Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200863057-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780092 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung Ương, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 16:26:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,596,076,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,6758 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0824 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 142,5627 | m2 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,72 | 1m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,8 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 87,8268 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 87,827 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2827 | 100m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0445 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1164 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2744 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0114 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2413 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2883 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0157 | m3 |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,568 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2459 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1752 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0369 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2113 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1398 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5595 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,967 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0759 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0273 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7965 | m3 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5698 | 100m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,207 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,195 | m2 |
| 31 | Đá Granit tự nhiên màu đen Ấn Độ, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm(Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,362 | m2 |
| 32 | Đá Granit tự nhiên màu đỏ đậm Ấn Độ, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm(Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,532 | m2 |
| 33 | Chữ ( tổ quốc ghi công bằng đồng hộp) KT bảng chữ 0,6mx3,5m) chi phí gồm cả chi phí lắp dựng | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 34 | Ngôi sao bằng đồng đường kính D60cm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 35 | Quốc huy đài liệt sỹ bằng đồng đúc ĐK60cm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 36 | Bông hoa sen bằng đồng hộp | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 37 | Lư hương bằng đá tự nhiên | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 38 | Gia công, đóng cọc chống sét | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cọc |
| 39 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 40 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m |
| 41 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 42 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,006 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,006 | 100m3 |
| 44 | Bu lông đai ốc M12x25 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 45 | Đệm lá chì | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | m |
| 46 | Sắt đỡ cọc F10 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 47 | Thuê máy đo điện trở | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 48 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8102 | 1m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,324 | 1m3 |
| 50 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5196 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0536 | tấn |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3969 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1751 | m3 |
| 54 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9697 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0201 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0234 | 100m2 |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,2376 | m3 | |
| 58 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0304 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0613 | 100m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0094 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 62 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0915 | 100m2 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0019 | m3 |
| 64 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2033 | m3 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0082 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0418 | tấn |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0451 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1008 | tấn |
| 69 | Ván khuôn gỗ sàn mái | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1654 | 100m2 |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,341 | m3 |
| 71 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1779 | m3 |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,3249 | m2 |
| 73 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,3249 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,6774 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,23 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,696 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54,332 | m2 |
| 78 | Hao văn xi măng trên mái | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 79 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - bằng gạch thẻ | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0895 | m2 |
| 80 | Đá Granit tự nhiên màu đen Ấn Độ, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm(Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,016 | m2 |
| 81 | Khắc bia ghi tên các Anh Hùng liệt sỹ bằng đá granit 2,2x2,1m ( đã bao gồm chi phí vận chuyển lắp đặt hoàn chỉnh tại công trình) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,24 | m² |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,095 | m2 |
| 83 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4216 | m3 |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,1584 | 1m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1769 | m3 |
| 86 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1859 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0578 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,126 | tấn |
| 89 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8044 | m3 |
| 90 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0372 | 100m3 |
| 91 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1544 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0187 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0825 | tấn |
| 94 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2741 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0959 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2424 | tấn |
| 98 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9628 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ sàn mái | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4268 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2081 | tấn |
| 101 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4979 | m3 |
| 102 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,3186 | m2 |
| 103 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,319 | m2 |
| 104 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,9121 | m3 |
| 105 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,1652 | m2 |
| 106 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,3274 | m2 |
| 107 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,904 | m2 |
| 108 | Hoa văn mái cổng | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 109 | Hoa xi măng trên cổng | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 110 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 168,196 | m | |
| 111 | Phun bắn vữa xi măng cát vàng M75 + phụ gia Sika gia cố kết cấu bê tông, lớp phun bám 2cm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8821 | m2 |
| 112 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 ( gạch 30x60cm) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,6914 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,91 | m2 |
| 114 | Sản xuất chữ đồng hộp chữ Nghĩa trang liệt sỹ xã Bình Sơn trên cổng KT nền chữ 3x0,45m (bao gồm vật liệu, lắp dựng) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 115 | Gia công cổng sắt | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2317 | tấn |
| 116 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,362 | 1m2 |
| 117 | Goong cổng | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 118 | Khóa cổng+ Then chốt | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 119 | Đinh mũ tròn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| 120 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,382 | m2 |
| 121 | Gia công cột cờ trên cổng bằng Inox 304 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0069 | tấn |
| 122 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3667 | 100m3 |
| 123 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1197 | 1m3 |
| 124 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2243 | 100m2 |
| 125 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,45 | m3 |
| 126 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6962 | m3 |
| 127 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,8049 | m3 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2062 | tấn |
| 129 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2165 | 100m2 |
| 130 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6426 | m3 |
| 131 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,2333 | m3 |
| 132 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1518 | m3 |
| 133 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,142 | m3 |
| 134 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9508 | m3 |
| 135 | Hoa xi măng tường rào | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 136 | Hoa văn tường rào (bao gồm cả sản xuất và lắp dựng) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 137 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,0804 | m2 |
| 138 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 139 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 285,8448 | m2 |
| 140 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - bằng gạch thẻ | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,34 | m2 |
| 141 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,296 | m2 |
| 142 | Phun bắn vữa xi măng cát vàng M75 + phụ gia Sika gia cố kết cấu bê tông, lớp phun bám 2cm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,84 | m2 |
| 143 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.391,36 | m |
| 144 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 395,68 | m2 |
| 145 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 131,7627 | m2 |
| 146 | Đá Granit tự nhiên màu đen Ấn Độ, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm(Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 131,76 | m2 |
| 147 | Khắc bia mộ liệt sỹ bằng đá granit màu đen kích thước bia 250x300mm (gồm chi phí vật liệu, vận chuyển, lắp dựng hoàn chỉnh) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144 | cái |
| 148 | Bát hương ( gồm vật liệu và công gắn) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144 | cái |
| 149 | San đất tạo độ dốc tam cấp trước cổng để đổ bê tông | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | công |
| 150 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2164 | 100m3 |
| 151 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,2499 | m3 |
| 152 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,444 | m3 |
| 153 | Lát nền, sàn gạch Cotto tráng men KT 400x400mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 432,8 | m2 |
| 154 | Lát nền, sàn gạch Terrazo KT 40x40cm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94 | m2 |
| 155 | Đá Granit tự nhiên màu đen Ấn Độ, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm(Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,4125 | m2 |
| 156 | Đá Granit tự nhiên màu đỏ đậm Ấn Độ, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm(Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,8963 | m2 |
| 157 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,76 | 1m3 |
| 158 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 159 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 160 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 161 | Gia công, đóng cọc chống sét | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cọc |
| 162 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | m |
| 163 | Cột thép bát giác, tròn côn mạ kẽm nhúng nóng, ngọn φ78 Cột cao 9m, dày 4,0mm, chân đế400x400mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 164 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 cần đèn |
| 165 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 166 | Đèn LED CSV(SPL)-LD-STL40WDM, công suất 40W | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 167 | Làm đầu cáp khô | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 đầu cáp |
| 168 | Lắp bảng điện cửa cột | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bảng |
| 169 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 170 | Mua dây điện 2x4mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | m |
| 172 | Mua dây cáp XLPE/DSTA/2x6 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 350 | m |
| 173 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi