gối đỡ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 24 | Con |
| 17 | Hệ thống tiếp địa trạm cọc LR-24 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 6 | ht |
| 18 | Hệ thống tiếp địa trạm: LG-24 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 5 | ht |
| 19 | Hệ thống tiếp địa trạm: LR-10 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng thiết kế được duyệt | 3 | ht |
| AL | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà sứ đỡ cột Pi: XSĐ-II | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Thu hồi Xà cầu chì cột Pi: XCC-II | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Thu hồi Xà đỡ MBA cột Pi: XMBA-II | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Thu hồi Tăng đơ + Gông giữ MBA trên 2 trụ BTLT, II | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 5 | Thu hồi Giá đỡ tủ điện hạ thế cột Pi: GĐTĐ-II(t/h) | Thi công đúng thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi