Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây lắp) - Gói thầu chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200865597-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Nguyên Thịnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây lắp) - Gói thầu chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200855977 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và vận động nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 13:21:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,252,514,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,174 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển dất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,174 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 84,007 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển dất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 51,534 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường nguyên thổ | Theo yêu cầu tại Chương V | 94,935 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh đất cấp III bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,248 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,392 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,488 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,839 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,361 | M3 |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 13 | Cái |
| 13 | Cung cấp biển báo phản quang tròn D70 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | Cái |
| 14 | Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 | Theo yêu cầu tại Chương V | 13 | Cái |
| 15 | Cung cấp trụ đỡ biển báo, L = 3,1m | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | Trụ |
| 16 | Cung cấp trụ đỡ biển báo, L = 4,2m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | Trụ |
| 17 | Cung cấp bu lông gắn biển báo | Theo yêu cầu tại Chương V | 28 | Bộ |
| 18 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo yêu cầu tại Chương V | 143 | Cái |
| 19 | Đào kênh mương, chiều rộng <=6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,025 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,025 | 100m3 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤ 250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,67 | M3 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng > 250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,832 | M3 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 19,991 | M3 |
| 24 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,836 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,82 | Tấn |
| 26 | Nối ống bê tông bằng giằng cao su, đường kính 800mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | Mối nối |
| 27 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | Cái |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | Đoạn ống |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K =0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,227 | 100m3 |
| 30 | Cung cấp sỏi đỏ | Theo yêu cầu tại Chương V | 29,439 | M3 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô… đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,36 | M3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,027 | Tấn |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thếp bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính >10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,288 | Tấn |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,151 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen | Theo yêu cầu tại Chương V | 28 | Cái |
| 36 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 120,38 | M3 |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 , vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 46,899 | M3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG XI MĂNG | |||
| 1 | Mặt đường bê tông xi măng M250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8.124,9 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi