Gói thầu: Gói thầu số 06: Sửa chữa, cải tạo, hoàn thiện Tòa nhà điều hành và Xưởng Pilot hóa dược

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200863117-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nghiên cứu và Chuyển giao công nghệ
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Sửa chữa, cải tạo, hoàn thiện Tòa nhà điều hành và Xưởng Pilot hóa dược
Số hiệu KHLCNT 20200863048
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 15:33:00 đến ngày 2020-08-31 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,147,867,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,7765 m3
2 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 30,9 m
3 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,8727 m3
4 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,977 m3
5 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,04 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 25,49 m2
7 Cắt tường gạch bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 39,15 m
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 36,614 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 14,356 m3
10 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 121 m
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-Yêu cầu về xây lắp 66,6 m2
12 Đóng vật liệu rời bào bao 1 lớp bao dứa Chương V-Yêu cầu về xây lắp 131,254 tấn
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 97,1262 m3
14 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 97,1262 m3
15 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 97,1262 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V-Yêu cầu về xây lắp 97,1262 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V-Yêu cầu về xây lắp 97,1262 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,5256 100m3
19 Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M150, XM PCB40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 43,496 m3
20 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 381 1 lỗ khoan
21 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 98 lỗ
22 Sản xuất lắp đặt cốt thép sàn mái, d <=10mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20,2155 100kg
23 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,188 100kg
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố xà dâm, giằng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 71,709 m2
25 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M300, XM PCB40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 42,35 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M300, XM PCB40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,5822 m3
27 Xoa nền làm phẳng, tạo nhám cho bề mặt bê tông Chương V-Yêu cầu về xây lắp 213,19 m2
28 Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,0935 m3
29 Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,729 m3
30 Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 93,929 m2
31 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 (Tạo phẳng nền hành lang trước khi lát) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 226,185 m2
32 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,25m2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 226,185 m2
33 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 33,54 m2
34 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,93 m2
35 Ốp đá chẻ vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 56,645 m2
36 Xây tường gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 33,4475 m3
37 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 686,37 m2
38 Tô cạnh cửa Chương V-Yêu cầu về xây lắp 269,2 m
39 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.974,845 m2
40 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường Chương V-Yêu cầu về xây lắp 692,47 m2
41 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn gốc Epoxy tự phẳng, chiều dày 2mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 110,2525 m2
42 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ bằng sơn gốc Epoxy tự phẳng, chiều dày 1mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 375,5975 m2
43 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.047,79 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 35,6275 m2
45 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,09m2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 35,6275 m2
46 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 222,635 m2
47 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao ( tận dụng 50%) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 609,6625 m2
48 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan >22mm, chiều sâu khoan <=30cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 44 1lỗ khoan
49 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤15cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 788 1 lỗ khoan
50 Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 13,309 m2
51 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ gỗ ván khuôn gỗ gia cố sàn mái Chương V-Yêu cầu về xây lắp 51,34 m2
52 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,7793 100kg
53 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,2137 100kg
54 Sản xuất lắp đặt cốt thép sàn mái - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12,8964 100kg
55 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M300, XM PCB40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,1875 m3
56 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M300, XM PCB40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,1608 m3
57 Xoa nền tạo phẳng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 51,34 m2
58 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu về xây lắp 51,34 m2
59 Ốp đá cẩm thạch, đá hoa cương vào tường, tiết diện đá < 0,5m2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22,6025 m2
60 Cung cấp, lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V-Yêu cầu về xây lắp 165,162 m2
61 Cung cấp lắp dựng vách kính khung nhôm, cửa đi bản lề sàn cho sảnh đón (Bao gồm phụ kiện) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 34,8 m2
62 Cung cấp, lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 2 cánh mở Chương V-Yêu cầu về xây lắp 11,88 m2
63 Cung cấp, lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 1 cánh mở Chương V-Yêu cầu về xây lắp 23,32 m2
64 Cung cấp, lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 1 cánh mở trượt Chương V-Yêu cầu về xây lắp 24,64 m2
65 Cung cấp, lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 4 cánh mở trượt (Bao gồm phụ kiện) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 31,68 m2
66 Cung cấp, lắp dựng cửa chống cháy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 30,24 m2
67 Cung cấp, lắp dựng lan can sắt Chương V-Yêu cầu về xây lắp 50,16 m2
68 Cung cấp, lắp dựng cầu thang thoát hiêm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
69 Cung cấp, lắp dựng mái đón bằng tấm Poycacbonate Chương V-Yêu cầu về xây lắp 333,8475 m2
70 Cung cấp, lắp dựng vách ngăn bằng tấm paneltrần, PU dày 60mm, hai mặt tole sơn tĩnh điện tỷ trọng 40±3kg/m3, tôn dày 0.5mm( tận dụng 70%) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 930,255 m2
71 Cung cấp, lắp đặt cửa đôi panel PU dày 60mm, quy cách: 2200x1600mm (D1) và 2200x1600mm (D2) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 51,04 m2
72 Cung cấp, lắp đặt cửa đơn panel PU dày 60mm, quy cách: 2200x700mm (D3); 2200x900mm (D4) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 23,1 m2
73 Cung cấp, lắp đặt tấm Panel trần, PU dày 60mm, hai mặt tole sơn tĩnh điện tỷ trọng 40±3kg/m3, tôn dày 0.5mm ( tận dụng 70%) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.077,0325 m2
74 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
75 Lắp đặt xí bệt Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
76 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
77 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
78 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 cái
79 Lắp đặt van ren PPR - Đường kính =20mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 14 cái
80 Lắp đặt van ren - Đường kính =25mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
81 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 15mm bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,72 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,72 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,58 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
85 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 15mm, bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 45 cái
86 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22 cái
87 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 14 cái
88 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
89 Lắp đặt côn giảm nhựa PPR đường kính 20mm - 15mm, bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 11 cái
90 Lắp đặt côn giảm nhựa PPR đường kính 25mm - 20mm, bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
91 Lắp đặt côn giảm nhựa PPR đường kính 32mm - 25mm, bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
92 Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 32mm -25mm, bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
93 Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 20mm - 15mm, bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 24 cái
94 Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 25mm - 20mm, bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
95 Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 32mm - 20mm, bằng phương pháp hàn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,34 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,84 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
101 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 30 cái
102 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 15 cái
103 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 28 cái
104 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 14 cái
105 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20 cái
106 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm - 34mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 cái
107 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm - 42mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 cái
108 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 cái
109 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 cái
110 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm-90mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12 cái
111 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm-60mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 cái
112 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 cái
113 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 76 bộ
114 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22 bộ
115 Lắp đặt đèn led panel 1200x600 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 64 bộ
116 Lắp đặt đèn led panel 600x600 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 44 bộ
117 Lắp đặt đèn tường 1 bóng 1200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
118 Lắp đặt đèn chiếu sáng ốp trần D400 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
119 Lắp đặt đèn downlight Chương V-Yêu cầu về xây lắp 57 bộ
120 Lắp đặt hộp đế công tắc 1 hạt Chương V-Yêu cầu về xây lắp 29 hộp
121 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-Yêu cầu về xây lắp 29 cái
122 Lắp đặt hộp đế công tắc 2 hạt Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
123 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
124 Lắp đặt hộp đế công tắc 3 hạt Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
125 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
126 Lắp đặt đế công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V-Yêu cầu về xây lắp 14 hộp
127 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V-Yêu cầu về xây lắp 14 cái
128 Lắp đặt hộp đế công tắc 2 hạt đảo chiều Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 hộp
129 Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
130 Lắp đặt hộp đế công tắc 3 hạt đảo chiều Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
131 Lắp đặt công tắc 3 hạt đảo chiều Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
132 Lắp đặt hộp đế ổ cắm điện đôi 1 pha ba chấu 16A Chương V-Yêu cầu về xây lắp 230 hộp
133 Lắp đặt ổ cắm điện đôi 1 pha ba chấu 16A Chương V-Yêu cầu về xây lắp 230 cái
134 Lắp đặt hộp đế ổ cắm điện đơn 3 pha bốn chấu 32A Chương V-Yêu cầu về xây lắp 57 hộp
135 Lắp đặt ổ cắm điện đơn 3 pha bốn chấu 32A Chương V-Yêu cầu về xây lắp 57 cái
136 Lắp đặt tủ điện phòng 6-8 module, chiều cao lắp đặt <2m Chương V-Yêu cầu về xây lắp 33 1 tủ
137 Lắp đặt các MCB 1P - 16A - 6kA Chương V-Yêu cầu về xây lắp 33 cái
138 Lắp đặt các MCB 1P - 16A - 32kA Chương V-Yêu cầu về xây lắp 33 cái
139 Lắp đặt các MCB 3P - 32A - 32kA Chương V-Yêu cầu về xây lắp 33 cái
140 Lắp đặt Dây điện 2x1.5mm2 Cu/PVC Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.120 m
141 Lắp đặt dây dẫn 3x1.5mm2 Cu/PVC Chương V-Yêu cầu về xây lắp 240 m
142 Lắp đặt dây dẫn 4x1.5mm2 Cu/PVC Chương V-Yêu cầu về xây lắp 440 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 +1x1.5mm2 Cu/PVC Chương V-Yêu cầu về xây lắp 720 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2x4.0mm2 +1x2.5mm2 Cu/PVC Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.000 m
145 Lắp đặt dây dẫn 2x6.0mm2 +1x4.0mm2 Cu/PVC/PVC Chương V-Yêu cầu về xây lắp 240 m
146 Lắp đặt dây dẫn 3x4.0mm2 +1x2.5mm2 Cu/PVC/PVC Chương V-Yêu cầu về xây lắp 380 m
147 Lắp đặt dây dẫn 3x6.0mm2 +1x4.0mm2 Cu/PVC/PVC Chương V-Yêu cầu về xây lắp 420 m
148 Lắp đặt dây dẫn 3x10mm2 +1x6.0mm2 Cu/PVC/PVC Chương V-Yêu cầu về xây lắp 240 m
149 Cung cấp, lắp đặt máng cáp W300xH100 dày 2mm ( Kèm phụ kiện) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 30 m
150 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.820 m
151 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =25mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 875 m
152 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =32mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 560 m
153 Cung cấp, lắp đặt đầu báo khói quang điện địa chỉ Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,6 10 đầu
154 Cung cấp, lắp đặt đầu báo nhiệt cố định địa chỉ Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 đầu
155 Cung cấp, lắp đặt trung tâm báo cháy 1 Loop: Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 1 trung tâm
156 Cung cấp, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
157 Cung cấp, lắp đặt chuông báo cháy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 5 chuông
158 Cung cấp, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
159 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 hộp
160 Cung cấp, lắp đặt tủ chữa cháy vách tường Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 hộp
161 Cung cấp, lắp đặt van góc chữa cháy Ø 50 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 cái
162 Cung cấp, lắp đặt cuộn vòi chữa cháy Ø 50: Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
163 Cung cấp, lắp đặt lăng phun chữa cháy Ø 50: Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 cái
164 Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
165 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
166 Dây nguồn đèn: Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1
167 Cung cấp bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
168 Cung cấp bình chữa cháy MFZ8 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
169 Cung cấp kệ đựng bình chữa cháy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12 cái
170 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,65 100m
171 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,65 100m
172 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,85 100m
173 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,85 100m
174 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,45 100m
175 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,45 100m
176 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,65 100m
177 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,65 100m
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,84 100m
179 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 20mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,84 100m
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,16 100m
181 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 27mm - Đường kính 25mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,16 100m
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,54 100m
183 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 34mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,54 100m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,48 100m
185 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 50mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,48 100m
186 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 56 cái
187 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 76 cái
188 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 cái
189 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm-21mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 11 cái
190 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm-27mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 15 cái
191 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm-34mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 cái
192 Lắp đặt côn giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm-21mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
193 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm-27mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
B Phần thiết bị
1 Máy lạnh treo tường 1.0 HP Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
2 Máy lạnh treo tường 1.5 HP Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
3 Máy lạnh treo tường 2.0 HP Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
4 Máy lạnh âm trần 2.5 HP Chương V-Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
5 Máy lạnh âm trần 3.0 HP Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
6 Máy lạnh âm trần 4.0 HP Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
7 Quạt ly tâm: Lưu lượng: 102 L/s @ > 800Pa. Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 máy
8 Hệ thống nước RO 2 cấp 0.2 m³/h Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->