Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + Chi phí thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200865705-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + Chi phí thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200865696 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn đấu giá quyền sử dụng đất tại mặt bằng khu dân cư nông thôn 21/MBQH-UBND ngày 28/05/2020 và số 61/MBQH-UBND ngày 20/07/2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 13:40:00 đến ngày 2020-09-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,725,366,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2,2265 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,423 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 43,982 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 8,3566 | 100m3 |
| 5 | Vét hữu cơ thủ công, đất cấp I | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 56,486 | m3 |
| 6 | Vét hữu cơ bằng máy, đất cấp I | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 10,7323 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 6,4692 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 11,2972 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp nền đường K95, Mỏ Sơn Trang, Hậu Lộc, cự ly 26Km. | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 4.355,3889 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 43,5539 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 43,5539 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 43,5539 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp nền đường K98 tại mỏ đất Phú Nham xã Hà Ninh, huyện Hà Trung, cự ly vận chuyển L=33,0km | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 555,8836 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 5,5588 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 5,5588 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 5,5588 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 4,3126 | 100m3 |
| 18 | Nilon lót tái sinh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 12,4829 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1,0652 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 198,9252 | m3 |
| 21 | Vét hữu cơ, đất cấp 1 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 20,0465 | m3 |
| 22 | Vét hữu cơ, đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 3,8088 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 4,0093 | 100m3 |
| 24 | Mua đất đắp nền đường K95, Mỏ Sơn Trang, Hậu Lộc, cự ly 23Km. | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1.166,5103 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 11,6651 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 11,6651 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 11,6651 | 100m3 |
| 28 | Mua đất đắp nền đường K98 tại mỏ đất Phú Nham xã Hà Ninh, huyện Hà Trung, cự ly vận chuyển L=33,0km | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 465,0788 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 4,6508 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 4,6508 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 4,6508 | 100m3 |
| 32 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2,0047 | 100m3 |
| 33 | Nilon lót tái sinh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 13,3644 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 3,4893 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 240,5592 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 60,4219 | m3 |
| 2 | Nilon lót tái sinh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 7,1408 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng rãnh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1,6479 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 87,8864 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 109,858 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 659,148 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 6,152 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố rãnhSX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 49,4361 | m3 |
| 9 | Cốt thép mũ mố ĐK >=10mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 4,7898 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1,9225 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 4,5866 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 43,9432 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan rãnh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 549 | 1cấu kiện |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 3,7836 | m3 |
| 15 | Nilon lót tái sinh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,4624 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng rãnh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,0841 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 3,7836 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thân rãnh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1,3873 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,4145 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,7403 | tấn |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 14,714 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,2102 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,37 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,5747 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 4,204 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan rãnh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 42 | 1cấu kiện |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 3,22 | m3 |
| 28 | Nilon lót tái sinh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,3178 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn móng rãnh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,133 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 4,76 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 7,8 | m3 |
| 32 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 43,94 | m2 |
| 33 | Ván khuôn mũ mố | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,3136 | 100m2 |
| 34 | Bê tông mũ mố rãnhSX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2,52 | m3 |
| 35 | Cốt thép mũ mố ĐK >=10mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,2442 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,098 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,2338 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2,1 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan rãnh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 28 | 1cấu kiện |
| C | HẠNG MỤC: LÁT HÈ+ BÓ VỈA + HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 82,2685 | m3 |
| 2 | Lát hè bằng đá Marble Thanh Hóa KT (300x300x40)mm băm mặt, đục nhám, vát cạnh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1.645,37 | m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 10,5467 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 17,1873 | m3 |
| 5 | Trát thành dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 164,0604 | m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 8,8808 | m3 |
| 7 | Đệm vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 85,5192 | m2 |
| 8 | Đá phiến bó vỉa đã vát cạnh KT:(230x230x1000)mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 328,92 | md |
| 9 | Lăp đặt bó vỉa thẳng KT:(230x230x1000)mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 328,92 | m |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2,0099 | m3 |
| 11 | Đệm vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 19,3544 | m2 |
| 12 | Đá phiến bó vỉa cong đã vát cạnh KT:(230x230x400)mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 74,44 | md |
| 13 | Lắp đặt bó vỉa cong | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 74,44 | m |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,378 | m3 |
| 15 | Đệm vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 3,64 | m2 |
| 16 | Đá phiến bó vỉa đã vát cạnh KT:(230x230x1000)mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 14 | m |
| 17 | Lăp đặt bó vỉa thẳng KT:(230x230x1000)mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 14 | m |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,1815 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,1815 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn đan rãnh | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,4034 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đan rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 12,1008 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2,4288 | m3 |
| 23 | Đệm vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 13,248 | m2 |
| 24 | Đá phiến hố trồng cây KT:(120x200x1200)mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 92 | viên |
| 25 | Lăp đặt Đá phiến hố trồng cây KT:(120x200x1200)mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 92 | m |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Cát mịn | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 13,755 | m3 |
| 2 | Gạch chỉ đặc | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1.179 | viên |
| 3 | Lưới ni lông báo hiệu cáp | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 65,5 | m2 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 13,755 | m3 |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,655 | 100m2 |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1,179 | 1000v |
| 7 | Cát mịn | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1,995 | m3 |
| 8 | Gạch chỉ đặc | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 171 | viên |
| 9 | Lưới ni lông báo hiệu cáp | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 9,5 | m2 |
| 10 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1,995 | m3 |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,095 | 100m2 |
| 12 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,171 | 1000v |
| 13 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D53/40 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 468 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 4,68 | 100m |
| 15 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D105/80 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 149 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1,49 | 100m |
| 17 | Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x70+1x50 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 173 | m |
| 18 | Rải cáp ngầm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1,73 | 100m |
| 19 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 5 | cái |
| 20 | Sắt thép mại kẽm nhúng nóng các loại | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 35,36 | kg |
| 21 | Cọc tiếp địa thép | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 114,4 | kg |
| 22 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,3536 | 100kg |
| 23 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,8 | 10 cọc |
| 24 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 18 | cột |
| 25 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại: | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 5 | kg |
| 26 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 27 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,0005 | tấn/km |
| 28 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại: | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 40 | kg |
| 29 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 8 | 1 bộ |
| 30 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại: | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 30 | kg |
| 31 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 30 | bộ |
| 32 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại: | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 40 | kg |
| 33 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 8 | 1 bộ |
| 34 | Cáp vặn xoắn 4x95 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 131 | m |
| 35 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,131 | km/dây |
| 36 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 358 | m |
| 37 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,358 | km/dây |
| 38 | Sứ hạ thế A30 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 8 | sứ |
| 39 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 8 | sứ |
| 40 | Ống thép luồn cáp F130 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 19 | m |
| 41 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,19 | 100m |
| 42 | Đầu cốt đồng | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 16 | cái |
| 43 | Kẹp hãm cáp | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 28 | cái |
| 44 | Ghíp nhôm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 28 | cái |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 14,64 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 7,68 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,3072 | 100m2 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 6,96 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 13,44 | m3 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 13,44 | m3 |
| 51 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,247 | 100m3 |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2,744 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 14,7 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,1274 | 100m3 |
| 55 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,1991 | 100m3 |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2,212 | m3 |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 11,85 | m3 |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,3301 | m3 |
| 59 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 36,68 | m3 |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 19,65 | m3 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 22,99 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,8778 | 100m2 |
| 63 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,5387 | 100m3 |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 5,985 | m3 |
| 65 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 34,4486 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,254 | 100m3 |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 8,58 | m3 |
| 68 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 12 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 70 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,189 | 100m3 |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2,1 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,276 | 100m2 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,5879 | m3 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,624 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,0088 | tấn |
| 76 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,0546 | 100m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2,68 | m2 |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,546 | m3 |
| 79 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2 | tủ |
| 80 | Khung móng | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 12 | Bộ |
| 81 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột bê tông cao <= 10m | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 12 | cột |
| 82 | Luồn dây lên đèn | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1,32 | 100 m |
| 83 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D30/42 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 314 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 3,14 | 100m |
| 85 | Dây cáp đồng nhiều sợi M10 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 373 | m |
| 86 | Rải dây thép địa | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 37,3 | 10 m |
| 87 | Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x16+1x10 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 387 | m |
| 88 | Rải cáp ngầm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 3,87 | 100m |
| 89 | Khung móng | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2 | bộ |
| 90 | Cọc tiếp địa thép | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 57,2 | kg |
| 91 | Dây nối đất thép | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2,46 | kg |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 76mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,12 | 100m |
| 93 | Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H<3m | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 12 | bộ |
| 94 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 12 | bảng |
| 95 | Luồn cáp cửa cột | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 12 | đầu cáp |
| 96 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 97 | Sắt thép mại kẽm nhúng nóng các loại | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 12 | Bộ |
| 98 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2,4 | 100kg |
| 99 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 1,2 | 10 cọc |
| 100 | Attomat | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 12 | cái |
| 101 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 12 | cái |
| 102 | Ông thép F130 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 26 | m |
| 103 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 50mm | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 0,26 | 100m |
| E | HẠNG MỤC: MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cột đèn cao áp đơn | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 12 | Cột |
| 2 | Bóng 120w 220V | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 12 | Bóng |
| 3 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Tủ điện phân phối + Giá đỡ tủ 150A-450V 4 lộ ra | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Tủ bao gom công tơ 12CT | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Cột bê tông ly tâm PC-8,5-4,3 | Theo chương V Hồ sơ mời thầu và HS BCKTKT đã được duyệt | 18 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi