Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200853586 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-23 15:52:00 đến ngày 2020-08-31 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,314,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9393 | 100m3 |
| 2 | Đào phá mặt đường bê tông cũ tạm tính -đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1814 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9326 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6639 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2702 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6624 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9393 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1814 | 100m3 |
| 9 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8981 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 ( Trừ nhựa đường + gỗ chèn khe co dãn tính riêng ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,88 | m3 |
| 11 | Ma tít nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | kg |
| 12 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2985 | tấn |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,45 | m2 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7426 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,01 | 10m |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,97 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,63 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,34 | m2 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m3 |
| 21 | Cột đỡ biển báo 4cột*3.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | M |
| 22 | Biển tròn + 5% vc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Biển tam giác + 5% vc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Biển chữ nhật 30*60 + 5% vc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | cái |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC TRÀN LIÊN HỢP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III 90% máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1582 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 10% TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,8855 | m3 |
| 3 | Đắp cấp phối sỏi sạn bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2165 | 100m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,01 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,97 | m3 |
| 6 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,83 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,37 | m2 |
| 8 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,45 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,95 | m3 |
| 10 | Bê tông thanh chống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 11 | Bê tông cọc tiêu, thủy trí, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,99 | m3 |
| 12 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,87 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3336 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8608 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1039 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0368 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1692 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4687 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,479 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép thanh chống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2593 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | tấn |
| 23 | Sơn nút, đảo bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cọc tiêu cọc thủy trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 25 | ống nhựa D=7,5mm lỗ giảm áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5 | m |
| 26 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7073 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1874 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0651 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2424 | 100m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 31 | Tháo dỡ cầu tre cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 32 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,68 | 100m |
| 33 | Phên lứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | m2 |
| 34 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5125 | m3 |
| 35 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5125 | 100m3 |
| 36 | Máy bơm nước 8cv động cơ xăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | ca |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6133 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 10% KL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 40 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III 90% KL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0389 | 100m3 |
| 41 | Đệm cấp phối đá dăm loại II dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 42 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1067 | tấn |
| 44 | VK thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1752 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 46 | CT tấm bản D>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0714 | tấn |
| 47 | CT tấm bản D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0728 | tấn |
| 48 | VK tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1092 | 100m2 |
| 49 | LĐ tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1cấu kiện |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0125 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0291 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi