Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, mở rộng đường GTNT xã Long Hưng, từ cổng làng Như Phượng Thượng đến cầu máng Kênh Đông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862324-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, mở rộng đường GTNT xã Long Hưng, từ cổng làng Như Phượng Thượng đến cầu máng Kênh Đông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840235 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 14:50:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,915,977,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dọn mặt bằng | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng, mật độ cây TC/100m2: cây dây leo | 3,9151 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ hàng rào tre, gỗ | 71,586 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 111,86 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg | 389 | cấu kiện | |
| 5 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | 79,356 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 71,7255 | m3 | |
| 7 | Cắt bê tông đường - chiều dày ≤15cm | 175,92 | m | |
| 8 | Đào xúc phế thải trạc xây dựng dân đổ thải đổ đi | 369,637 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi ≤ 5Km | 7,0007 | 100m3 | |
| B | Rãnh TRN-M và hố ga xây mới | |||
| 1 | Đào móng rãnh, hố ga - đất cấp II | 7,51 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤5Km - đất cấp II | 0,0751 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | 3,0686 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 8,5718 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 53,2657 | m2 | |
| 6 | Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn | 0,192 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn, bê tông M250, đá 1x2 | 4,89 | m3 | |
| 8 | Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn, ĐK ≤10mm | 0,2149 | tấn | |
| 9 | Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn, ĐK >10mm | 0,2166 | tấn | |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 38 | 1cấu kiện | |
| C | Phần cống D300 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M200, đá 2x4 | 0,9792 | m3 | |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, ĐK ≤10mm | 0,065 | tấn | |
| 3 | Bê tông ống cống đúc sẵn, M250, đá 2x4 | 0,942 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 0,1884 | 100m2 | |
| 5 | Lắp đặt ống cống bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 20 | 1cấu kiện | |
| 6 | Cung cấp đế cống BT đúc sẵn | 40 | cái | |
| 7 | Lắp đặt đế cống đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 40 | cái | |
| D | Phần cống D1000 | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông - chiều dày ≤ 15cm | 6 | m | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤ 22cm | 0,792 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 0,45 | m3 | |
| 4 | Đào móng cống - đất cấp II | 0,024 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤ 5Km - đất cấp II | 0,0364 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng cống, M200, đá 2x4 | 2,2892 | m3 | |
| 7 | Xây cửa xả, thang tràn bằng gạch bê tông 10x6x21cm - chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,1213 | m3 | |
| 8 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, ĐK ≤10mm | 0,0898 | tấn | |
| 9 | Bê tông ống cống đúc sẵn, M250, đá 2x4 | 1,9782 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 0,2826 | 100m2 | |
| 11 | Lắp đặt ống cống bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 9 | 1cấu kiện | |
| 12 | Cung cấp đế cống BT đúc sẵn | 18 | cái | |
| 13 | Lắp đặt đế cống bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 18 | cái | |
| E | Rãnh nâng cấp TRN-C1 | |||
| 1 | Xây cơi tường rãnh bằng gạch bê tông 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 47,7986 | m3 | |
| 2 | Trát tường rãnh xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 386,4024 | m2 | |
| 3 | Ván khuôn tấm đan rãnh đúc sẵn | 2,1945 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan rãnh đúc sẵn, M250, đá 1x2 | 51,975 | m3 | |
| 5 | Cốt thép tấm đan rãnh đúc sẵn, ĐK ≤10mm | 0,3893 | tấn | |
| 6 | Cốt thép tấm đan rãnh đúc sẵn, ĐK >10mm | 3,9821 | tấn | |
| 7 | Lắp đặt tấm đan rãnh đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 385 | 1cấu kiện | |
| F | Đoạn rãnh VR-M, TRN-C2 | |||
| 1 | Bê tông vuốt rãnh, M250, đá 1x2 | 1,8036 | m3 | |
| G | Phần tường kè | |||
| 1 | Bơm hút nước phục vụ công tác thi công | 3,6609 | ca | |
| 2 | Đào bùn lẫn rác | 9,672 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng tường kè - đất cấp II | 1.329,455 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤ 5 Km - đất cấp II | 21,2431 | 100m3 | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 200mm dẫn nước tạm phục vụ thi công | 0,54 | 100m | |
| H | Phần tường vây | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài >2,5m - đất cấp I | 34,118 | 100m | |
| 2 | Đắp bao tải cát làm tường vây | 146,22 | m3 | |
| I | Tường kè TK1: | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - đất cấp II | 33,4775 | 100m | |
| 2 | Bê tông lót móng, M200, đá 2x4 | 10,7128 | m3 | |
| 3 | Xây tường kè bằng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 82,6302 | m3 | |
| 4 | Bê tông xà mũ tường kè, M250, đá 2x4 | 2,5826 | m3 | |
| 5 | Cốt thép xà mũ tường kè, ĐK ≤18mm | 0,191 | tấn | |
| 6 | Cốt thép xà mũ tường kè, ĐK ≤10mm | 0,0509 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn xà mũ tường kè | 0,1148 | 100m2 | |
| J | Tường kè TK3 | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - đất cấp II | 48,55 | 100m | |
| 2 | Bê tông lót móng, M200, đá 2x4 | 15,536 | m3 | |
| 3 | Xây tường kè bằng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 137,4059 | m3 | |
| 4 | Cốt thép xà mũ tường kè, ĐK ≤18mm | 0,4894 | tấn | |
| 5 | Cốt thép xà mũ tường kè, ĐK ≤10mm | 0,1478 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn xà mũ tường kè | 0,3399 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông xà mũ tường kè, M250, đá 2x4 | 6,4814 | m3 | |
| 8 | Xây gờ chắn bánh bằng gạch bê tông 10x6x21cm, vữa XM M75 | 0,6534 | m3 | |
| 9 | Trát tường kè xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 8,91 | m2 | |
| 10 | Đắp chân kè, dung trọng gama ≤1,45T/m3 (đất tận dụng) | 464,74 | m3 | |
| K | Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường - đất cấp II | 3,9193 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | 4,283 | 100m3 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 8,8851 | 100m3 | |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,9kg/m2 | 28,0849 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung | 4,7183 | 100tấn | |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 28,0849 | 100m2 | |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly ≤9km | 4,7183 | 100 tấn | |
| 8 | Đắp đất lề đường, độ chặt Y/C K = 0,85 | 3,381 | 100m3 | |
| L | Biển báo; Sơn kẻ vạch | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm(biển phụ dưới biển tam giác báo hiệu đường thu hẹp vật cản) | 1 | cái | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | 1 | cái | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm , biển tải trọng 6T | 1 | cái | |
| 4 | Trồng cột mốc, biển báo các loại | 3 | 1 cái | |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm | 10,9778 | m2 | |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | 216,3535 | m2 | |
| M | Xây bồn cây | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M200, đá 2x4 | 0,6472 | m3 | |
| 2 | Xây tường bồn cây bằng gạch bê tông 10x6x21cm, vữa XM M75 | 2,3413 | m3 | |
| 3 | Trát tường bồn cây dày 2cm, vữa XM M75 | 14,0936 | m2 | |
| N | Xây bao TBA | |||
| 1 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | 0,5454 | m3 | |
| 2 | Xây tường bao TBA bằng gạch bê tông 10x6x21cm, vữa XM M75 | 1,9731 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 11,8776 | m2 | |
| O | Phá dỡ tường vây | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào tre, gỗ | 170,59 | m2 | |
| 2 | Đào xúc phế thải trạc xây dựng dân đổ thải đổ đi | 146,22 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi ≤ 5Km | 1,4622 | 100m3 | |
| 4 | Dọn dẹp công trình | 15 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi