Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200863057-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Nam
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200780092
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung Ương, ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 16:26:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,596,076,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 38,6758 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,0824 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 156 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 142,5627 m2
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 18,72 1m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 16,8 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 87,8268 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 87,827 m3
9 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2827 100m3
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0445 100m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,1164 100m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,2744 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0114 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2413 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 4,2883 m3
16 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,0157 m3
17 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,568 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2459 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,1752 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0369 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2113 tấn
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,1398 100m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,5595 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 4,967 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0759 tấn
26 Ván khuôn gỗ sàn mái theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0273 100m2
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,7965 m3
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,5698 100m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 37,207 m2
30 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 27,195 m2
31 Đá Granit tự nhiên màu đen Ấn Độ, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm(Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 46,362 m2
32 Đá Granit tự nhiên màu đỏ đậm Ấn Độ, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm(Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 20,532 m2
33 Chữ ( tổ quốc ghi công bằng đồng hộp) KT bảng chữ 0,6mx3,5m) chi phí gồm cả chi phí lắp dựng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3 bộ
34 Ngôi sao bằng đồng đường kính D60cm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1 bộ
35 Quốc huy đài liệt sỹ bằng đồng đúc ĐK60cm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3 bộ
36 Bông hoa sen bằng đồng hộp theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1 bộ
37 Lư hương bằng đá tự nhiên theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1 bộ
38 Gia công, đóng cọc chống sét theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3 cọc
39 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10 m
40 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 18 m
41 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1 cái
42 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,006 100m3
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,006 100m3
44 Bu lông đai ốc M12x25 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 6 cái
45 Đệm lá chì theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,4 m
46 Sắt đỡ cọc F10 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10 kg
47 Thuê máy đo điện trở theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1 ca
48 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,8102 1m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,324 1m3
50 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,5196 m3
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0536 tấn
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,3969 m3
53 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,1751 m3
54 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,9697 m3
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0201 tấn
56 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0234 100m2
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,2376 m3
58 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0304 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0613 100m3
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0094 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,072 tấn
62 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0915 100m2
63 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,0019 m3
64 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2033 m3
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0082 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0418 tấn
67 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0451 100m2
68 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,1008 tấn
69 Ván khuôn gỗ sàn mái theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,1654 100m2
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,341 m3
71 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,1779 m3
72 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 8,3249 m2
73 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 8,3249 m2
74 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,6774 m2
75 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 13,23 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,696 m2
77 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 54,332 m2
78 Hao văn xi măng trên mái theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 14 cái
79 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - bằng gạch thẻ theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,0895 m2
80 Đá Granit tự nhiên màu đen Ấn Độ, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm(Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 18,016 m2
81 Khắc bia ghi tên các Anh Hùng liệt sỹ bằng đá granit 2,2x2,1m ( đã bao gồm chi phí vận chuyển lắp đặt hoàn chỉnh tại công trình) theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,24
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 36,095 m2
83 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,4216 m3
84 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 11,1584 1m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,1769 m3
86 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,1859 100m2
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0578 tấn
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,126 tấn
89 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,8044 m3
90 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0372 100m3
91 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,1544 100m2
92 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0187 tấn
93 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0825 tấn
94 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,2741 m3
95 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0959 100m2
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,031 tấn
97 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2424 tấn
98 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,9628 m3
99 Ván khuôn gỗ sàn mái theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,4268 100m2
100 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2081 tấn
101 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,4979 m3
102 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 21,3186 m2
103 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 21,319 m2
104 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 7,9121 m3
105 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 20,1652 m2
106 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 8,3274 m2
107 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 42,904 m2
108 Hoa văn mái cổng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 12 cái
109 Hoa xi măng trên cổng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 16 cái
110 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 168,196 m
111 Phun bắn vữa xi măng cát vàng M75 + phụ gia Sika gia cố kết cấu bê tông, lớp phun bám 2cm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,8821 m2
112 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 ( gạch 30x60cm) theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 13,6914 m2
113 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 57,91 m2
114 Sản xuất chữ đồng hộp chữ Nghĩa trang liệt sỹ xã Bình Sơn trên cổng KT nền chữ 3x0,45m (bao gồm vật liệu, lắp dựng) theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1 bộ
115 Gia công cổng sắt theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2317 tấn
116 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10,362 1m2
117 Goong cổng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 12 cái
118 Khóa cổng+ Then chốt theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3 bộ
119 Đinh mũ tròn theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 88 cái
120 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 8,382 m2
121 Gia công cột cờ trên cổng bằng Inox 304 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0069 tấn
122 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,3667 100m3
123 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,1197 1m3
124 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2243 100m2
125 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,45 m3
126 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,6962 m3
127 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10,8049 m3
128 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2062 tấn
129 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2165 100m2
130 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,6426 m3
131 Đắp đất nền móng công trình, nền đường theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 12,2333 m3
132 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,1518 m3
133 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 14,142 m3
134 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,9508 m3
135 Hoa xi măng tường rào theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 48 cái
136 Hoa văn tường rào (bao gồm cả sản xuất và lắp dựng) theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 26 cái
137 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10,0804 m2
138 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10,08 m2
139 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 285,8448 m2
140 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - bằng gạch thẻ theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 31,34 m2
141 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 40,296 m2
142 Phun bắn vữa xi măng cát vàng M75 + phụ gia Sika gia cố kết cấu bê tông, lớp phun bám 2cm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,84 m2
143 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1.391,36 m
144 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 395,68 m2
145 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 131,7627 m2
146 Đá Granit tự nhiên màu đen Ấn Độ, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm(Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 131,76 m2
147 Khắc bia mộ liệt sỹ bằng đá granit màu đen kích thước bia 250x300mm (gồm chi phí vật liệu, vận chuyển, lắp dựng hoàn chỉnh) theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 144 cái
148 Bát hương ( gồm vật liệu và công gắn) theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 144 cái
149 San đất tạo độ dốc tam cấp trước cổng để đổ bê tông theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 6 công
150 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2164 100m3
151 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 75,2499 m3
152 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,444 m3
153 Lát nền, sàn gạch Cotto tráng men KT 400x400mm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 432,8 m2
154 Lát nền, sàn gạch Terrazo KT 40x40cm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 94 m2
155 Đá Granit tự nhiên màu đen Ấn Độ, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm(Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 38,4125 m2
156 Đá Granit tự nhiên màu đỏ đậm Ấn Độ, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm(Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 37,8963 m2
157 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,76 1m3
158 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,064 100m2
159 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,6 m3
160 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,72 m2
161 Gia công, đóng cọc chống sét theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 4 cọc
162 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5 m
163 Cột thép bát giác, tròn côn mạ kẽm nhúng nóng, ngọn φ78 Cột cao 9m, dày 4,0mm, chân đế400x400mm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2 cột
164 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2 1 cần đèn
165 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2 bộ
166 Đèn LED CSV(SPL)-LD-STL40WDM, công suất 40W theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2 bộ
167 Làm đầu cáp khô theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2 1 đầu cáp
168 Lắp bảng điện cửa cột theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2 bảng
169 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,18 100m
170 Mua dây điện 2x4mm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 24 m
171 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 36 m
172 Mua dây cáp XLPE/DSTA/2x6 theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 350 m
173 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->