Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200837233-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200818506
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Đà Nẵng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 16:36:00 đến ngày 2020-08-31 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,270,518,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 87,790,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu bảy trăm chín mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà đa năng - phần xây lắp
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 3,3138 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 28,329 m3
3 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 58,1672 m3
4 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 75,863 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 20,512 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 73,486 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,51 m3
8 Cốt thép tấm đan 0,0509 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0312 100m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 18 cái
11 Xây tường thẳng gạch đặc block 55x90x190, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 3,592 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 66,88 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 42,56 m2
14 Ván khuôn móng dài 3,6785 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 4,5478 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,9766 tấn
17 Sản xuất cốt thép nền, ĐK ≤18mm 4,1292 tấn
18 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤18mm 4,1292 tấn
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 2,2028 100m3
20 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,7878 100m3
21 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 26,2396 m3
22 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 8,096 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 78,207 m3
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 14,4907 m3
25 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 3,4817 100m2
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 5,8854 100m2
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 2,6592 100m2
28 Ván khuôn thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 3,1221 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,0024 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,0731 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,3514 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 6,1017 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 4,6946 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0629 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,801 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,8924 tấn
37 Gia công vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m 7,9279 tấn
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m 7,9279 tấn
39 Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ block 95x135x195, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 67,7043 m3
40 Xây tường thẳng gạch đặc block 55x90x190, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 7,9075 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 0,24 m2
42 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 48,06 m2
43 GCLD cửa đi 2 cánh mở kết hợp 2 cánh cố định và cửa sổ mở hất nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ 22,68 m2
44 GCLD cửa đi 2 cánh mở kết hợp cửa sổ mở hất nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ 4,05 m2
45 GCLD cửa đi 1 cánh mở kết hợp cửa sổ mở hất nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ 4,86 m2
46 GCLD cửa đi 1 cánh mở nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ 9,02 m2
47 GCLD cửa sổ 4 cánh mở trượt kết hợp cửa sổ mở hất nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ 8,64 m2
48 GCLD cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ 3,9 m2
49 GCLD vách kính cố định nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8li. Phụ kiện và nhân công lắp đặt trọn bộ 18,6 m2
50 SXLD vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm 24,66 m2
51 Gia công lắp dựng lan can inox 304 7,2536 md
52 Gia công cửa sắt, hoa sắt mạ kẽm vuông 14x14x1,2mm 0,1757 tấn
53 Lắp dựng hoa sắt cửa 24,5536 m2
54 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ceramic 300x600 100,32 m2
55 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 120x600 5,966 m2
56 SXLD trần thạch cao chống ẩm khung chìm 7,68 m2
57 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 383,9711 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 191,7059 m2
59 Ốp đá chẻ quy cách 90,225 m2
60 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 1,92 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 334,7275 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 862,2895 m2
63 Trát trần, vữa XM M75 258,2441 m2
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 50,962 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 210,95 m
66 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 804,897 m2
67 Màng Composite chống thấm mái, sê nô, ô văng,... 1.334,204 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 235,8336 1m2
69 Bả bằng bột bả vào tường 626,639 m2
70 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.455,2611 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn (Jotun hoặc tương đương) các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 480,5711 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn (Jotun hoặc tương đương)các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.291,0036 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn giả đá (Nishu hoặc tương đương) các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 577,3954 m2
74 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn (Nishu hoặc tương đương) Epoxy các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 72,737 1m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 300x300 46,96 m2
76 Lát nền, sàn gạch granite 600x600 189,53 m2
77 Lát đá bậc tam cấp 16,875 m2
78 Sàn vinyl dày 6,5mm thể thao kèm vữa tự san phẳng (Sport Rexcourt Hàn Quốc hoặc tương đương) 456,57 m2
79 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 2,7857 tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép 2,7857 tấn
81 Gia công giằng khẩu độ ≤15m 0,1902 tấn
82 Ke chống bão 588 cái
83 Lợp mái che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0,5mm 6,3958 100m2
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 3,402 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 6,3958 100m2
86 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm 25,5832 100m2
87 Bảng tên phòng bằng mica khung nhôm gắn tường 6 bộ
B Nhà đa năng - phần cấp điện
1 Đèn tuýp Led đơn 1,2m 220V-20W 1 bộ
2 Đèn tuýp Led đôi 1,2m 220V-20W 1 bộ
3 Đèn highbay bóng Led 100W-220V 18 bộ
4 Đèn ốp trần vuông D250 gắn bóng compact vòng 1x20W-220V 15 bộ
5 Đèn ốp trần chóa tròn D200 gắn bóng compact vòng 1x20W-220V 14 bộ
6 Đèn exit (acquy tự sạc) 12V-8W 3 bộ
7 Đèn sự cố (accquy tự sạc) 12V-8W 3 bộ
8 Đèn highbay bóng Led 50W-220V 5 bộ
9 Đèn Streetlight 100W-220V (bao gồm cần đèn) 6 bộ
10 Ổ cắm 3 cực loại đôi ngầm tường + viền + hộp chôn 14 cái
11 Công tắc đơn 2 cực loại đơn ngầm (AC) + mặt nạ + hộp chôn 4 cái
12 Công tắc đôi 2 cực loại đơn ngầm (AC) + mặt nạ + hộp chôn 2 cái
13 Công tắc ba 2 cực loại đơn ngầm (AC) + mặt nạ + hộp chôn 1 cái
14 Công tắc đơn 3 cực loại đơn ngầm (AC) + mặt nạ + hộp chôn 2 cái
15 Dây cáp XLPE/PVC 4Cx6mm2 40 m
16 Dây cáp CU/XLPE/PVC (3Cx2.5)mm2 150 m
17 Dây đơn CV 4mm2 400 m
18 Dây đơn CV 2,5mm2 900 m
19 Dây đơn CV 1,5mm2 420 m
20 Ống nhựa cứng luồn dây điện (SP): D16 200 m
21 Ống nhựa cứng luồn dây điện (SP): D20 300 m
22 Ống nhựa cứng luồn dây điện (SP): D25 140 m
23 Ống nhựa ruột xoắn HDPE: D60 40 m
24 Ống nhựa ruột xoắn HDPE: D25 110 m
25 Hệ thống tiếp đất lặp lại 4 ohm 1 HT
26 MCB 3P 32A 6kA 1 cái
27 MCB 1P 20A 4,5kA 5 cái
28 MCB 1P 25A 4,5kA 3 cái
29 Vỏ kim loại sơn tĩnh điện, phụ kiện hợp bộ đi kèm 1 1 tủ
30 Phụ kiện lắp đặt hệ thống 1
C Nhà đa năng - phần cấp nước
1 Ống PPR D20 0,24 100m
2 Ống PPR D25 0,24 100m
3 Ống PPR D32 0,64 100m
4 Cút 90 PPR D20 28 cái
5 Cút 90 PPR D25 14 cái
6 Cút 90 PPR D32 20 cái
7 Tê 90 PPR D20 2 cái
8 Tê 90 PPR D20x25 11 cái
9 Tê 90 PPR D25x32 2 cái
10 Tê 90 PPR D32 6 cái
11 Măng sông PPR D25 4 cái
12 Măng sông PPR D32 15 cái
13 Côn thu PPR D25x20 5 cái
14 Côn thu PPR D32x25 2 cái
15 Nút bịt PPR D20 18 cái
16 Nút bịt PPR D25 5 cái
17 Van góc bằng đồng D20 18 cái
18 Van khóa bằng đồng D25 2 cái
19 Van khóa bằng đồng D40 4 cái
20 Co ren trong 90 PPR D20 18 cái
21 Ống PVC D42 0,1 100m
22 Ống PVC D49 0,3 100m
23 Ống PVC D60 3 100m
24 Ống PVC D114 0,2 100m
25 Co 45 PVC D60 75 cái
26 Co 45 PVC D114 15 cái
27 Co 90 PVC D49 25 cái
28 Co 90 PVC D60 11 cái
29 Tê 90 PVC D49 3 cái
30 Tê 90 PVC D60 15 cái
31 Tê 90 PVC D114 8 cái
32 Y 45 PVC D60 25 cái
33 Y 45 PVC D114 25 cái
34 Nối giảm PVC D49x60 5 cái
35 Nối giảm PVC D60x90 5 cái
36 Nối giảm PVC D60x114 5 cái
37 Nối trơn PVC D49 3 cái
38 Nối trơn PVC D60 7 cái
39 Nối trơn PVC D90 12 cái
40 Nối trơn PVC D114 3 cái
41 Con thỏ PVC D60 11 cái
42 Phễu thu sàn D60 Inox KT 100x100mm 6 cái
43 Lavabo + phụ kiện lắp đặt 5 bộ
44 Vòi lạnh + phụ kiện lắp đặt 5 bộ
45 Xí bệt + két nước + vòi xịt + phụ kiện lắp đặt 6 bộ
46 Vòi tắm + phụ kiện 2 bộ
47 Vỏi rửa + phụ kiện 2 cái
48 Âu tiểu + phụ kiện lắp đặt 3 bộ
49 Quả cầu chắn rác Inox D100 30 cái
50 Bồn nước inox loại 1000L nằm ngang 2 bồn
51 Máy bơm nước sinh hoạt ly tâm trục đứng đa tầng cánh Q=13m3/h; H=15m (Máy bơm Masflo/Ấn Độ hoặc tương đương) (bao gồm phụ kiện trọn bộ, tủ điện, hệ cơ khí) 2 bộ
52 Phụ kiện: lắp đặt hệ thống đường ống 1
D Nhà đa năng - Phần chống sét
1 Kim thu sét D16 dài 0,6m mạ kẽm 10 cái
2 Dây thép mạ kẽm nhúng nóng dẫn sét trên mái D10 185 m
3 Dây thép mạ kẽm nhúng nóng dẫn sét xuống đất D12 50 m
4 Chân đỡ dây D10 dài 300 40 cái
5 Cọc sắt tráng kẽm D20 dài 1,8m 8 cọc
6 Tia nối các cọc 30x3mm mạ kẽm 30 m
7 Eke hàn bổ sung D10 dài 250mm 60 cái
8 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp I 12 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 0,12 100m3
10 Mối hàn 40 md
E Nhà đa năng - Phần PCCC
1 Trung tâm báo cháy tự động 10 kênh 1 1 trung tâm
2 Hộp đấu nối kỹ thuật 7 hộp
3 Đầu báo cháy khói 3,6 10 đầu
4 Đầu báo cháy phòng 0,8 10 đầu
5 Đầu báo khói beam 0,3 10 đầu
6 Tổ hợp chuông, đèn, nút ân khẩn báo cháy 1,6 5 chuông
7 Thiết bị bảo vệ cuối nguồn 5 cái
8 Dây tín hiệu 2x1,5mm2 400 m
9 Dây tín hiệu 2x0,75mm2 800 m
10 Dây nguồn cho đèn Exit, sự cố 400 m
11 Đèn Exit 11 bộ
12 Đèn sự cố 8 bộ
13 Ống luồn dây bảo vệ dây tín hiệu báo cháy PVC D16 1.100 m
14 Vật liệu phụ báo cháy 1
15 Ống thép đen DN65 0,23 100m
16 Ống thép tráng kẽm DN50 0,25 100m
17 Co tráng kẽm bằng pp ren DN50 6 cái
18 Côn thu hàn DN65/50 1 cái
19 Trụ tiếp nước chữa cháy ngoài nhà 2 cửa DN65 1 cái
20 Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 cửa DN65 1 cái
21 Giá đỡ ống DN50 8 cái
22 Giá đỡ ống DN65 7 cái
23 Vật tư phụ (bố, tép, ốc vít,...) 1
F Nhà đa năng - phần chống mối
1 Hàng rào phòng mối bên ngoài 69,8 m
2 Hàng rào phòng mối bên trong 162,7 m
3 Phun thuốc xử lý mặt nền 210,62 m2
G Nhà xe
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 0,2096 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150, PCB40 2,032 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB40 4,4593 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng 0,372 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm 0,0231 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm 0,1439 tấn
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 0,1447 100m3
8 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB40 7,6615 m3
9 Sản xuất cột bằng thép tấm mạ kẽm 0,4264 tấn
10 Lắp dựng cột thép 0,4264 tấn
11 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm 0,4483 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép 0,4483 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn Nishu 80,2805 1m2
14 Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0,42mm 0,9107 100m2
H Sân nền
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt Y/C K = 0,85 0,62 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,31 100m3
3 Rải Nilon lớp cách ly 3,1 100m2
4 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 62 m3
5 Cắt roan nền bê tông 3000x3000mm 220 m
I Hạ tầng kỹ thuật
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 0,6586 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 9,83 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 2,2608 100m2
4 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4 12,324 m3
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 5,4976 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,5291 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,2944 100m2
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 116 cái
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 28,978 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,3688 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,3688 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->