Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200864193-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/09/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG ĐẠI PHÁT
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200846516
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 17:31:00 đến ngày 2020-09-01 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,942,746,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,56 m2
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,9057 m3
3 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,1323 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4513 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4513 100m3/1km
B HẠNG MỤC: NHÀ CHỨC NĂNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,63 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 798,5478 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 373,5403 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 456,3338 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 284,3311 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,8599 m2
7 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,2962 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,2962 m3
9 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,2962 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,303 100m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 798,5478 m2
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 261,4782 m2
13 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 284,3311 m2
14 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,8599 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.254,8816 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 352,728 m2
17 Sản xuất cửa đi PVC lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,15 m2
18 Phu kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 2 cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
19 Phụ kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 1 cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
20 Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,48 m2
21 Phụ kiện cửa sổ PVC lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 bộ
22 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,63 m2
23 Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 492,5844 kg
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,48 m2
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5214 100m2
26 Tủ cứu hỏa 500x600x180 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 tủ
27 Bình cứu hỏa CO2+MFZ5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bình
28 Bảng tiêu lệnh, chỉ dẫn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
C HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU TRỊ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,6848 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,4416 100m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 185,25 100m
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,9695 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,8081 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1648 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67,0785 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7221 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5601 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0658 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4332 tấn
12 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4203 m3
13 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,114 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0467 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2257 100m2
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,077 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8212 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2975 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3329 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2229 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,759 tấn
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3074 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6611 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6611 100m3/1km
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7375 100m3
26 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (hệ số mở rộng n=1.3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,7592 1m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,864 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0118 100m2
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,459 m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0469 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1307 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0758 tấn
33 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5622 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2226 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0202 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0268 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0875 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0722 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1134 tấn
40 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,65 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,614 m2
42 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,614 m2
43 Bả bằng xi măng vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,094 m2
44 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,5236 m2
45 Nắp bể bằng tôn kích thước 800*800mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
46 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (hệ số mở rộng n=1.3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,6518 1m3
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,78 m3
48 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0112 100m2
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5106 m3
50 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0478 100m2
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1091 tấn
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,077 tấn
53 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1848 m3
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1184 m3
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0215 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0157 tấn
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,78 m3
58 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0404 100m2
59 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,047 tấn
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 1cấu kiện
61 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,16 m2
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,3525 m2
63 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,3525 m2
64 Bả bằng xi măng vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,094 0.0
65 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0078 m2
66 Lắp cút, ống nhựa cho bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
67 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,6209 m3
68 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3658 100m2
69 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4421 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6814 tấn
71 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,8061 m3
72 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0636 100m2
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0545 tấn
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2593 tấn
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6625 tấn
76 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,6888 m3
77 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0193 100m2
78 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5709 tấn
79 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2178 m3
80 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6954 100m2
81 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2429 tấn
82 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4314 tấn
83 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6532 m3
84 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2412 100m2
85 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,082 tấn
86 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4252 tấn
87 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5797 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5797 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 118,674 1m2
90 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1553 100m2
91 Mua tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,6 md
92 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4615 m3
93 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2533 100m2
94 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2545 tấn
95 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0918 tấn
96 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,5315 m3
97 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,8319 m2
98 Tôn nền vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4128 m3
99 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0341 100m3
100 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,984 m3
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1954 tấn
102 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1263 m3
103 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5608 m2
104 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,9268 m2
105 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 117,3251 m3
106 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3089 m3
107 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,7888 m3
108 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,8821 m3
109 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 275,133 m2
110 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 206,9313 m2
111 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 679,0259 m2
112 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 230,007 m2
113 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 173,8292 m2
114 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87,8712 m2
115 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,4164 m2
116 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84,5847 m2
117 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,992 m
118 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 155,1001 m2
119 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 176,9558 m2
120 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,6048 m2
121 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 114,056 m2
122 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 144,2896 m2
123 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 381,1472 m2
124 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 667,7646 m2
125 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.316,4862 m2
126 Lát nền, sàn gạch granite gạch 600x600mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 235,7282 m2
127 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,3407 m2
128 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, gạch granite 150x600mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,4195 m2
129 Láng granitô nền sàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,316 m2
130 Láng granitô cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,8278 m2
131 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67,78 m
132 Kẻ chỉ lõm 3x2cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 265,2 m
133 Sản xuất vách PVC lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,3454 m2
134 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,3454 m2
135 Sản xuất cửa đi PVC lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58,59 m2
136 Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,04 m2
137 Phu kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 1 cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
138 Phu kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 2 cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
139 Phu kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 4 cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
140 Phụ kiện cửa sổ PVC lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 bộ
141 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 135,63 m2
142 Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox hộp 26x13x1.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 730,11 kg
143 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,04 m2
144 Sản xuất của xếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,856 m2
145 Lắp dựng cửa xếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,856 m2
146 cầu inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 trụ
147 Sản xuất lắp đặt lan can cầu thang bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 157,21 kg
148 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,569 m2
149 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,32 1m3
150 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2088 100m3
151 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58 m
152 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 132 m
153 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
154 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
155 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,232 100m3
156 Cung cấp lắp đặt tủ chứa bình cứu hỏa 500x600x180 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 tủ
157 Cung cấp bình cứu hỏa C02/MFZL8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bình
158 Cung cấp lắp đặt bảng chỉ dẫn, bảng tiêu lệnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II (mở rộng chân mỗi bên 20cm , hệ số đào taluy n=1,3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,3032 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (hệ số đào taluy n=1,3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0966 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9894 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0748 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,7919 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1008 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1152 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,148 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1734 tấn
10 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,7673 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0959 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0355 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0355 100m3/1km
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,217 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,2765 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0278 100m2
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5591 m2
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79,8 m2
19 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2047 tấn
20 Lắp cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2047 tấn
21 Bu lông M14, L=450 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4001 tấn
23 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4001 tấn
24 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4736 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4736 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,6612 1m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,777 100m2
E HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI NHÀ ĐIỀU TRỊ
1 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,976 1m3
2 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,7824 1m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch EC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 157,1024 1m2
F HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0001 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 100m3
3 Mua đất đắp nền, đất đổi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.220 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3548 m3
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,4892 m3
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5825 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3938 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3938 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0 100m3/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6443 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6443 100m3/1km
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,439 m3
13 Rải nilong lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,548 100m2
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 203,22 m3
15 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,78 10m
16 Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,192 10m
17 Lát gạch TERRAZZO - gạch 40x40cm2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.354,8 m2
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,849 m3
19 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3464 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,6226 m3
21 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,884 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 134,4112 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 134,4112 m2
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,137 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2292 100m3
26 Mua đất mầu trồng thuốc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 231,1284 m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3395 m3
28 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1206 100m3
29 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1449 m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0428 100m2
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1449 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0428 100m2
33 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,366 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0384 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1288 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0609 tấn
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,8 m2
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5329 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0438 100m2
40 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0296 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 1cấu kiện
42 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0472 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0809 100m3
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,4013 m3
45 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8444 100m3
46 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,8467 m3
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,3403 m3
48 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2823 100m2
49 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,5305 m3
50 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95,732 m2
51 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,028 m2
52 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,85 m3
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,411 100m2
54 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3589 tấn
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 137 1cấu kiện
56 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4919 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,382 100m3
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,7644 m3
59 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0588 100m3
60 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0444 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0265 100m3
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,2533 m3
63 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3956 100m2
64 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,2635 m3
65 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,7082 m3
66 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,8112 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85,9228 m3
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,5933 m3
69 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4951 100m2
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9299 tấn
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 327,4887 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 781,116 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 347,8592 m2
74 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.456,4639 m2
75 Sản xuất hàng rào thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.325,4695 kg
76 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79,3832 m2
77 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5682 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6954 m3
79 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,885 m3
80 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1442 100m2
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1114 tấn
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,1034 m2
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,504 m2
84 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,592 m2
85 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,199 m2
86 Sản xuất hàng rào thép(thép vuông 16x16 có 2.01kg/1m ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 690,6048 kg
87 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,3917 m2
88 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,84 m3
89 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0288 100m2
90 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,512 m3
91 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0504 100m2
92 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,462 m3
93 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,042 100m2
94 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0643 tấn
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1311 tấn
96 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5639 m3
97 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1025 100m2
98 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4479 m3
99 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0527 100m2
100 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0083 tấn
101 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0318 tấn
102 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,0599 m3
103 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,64 m
104 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,7302 m2
105 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,007 m2
106 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,78 m
107 Ốp tường, viền tường viền trụ, cột gạch thẻ 220x60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,352 m2
108 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,737 m2
109 Đắp chữ " Trạm y tế xã Mộc Bắc" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 trọn gói
110 Sản xuất cảnh cổng khung thép bịt tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,037 m2
111 Trục+ bánh xe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
112 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,037 m2
113 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85,5189 m3
114 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,6967 100m3
115 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 239,495 100m
116 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,3192 m3
117 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (bt lót) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,565 100m2
118 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 163,348 m3
119 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 305,743 m3
120 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,8302 m3
121 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8474 100m2
122 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7701 tấn
123 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,9797 m3
124 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0278 100m2
125 Trát mũ kè chắn, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113,6667 m2
126 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95( tận dụng 70 % đất đào) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,6775 100m3
127 Mua đất đắp công trình ( tận dụng 65% đất đào) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 394,8953 m3
128 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,8663 100m3
129 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,3682 m2
130 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,144 m3
131 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,92 100m2
132 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,15 100m
133 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,6496 m3
134 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,7422 m2
135 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,952 m3
136 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5357 100m3
137 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,24 0.0
138 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,6 m3
139 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,12 m3
140 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
141 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 1 đoạn ống
142 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 mối nối
143 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2092 100m3
144 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3588 100m3
145 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7131 m3
146 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1542 100m3
147 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9072 m3
148 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0336 100m2
149 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1363 m3
150 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0028 m3
151 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6151 m3
152 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0559 100m2
153 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0515 tấn
154 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6864 m3
155 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8752 m3
156 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,7452 m2
157 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,68 m2
158 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,745 m2
159 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,68 m2
160 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7987 m3
161 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,9684 m2
162 Biển báo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
163 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1228 100m3
164 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m3
G HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 bộ
5 Lắp đặt tủ điện tổng 500x350x180 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
6 Lắp đặt tủ điện tổng 380x250x130 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
7 Lắp đặt tủ điện phòng 300x200x150 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 tủ
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
10 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
16 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 100 Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
17 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, ổ cắm , KT ≤40cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51 hộp
18 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 900 m
23 Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 980 m
24 Thép dưỡng cáp D4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 m
26 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
27 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
28 Lắp đặt xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
30 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi người lớn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
31 Lắp đặt vòi chậu rửa người lớn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
32 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
33 Lắp đặt van phao cơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
34 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bể
35 Máy bơm Q=6m3/h, H=3m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
36 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,29 100m
38 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
39 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
40 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
41 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
42 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
43 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
44 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
45 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
46 Lắp đặt côn PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
47 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn (NC,M)x1.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
48 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
50 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
51 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
52 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,17 100m
53 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
54 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
55 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
56 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60/42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
57 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
58 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
59 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 42/60 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
60 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm (NC,M)x1.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
61 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110/90mm (NC,M)x1.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
62 Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
63 Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
64 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90/60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
65 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110/90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
66 đai inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,44 100m
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
69 Rọ chẳn rác D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
70 đai inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
71 Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng T1: 500x350x180 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
72 Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng T2: 380x250x130 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
73 Cung cấp lắp đặt tủ điện phòng 300x200x150 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 tủ
74 Lắp đặt quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
76 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
77 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 bộ
78 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
79 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
80 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 cái
81 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
86 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 100 Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
87 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59 hộp
88 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16 mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 422 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 800 m
93 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.200 m
94 Thép dưỡng cáp D4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
95 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120 m
96 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
97 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
98 Lắp đặt xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
99 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
100 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi người lớn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
101 Lắp đặt vòi chậu rửa người lớn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
102 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
103 Lắp đặt van phao cơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
104 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bể
105 Máy bơm Q=6m3/h, H=3m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
106 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
107 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,26 100m
108 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
109 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
110 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
111 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
112 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
113 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
114 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
115 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
116 Lắp đặt côn PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
117 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn (NC,M)x1.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
118 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
119 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
120 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
121 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
122 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,34 100m
123 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
124 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
125 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 cái
126 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60/42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 cái
127 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
128 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
129 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 42/60 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
130 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm (NC,M)x1.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
131 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110/90mm (NC,M)x1.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
132 Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
133 Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
134 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90/60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
135 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110/90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
136 đai inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 cái
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,56 100m
138 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
139 Rọ chẳn rác D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
140 đai inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
H HẠNG MỤC: CUNG CẤP THIẾT BỊ
1 Bộ bàn ghế làm việc: Kích thước (RxSxC)=(120x60x75)cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
2 Bộ ghế gấp: Kích thước (RxSxC)=(44x50x98)cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
3 Ghế băng truyền ngồi chờ 5 chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
4 Bộ bàn họp bằng gỗ công ngiệp MFC dán Melamin cao cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
5 Ghế có kích thước (RxSxC)=(44x53x92)cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 bộ
6 Ti vi: Smart Tivi LG 4k 55 inch 55UN7300PT hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
7 Bộ giá treo ti vi, dây điện, ống ghen và phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
8 Điều hòa: Daikin 2 chiều inverter 9000BTU FTXV25QVMV hoặc tương đương. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
9 Điều hòa: Daikin 1 chiều inveter 18000BTU FTKM50SVMV hoặc tương đương. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->