Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837233-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200818506 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đà Nẵng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 16:36:00 đến ngày 2020-08-31 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,270,518,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,790,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu bảy trăm chín mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà đa năng - phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 3,3138 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 28,329 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 58,1672 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | 75,863 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 20,512 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 73,486 | m3 | |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,51 | m3 | |
| 8 | Cốt thép tấm đan | 0,0509 | tấn | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0312 | 100m2 | |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 18 | cái | |
| 11 | Xây tường thẳng gạch đặc block 55x90x190, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,592 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 66,88 | m2 | |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 42,56 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn móng dài | 3,6785 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,5478 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,9766 | tấn | |
| 17 | Sản xuất cốt thép nền, ĐK ≤18mm | 4,1292 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤18mm | 4,1292 | tấn | |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,2028 | 100m3 | |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,7878 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 26,2396 | m3 | |
| 22 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 8,096 | m3 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 78,207 | m3 | |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 14,4907 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 3,4817 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 5,8854 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 2,6592 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,1221 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,0024 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,0731 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,3514 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 6,1017 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 4,6946 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0629 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,801 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,8924 | tấn | |
| 37 | Gia công vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | 7,9279 | tấn | |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | 7,9279 | tấn | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ block 95x135x195, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | 67,7043 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng gạch đặc block 55x90x190, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 7,9075 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | 0,24 | m2 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 | 48,06 | m2 | |
| 43 | GCLD cửa đi 2 cánh mở kết hợp 2 cánh cố định và cửa sổ mở hất nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ | 22,68 | m2 | |
| 44 | GCLD cửa đi 2 cánh mở kết hợp cửa sổ mở hất nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ | 4,05 | m2 | |
| 45 | GCLD cửa đi 1 cánh mở kết hợp cửa sổ mở hất nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ | 4,86 | m2 | |
| 46 | GCLD cửa đi 1 cánh mở nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ | 9,02 | m2 | |
| 47 | GCLD cửa sổ 4 cánh mở trượt kết hợp cửa sổ mở hất nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ | 8,64 | m2 | |
| 48 | GCLD cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ | 3,9 | m2 | |
| 49 | GCLD vách kính cố định nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ | 18,6 | m2 | |
| 50 | SXLD vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm | 24,66 | m2 | |
| 51 | Gia công lắp dựng lan can inox 304 | 7,2536 | md | |
| 52 | Gia công cửa sắt, hoa sắt mạ kẽm vuông 14x14x1,2mm | 0,1757 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 24,5536 | m2 | |
| 54 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ceramic 300x600 | 100,32 | m2 | |
| 55 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 120x600 | 5,966 | m2 | |
| 56 | SXLD trần thạch cao chống ẩm khung chìm | 7,68 | m2 | |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 383,9711 | m2 | |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | 191,7059 | m2 | |
| 59 | Ốp đá chẻ quy cách | 90,225 | m2 | |
| 60 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 1,92 | m2 | |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 334,7275 | m2 | |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 862,2895 | m2 | |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75 | 258,2441 | m2 | |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 50,962 | m2 | |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 210,95 | m | |
| 66 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 804,897 | m2 | |
| 67 | Màng Composite chống thấm mái, sê nô, ô văng,... | 1.334,204 | m2 | |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 235,8336 | 1m2 | |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường | 626,639 | m2 | |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.455,2611 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn (Jotun hoặc tương đương) các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 480,5711 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn (Jotun hoặc tương đương)các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.291,0036 | m2 | |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn giả đá (Nishu hoặc tương đương) các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 577,3954 | m2 | |
| 74 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn (Nishu hoặc tương đương) Epoxy các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 72,737 | 1m2 | |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 300x300 | 46,96 | m2 | |
| 76 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600 | 189,53 | m2 | |
| 77 | Lát đá bậc tam cấp | 16,875 | m2 | |
| 78 | Sàn vinyl dày 6,5mm thể thao kèm vữa tự san phẳng (Sport Rexcourt Hàn Quốc hoặc tương đương) | 456,57 | m2 | |
| 79 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 2,7857 | tấn | |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,7857 | tấn | |
| 81 | Gia công giằng khẩu độ ≤15m | 0,1902 | tấn | |
| 82 | Ke chống bão | 588 | cái | |
| 83 | Lợp mái che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0,5mm | 6,3958 | 100m2 | |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 3,402 | 100m2 | |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 6,3958 | 100m2 | |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 25,5832 | 100m2 | |
| 87 | Bảng tên phòng bằng mica khung nhôm gắn tường | 6 | bộ | |
| B | Nhà đa năng - phần cấp điện | |||
| 1 | Đèn tuýp Led đơn 1,2m 220V-20W | 1 | bộ | |
| 2 | Đèn tuýp Led đôi 1,2m 220V-20W | 1 | bộ | |
| 3 | Đèn highbay bóng Led 100W-220V | 18 | bộ | |
| 4 | Đèn ốp trần vuông D250 gắn bóng compact vòng 1x20W-220V | 15 | bộ | |
| 5 | Đèn ốp trần chóa tròn D200 gắn bóng compact vòng 1x20W-220V | 14 | bộ | |
| 6 | Đèn exit (acquy tự sạc) 12V-8W | 3 | bộ | |
| 7 | Đèn sự cố (accquy tự sạc) 12V-8W | 3 | bộ | |
| 8 | Đèn highbay bóng Led 50W-220V | 5 | bộ | |
| 9 | Đèn Streetlight 100W-220V (bao gồm cần đèn) | 6 | bộ | |
| 10 | Ổ cắm 3 cực loại đôi ngầm tường + viền + hộp chôn | 14 | cái | |
| 11 | Công tắc đơn 2 cực loại đơn ngầm (AC) + mặt nạ + hộp chôn | 4 | cái | |
| 12 | Công tắc đôi 2 cực loại đơn ngầm (AC) + mặt nạ + hộp chôn | 2 | cái | |
| 13 | Công tắc ba 2 cực loại đơn ngầm (AC) + mặt nạ + hộp chôn | 1 | cái | |
| 14 | Công tắc đơn 3 cực loại đơn ngầm (AC) + mặt nạ + hộp chôn | 2 | cái | |
| 15 | Dây cáp XLPE/PVC 4Cx6mm2 | 40 | m | |
| 16 | Dây cáp CU/XLPE/PVC (3Cx2.5)mm2 | 150 | m | |
| 17 | Dây đơn CV 4mm2 | 400 | m | |
| 18 | Dây đơn CV 2,5mm2 | 900 | m | |
| 19 | Dây đơn CV 1,5mm2 | 420 | m | |
| 20 | Ống nhựa cứng luồn dây điện (SP): D16 | 200 | m | |
| 21 | Ống nhựa cứng luồn dây điện (SP): D20 | 300 | m | |
| 22 | Ống nhựa cứng luồn dây điện (SP): D25 | 140 | m | |
| 23 | Ống nhựa ruột xoắn HDPE: D60 | 40 | m | |
| 24 | Ống nhựa ruột xoắn HDPE: D25 | 110 | m | |
| 25 | Hệ thống tiếp đất lặp lại 4 ohm | 1 | HT | |
| 26 | MCB 3P 32A 6kA | 1 | cái | |
| 27 | MCB 1P 20A 4,5kA | 5 | cái | |
| 28 | MCB 1P 25A 4,5kA | 3 | cái | |
| 29 | Vỏ kim loại sơn tĩnh điện, phụ kiện hợp bộ đi kèm | 1 | 1 tủ | |
| 30 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống | 1 | lô | |
| C | Nhà đa năng - phần cấp nước | |||
| 1 | Ống PPR D20 | 0,24 | 100m | |
| 2 | Ống PPR D25 | 0,24 | 100m | |
| 3 | Ống PPR D32 | 0,64 | 100m | |
| 4 | Cút 90 PPR D20 | 28 | cái | |
| 5 | Cút 90 PPR D25 | 14 | cái | |
| 6 | Cút 90 PPR D32 | 20 | cái | |
| 7 | Tê 90 PPR D20 | 2 | cái | |
| 8 | Tê 90 PPR D20x25 | 11 | cái | |
| 9 | Tê 90 PPR D25x32 | 2 | cái | |
| 10 | Tê 90 PPR D32 | 6 | cái | |
| 11 | Măng sông PPR D25 | 4 | cái | |
| 12 | Măng sông PPR D32 | 15 | cái | |
| 13 | Côn thu PPR D25x20 | 5 | cái | |
| 14 | Côn thu PPR D32x25 | 2 | cái | |
| 15 | Nút bịt PPR D20 | 18 | cái | |
| 16 | Nút bịt PPR D25 | 5 | cái | |
| 17 | Van góc bằng đồng D20 | 18 | cái | |
| 18 | Van khóa bằng đồng D25 | 2 | cái | |
| 19 | Van khóa bằng đồng D40 | 4 | cái | |
| 20 | Co ren trong 90 PPR D20 | 18 | cái | |
| 21 | Ống PVC D42 | 0,1 | 100m | |
| 22 | Ống PVC D49 | 0,3 | 100m | |
| 23 | Ống PVC D60 | 3 | 100m | |
| 24 | Ống PVC D114 | 0,2 | 100m | |
| 25 | Co 45 PVC D60 | 75 | cái | |
| 26 | Co 45 PVC D114 | 15 | cái | |
| 27 | Co 90 PVC D49 | 25 | cái | |
| 28 | Co 90 PVC D60 | 11 | cái | |
| 29 | Tê 90 PVC D49 | 3 | cái | |
| 30 | Tê 90 PVC D60 | 15 | cái | |
| 31 | Tê 90 PVC D114 | 8 | cái | |
| 32 | Y 45 PVC D60 | 25 | cái | |
| 33 | Y 45 PVC D114 | 25 | cái | |
| 34 | Nối giảm PVC D49x60 | 5 | cái | |
| 35 | Nối giảm PVC D60x90 | 5 | cái | |
| 36 | Nối giảm PVC D60x114 | 5 | cái | |
| 37 | Nối trơn PVC D49 | 3 | cái | |
| 38 | Nối trơn PVC D60 | 7 | cái | |
| 39 | Nối trơn PVC D90 | 12 | cái | |
| 40 | Nối trơn PVC D114 | 3 | cái | |
| 41 | Con thỏ PVC D60 | 11 | cái | |
| 42 | Phễu thu sàn D60 Inox KT 100x100mm | 6 | cái | |
| 43 | Lavabo + phụ kiện lắp đặt | 5 | bộ | |
| 44 | Vòi lạnh + phụ kiện lắp đặt | 5 | bộ | |
| 45 | Xí bệt + két nước + vòi xịt + phụ kiện lắp đặt | 6 | bộ | |
| 46 | Vòi tắm + phụ kiện | 2 | bộ | |
| 47 | Vỏi rửa + phụ kiện | 2 | cái | |
| 48 | Âu tiểu + phụ kiện lắp đặt | 3 | bộ | |
| 49 | Quả cầu chắn rác Inox D100 | 30 | cái | |
| 50 | Bồn nước inox loại 1000L nằm ngang | 2 | bồn | |
| 51 | Máy bơm nước sinh hoạt ly tâm trục đứng đa tầng cánh Q=13m3/h; H=15m (Máy bơm Masflo/Ấn Độ hoặc tương đương) (bao gồm phụ kiện trọn bộ, tủ điện, hệ cơ khí) | 2 | bộ | |
| 52 | Phụ kiện: lắp đặt hệ thống đường ống | 1 | lô | |
| D | Nhà đa năng - Phần chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét D16 dài 0,6m mạ kẽm | 10 | cái | |
| 2 | Dây thép mạ kẽm nhúng nóng dẫn sét trên mái D10 | 185 | m | |
| 3 | Dây thép mạ kẽm nhúng nóng dẫn sét xuống đất D12 | 50 | m | |
| 4 | Chân đỡ dây D10 dài 300 | 40 | cái | |
| 5 | Cọc sắt tráng kẽm D20 dài 1,8m | 8 | cọc | |
| 6 | Tia nối các cọc 30x3mm mạ kẽm | 30 | m | |
| 7 | Eke hàn bổ sung D10 dài 250mm | 60 | cái | |
| 8 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp I | 12 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,12 | 100m3 | |
| 10 | Mối hàn | 40 | md | |
| E | Nhà đa năng - Phần PCCC | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy tự động 10 kênh | 1 | 1 trung tâm | |
| 2 | Hộp đấu nối kỹ thuật | 7 | hộp | |
| 3 | Đầu báo cháy khói | 3,6 | 10 đầu | |
| 4 | Đầu báo cháy phòng | 0,8 | 10 đầu | |
| 5 | Đầu báo khói beam | 0,3 | 10 đầu | |
| 6 | Tổ hợp chuông, đèn, nút ân khẩn báo cháy | 1,6 | 5 chuông | |
| 7 | Thiết bị bảo vệ cuối nguồn | 5 | cái | |
| 8 | Dây tín hiệu 2x1,5mm2 | 400 | m | |
| 9 | Dây tín hiệu 2x0,75mm2 | 800 | m | |
| 10 | Dây nguồn cho đèn Exit, sự cố | 400 | m | |
| 11 | Đèn Exit | 11 | bộ | |
| 12 | Đèn sự cố | 8 | bộ | |
| 13 | Ống luồn dây bảo vệ dây tín hiệu báo cháy PVC D16 | 1.100 | m | |
| 14 | Vật liệu phụ báo cháy | 1 | lô | |
| 15 | Ống thép đen DN65 | 0,23 | 100m | |
| 16 | Ống thép tráng kẽm DN50 | 0,25 | 100m | |
| 17 | Co tráng kẽm bằng pp ren DN50 | 6 | cái | |
| 18 | Côn thu hàn DN65/50 | 1 | cái | |
| 19 | Trụ tiếp nước chữa cháy ngoài nhà 2 cửa DN65 | 1 | cái | |
| 20 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 cửa DN65 | 1 | cái | |
| 21 | Giá đỡ ống DN50 | 8 | cái | |
| 22 | Giá đỡ ống DN65 | 7 | cái | |
| 23 | Vật tư phụ (bố, tép, ốc vít,...) | 1 | lô | |
| F | Nhà đa năng - phần chống mối | |||
| 1 | Hàng rào phòng mối bên ngoài | 69,8 | m | |
| 2 | Hàng rào phòng mối bên trong | 162,7 | m | |
| 3 | Phun thuốc xử lý mặt nền | 210,62 | m2 | |
| G | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | 0,2096 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150, PCB40 | 2,032 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB40 | 4,4593 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | 0,372 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,0231 | tấn | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,1439 | tấn | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,1447 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB40 | 7,6615 | m3 | |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép tấm mạ kẽm | 0,4264 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cột thép | 0,4264 | tấn | |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | 0,4483 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4483 | tấn | |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn Nishu | 80,2805 | 1m2 | |
| 14 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0,42mm | 0,9107 | 100m2 | |
| H | Sân nền | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,62 | 100m3 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,31 | 100m3 | |
| 3 | Rải Nilon lớp cách ly | 3,1 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 62 | m3 | |
| 5 | Cắt roan nền bê tông 3000x3000mm | 220 | m | |
| I | Hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,6586 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 9,83 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,2608 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4 | 12,324 | m3 | |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,4976 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,5291 | tấn | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2944 | 100m2 | |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 116 | cái | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 28,978 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,3688 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,3688 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi