Gói thầu: Toàn bộ phần xây dựng, thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200855833-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần cầu cảng Miền Trung |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây dựng, thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200855809 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 21:22:00 đến ngày 2020-08-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,864,526,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,035 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,424 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 249,6 | m3 |
| 4 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40,4618 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,4582 | 100m3 |
| B | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,172 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4727 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0133 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0358 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,026 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2178 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,0573 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,213 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0387 | 100m2 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7163 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,448 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,92 | m |
| 14 | Trát trang trí đầu trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 15 | Sơn giả đá màu nâu | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,744 | m2 |
| 16 | Sản xuất cổng sắt (bao gồm cả bánh xe trượt, ray trượt, mũi giáo ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,942 | m2 |
| C | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,2484 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9972 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,34 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57,36 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3499 | 100m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,7082 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,98 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,0443 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,843 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,956 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7228 | tấn |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 112,5516 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 597,6092 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 155,35 | m2 |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 847,5108 | m2 |
| D | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (5% KL đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5261 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (5% KL đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6261 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1756 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0657 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,3161 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,6907 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1824 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0697 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0569 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,0204 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0923 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0729 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,8512 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,0643 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2027 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,8149 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 52,252 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 144,4422 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 52,252 | m2 |
| 20 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3732 | tấn |
| 21 | Vừa lắp vừa dựng cột thép hình, cao <=15m, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3732 | tấn |
| 22 | Bản thép dày 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 160,93 | kg |
| 23 | Bu lông M16x500 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 24 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2028 | tấn |
| 25 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2428 | tấn |
| 26 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4456 | tấn |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4356 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4356 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng sóng vuông | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,666 | 100m2 |
| 30 | Ke chống bão (4 cái/m2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 568 | cái |
| E | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng mương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,6641 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,3748 | 100m3 |
| 3 | Đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 29,584 | m3 |
| 4 | Láng vữa, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 361,9 | m2 |
| 5 | Ván khuôn thép thân mương đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,0385 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép thân mương đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,6054 | tấn |
| 7 | Bê tông thân mương đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 130,872 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan mương | Mô tả kỹ thuật chương V | 177 | cái |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2274 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,3983 | tấn |
| 11 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 39,066 | m3 |
| F | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1765 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả móng cống, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,13 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0354 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng cống đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,02 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép thân cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3216 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,199 | tấn |
| 7 | Cốt thép cống, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2611 | tấn |
| 8 | Bê tông thân cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,26 | m3 |
| 9 | Rải vải bạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,102 | 100m2 |
| 10 | Bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,11 | m2 |
| 11 | Đắp cát mang cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,56 | m3 |
| G | ĐẦU CỐNG, GIA CỐ THƯỢNG, HẠ LƯU | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,34 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,19 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8629 | 100m2 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,55 | m3 |
| 5 | Đào móng thượng hạ lưu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,834 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất hoàn trả công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5845 | 100m3 |
| H | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Khung thành bóng đá bằng thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ lưới khung thành | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi