Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + Chi phí thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200865705-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoằng Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + Chi phí thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200865696
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn đấu giá quyền sử dụng đất tại mặt bằng khu dân cư nông thôn 21/MBQH-UBND ngày 28/05/2020 và số 61/MBQH-UBND ngày 20/07/2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-22 13:40:00 đến ngày 2020-09-01 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,725,366,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2,2265 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,423 100m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước đường bằng thủ công-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 43,982 m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 8,3566 100m3
5 Vét hữu cơ thủ công, đất cấp I Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 56,486 m3
6 Vét hữu cơ bằng máy, đất cấp I Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 10,7323 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 6,4692 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 11,2972 100m3
9 Mua đất đắp nền đường K95, Mỏ Sơn Trang, Hậu Lộc, cự ly 26Km. Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 4.355,3889 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 43,5539 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 43,5539 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 43,5539 100m3
13 Mua đất đắp nền đường K98 tại mỏ đất Phú Nham xã Hà Ninh, huyện Hà Trung, cự ly vận chuyển L=33,0km Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 555,8836 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 5,5588 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 5,5588 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 5,5588 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 4,3126 100m3
18 Nilon lót tái sinh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 12,4829 100m2
19 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1,0652 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 198,9252 m3
21 Vét hữu cơ, đất cấp 1 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 20,0465 m3
22 Vét hữu cơ, đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 3,8088 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 4,0093 100m3
24 Mua đất đắp nền đường K95, Mỏ Sơn Trang, Hậu Lộc, cự ly 23Km. Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1.166,5103 m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 11,6651 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 11,6651 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 11,6651 100m3
28 Mua đất đắp nền đường K98 tại mỏ đất Phú Nham xã Hà Ninh, huyện Hà Trung, cự ly vận chuyển L=33,0km Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 465,0788 m3
29 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 4,6508 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 4,6508 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 4,6508 100m3
32 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2,0047 100m3
33 Nilon lót tái sinh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 13,3644 100m2
34 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 3,4893 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 240,5592 m3
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 60,4219 m3
2 Nilon lót tái sinh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 7,1408 100m2
3 Ván khuôn móng rãnh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1,6479 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 87,8864 m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 109,858 m3
6 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 659,148 m2
7 Ván khuôn mũ mố Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 6,152 100m2
8 Bê tông mũ mố rãnhSX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 49,4361 m3
9 Cốt thép mũ mố ĐK >=10mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 4,7898 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1,9225 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 4,5866 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 43,9432 m3
13 Lắp đặt cấu kiện tấm đan rãnh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 549 1cấu kiện
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 3,7836 m3
15 Nilon lót tái sinh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,4624 100m2
16 Ván khuôn móng rãnh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,0841 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 3,7836 m3
18 Ván khuôn thân rãnh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1,3873 100m2
19 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,4145 tấn
20 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,7403 tấn
21 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 14,714 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,2102 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,37 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,5747 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 4,204 m3
26 Lắp đặt cấu kiện tấm đan rãnh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 42 1cấu kiện
27 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 3,22 m3
28 Nilon lót tái sinh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,3178 100m2
29 Ván khuôn móng rãnh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,133 100m2
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 4,76 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 7,8 m3
32 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 43,94 m2
33 Ván khuôn mũ mố Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,3136 100m2
34 Bê tông mũ mố rãnhSX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2,52 m3
35 Cốt thép mũ mố ĐK >=10mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,2442 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,098 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,2338 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2,1 m3
39 Lắp đặt cấu kiện tấm đan rãnh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 28 1cấu kiện
C HẠNG MỤC: LÁT HÈ+ BÓ VỈA + HỐ TRỒNG CÂY
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 82,2685 m3
2 Lát hè bằng đá Marble Thanh Hóa KT (300x300x40)mm băm mặt, đục nhám, vát cạnh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1.645,37 m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 10,5467 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 17,1873 m3
5 Trát thành dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 164,0604 m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 8,8808 m3
7 Đệm vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 85,5192 m2
8 Đá phiến bó vỉa đã vát cạnh KT:(230x230x1000)mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 328,92 md
9 Lăp đặt bó vỉa thẳng KT:(230x230x1000)mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 328,92 m
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2,0099 m3
11 Đệm vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 19,3544 m2
12 Đá phiến bó vỉa cong đã vát cạnh KT:(230x230x400)mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 74,44 md
13 Lắp đặt bó vỉa cong Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 74,44 m
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,378 m3
15 Đệm vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 3,64 m2
16 Đá phiến bó vỉa đã vát cạnh KT:(230x230x1000)mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 14 m
17 Lăp đặt bó vỉa thẳng KT:(230x230x1000)mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 14 m
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,1815 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,1815 100m3
20 Ván khuôn đan rãnh Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,4034 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đan rãnh, bê tông M250, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 12,1008 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2,4288 m3
23 Đệm vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 13,248 m2
24 Đá phiến hố trồng cây KT:(120x200x1200)mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 92 viên
25 Lăp đặt Đá phiến hố trồng cây KT:(120x200x1200)mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 92 m
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Cát mịn Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 13,755 m3
2 Gạch chỉ đặc Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1.179 viên
3 Lưới ni lông báo hiệu cáp Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 65,5 m2
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 13,755 m3
5 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,655 100m2
6 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1,179 1000v
7 Cát mịn Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1,995 m3
8 Gạch chỉ đặc Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 171 viên
9 Lưới ni lông báo hiệu cáp Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 9,5 m2
10 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1,995 m3
11 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,095 100m2
12 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,171 1000v
13 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D53/40 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 468 m
14 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 4,68 100m
15 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D105/80 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 149 m
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1,49 100m
17 Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x70+1x50 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 173 m
18 Rải cáp ngầm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1,73 100m
19 Mốc báo hiệu cáp ngầm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 5 cái
20 Sắt thép mại kẽm nhúng nóng các loại Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 35,36 kg
21 Cọc tiếp địa thép Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 114,4 kg
22 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,3536 100kg
23 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,8 10 cọc
24 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 18 cột
25 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại: Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 5 kg
26 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1 1 bộ
27 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,0005 tấn/km
28 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại: Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 40 kg
29 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 8 1 bộ
30 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại: Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 30 kg
31 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 30 bộ
32 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại: Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 40 kg
33 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 8 1 bộ
34 Cáp vặn xoắn 4x95 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 131 m
35 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,131 km/dây
36 Cáp vặn xoắn 4x50 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 358 m
37 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,358 km/dây
38 Sứ hạ thế A30 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 8 sứ
39 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 8 sứ
40 Ống thép luồn cáp F130 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 19 m
41 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,19 100m
42 Đầu cốt đồng Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 16 cái
43 Kẹp hãm cáp Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 28 cái
44 Ghíp nhôm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 28 cái
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 14,64 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 7,68 m3
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,3072 100m2
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 6,96 m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 13,44 m3
50 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 13,44 m3
51 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,247 100m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2,744 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 14,7 m3
54 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,1274 100m3
55 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,1991 100m3
56 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2,212 m3
57 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 11,85 m3
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,3301 m3
59 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 36,68 m3
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 19,65 m3
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 22,99 m3
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,8778 100m2
63 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,5387 100m3
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 5,985 m3
65 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 34,4486 m3
66 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,254 100m3
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 8,58 m3
68 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 12 m3
69 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,09 100m3
70 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,189 100m3
71 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2,1 m3
72 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,276 100m2
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,5879 m3
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,624 m3
75 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,0088 tấn
76 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,0546 100m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2,68 m2
78 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,546 m3
79 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2 tủ
80 Khung móng Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 12 Bộ
81 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột bê tông cao <= 10m Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 12 cột
82 Luồn dây lên đèn Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1,32 100 m
83 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D30/42 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 314 m
84 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 3,14 100m
85 Dây cáp đồng nhiều sợi M10 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 373 m
86 Rải dây thép địa Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 37,3 10 m
87 Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x16+1x10 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 387 m
88 Rải cáp ngầm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 3,87 100m
89 Khung móng Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2 bộ
90 Cọc tiếp địa thép Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 57,2 kg
91 Dây nối đất thép Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2,46 kg
92 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 76mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,12 100m
93 Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H<3m Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 12 bộ
94 Lắp bảng điện cửa cột Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 12 bảng
95 Luồn cáp cửa cột Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 12 đầu cáp
96 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1,2 10 đầu cốt
97 Sắt thép mại kẽm nhúng nóng các loại Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 12 Bộ
98 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2,4 100kg
99 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 1,2 10 cọc
100 Attomat Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 12 cái
101 Mốc báo hiệu cáp ngầm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 12 cái
102 Ông thép F130 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 26 m
103 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 50mm Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 0,26 100m
E HẠNG MỤC: MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Cột đèn cao áp đơn Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 12 Cột
2 Bóng 120w 220V Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 12 Bóng
3 Tủ điều khiển chiếu sáng Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2 cái
4 Tủ điện phân phối + Giá đỡ tủ 150A-450V 4 lộ ra Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2 cái
5 Tủ bao gom công tơ 12CT Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 2 cái
6 Cột bê tông ly tâm PC-8,5-4,3 Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt 18 Cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->