Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200864193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG ĐẠI PHÁT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846516 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 17:31:00 đến ngày 2020-09-01 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,942,746,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,56 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,9057 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,1323 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4513 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4513 | 100m3/1km |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,63 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 798,5478 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 373,5403 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 456,3338 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 284,3311 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,8599 | m2 |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,2962 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,2962 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,2962 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,303 | 100m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 798,5478 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 261,4782 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 284,3311 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,8599 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.254,8816 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 352,728 | m2 |
| 17 | Sản xuất cửa đi PVC lõi thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,15 | m2 |
| 18 | Phu kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 2 cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 19 | Phụ kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 1 cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 20 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,48 | m2 |
| 21 | Phụ kiện cửa sổ PVC lõi thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | bộ |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,63 | m2 |
| 23 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 492,5844 | kg |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,48 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5214 | 100m2 |
| 26 | Tủ cứu hỏa 500x600x180 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | tủ |
| 27 | Bình cứu hỏa CO2+MFZ5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bình |
| 28 | Bảng tiêu lệnh, chỉ dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU TRỊ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,6848 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,4416 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 185,25 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,9695 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,8081 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1648 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67,0785 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7221 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5601 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0658 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4332 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4203 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,114 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0467 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2257 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,077 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8212 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,2975 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3329 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2229 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,759 | tấn |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3074 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,6611 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,6611 | 100m3/1km |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7375 | 100m3 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (hệ số mở rộng n=1.3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,7592 | 1m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,864 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0118 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,459 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0469 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1307 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0758 | tấn |
| 33 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,5622 | m3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2226 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0202 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0268 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0875 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0722 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1134 | tấn |
| 40 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,65 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,614 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,614 | m2 |
| 43 | Bả bằng xi măng vào tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,094 | m2 |
| 44 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,5236 | m2 |
| 45 | Nắp bể bằng tôn kích thước 800*800mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 46 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (hệ số mở rộng n=1.3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,6518 | 1m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,78 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0112 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5106 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0478 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1091 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,077 | tấn |
| 53 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1848 | m3 |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1184 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0215 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0157 | tấn |
| 57 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,78 | m3 |
| 58 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0404 | 100m2 |
| 59 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,047 | tấn |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | 1cấu kiện |
| 61 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,16 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,3525 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,3525 | m2 |
| 64 | Bả bằng xi măng vào tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,094 | 0.0 |
| 65 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,0078 | m2 |
| 66 | Lắp cút, ống nhựa cho bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 67 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,6209 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3658 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4421 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6814 | tấn |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,8061 | m3 |
| 72 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0636 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0545 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2593 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6625 | tấn |
| 76 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,6888 | m3 |
| 77 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0193 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5709 | tấn |
| 79 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,2178 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6954 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2429 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4314 | tấn |
| 83 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6532 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2412 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,082 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4252 | tấn |
| 87 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5797 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5797 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 118,674 | 1m2 |
| 90 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1553 | 100m2 |
| 91 | Mua tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,6 | md |
| 92 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4615 | m3 |
| 93 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2533 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2545 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0918 | tấn |
| 96 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,5315 | m3 |
| 97 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,8319 | m2 |
| 98 | Tôn nền vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4128 | m3 |
| 99 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0341 | 100m3 |
| 100 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,984 | m3 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1954 | tấn |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1263 | m3 |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5608 | m2 |
| 104 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,9268 | m2 |
| 105 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 117,3251 | m3 |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,3089 | m3 |
| 107 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7888 | m3 |
| 108 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,8821 | m3 |
| 109 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 275,133 | m2 |
| 110 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 206,9313 | m2 |
| 111 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 679,0259 | m2 |
| 112 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450mm, XM PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 230,007 | m2 |
| 113 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 173,8292 | m2 |
| 114 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,8712 | m2 |
| 115 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,4164 | m2 |
| 116 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,5847 | m2 |
| 117 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,992 | m |
| 118 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 155,1001 | m2 |
| 119 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 176,9558 | m2 |
| 120 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,6048 | m2 |
| 121 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 114,056 | m2 |
| 122 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 144,2896 | m2 |
| 123 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 381,1472 | m2 |
| 124 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 667,7646 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.316,4862 | m2 |
| 126 | Lát nền, sàn gạch granite gạch 600x600mm, XM PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 235,7282 | m2 |
| 127 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm, XM PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,3407 | m2 |
| 128 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, gạch granite 150x600mm, XM PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,4195 | m2 |
| 129 | Láng granitô nền sàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,316 | m2 |
| 130 | Láng granitô cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,8278 | m2 |
| 131 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67,78 | m |
| 132 | Kẻ chỉ lõm 3x2cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 265,2 | m |
| 133 | Sản xuất vách PVC lõi thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,3454 | m2 |
| 134 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,3454 | m2 |
| 135 | Sản xuất cửa đi PVC lõi thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58,59 | m2 |
| 136 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,04 | m2 |
| 137 | Phu kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 1 cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 138 | Phu kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 2 cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 139 | Phu kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 4 cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 140 | Phụ kiện cửa sổ PVC lõi thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44 | bộ |
| 141 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 135,63 | m2 |
| 142 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox hộp 26x13x1.5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 730,11 | kg |
| 143 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,04 | m2 |
| 144 | Sản xuất của xếp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,856 | m2 |
| 145 | Lắp dựng cửa xếp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,856 | m2 |
| 146 | cầu inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | trụ |
| 147 | Sản xuất lắp đặt lan can cầu thang bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 157,21 | kg |
| 148 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,569 | m2 |
| 149 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,32 | 1m3 |
| 150 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2088 | 100m3 |
| 151 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58 | m |
| 152 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 132 | m |
| 153 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 154 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cọc |
| 155 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,232 | 100m3 |
| 156 | Cung cấp lắp đặt tủ chứa bình cứu hỏa 500x600x180 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | tủ |
| 157 | Cung cấp bình cứu hỏa C02/MFZL8 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bình |
| 158 | Cung cấp lắp đặt bảng chỉ dẫn, bảng tiêu lệnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II (mở rộng chân mỗi bên 20cm , hệ số đào taluy n=1,3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,3032 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (hệ số đào taluy n=1,3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0966 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9894 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0748 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,7919 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1008 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1152 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,148 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1734 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,7673 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0959 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0355 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0355 | 100m3/1km |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,217 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,2765 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0278 | 100m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5591 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,8 | m2 |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2047 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2047 | tấn |
| 21 | Bu lông M14, L=450 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4001 | tấn |
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4001 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4736 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4736 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,6612 | 1m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,777 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI NHÀ ĐIỀU TRỊ | |||
| 1 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài. | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,976 | 1m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,7824 | 1m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch EC | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 157,1024 | 1m2 |
| F | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0001 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp nền, đất đổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.220 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3548 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,4892 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,5825 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3938 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3938 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6443 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6443 | 100m3/1km |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,439 | m3 |
| 13 | Rải nilong lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,548 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 203,22 | m3 |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,78 | 10m |
| 16 | Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,192 | 10m |
| 17 | Lát gạch TERRAZZO - gạch 40x40cm2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.354,8 | m2 |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,849 | m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3464 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,6226 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,884 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 134,4112 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 134,4112 | m2 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,137 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2292 | 100m3 |
| 26 | Mua đất mầu trồng thuốc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 231,1284 | m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3395 | m3 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1206 | 100m3 |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1449 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0428 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1449 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0428 | 100m2 |
| 33 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,366 | m3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0384 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1288 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0609 | tấn |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,8 | m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5329 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0438 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0296 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | 1cấu kiện |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0472 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0809 | 100m3 |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,4013 | m3 |
| 45 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8444 | 100m3 |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,8467 | m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,3403 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2823 | 100m2 |
| 49 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,5305 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,732 | m2 |
| 51 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,028 | m2 |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,85 | m3 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,411 | 100m2 |
| 54 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3589 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 137 | 1cấu kiện |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4919 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,382 | 100m3 |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,7644 | m3 |
| 59 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0588 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0444 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0265 | 100m3 |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,2533 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3956 | 100m2 |
| 64 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,2635 | m3 |
| 65 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,7082 | m3 |
| 66 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,8112 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85,9228 | m3 |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,5933 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4951 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9299 | tấn |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 327,4887 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 781,116 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 347,8592 | m2 |
| 74 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.456,4639 | m2 |
| 75 | Sản xuất hàng rào thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.325,4695 | kg |
| 76 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,3832 | m2 |
| 77 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5682 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6954 | m3 |
| 79 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,885 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1442 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1114 | tấn |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,1034 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,504 | m2 |
| 84 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,592 | m2 |
| 85 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,199 | m2 |
| 86 | Sản xuất hàng rào thép(thép vuông 16x16 có 2.01kg/1m ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 690,6048 | kg |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,3917 | m2 |
| 88 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | m3 |
| 89 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0288 | 100m2 |
| 90 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,512 | m3 |
| 91 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0504 | 100m2 |
| 92 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,462 | m3 |
| 93 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,042 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0643 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1311 | tấn |
| 96 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5639 | m3 |
| 97 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1025 | 100m2 |
| 98 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4479 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0527 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0083 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0318 | tấn |
| 102 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,0599 | m3 |
| 103 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,64 | m |
| 104 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,7302 | m2 |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,007 | m2 |
| 106 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,78 | m |
| 107 | Ốp tường, viền tường viền trụ, cột gạch thẻ 220x60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,352 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,737 | m2 |
| 109 | Đắp chữ " Trạm y tế xã Mộc Bắc" | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | trọn gói |
| 110 | Sản xuất cảnh cổng khung thép bịt tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,037 | m2 |
| 111 | Trục+ bánh xe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 112 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,037 | m2 |
| 113 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85,5189 | m3 |
| 114 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,6967 | 100m3 |
| 115 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 239,495 | 100m |
| 116 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,3192 | m3 |
| 117 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (bt lót) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,565 | 100m2 |
| 118 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 163,348 | m3 |
| 119 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 305,743 | m3 |
| 120 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,8302 | m3 |
| 121 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8474 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7701 | tấn |
| 123 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,9797 | m3 |
| 124 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,0278 | 100m2 |
| 125 | Trát mũ kè chắn, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113,6667 | m2 |
| 126 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95( tận dụng 70 % đất đào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,6775 | 100m3 |
| 127 | Mua đất đắp công trình ( tận dụng 65% đất đào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 394,8953 | m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,8663 | 100m3 |
| 129 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,3682 | m2 |
| 130 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,144 | m3 |
| 131 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,92 | 100m2 |
| 132 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,15 | 100m |
| 133 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,6496 | m3 |
| 134 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,7422 | m2 |
| 135 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,952 | m3 |
| 136 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5357 | 100m3 |
| 137 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,24 | 0.0 |
| 138 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,6 | m3 |
| 139 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,12 | m3 |
| 140 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | 1 đoạn ống |
| 142 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | mối nối |
| 143 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2092 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3588 | 100m3 |
| 145 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7131 | m3 |
| 146 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1542 | 100m3 |
| 147 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9072 | m3 |
| 148 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0336 | 100m2 |
| 149 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1363 | m3 |
| 150 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0028 | m3 |
| 151 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6151 | m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0559 | 100m2 |
| 153 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0515 | tấn |
| 154 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6864 | m3 |
| 155 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,8752 | m3 |
| 156 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,7452 | m2 |
| 157 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,68 | m2 |
| 158 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,745 | m2 |
| 159 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,68 | m2 |
| 160 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7987 | m3 |
| 161 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,9684 | m2 |
| 162 | Biển báo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 163 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1228 | 100m3 |
| 164 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tủ điện tổng 500x350x180 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 6 | Lắp đặt tủ điện tổng 380x250x130 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện phòng 300x200x150 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | tủ |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 100 Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, ổ cắm , KT ≤40cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51 | hộp |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 900 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 980 | m |
| 24 | Thép dưỡng cáp D4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi người lớn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi chậu rửa người lớn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt van phao cơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 35 | Máy bơm Q=6m3/h, H=3m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,29 | 100m |
| 38 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn (NC,M)x1.5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,17 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60/42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 42/60 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm (NC,M)x1.5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110/90mm (NC,M)x1.5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90/60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110/90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 66 | đai inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,44 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 69 | Rọ chẳn rác D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 70 | đai inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 71 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng T1: 500x350x180 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 72 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng T2: 380x250x130 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 73 | Cung cấp lắp đặt tủ điện phòng 300x200x150 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | tủ |
| 74 | Lắp đặt quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | bộ |
| 78 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 80 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 100 Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 87 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59 | hộp |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16 mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 422 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 800 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.200 | m |
| 94 | Thép dưỡng cáp D4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 96 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi người lớn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 101 | Lắp đặt vòi chậu rửa người lớn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt van phao cơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 105 | Máy bơm Q=6m3/h, H=3m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,26 | 100m |
| 108 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 113 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn (NC,M)x1.5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 120 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,34 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60/42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 42/60 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm (NC,M)x1.5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110/90mm (NC,M)x1.5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90/60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110/90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 136 | đai inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,56 | 100m |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 139 | Rọ chẳn rác D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 140 | đai inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| H | HẠNG MỤC: CUNG CẤP THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bộ bàn ghế làm việc: Kích thước (RxSxC)=(120x60x75)cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 2 | Bộ ghế gấp: Kích thước (RxSxC)=(44x50x98)cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 3 | Ghế băng truyền ngồi chờ 5 chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 4 | Bộ bàn họp bằng gỗ công ngiệp MFC dán Melamin cao cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 5 | Ghế có kích thước (RxSxC)=(44x53x92)cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | bộ |
| 6 | Ti vi: Smart Tivi LG 4k 55 inch 55UN7300PT hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 7 | Bộ giá treo ti vi, dây điện, ống ghen và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 8 | Điều hòa: Daikin 2 chiều inverter 9000BTU FTXV25QVMV hoặc tương đương. | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 9 | Điều hòa: Daikin 1 chiều inveter 18000BTU FTKM50SVMV hoặc tương đương. | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi