Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200865426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hà Quảng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200865399 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 10:56:00 đến ngày 2020-09-01 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,692,298,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 11,3688 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - yêu cầu xây lắp | 399,336 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 824,48 | m |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa khu WC | Chương V - yêu cầu xây lắp | 80,1432 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 824,2029 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - yêu cầu xây lắp | 263,6628 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên mặt tường, trụ, cột | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3.296,8117 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1.054,6514 | m2 |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5,044 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - yêu cầu xây lắp | 134,2632 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - yêu cầu xây lắp | 220,608 | m2 |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - yêu cầu xây lắp | 24,9343 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 24,9343 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 24,9343 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0088 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0009 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0059 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0506 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 22,8395 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 241,2736 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 507,9405 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 263,6628 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1.205,5758 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3.069,7748 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 134,2632 | m2 |
| 26 | Ốp tường vệ sinh gạch ốp 300x600mm, XM PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 220,608 | m2 |
| 27 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V - yêu cầu xây lắp | 79,3726 | m2 |
| 28 | SXLĐ cửa đi, nhôm kính hệ Việt - Pháp, kính an toàn dày 6.38 li (Bao gồm phụ kiện, lắp đặt và vận chuyển) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 175,788 | m2 |
| 29 | Phụ kiện cửa đi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 61 | bộ |
| 30 | SXLĐ cửa sổ nhôm kính hệ Việt - Pháp, kính an toàn dày 6.38 li (Bao gồm phụ kiện, lắp đặt và vận chuyển). Hệ cửa lùa | Chương V - yêu cầu xây lắp | 178,112 | m2 |
| 31 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 60 | bộ |
| 32 | SXLĐ cứa sắt xếp (Bao gồm lắp đặt và vận chuyển) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5,94 | m2 |
| 33 | SXLĐ Vách kính nhôm kính hệ Việt - Pháp, kính an toàn dày 6.38 li (Bao gồm phụ kiện, lắp đặt và vận chuyển). | Chương V - yêu cầu xây lắp | 18,522 | m2 |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép vuông đặc 14x14mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,9963 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 109,0589 | 1m2 |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - yêu cầu xây lắp | 336,96 | m2 |
| 37 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V - yêu cầu xây lắp | 46 | m2 |
| 38 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần D260 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 20 | bộ |
| 39 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 270 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 180 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 180 | m |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 9 | cái |
| 46 | Hạt công tắc 1 chiều: | Chương V - yêu cầu xây lắp | 15 | hạt |
| 47 | Dây đèn led | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | m |
| 48 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14 | bộ |
| 53 | Lắp đặt gương soi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14 | cái |
| 54 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14 | bộ |
| 55 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V - yêu cầu xây lắp | 9 | bộ |
| 56 | Lắp đặt phễu thu inox | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi