Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200864074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200864009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TM và KHCB của EVNCPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 21:18:00 đến ngày 2020-09-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,940,926,727 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng và tiếp địa xây dựng mới | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-5 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông MTĐ-4 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột bê tông MT-3 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 41 | Móng |
| 4 | Móng cột bê tông MT-3 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Móng |
| 5 | Móng cột bê tông MT-4 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14 | Móng |
| 6 | Móng cột bê tông đôi MTĐ-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Móng |
| 7 | Móng cột bê tông đôi MTĐ-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Móng |
| 8 | Móng cột bê tông đôi MTĐ-3 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Móng |
| 9 | Móng néo MN12-4 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 10 | Tiếp địa giếng RG-10 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | ht |
| 11 | Tiếp địa giếng RG-4 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | ht |
| 12 | Tiếp địa đường dây RC-4 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 25 | ht |
| 13 | Tiếp địa đường dây RC-10 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | ht |
| B | Phần thu hồi xà cơ khí | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ thẳng cột BTLT đơn | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Thu hồi Xà néo góc cột BTLT đơn | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Thu hồi cổ dề néo trụ LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Thu hồi xà đỡ trên 2 trụ LT II 2,5m | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| C | Phần phá dỡ, thu hồi cột và móng cột | |||
| 1 | Phá dỡ, thu hồi móng trụ đơn hạ thế các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 2 | Tháo dỡ Cột bê tông ly tâm 8.4m | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| 3 | Tháo dỡ Cột bê tông ly tâm 12m | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| D | Phần thu hồi dây, cách điện và phụ kiện | |||
| 1 | Thu hồi kẹp cáp các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 2 | Thu hồi Chuỗi néo 22kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Chuỗi |
| 3 | Thu hồi dây néo | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| E | Phần tháo/lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo/lắp lại dây AC-70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 333 | Mét |
| 2 | Tháo/lắp lại dây AC-95 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 363 | Mét |
| 3 | Tháo/lắp lại dây dẫn: ABC(4x70)(l/l) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 198 | Mét |
| 4 | Tháo/lắp lại Cần đèn chiếu sáng: CĐ(l/l) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo/lắp lại sứ đứng 22kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Mét |
| 6 | Tháo/lắp lại chuỗi néo thủy tinh 22kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| F | Phần lắp đặt mới xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT đơn: ĐTL | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 15 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ góc lệch cột BTLT đơn: ĐGL | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ góc nạnh cột BTLT đơn: ĐGN | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 22 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT đơn: ĐTN | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | Bộ |
| 5 | Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến: NĐ-D | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 20 | Bộ |
| 6 | Xà néo trụ LT II 2,5m | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến: NĐ-N | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 8 | Xà néo góc cột BTLT đôi nạnh dọc tuyến: NĐN-D | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 9 | Xà néo góc cột BTLT đôi nạnh ngang tuyến: NĐN-N | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 10 | Xà néo góc cột BTLT đơn | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 11 | Xà rẽ nhánh cầu chì cột BTLT đơn: RN-CC | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Xà cầu chì cột BTLT đôi dọc tuyến: XCCĐ-D | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 13 | Xà cầu chì cột BTLT đơn: XCC-LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 14 | Ghế thao tác cột đôi: GTT-2LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 15 | Ghế thao tác cột đơn: GTT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ hạ thế cột BTLT đơn: XĐHT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 17 | Chụp đầu cột cột BTLT đơn 2,0m | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| G | Phần lắp đặt mới cột điện | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-6,5 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-16-190-9,2 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-11 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 29 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-5,4 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-5,4 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 13 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-9,0 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 15 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-9,0 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 52 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-16-190-13 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Cột |
| H | Phần lắp đặt mới chi tiết tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa chân cột: CT-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa ngọn trung thế 1 tầng xà CT-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 17 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa ngọn trung thế 2 tầng xà CT-3 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 18 | Bộ |
| I | Phần lắp đặt mới dây, cách điện, phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 (cách điện bán phần) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 15.144,375 | Mét |
| 2 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A (kèm dây chảy) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 21 | Cái |
| 3 | Nắp chụp silicon đầu cực FCO | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 21 | Cái |
| 4 | Cách điện đứng Line Post 22kV + ty | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 312 | Cái |
| 5 | Sứ buly 0,4kV + Ty + Dây buộc cổ sứ | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 16 | Cái |
| 6 | Chuỗi néo polime 22kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 219 | Chuỗi |
| 7 | Dây buộc cổ sứ trung áp dạng giáp níu | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 278 | Cái |
| 8 | Dây buộc cổ sứ trung áp (Dây đồng mềm bọc 1 ruột (1x4,0)PVC-0.6/1kV) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 53 | Cái |
| 9 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 210 | Bộ |
| 10 | Khóa néo kiểu bulong cho dây nhôm lõi thép 70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Bộ |
| 11 | Khóa néo kiểu bulong cho dây nhôm lõi thép 95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Bộ |
| 12 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11: CĐR-70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 27 | Bộ |
| 13 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11: KĐR-70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Bộ |
| 14 | Bộ thoát quá điện áp cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 48 | Bộ |
| 15 | Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 48 | Bộ |
| 16 | Dây néo TK70-12 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 17 | Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 + bulong | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 18 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông trung thế KC-70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 48 | Bộ |
| 19 | Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm bọc 70 + bulong | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 20 | Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 96 | Cái |
| J | Phần móng và tiếp địa xây dựng mới | |||
| 1 | Móng néo: MN9-3 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Móng |
| 2 | Móng trụ bê tông ly tâm: MT-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ bê tông ly tâm: MT-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 31 | Móng |
| 4 | Móng trụ bê tông ly tâm: MT-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Móng |
| 5 | Móng trụ bê tông ly tâm: MT-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Móng |
| 6 | Móng trụ bê tông ly tâm: MTĐ-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 13 | Móng |
| 7 | Móng trụ bê tông ly tâm: MTĐ-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | Móng |
| 8 | Mương cáp ngầm hạ thế vỉa hè | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 50 | Mét |
| 9 | Mương cáp ngầm hạ thế vượt đường nhựa | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 33 | Mét |
| 10 | Tiếp địa cột: RC-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 43 | ht |
| 11 | Tiếp địa cột: RG-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | ht |
| K | Phần phá dỡ, thu hồi móng trụ | |||
| 1 | Phá dỡ, thu hồi móng trụ đơn hạ thế các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Móng |
| L | Phần thu hồi xà cơ khí, dây néo | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ hạ thế 4 dây: XĐHT(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 128 | Bộ |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ góc hạ thế 4 dây: ĐGHT(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Thu hồi Xà néo hạ thế: XNHT(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 54 | Bộ |
| 4 | Thu hồi Dây néo: TK-70(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| M | Phần thu hồi cột điện | |||
| 1 | Thu hồi Cột H: H-7(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Cột |
| 2 | Thu hồi Cột bê tông ly tâm: LT-8,4(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 16 | Cột |
| N | Phần thu hồi dây, cách điện và phụ kiện | |||
| 1 | Thu hồi dây dẫn: ABC(2x35)(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2.842,2 | Mét |
| 2 | Thu hồi dây dẫn: A(2x25)(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1.226,5 | Mét |
| 3 | Thu hồi dây dẫn: ABC(2x50)(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 968 | Mét |
| 4 | Thu hồi dây dẫn: 3AV-50(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 266 | Mét |
| 5 | Thu hồi dây dẫn: 3AV-35(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 316 | Mét |
| 6 | Thu hồi dây dẫn: 2AV-50(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 739 | Mét |
| 7 | Thu hồi dây dẫn: 2AC35(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 103 | Mét |
| 8 | Thu hồi dây 3AV70+1AV50 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1.236 | Mét |
| 9 | Thu hồi dây dẫn: 4AC-70(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1.111 | Mét |
| 10 | Thu hồi dây dẫn: 4AV-50(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1.971 | Mét |
| 11 | Thu hồi kẹp cáp nhôm hạ thế: KC(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 122 | Cái |
| 12 | Thu hồi sứ buly hạ thế: SĐ-0,4(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 760 | Cái |
| O | Phần tháo/lắp đặt lại dây dẫn | |||
| 1 | Tháo/lắp dây 3AV70+1AV50 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 101 | Mét |
| 2 | Tháo/lắp lại dây dẫn: ABC(4x50)(l/l) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 20 | Mét |
| 3 | Tháo/lắp lại dây dẫn: ABC(4x70)(l/l) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 20 | Mét |
| P | Phần lắp đặt mới xà cơ khí, dây néo | |||
| 1 | Xà nạnh treo cáp hạ thế cột LT đơn | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Xà néo nạnh hạ thế trụ LT đôi dọc: XNNHT-2LT-D | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Cổ dề néo thẳng 2 dây trụ LT: CDT-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Dây néo TK70-8.4 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 5 | Cổ dề néo thẳng trụ H đôi: CDN-2H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| Q | Phần lắp đặt mới cột điện | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-8,5-160-3,0 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 27 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-8,5-160-4,3 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-8,5-160-4,3 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 33 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-10-190-5,0 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-10-190-5,0 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-10-190-3,5 (kể cả sơn số trụ, biển cấm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Cột |
| R | Phần lắp đặt mới chi tiết tiếp địa | |||
| 1 | Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế: TĐN-GT | 74 | ht | |
| 2 | Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế: TĐN-CT | 100 | ht | |
| 3 | Chi tiết tiếp địa ngọn trung thế: CT-2 | 2 | ht | |
| 4 | Chi tiết tiếp địa chân và đầu cột H: CT-1H | 74 | ht | |
| S | Phần lắp đặt mới dây, cách điện, phụ kiện | |||
| 1 | Cáp văn xoắn : ABC(4x95) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 13.355,6782 | Mét |
| 2 | Cáp văn xoắn : ABC(4x70) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2.813,83 | Mét |
| 3 | Cáp văn xoắn : ABC(4x50) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3.667,9625 | Mét |
| 4 | Cáp ngầm hạ thế: M(3x70+1x50) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 154,775 | Mét |
| 5 | Bu lông móc:BLM-350 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 38 | Bộ |
| 6 | Giá móc cáp: GM-LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 505 | Bộ |
| 7 | Khóa đỡ cáp ngầm hạ thế trong mương kỹ thuật + Bulong nở (bằng inox) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 130 | Cái |
| 8 | Khóa đỡ dây hạ thế:KT(4x95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 200 | Cái |
| 9 | Khóa đỡ dây hạ thế:KT(4x70) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 38 | Cái |
| 10 | Khóa đỡ dây hạ thế:KT(4x50) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 59 | Cái |
| 11 | Đầu coss nhôm đồng 2 lỗ cho dây nhôm: ĐC-AM70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| 12 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x70) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 58 | Cái |
| 13 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 205 | Cái |
| 14 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x50) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 73 | Cái |
| 15 | Tiếp địa chờ hạ thế: TĐ-DĐ | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 496 | Cái |
| 16 | Kẹp răng cách điện 2 bulong hạ thế: (25-95)/(6-95) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 392 | Cái |
| 17 | Kẹp cáp 3 bulong hạ thế: KC-3BL | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 16 | Cái |
| 18 | Đầu coss nhôm đồng 2 lỗ cho dây nhôm: ĐC-AM95 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 136 | Cái |
| 19 | Đầu coss đồng loại 2 lỗ: ĐC-M70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 20 | Đầu coss đồng loại 2 lỗ: ĐC-M50 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| 21 | Đai thép kèm khóa đai: ĐT+KĐ | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 530 | Cái |
| 22 | Ống nhựa xoắn: HDPE Ø105/80 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 321 | Mét |
| 23 | Bịt đầu cáp: BĐC-95 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 142 | Cái |
| 24 | Bịt đầu cáp: BĐC-70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 63 | Cái |
| 25 | Bịt đầu cáp: BĐC-50 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 148 | Cái |
| 26 | Ống nối dây: OND-50 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 27 | Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 69 | Cái |
| T | Phần móng và tiếp địa xây dựng mới | |||
| 1 | Móng nền trạm biến áp cột đôi: MNT-2LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Móng |
| 2 | Móng nền trạm biến áp cột đơn: MNT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 3 | Móng chống lún giá chống chống xà đỡ MBA | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | bộ |
| 4 | Tiếp địa giếng RG-10 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | ht |
| 5 | Hệ thống tiếp địa trạm: NĐT-24 (Rc-24) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | ht |
| 6 | Hệ thống tiếp địa trạm: RC-10 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | ht |
| U | Phần tháo/lắp đặt lại thiết bị | |||
| 1 | Tháo Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-180kVA lắp lại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Máy |
| 2 | Tháo Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-100kVA lắp lại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Máy |
| 3 | Tháo Chống sét van+bách treo+bu lông trọn bộ lắp lại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| V | Phần tháo/lắp đặt lại vật liệu điện | |||
| 1 | Tháo/lắp lại Cầu chì tự rơi 22kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 2 | Tháo/lắp lại Cách điện đứng 22kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Quả |
| 3 | Tủ điện hạ thế 3 pha trọn bộ (kèm aptomat) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M120 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 36 | Bộ |
| 5 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 6 | Tháo/lắp lại công tơ điện tử + Thiết bị đo xa | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 7 | Tháo/lắp lại biến dòng hạ thế | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 21 | Bộ |
| W | Phần tháo dỡ, thu hồi dây, vật liệu điện | |||
| 1 | Dây đồng bọc trung thế CXV-35-12,7/24kV(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 48 | Mét |
| 2 | Tủ điện hạ thế 3 pha | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 3 | ATM-600V-250A(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Mét |
| 4 | ATM-600V-200A(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Mét |
| 5 | ATM-600V-150A(t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Mét |
| 6 | Cáp đồng bọc MV35 nối tiếp địa (t/h) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 48 | Mét |
| X | Phần tháo dỡ, thu hồi xà cơ khí | |||
| 1 | Thu hồi Hệ xà TBA cột pi | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Thu hồi Bộ Tăng đơ, gông giữ, bulong xà đỡ MBA cột Pi | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| Y | Phần lắp đặt mới thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-250kVA | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 4 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-100kVA (TSCĐ) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 5 | Máy |
| 3 | Chống sét van+bách treo+bu lông trọn bộ | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 54 | Cái |
| Z | Phần lắp đặt mới vật liệu phía trung thế | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 27 | Cái |
| 2 | Dây chảy 10K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 3 | Dây chảy 6K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 15 | Cái |
| 4 | Nắp chụp silicon đầu cực MBA trung áp | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 27 | Cái |
| 5 | Nắp chụp silicon đầu cực MBA hạ áp | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 36 | Cái |
| 6 | Nắp chụp silicon đầu cực chống sét van | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 54 | Cái |
| 7 | Nắp chụp silicon đầu cực FCO | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 27 | Cái |
| 8 | Dây đồng bọc trung thế CXV-35-12,7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 174 | Mét |
| 9 | Cách điện đứng Pin Post 22kV + ty | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 57 | Quả |
| 10 | Sứ buly 0,4kV + Ty | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 72 | Quả |
| 11 | Đầu cốt cho cáp CXV35 (loại dài 1 lỗ) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 165 | Cái |
| 12 | Kẹp răng trung thế KRTT-70 (Đấu nối thu lôi van) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 33 | Cái |
| AA | Phần lắp đặt mới vật liệu phía hạ thế | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 3 pha 250kVA 3XT (3x250A) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điện hạ thế 3 pha 250kVA 2XT (2x300A) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Bộ |
| 3 | Tủ điện hạ thế 3 pha 160kVA 3XT (3x200A) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 3 pha 160kVA 2XT (2x200A) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 4 | Bộ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 3 pha 100kVA 2XT (2x150A) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 7 | Bộ |
| 6 | Tủ điện hạ thế 3 pha 100kVA 3XT (3x100A) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 7 | Tủ điện hạ thế 3 pha 250kVA 4XT (4x200A) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 8 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M240 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 72 | Mét |
| 9 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M120 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 116 | Mét |
| 10 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 30 | Mét |
| 11 | Cáp bọc nối tiếp địa, ruột đồng | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 352 | Mét |
| 12 | Aptomat 600V-150A | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M240 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 24 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M120 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 44 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M95 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Cái |
| 16 | Ống nhựa xoắn luồn cáp lộ tổng | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 66 | Mét |
| 17 | Ống thép luồn tiếp địa F21/27 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 33 | Mét |
| 18 | Đai thép (1,5 m)+ khoá đai | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 22 | Cái |
| 19 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Cái |
| 20 | Vách ngăn aptomat | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 108 | Cái |
| 21 | Kẹp răng hạ thế đấu thu lôi | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 44 | Cái |
| 22 | Bảng cấm trèo | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Cái |
| 23 | Biển cấm sờ | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Cái |
| AB | Phần lắp đặt mới chi tiết tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa chân cột CT-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | ht |
| AC | Phần lắp đặt mới xà cơ khí | |||
| 1 | Hệ xà TBA trên trụ LT đơn | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Hệ xà TBA trên trụ LT đôi dọc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | bộ |
| 3 | Giá chống xà đỡ MBA | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | bộ |
| 4 | Xà sứ đỡ trạm biến áp cột đôi: XSĐ-2LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Xà sứ đỡ trạm biến áp cột BTLT đơn: XSĐ | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cáp sau máy biến áp | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | bộ |
| 7 | Bộ Tăng đơ, gông giữ, bulong xà đỡ MBA cột Pi | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Bách lắp chống sét van: BLCSV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi