Gói thầu: Phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Oai thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200649854 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTP và NSH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 16:55:00 đến ngày 2020-08-31 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,543,880,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.431,85 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.347,76 | m3 |
| 3 | Đào cấp đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 695,32 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,3041 | 100m3 |
| 5 | Đất đồi đầm chặt K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5.579,6033 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,4606 | 100m3 |
| 7 | Đất đồi đầm chặt K98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.381,4916 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II (0/37.5mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,9111 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I (0/25mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,3301 | 100m3 |
| 10 | Lớp giấy dầu tạo phẳng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,8674 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,8779 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <25 cm, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.564,62 | m3 |
| 13 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 282 | cái |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 282 | cái |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,3185 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,8532 | 100m3 |
| C | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106,34 | m2 |
| 2 | Lớp cát đen tạo phẳng dày 5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,317 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,634 | m3 |
| 4 | BTXM móng bó vỉa và tấm đan rãnh cấp B12.5 (mác 150#) dày 10cm đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,016 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2105 | 100m2 |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa 23x26cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,7 | m |
| 7 | Xây bó gáy vỉa hè gạch không nung VXM mác 75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,3013 | m3 |
| D | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1455 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,492 | 100m |
| 3 | Phên nứa gia cố bờ vây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 858,2 | m2 |
| 4 | Phá bờ vây thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1455 | 100m3 |
| 5 | Đào móng kè, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.550,44 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 273,71 | 100m |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1712 | 100m3 |
| 8 | Xây móng kè đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 765,39 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.114,27 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 285,5 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7214 | 100m |
| 12 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,755 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất trong kè | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4182 | 100m3 |
| 14 | Đất đồi đầm chặt K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 499,2566 | m3 |
| 15 | Đắp đất ngoài kè | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,2925 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,5827 | 100m3 |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112,77 | m3 |
| 2 | Lớp đá dăm đệm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,04 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,57 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1867 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh vữa XM mác 75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,31 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 155,23 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,98 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1358 | tấn |
| 9 | Ván khuôn mũ mố rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6224 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,38 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8055 | tấn |
| 12 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3366 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan rãnh bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63 | cấu kiện |
| 14 | Đắp trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3887 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6885 | 100m3 |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 334,4 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cống cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,48 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,377 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng cống M150# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,7 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,65 | m3 |
| 8 | Trát tường cống dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,86 | m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,54 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ mố hố ga, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0166 | tấn |
| 11 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0372 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0244 | tấn |
| 14 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m, khẩu độ 0.8mx0.8m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | đoạn cống |
| 17 | Cống hộp BxH=0.8x0.8 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 18 | Nối cống hộp đơn, quy cách 1000x1000mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | mối nối |
| 19 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m, quy cách 1000x1000mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | đoạn cống |
| 20 | Cống BxH=1.0x1.0 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | m |
| 21 | Nối cống hộp đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | mối nối |
| 22 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m, quy cách 1500x1500mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | đoạn cống |
| 23 | Cống hộp BxH=1.5x1.5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | m |
| 24 | Nối cống hộp đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | mối nối |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7987 | 100m3 |
| 26 | Đất đồi đầm chặt K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90,2531 | m3 |
| 27 | Sản xuất thép cửa van | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,3385 | tấn |
| 28 | Sơn thép cửa van 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 109,95 | m2 |
| 29 | Lắp đặt giàn tivan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 30 | Mua vít nâng V1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | bộ |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4415 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi