Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200864730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên Shenlong |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200816661 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 21:35:00 đến ngày 2020-09-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,071,437,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng thi công | Chương 5, E-HSMT | 158,1673 | 100m2 |
| 2 | Đào bóc hữu cơ và đánh bậc cấp nền đường, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 21,2746 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ và đánh bậc cấp bằng ô tô đổ thải, cự ly 1Km, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 21,2746 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 97,7268 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước dọc tuyến bằng máy đào, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 17,0627 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào nền và rãnh bằng ô tô, tận dụng đắp nền, cự ly 1Km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 59,1746 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào nền và rãnh bằng ô tô đổ thải, cự ly 1Km, đất cấpIII | Chương 5, E-HSMT | 55,615 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn tăng cường nền đường đào bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K>=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 86,4039 | 100m2 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt YC K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 52,3669 | 100m3 |
| B | MÓNG- MẶT ĐƯỜNG- LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I Dmax25, dày 12cm lớp trên | Chương 5, E-HSMT | 12,645 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương 5, E-HSMT | 11,2 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5, E-HSMT | 105,3545 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 1.685,4768 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất CPTN bằng máy đào, đổ lên ô tô vận chuyển đến đắp lề đường | Chương 5, E-HSMT | 11,0738 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất CPTN bằng ô tô đến đắp lề, cự ly 1Km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 11,0738 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất CPTN bằng ô tô đến đắp lề, cự ly 3Km tiếp theo, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 11,0738 | 100m3 |
| 8 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 9,7999 | 100m3 |
| C | Cống tròn BTLT 2D1500 Km0+478,56 | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,5444 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép móng cống | Chương 5, E-HSMT | 0,1923 | 100m2 |
| 3 | Dăm sạn + cát đệm móng cống, dày 10cm | Chương 5, E-HSMT | 8,3053 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 1x2 M150 | Chương 5, E-HSMT | 31,9601 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống cống BTLT D150, HL 93, dài 3m bằng cần trục | Chương 5, E-HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 6 | Vữa XM M100 chèn mối nối ống cống | Chương 5, E-HSMT | 3,2044 | m2 |
| 7 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh cống 2D150 | Chương 5, E-HSMT | 0,463 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống đá 1x2 M150 | Chương 5, E-HSMT | 8,6268 | m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn thiện lưng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K>= 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,8682 | 100m3 |
| D | Cống tròn BTLT D1000 Km0+478,56 | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,7242 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép móng cống | Chương 5, E-HSMT | 0,1537 | 100m2 |
| 3 | Dăm sạn + cát đệm móng cống, dày 10cm | Chương 5, E-HSMT | 2,9179 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 1x2 M150 | Chương 5, E-HSMT | 10,5348 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống cống BTLT D1000 HL93 bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Chương 5, E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 6 | Vữa XM M100 chèn mối nối ống cống | Chương 5, E-HSMT | 1,131 | m2 |
| 7 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chương 5, E-HSMT | 0,4446 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M150 | Chương 5, E-HSMT | 8,3829 | m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn thiện lưng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K>= 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,2328 | 100m3 |
| E | Cống bản L0=80cm, Lý trình Km0+757,56; Km2+578,51; Km3+042,24 | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,9429 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống, chân khay cống | Chương 5, E-HSMT | 0,3872 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu | Chương 5, E-HSMT | 1,0319 | 100m2 |
| 4 | Dăm sạn đệm móng cống | Chương 5, E-HSMT | 6,404 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 23,112 | m3 |
| 6 | Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 16,0433 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm bản cống (bản giữa và bản biên) | Chương 5, E-HSMT | 0,1253 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm bản cống (Bản giữa và bản biên) | Chương 5, E-HSMT | 0,3372 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm bản cống đá 1x2 M250 (bản giữa và bản biên) | Chương 5, E-HSMT | 2,9361 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản cống (Bản giữa và bản biên) bằng máy | Chương 5, E-HSMT | 15 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông hoàn thiện mặt cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn thiện lưng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K>= 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,5513 | 100m3 |
| F | Gia cố rãnh tấm lát BTXM lắp ghép | |||
| 1 | Ván khuôn tấm lát gia cố rãnh | Chương 5, E-HSMT | 7,1604 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm lát gia cố rãnh, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương 5, E-HSMT | 95,361 | m3 |
| 3 | Bốc xếp tấm lát BTXM bằng thủ công - Bốc xếp lên | Chương 5, E-HSMT | 224,0984 | tấn |
| 4 | Bốc xếp tấm lát BTXM bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Chương 5, E-HSMT | 224,0984 | tấn |
| 5 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 3km | Chương 5, E-HSMT | 22,4098 | 10 tấn/1km |
| 6 | Lắp dựng tấm lát gia cố rãnh | Chương 5, E-HSMT | 4.780 | cái |
| 7 | Chèn khe tấm lát BTXM bằng vữa XM M75, dầy 2cm | Chương 5, E-HSMT | 190,722 | m2 |
| 8 | Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 59,75 | m3 |
| G | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | Chương 5, E-HSMT | 0,7776 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính cốt thép <=10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,392 | tấn |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 150 | Chương 5, E-HSMT | 2,916 | m3 |
| 4 | Sơn trắng cọc tiêu, 1 lớp lót, 1 lớp phủ | Chương 5, E-HSMT | 71,28 | m2 |
| 5 | Sơn đỏ đầu cọc tiêu, 1 lớp lót, 1 lớp phủ | Chương 5, E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 6 | Đào móng cọc tiêu bằng thủ công, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 17,928 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cọc tiêu ATGT | Chương 5, E-HSMT | 108 | cái |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cọc tiêu đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương 5, E-HSMT | 7,4196 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK88, bát giác cạnh 25cm | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 88cm | Chương 5, E-HSMT | 14 | cái |
| 11 | Biển báo tròn DK 88Cm+ trụ biển báo | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Biển báo tam giác kích thước 88cm + trụ biển báo | Chương 5, E-HSMT | 14 | bộ |
| H | GIA CỐ TALUY 2 BÊN CỐNG 2D150 | |||
| 1 | Ván khuôn chân khay gia cố taluy | Chương 5, E-HSMT | 1,3069 | 100m2 |
| 2 | Dăm sạn đệm móng chân khay | Chương 5, E-HSMT | 3,2673 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay gia cố taluy đá 1x2 M150 | Chương 5, E-HSMT | 16,3365 | m3 |
| 4 | Làm tầng lọc đá 2x4 thoát nước | Chương 5, E-HSMT | 1,4906 | m3 |
| 5 | Ống nhựa PVC thoát nước, L=0,6m | Chương 5, E-HSMT | 62 | ống |
| 6 | Bê tông gia cố mái taluy đá 1x2 M150, dày 12cm | Chương 5, E-HSMT | 20,8286 | m3 |
| 7 | Bê tông gia cố lề đường đá 1x2 M150, dày 12cm | Chương 5, E-HSMT | 7,4532 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi