Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200845564-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng An Mỹ
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200845463
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 20:17:00 đến ngày 2020-09-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,963,091,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 353,7568 1 m3
2 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 657,487 1 m3
3 Đào nền, đào khuôn, đánh cấp, ĐC 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 442,1961 1 m3
4 Vận chuyển đất tận dụng để đắp 300m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 353,7568 1 m3
5 Vận chuyển đất đổ đi 1km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 88,4392 1 m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 176,8784 1 m3
B Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 860,394 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 514,94 1 m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4.301,97 1 m2
4 Lớp móng CPĐD loại 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 645,2955 1 m3
5 Matit chèn khe Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,191 m3
6 Gỗ đệm khe giản Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,719 m3
C An toàn giao thông
1 Biển báo tròn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1 Cái
2 Biển báo tam giác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1 Cái
3 Đào đất móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,224 1 m3
4 Bê tông M150 đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,224 1 m3
5 Đào móng cọc tiêu, ĐC 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,48 1 m3
6 Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4674 1 m3
7 Ván khuôn cọc tiêu 22,185 1 m2
8 Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,958 1 m3
9 Cốt thép cọc tiêu d<=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0371 1 tấn
10 Cốt thép cọc tiêu d<=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2163 1 tấn
11 Sơn cọc tiêu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,07 1m2
12 Lắp dựng cọc tiêu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 58 Cái
D Thoát nước
1 Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,15 1 m3
2 Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn 47,04 1 m2
3 Cốt thép ống cống d<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,281 1 tấn
4 Quét chống thấm và làm mối nối cống V75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 1 ống
5 Lắp đặt ống cống V75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 Cái
6 Bê tông mối nối, mui luyện M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,44 1 m3
7 Ván khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,98 1 m2
8 Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ 0,045 Tấn
9 Cát đầm chặt hai bên thân cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,27 1 m3
10 Đệm cấp phối đá dăm hai bên thân cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,47 1 m3
11 Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,87 1 m3
12 Bê tông tường M150 đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,13 1 m3
13 Ván khuôn BT tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,66 1 m2
14 Ván khuôn BT móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,54 1 m2
15 Đệm cát dưới móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,53 1 m3
16 Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,87 1 m3
17 Bê tông tường M150 đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,13 1 m3
18 Ván khuôn BT tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,66 1 m2
19 Ván khuôn BT móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,54 1 m2
20 Đệm cát dưới móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,53 1 m3
21 Đào móng cống bằng máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,38 1 m3
22 Lấp đất hố móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,88 1 m3
23 Vận chuyển đất đổ đi 1Km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,4756 1 m3
24 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,9512 1 m3
25 Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,3 1 m3
26 Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 94,08 1 m2
27 Cốt thép ống cống d<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,563 1 tấn
28 Quét chống thấm và làm mối nối cống V75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 1 ống
29 Lắp đặt ống cống V75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 Cái
30 Bê tông mối nối, mui luyện M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,01 1 m3
31 Ván khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,98 1 m2
32 Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,11 Tấn
33 Cát đầm chặt hai bên thân cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,6 1 m3
34 Đệm cấp phối đá dăm hai bên thân cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,29 1 m3
35 Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,43 1 m3
36 Bê tông tường M150 đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,34 1 m3
37 Ván khuôn BT tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,06 1 m2
38 Ván khuôn BT móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,39 1 m2
39 Đệm cát dưới móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,75 1 m3
40 Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,43 1 m3
41 Bê tông tường M150 đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,04 1 m3
42 Ván khuôn BT tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,39 1 m2
43 Ván khuôn BT móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,39 1 m2
44 Đệm cát dưới móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,75 1 m3
45 Đào móng cống bằng máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,32 1 m3
46 Lấp đất hố móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,33 1 m3
47 Vận chuyển đất đổ đi 1Km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,3871 1 m3
48 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,7742 1 m3
49 Phá dỡ cống cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2 1 m3
51 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,4 1 m3
E Gia cố mái
1 Bê tông M150 đá 1x2 mái taluy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,5197 1 m3
2 Ván khuôn mái taluy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,8085 1 m2
3 Bê tông M150 chân khay 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,176 1 m3
4 Ván khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 135,88 1 m2
5 Đệm cát dưới móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,7176 1 m3
6 Đào đất hố móng bằng máy đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 79,618 1 m3
7 Lấp đất hố móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,666 1 m3
8 Vận chuyển thừa đổ đi 1Km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,3654 1 m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44,7308 1 m3
10 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5625 1 m3
11 Vải địa kỹ thuật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 1 m2
12 ống nhựa PVC D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,2 1 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->