Gói thầu: Toàn bộ gói thầu xây dựng và chi phí dự phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200862976-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn Mạnh Hưng
Tên gói thầu Toàn bộ gói thầu xây dựng và chi phí dự phòng
Số hiệu KHLCNT 20200862638
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 15:34:00 đến ngày 2020-09-01 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,414,290,193 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày > 10cm (1149/QĐ-BXD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.536,16 m2
2 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 100 m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 100 m3/km
4 Đào nền đường bằng máy đào <= 1,25m3, máy ủi<=110CV đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,35 100 m3
5 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,35 100 m3
6 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,35 100 m3/km
7 San đầm đất bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,16 100 m3
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3 100 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3 100 m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,87 100 m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,87 100 m2
C PHẦN MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC
1 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép, chiều dày tường ≤ 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,04 m3
2 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 100 m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 100 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,32 m3 đất nguyên thổ
5 Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,123 100 m3 đất nguyên thổ
6 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,246 100 m3
7 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,246 100 m3/km
8 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m3
9 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 m3
10 Bê tông tường chiều dày <=45 cm, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,03 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,902 100 m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,31 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,158 100 m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, pa nen, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,719 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cấu kiện
D PHẦN MƯƠNG ĐAN DỌC TUYẾN
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m sâu <=1m đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 351,12 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào <=0,8m3 đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,511 100 m3
3 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,02 100 m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,02 100 m3/km
5 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 m3
6 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 m3
7 Bê tông tường chiều dày <=45 cm, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 207,409 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,37 100 m2
9 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,85 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,104 100 m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, pa nen, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,267 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.425 cấu kiện
E PHẦN CỬA THU NƯỚC
1 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7 m3
2 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100 m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100 m3/km
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 m3
5 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,678 m3
6 Ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100 m2
7 Công tác gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,399 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cấu kiện
F PHẦN BÓ VỈA
1 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,21 m3
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,87 m3
3 Ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,65 100 m2
G PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất - đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 m3
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, bề dày lớp sơn 2 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,76 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->