Gói thầu: Gói thầu số 7: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200863730-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Quản lý dự án và Chi phí Đầu tư - AFO
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200855587
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 16:21:00 đến ngày 2020-08-28 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,900,403,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: Nhà văn hóa
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Theo BVTK 38,454 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 34,518 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 41,865 m3
4 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 34,826 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 37,142 m3
6 Đắp nền móng công trình (tận dụng đất đào) Theo BVTK 35,83 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo BVTK 148,915 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTK 11,043 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo BVTK 6,303 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 14,854 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTK 1,718 m3
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 9,955 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo BVTK 20 cái
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,262 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,196 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,783 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,628 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 1,381 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,819 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,055 tấn
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,759 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 1,079 100m2
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 1,578 100m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,306 100m2
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo BVTK 1,546 100m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Theo BVTK 6,72 m2
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ bê tông 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 16,007 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ bê tông 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 5,4 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 13,207 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo BVTK 33,573 m3
31 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo BVTK 133,61 m2
32 Láng granitô cầu thang Theo BVTK 44,995 m2
33 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTK 125,7 m
34 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 vữa M75 Theo BVTK 292,5 m2
35 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 120x600 Theo BVTK 13,98 m2
36 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 60x200 Theo BVTK 3,33 m2
37 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo BVTK 30,494 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 Theo BVTK 154,664 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 107,974 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo BVTK 89,83 m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 313,03 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 304,51 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo BVTK 86,4 m
44 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo BVTK 133,61 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 60,77 m2
46 Cửa đi nhôm kính hệ 1000(có kính dày 5ly) Theo BVTK 33,77 m2
47 Cửa sổ nhôm kính hệ 1000(có kính dày 5ly) Theo BVTK 27 m2
48 Khóa cửa đi tay nắm tròn loại 1 Theo BVTK 6 bộ
49 Khóa cửa đi bấm tây bên ngoài Theo BVTK 3 bộ
50 Khung hoa sắt bảo vệ cửa bằng thép vuông 14 sắt mạ kẽm Theo BVTK 27 m2
51 Lan can sắt hộp Theo BVTK 20,4 md
52 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (vận dụng đóng trần bằng tôn sóng nhỏ màu trắng) Theo BVTK 249 m2
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo BVTK 3,402 100m2
54 SXLD bulong M8x8, đường kính D22 dài 40cm Theo BVTK 64 bộ
55 SXLD tăng đơ D16 Theo BVTK 50 cái
56 Gia công xà gồ thép Theo BVTK 1,27 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTK 1,27 tấn
58 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo BVTK 1,596 tấn
59 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo BVTK 1,596 tấn
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo BVTK 0,55 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo BVTK 0,12 100m
62 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo BVTK 30 cái
63 Cầu chắn rác Inox ĐK=120mm Theo BVTK 10 cái
64 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 592,36 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 382,962 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 276,24 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 568,298 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 262,316 1m2
69 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo BVTK 8 bộ
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo BVTK 20 bộ
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo BVTK 28 cái
72 Lắp đặt quạt treo tường Theo BVTK 14 cái
73 Lắp đặt ô cắm đơn Theo BVTK 14 cái
74 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo BVTK 12 hộp
75 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo BVTK 22 hộp
76 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo BVTK 840 m
77 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo BVTK 200 m
78 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo BVTK 22 cái
79 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo BVTK 1 cái
80 Tủ điện sắt gia công sẵn 6-8 MODULE Theo BVTK 1 cái
81 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Theo BVTK 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
B HM: Cổng tường rào
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 17,754 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 72,018 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 13,906 m3
4 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 99,933 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 35,842 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTK 2,8 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo BVTK 3,186 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 6,563 m3
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTK 0,269 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,136 100m2
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,846 100m2
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,576 100m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,051 100m2
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo BVTK 6 cái
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,535 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,542 tấn
17 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ bê tông 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 3,317 m3
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 18,672 m2
19 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo BVTK 5,424 m2
20 Sản xuất lắp dựng và sơn kẽ bản hiệu Theo BVTK 13,28 m2
21 Gia công cột bằng thép hình Theo BVTK 0,022 tấn
22 Lắp cột thép các loại Theo BVTK 0,022 tấn
23 Hàng rào lưói thép B40 (khổ 1,2 dây 3.5mm) Theo BVTK 265,06 md
24 Lắp dựng lưới B40 Theo BVTK 318,072 m2
25 Cánh cổng sắt (cả vật liệu phụ) Theo BVTK 12,3 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 15,58 m2
27 Khóa bấm tay bên ngoài Theo BVTK 1 bộ
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 12,3 1m2
29 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 24,096 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 30,54 m2
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo BVTK 0,048 100m
C HM: San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo BVTK 4,508 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo BVTK 4,508 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo BVTK 4,508 100m3
4 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo BVTK 10,322 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo BVTK 5,091 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo BVTK 5,091 100m3
7 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 15,413 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 3,993 m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 33,895 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 6,21 m3
11 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 8,365 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 13,96 m3
13 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo BVTK 6,805 m3
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTK 2,506 m3
15 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 3,645 m3
16 Láng granitô tam cấp Theo BVTK 18 m2
17 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTK 45 m
18 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo BVTK 1,172 100m2
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,455 100m2
20 Gia công xà gồ thép Theo BVTK 0,028 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTK 0,028 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo BVTK 62 cái
23 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTK 93,683 m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,205 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,04 tấn
D HM: Sân lát gạch taizzaro
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTK 42,42 m3
2 Lót nilong chống mất nước xi măng Theo BVTK 424,2 m2
3 Kẻ ron cho nền ô 2mx2m Theo BVTK 442,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->