Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí nhà tạm và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200843088-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (bao gồm chi phí nhà tạm và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200803849 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 15:05:00 đến ngày 2020-08-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,162,019,257 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ, máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,8215 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ, Ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,0524 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1544 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường nguyên thổ K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,6093 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất sỏi đỏ nền đường, độ chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,9372 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất sỏi đỏ để đắp 10,937*1,16*1,14*100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.446,3393 | m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,3612 | 100m2 |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,0308 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,0308 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,0308 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất vỉa hè, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt K95 (tận dụng 80% đất đào nền cấp 2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,9827 | 100m3 |
| 12 | Cung cấp đất chọn lọc (29,983-11,154*80%)*1,13*1,14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.574,9848 | m3 |
| 13 | Đắp sỏi đỏ vỉa hè, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4739 | 100m3 |
| 14 | Cung cấp đất sỏi đỏ (10,474*113*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.349,2455 | m3 |
| 15 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,6668 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4245 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,4592 | m3 |
| 18 | Bê tông đúc sẵn hộc trồng cây đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,831 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn hộc trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3323 | 100m2 |
| 20 | Xây gạch thẻ gờ chặn vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,2243 | m3 |
| 21 | Đắp cát móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,345 | m3 |
| 22 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2576 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 215,01 | m2 |
| 24 | Lát gạch xi măng tự chèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113 | m2 |
| 25 | Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,5 | m2 |
| 26 | Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,8 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá bỏ bê tông thân giếng bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1361 | m3 |
| 2 | Bê tông giếng thu đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5287 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép giếng thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0771 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cửa thu nước đổ tại chỗ, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2868 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5132 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4365 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2864 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,633 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1412 | tấn |
| 10 | Sản xuất thép hình khuôn giếng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8286 | tấn |
| 11 | Sản xuất thép tấm máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4665 | tấn |
| 12 | Sơn thép lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,057 | m2 |
| 13 | Ván khuôn đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0684 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166 | cấu kiện |
| 15 | Bản lề lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây Sao kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113 | cây |
| 2 | Bảo dưỡng cây Sao sau khi trồng (bảo dưỡng 90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113 | cây |
| D | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đèn OSTAR LED 75W IP=66 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | bộ |
| 2 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Trụ đèn mạ kẽm dài 6m+khung móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | trụ |
| 4 | Vận chuyển cột đèn <8m trong phạm vi thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | trụ |
| 5 | Cần đèn đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 6 | Cần đèn đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 7 | Đánh số trụ cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | 10cột |
| 8 | Bê tông lót móng đá 4x6, R<250cm, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,056 | m3 |
| 9 | Bê tông đá 1x2 móng, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | m3 |
| 10 | Trát vữa M75 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,092 | 100m2 |
| 12 | Ống nhựa D60x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | 100m |
| 13 | Ống nhựa vặn xoắn d20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63 | m |
| 14 | Co lơi D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168 | cái |
| 15 | Tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | bộ |
| 16 | Cốt thép móng, D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0081 | tấn |
| 17 | Đào đất móng trụ C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,92 | m3 |
| 18 | Đắp đất móng trụ (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,84 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 1x2 móng, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,82 | m3 |
| 20 | Trát vữa M75 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,15 | m2 |
| 21 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0142 | 100m2 |
| 22 | Boulon móng lắp tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Đào đất móng trụ C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,108 | m3 |
| 25 | Đắp đất móng trụ (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | m3 |
| 26 | Xếp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14.058 | viên |
| 27 | Đắp cát đường ống (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146,97 | m3 |
| 28 | Ống nhựa D60x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,78 | 100m |
| 29 | Đào đất mương cáp C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210,87 | m3 |
| 30 | Đắp đất mương cáp (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,568 | m3 |
| 31 | Xếp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.430 | viên |
| 32 | Đắp cát đường ống (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,71 | m3 |
| 33 | Ống nhựa D60x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3 | 100m |
| 34 | Ống thép tráng kẽm D76x2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3 | 100m |
| 35 | Đào đất mương cáp cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,75 | m3 |
| 36 | Bộ dây và cọc tiếp địa dây trung tính gồm: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Đào đất mương cáp C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 38 | Đắp đất mương cáp (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 39 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA 4Cx10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,65 | 100m |
| 40 | Cáp CXV/DSTA 4Cx25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100m |
| 41 | Cáp Cu 11mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,65 | 100m |
| 42 | Cáp đi trong trụ đèn CVV 3Cx2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,14 | 100m |
| 43 | Đôminô 4P-60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 44 | Lắp bảng điện cửa trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 45 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | đ.cáp |
| 46 | MCB 1P 6A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | cái |
| 47 | Làm đầu cáp cosse Cu (5x11mm2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | bộ |
| 48 | Làm đầu cáp cosse Cu (4x25mm2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi