Gói thầu: Gói thầu số 01 : Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200864493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây Dựng Nam Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 : Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200864308 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 18:27:00 đến ngày 2020-09-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,326,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,893 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ trong phạm vi <= 500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,832 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp trong phạm vi <= 300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,062 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,294 | 100m3 |
| 5 | Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,845 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,845 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,845 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,694 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax = 25mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,129 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 (Dmax=37.5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,129 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,339 | 100m2 |
| 12 | Thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5, chiều dày 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,339 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển bê tông nhựa, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,258 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển bê tông nhựa vận chuyển 26.5km ôtô tự đổ 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,258 | 100tấn |
| 15 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,85 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông Border, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,33 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,847 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng biển báo, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,33 | m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,915 | 100m3 |
| 2 | Đào đất thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,082 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,38 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,26 | m3 |
| 6 | Xây đá chẻ thân cống vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,85 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc gia cố mái taluy, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,23 | m3 |
| 8 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m3 |
| 9 | Bê tông bản cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,42 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,78 | m3 |
| 11 | Cốt thép D <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,926 | tấn |
| 12 | Cốt thép D <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,289 | tấn |
| 13 | Bê tông móng cọc tiêu đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 14 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu BTCT 15x15x112,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | 100m2 |
| 16 | Sơn 02 nước gờ chắn lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,38 | m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,984 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,004 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,832 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,356 | m3 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,364 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,232 | 100 m |
| 7 | Khung móng trụ đèn M24, L=1,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2201 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2201 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa D16, L=2,4m + kêp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 11 | Đầu cose C.25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 12 | Kéo rải dây tiếp địa M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540 | m |
| 13 | Lắp dựng cột đèn STK Cao 10m. dày 3,5ly đầu D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 cột |
| 14 | Lắp đèn cao áp HPS 250W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 15 | Lắp cần đèn STK cao 2m, vươn xa 1,5m D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 cần đèn |
| 16 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn CVV3x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | 100m |
| 17 | Lắp bảng điện cửa cột bakelite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bảng |
| 18 | Lắp đặt MCB 1P - 6A - 220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 19 | Đomino 4 tiếp điểm 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điều khiển 50A/220V + Cùm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 21 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | 100m |
| 22 | Đầu cose 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi