Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây dựng cổng, kè đá, tường rào, cải tạo nhà ở cán bộ - công nhân viên và hạ tầng kỹ thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200864538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên 27 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây dựng cổng, kè đá, tường rào, cải tạo nhà ở cán bộ - công nhân viên và hạ tầng kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200818275 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao tài sản cố định năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 22:05:00 đến ngày 2020-09-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,963,668,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5772 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0095 | tấn |
| 6 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8131 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1478 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0249 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1421 | tấn |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2349 | m3 |
| 11 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,6104 | m2 |
| 12 | Sản xuất cổng sắt bằng thép hộp 50x50x1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,34 | m2 |
| 13 | Khóa cửa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| C | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7182 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,2477 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,6974 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,6964 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0743 | 100m3 |
| 6 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,5992 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1971 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2088 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4475 | tấn |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 423,241 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,6482 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,6026 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6046 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,119 | tấn |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,1091 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6201 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8745 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,434 | tấn |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,388 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,8385 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,9826 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.960,5418 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 658,0805 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,45 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.806,0723 | m2 |
| 17 | Tường rào Dây thép gai trụ dày 2.5mm và gai 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,375 | kg |
| 18 | Thép L30x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 637 | kg |
| 19 | Gia công hàng rào lưói thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 525 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5 | 1m2 |
| 21 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7274 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,0103 | 1m2 |
| 23 | Lắp dựng hàng rào thép đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,3891 | m2 |
| 24 | Gia công hộp đèn bằng thép hộp vuông mạ kẽm 30x30x1.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0568 | tấn |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| E | CẢI TẠO NHÀ Ở CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông - chiều dày ≤15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,552 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7565 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,6348 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 395,235 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,6133 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,0762 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4077 | m3 |
| 9 | Nhân công thu dọn vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 10 | Bơm nước chống bụi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 11 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,8734 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1396 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4196 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8561 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5738 | m2 |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,626 | 100kg |
| 17 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,96 | 100kg |
| 18 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8967 | m3 |
| 19 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7567 | m3 |
| 20 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3939 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - Vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,344 | m2 |
| 22 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,467 | 100kg |
| 23 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - đường kính cốt thép ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8751 | 100kg |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4671 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,992 | m2 |
| 26 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,767 | 100kg |
| 27 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,222 | 100kg |
| 28 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4311 | m3 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6675 | m2 |
| 30 | Sản xuất lắp đặt cốt thép sàn mái - đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2474 | 100kg |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3234 | m3 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0028 | m2 |
| 33 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,322 | 100kg |
| 34 | Gia công xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8237 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,264 | 1m2 |
| 36 | Lắp dựng xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8237 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,1196 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7902 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8048 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0108 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,808 | m2 |
| 42 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5739 | m3 |
| 43 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 745,1581 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,8958 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,696 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,992 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,1107 | m2 |
| 48 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0716 | 100m3 |
| 49 | Rải lớp nilong chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5969 | 100m2 |
| 50 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6798 | m3 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,0045 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222,3671 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,0045 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng đá granite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,782 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,4013 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5925 | m2 |
| 57 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5989 | m2 |
| 58 | Xếp gạch rỗng tôn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1329 | m3 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,153 | m2 |
| 60 | Ốp chân tường, trụ, cột bằng gạch 150x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8495 | m2 |
| 61 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60 cm, khung xương nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,9801 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 755,2583 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,8958 | m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0895 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc dày 0.4mm, khổ rộng 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,065 | m |
| 66 | Diềm mái tôn dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,89 | m |
| 67 | Máng tôn thoát nước mái dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,505 | m |
| 68 | Sản xuất lan can inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3 | m |
| 69 | Sản xuất vách vệ sinh bằng vách kính cường lực dày 10ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3 | m2 |
| 70 | Bộ phụ kiện inox 304, phòng tắm mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 71 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa kính khung nhôm, kính trắng dày 5ly, cửa 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa kính khung nhôm, kính trắng dày 5ly, cửa 1 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,86 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, cửa kính khung nhôm, kính trắng dày 5 ly, cửa 2 cánh mở lùa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m2 |
| 74 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa kính khung nhôm, kính trắng dày 5 ly, cửa 2 cánh mở lùa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 75 | Sản xuất cửa số khung nhôm, chớp nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| 76 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 77 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3908 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4416 | 1m2 |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,32 | m2 |
| 80 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,9505 | m3 |
| 81 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4602 | m3 |
| 82 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2819 | 100m3 |
| 83 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2454 | m3 |
| 84 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4739 | m3 |
| 85 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5693 | m3 |
| 86 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2716 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4035 | tấn |
| 88 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5167 | m3 |
| 89 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8672 | m3 |
| 90 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1345 | m3 |
| 91 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0098 | tấn |
| 93 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,9662 | m2 |
| 95 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,9662 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,082 | m2 |
| 97 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,0488 | m2 |
| 98 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,9662 | m2 |
| F | CẢI TẠO NHÀ Ở CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Khung tủ kim loại chứa 15MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 2 | Aptomat loại MCB 2P 40A 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Aptomat loại MCB 1P 25A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Aptomat loại MCB 1P 16A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Aptomat loại RCBO 1P+N 16A 6kA, 30mA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Aptomat loại MCB 1P 10A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Bộ đèn downlight, lắp âm trần, D140mm, led 220V/7W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 9 | Bộ đèn downlight, lắp âm trần, D180mm, led 220V/9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 10 | Bộ đèn ốp trần, lắp nổi D240mm, led 220V/12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn tường, loại ngoài nhà 220V/15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 12 | Đèn pha rọi sân vườn 220V/30W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 choá |
| 13 | Công tắc đơn, một chiều 220V/10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Công tắc hai, một chiều 220V/10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Công tắc ba, một chiều 220V/10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Công tắc 2 cực cho bình nóng lạnh 220V/20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Ổ cắm đôi, 3 cực (2P+E) 220V/16A, lắp âm tường chịu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Ổ cắm đôi, 3 cực (2P+E) 220V/16A, lắp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 19 | Dây điện Cu.PVC 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 20 | Dây điện Cu.PVC 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 634 | m |
| 21 | Dây điện Cu.PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 22 | Dây điện Cu.PVC.PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 23 | Ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 411 | m |
| 24 | Ống luồn dây PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 25 | Ống luồn dây HDPE D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 27 | Cọc nối đất thép mạ kẽm, L63x63x6, dài 2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 28 | Cáp đồng trần D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 29 | Dây dẫn sét thép D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 30 | Giá đặt bình chữa cháy KT600x350x180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Bình bột chữa cháy MFZ4 - ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 32 | Bình khí chữa cháy CO2 - MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 33 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| G | CẢI TẠO NHÀ Ở CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN - PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt bộ khung gỗ treo gương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu bếp đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt phễu thu nước sàn D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Bình nóng lạnh 30L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Van phao bể mái D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Bồn nước inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 13 | Máy bơm tăng áp (Q=3m3/h, H=10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Ống PP-R D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 15 | Ống PP-R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 16 | Ống PP-R D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 17 | Van 2 chiều D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Van 1 chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Tê D25x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 20 | Tê D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 21 | Tê D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Côn D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 23 | Cút 90 độ D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Cút 90 độ D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Cút 90 độ D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 26 | Rắc co D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Măng sông nối ống D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 0.0 |
| 28 | Măng sông nối ống D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 29 | Đai neo giữ ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | cái |
| 30 | Cút 1 đầu ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 31 | Ống uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m |
| 32 | Ống uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 33 | Ống uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 34 | Y 45 độ D60/110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 35 | Y 45 độ D60/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Chếch 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 37 | Chếch 135 độ D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Chếch 135 độ D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 39 | Đai neo giữ ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | cái |
| 40 | Măng sông nối ống D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 41 | Măng sông nối ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Ống uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 43 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Chếch 135 độ D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| H | CẢI TẠO NHÀ Ở CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN - PHẦN ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | máy |
| 2 | Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều 12000BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 3 | Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều 9000BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 4 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Ống uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cửa thải gió ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Ống đồng D6.4 dày 0.81mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 8 | Ống đồng D9.5 dày 0.81mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 9 | Ống nhựa uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 10 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 11 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 12 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 13 | Dây điện Cu.PVC 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 14 | Ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| I | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| J | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,715 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,3844 | 100m3 |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | gốc |
| 5 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: ≤3 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5692 | 100m2 |
| 6 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7916 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8784 | 100m3 |
| K | SÂN ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,85 | 100m3 |
| 2 | Xáo xới vật liệu san nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,16 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1275 | 100m3 |
| 5 | Rải lớp nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,35 | m3 |
| 7 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,3 | m |
| 8 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,5 | m |
| L | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8024 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1526 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,91 | m3 |
| 4 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2846 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,048 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0074 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6235 | tấn |
| 8 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8135 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | m2 |
| 10 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8012 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3472 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0036 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2367 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | cái |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1435 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3279 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m |
| M | ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,616 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0059 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1016 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cột điện bê tông ly tâm, H=10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cột |
| 9 | Lắp đặt đèn cầu ngoài nhà 220V/7W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Đèn Led cao áp (220V/50W), gắn trên cần đèn cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Cần đèn gắn trụ BTLT, kèm Collier | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cần đèn |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt điện Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560 | m |
| N | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,323 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0044 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,564 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0456 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0266 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0114 | tấn |
| 8 | Gia công cột bằng thép ống D70xd3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1669 | tấn |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình, bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1167 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép C100x45x15x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0959 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,0368 | 1m2 |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1669 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1167 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0959 | tấn |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2116 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi