Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866117-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LỘC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200866100 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 16:23:00 đến ngày 2020-09-01 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,250,287,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 123,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây lắp đường dây trung áp | |||
| 1 | Cột LTMB 16 NPC.14.0 Ngọn 190 x gốc 403 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt, TCVN hiện hành và yêu cầu tại chương V E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Cột LTMB 20 NPC.14.0 Ngọn 190 x gốc 456 | nt | 24 | cột |
| 3 | Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-16m sâu 2,9m | nt | 2 | móng |
| 4 | Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-20m sâu 3,7m | nt | 2 | móng |
| 5 | Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-16m sâu 2,9m | nt | 3 | móng |
| 6 | Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-20m sâu 3,7m | nt | 11 | móng |
| 7 | Xà néo bằng 22kV cột đơn XNB22-1T | nt | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo bằng 22kV cột đôi ngang tuyến XNB22-2TN | nt | 2 | bộ |
| 9 | Xà néo bằng 35kV cột đôi dọc tuyến XNB22-2TD | nt | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo bằng 22kV cột đơn mạch kép XNB22-1LT-MK | nt | 2 | bộ |
| 11 | Xà néo bằng 22kV cột đôi ngang mạch kép XNB22-2TN-MK | nt | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo bằng 35kV cột đơn XNB35-1T | nt | 11 | bộ |
| 13 | Xà néo bằng 35kV cột đôi ngang tuyến XNB35-2TN | nt | 4 | bộ |
| 14 | Xà néo bằng 35kV cột đôi dọc tuyến XNB35-2TD | nt | 9 | bộ |
| 15 | Xà chống sét van cột đôi ngang XĐĐC+CSV-2TN | nt | 4 | bộ |
| 16 | Chuỗi néo đơn 22kV | nt | 9 | chuỗi |
| 17 | Chuỗi néo kép 22kV | nt | 72 | chuỗi |
| 18 | Sứ đứng VHĐ 22kV | nt | 4 | quả |
| 19 | Chống sét van 10kV lắp mới | nt | 1 | bộ |
| 20 | Chuỗi néo đơn 35kV | nt | 96 | chuỗi |
| 21 | Chuỗi néo kép 35kV | nt | 33 | chuỗi |
| 22 | Sứ đứng VHĐ 35kV | nt | 24 | quả |
| 23 | Chống sét van 35kV lắp mới | nt | 3 | bộ |
| 24 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACSR-95/16 | nt | 6.468,75 | m |
| 25 | Gông cột GC -16 | nt | 3 | bộ |
| 26 | Gông cột GC -20 | nt | 11 | bộ |
| 27 | Kẹp nhôm 3BL(25-150) | nt | 162 | cái |
| 28 | Lăp đặt tiếp địa RC-4 | nt | 18 | bộ |
| 29 | Dây nối đất Cu/XLPE/PVC-1x70mm2 | nt | 24 | m |
| 30 | Đầu cốt đồng M70 | nt | 32 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | nt | 18 | cái |
| 32 | Kéo dây ACSR-95/16 vượt đường giao thông 5m | nt | 2 | Vị trí |
| 33 | Kéo dây bẻ góc AC-95/16 | nt | 3 | Vị trí |
| 34 | Cáp quang ADSS-24/150/ITU.G652 | nt | 2.355,35 | m |
| 35 | Hộp nối cáp quang loại 24 sợi | nt | 18 | bộ |
| 36 | Khóa néo cáp quang | nt | 76 | bộ |
| 37 | Đai thép + Khóa đai | nt | 36 | bộ |
| 38 | Cổ dề néo cột đơn CDN-1T | nt | 38 | Bộ |
| 39 | Giá cuốn cáp trên cột điện đơn GCC-1T | nt | 18 | Bộ |
| 40 | Biển báo cáp quang | nt | 2 | bộ |
| 41 | Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn trình mạng thiết bị truyền dẫn cáp quang, loại thiết bị 622Mb/s | nt | 9 | TB |
| 42 | Vận chuyển đường dài | nt | 1 | ca |
| B | Hạng mục 2: Phần thu hồi đường dây trung áp | |||
| 1 | Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại LT-10m | nt | 4 | cột |
| 2 | Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại LT-12m | nt | 9 | cột |
| 3 | Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại LT-16m | nt | 1 | cột |
| 4 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ 10kV ≤ 50kg | nt | 4 | bộ |
| 5 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ vượt 10kV ≤ 100kg | nt | 1 | bộ |
| 6 | Tháo hạ thu hồi xà néo 10kV ≤ 100kg | nt | 7 | bộ |
| 7 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ 35kV ≤ 50kg | nt | 10 | bộ |
| 8 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ vượt 35kV ≤ 100kg | nt | 2 | bộ |
| 9 | Tháo hạ thu hồi xà néo 35kV ≤ 100kg | nt | 4 | bộ |
| 10 | Tháo hạ thu hồi xà rẽ nhánh 35kV ≤ 100kg | nt | 2 | bộ |
| 11 | Tháo hạ thu hồi Dây dẫn AC-70 | nt | 5.769 | m |
| 12 | Tháo hạ thu hồi Dây dẫn ADSS | nt | 2.200 | m |
| 13 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng 10kV | nt | 45 | quả |
| 14 | Tháo hạ thu hồi chuỗi néo 10kV | nt | 9 | chuỗi |
| 15 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng 35kV | nt | 77 | quả |
| 16 | Tháo hạ thu hồi chuỗi néo 35kV | nt | 12 | chuỗi |
| 17 | Tháo hạ thu hồi dây néo | nt | 7 | bộ |
| 18 | Tháo hạ thu hồi cổ dề néo | nt | 4 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Phần xây lắp đường dây hạ áp | |||
| 1 | Cột LT 10 NPC.3.5 ngọn 190 x gốc 323 | nt | 25 | cột |
| 2 | Cột LT 12 NPC.7.2 ngọn 190 x gốc 350 | nt | 22 | cột |
| 3 | Cột LT 14 NPC.9.2 ngọn 190 x gốc 377 | nt | 12 | cột |
| 4 | Móng cột MT-2 cho cột đơn LT-10m sâu 2,0m | nt | 9 | móng |
| 5 | Móng cột MT-2 cho cột đơn LT-12m sâu 2,3m | nt | 2 | móng |
| 6 | Móng cột MT-2C cho cột đôi 2LT-10m sâu 2,0m | nt | 8 | móng |
| 7 | Móng cột MT-2C cho cột đôi 2LT-12m sâu 2,3m | nt | 10 | móng |
| 8 | Móng cột MTK-4 cho cột đôi 2LT-14m sâu 2,8m | nt | 6 | móng |
| 9 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột tròn đơn XNL-1T | nt | 6 | bộ |
| 10 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột tròn đôi ngang XNL-2TN | nt | 3 | bộ |
| 11 | Xà đỡ đầu cáp cột đôi ngang XĐĐC-2TN | nt | 3 | bộ |
| 12 | Xà néo 3 pha 4 dây cột tròn đơn XN4-1T | nt | 9 | bộ |
| 13 | Sứ hạ thế A30 | nt | 72 | Qủa |
| 14 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | nt | 17 | bộ |
| 15 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi ngang CDVX-2VN | nt | 1 | bộ |
| 16 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi dọc CDVX-2VD | nt | 9 | bộ |
| 17 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | nt | 21 | bộ |
| 18 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | nt | 29 | bộ |
| 19 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x(25-70) | nt | 75 | cái |
| 20 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x(95-120) | nt | 110 | cái |
| 21 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-2x35mm2 | nt | 579,25 | m |
| 22 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x50mm2 | nt | 150,9 | m |
| 23 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x70mm2 | nt | 584,75 | m |
| 24 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x95mm2 | nt | 149,9 | m |
| 25 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x120mm2 | nt | 1.385,95 | m |
| 26 | Tiếp địa RC-2 | nt | 22 | bộ |
| 27 | Bịt đầu cáp | nt | 180 | BĐC |
| 28 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | nt | 268 | cái |
| 29 | Ghíp đồng nhôm hòm công tơ 2BL(25-150) | nt | 82 | cái |
| 30 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 | nt | 136 | m |
| 31 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | nt | 96 | m |
| 32 | Dây nguồn tụ bù Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 | nt | 8 | m |
| 33 | Tháo lắp lại tụ bù | nt | 1 | tủ |
| 34 | Lắp mới Hòm công tơ H2 | nt | 17 | Hòm |
| 35 | Lắp mới Hòm công tơ H4 | nt | 12 | Hòm |
| 36 | Hộp cầu đấu lắp mới có cầu dao 4 cực 100A | nt | 2 | Hòm |
| 37 | Gông treo hòm công tơ cột tròn đơn | nt | 2 | cái |
| 38 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | nt | 2.460 | m |
| 39 | Dây nguồn hộp cầu đấu Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 | nt | 10 | m |
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | nt | 44 | cái |
| 41 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 80/65 | nt | 42 | m |
| 42 | Đai thép + Khóa đai | nt | 62 | bộ |
| 43 | Dây thép Ø 4 | nt | 2.460 | m |
| 44 | Băng dính cách điện | nt | 32 | Cuộn |
| 45 | Dây nhị thứ Cu/XLPE/PVC-1x4mm2 | nt | 123 | m |
| 46 | Áp tô mát 63A-1 pha | nt | 82 | Cái |
| 47 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | nt | 240,44 | m |
| 48 | Rãnh cáp 0,4kV đi dưới vỉa hè blog 1 cáp | nt | 24 | m |
| 49 | Rãnh cáp 0,4kV đi dưới vỉa hè blog 2 cáp | nt | 50 | m |
| 50 | Rãnh cáp 0,4kV đi dưới đường nhựa 1 cáp | nt | 28 | m |
| 51 | Rãnh cáp 0,4kV đi dưới đường nhựa 2 cáp | nt | 10 | m |
| 52 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 105/80 | nt | 232,44 | m |
| 53 | Ống thép bảo vệ cáp D125 | nt | 52 | m |
| 54 | Colie ôm cáp và ống thép bảo vệ cột đơn | nt | 4 | bộ |
| 55 | Đầu cáp 4M HTS-4x120mm2 | nt | 4 | bộ |
| 56 | Cột mốc báo hiệu cáp ngầm | nt | 11,2 | Cột |
| 57 | Vận chuyển đường dài | nt | 1 | ca |
| D | Hạng mục 4: Phần thu hồi đường dây hạ áp | |||
| 1 | Thu hồi cột H 6,5m | nt | 4 | cột |
| 2 | Thu hồi cột H 7,5m | nt | 15 | cột |
| 3 | Thu hồi cột H 8,5m | nt | 1 | cột |
| 4 | Thu hồi cột BTTĐ | nt | 6 | cột |
| 5 | Thu hồi cột LT-10m | nt | 4 | cột |
| 6 | Tháo dỡ dây dẫn A35mm2 | nt | 989 | m |
| 7 | Tháo dỡ dây dẫn AV35mm2 | nt | 606 | m |
| 8 | Tháo dỡ dây dẫn AV50mm2 | nt | 870 | m |
| 9 | Tháo dỡ dây dẫn AV70mm2 | nt | 1.907 | m |
| 10 | Tháo dỡ dây dẫn ABC-2x35mm2 | nt | 505 | m |
| 11 | Tháo dỡ dây dẫn ABC-4x70mm2 | nt | 241 | m |
| 12 | Tháo dỡ dây dẫn ABC-4x95mm2 | nt | 442 | m |
| 13 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ XĐ2 | nt | 7 | bộ |
| 14 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ XĐ4 | nt | 23 | bộ |
| 15 | Tháo hạ thu hồi xà néo XN4 | nt | 9 | bộ |
| 16 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng A30 | nt | 178 | quả |
| 17 | Vận chuyển đường dài | nt | 1 | ca |
| E | Hạng mục 5: Phần thí nghiệm đường dây trung áp | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 22kV (pha 1) | nt | 1 | pha |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22kV (pha thứ 2 trở đi) | nt | 2 | pha |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | nt | 1 | pha |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | nt | 8 | pha |
| 5 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | nt | 28 | quả |
| 6 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | nt | 315 | chuỗi |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | nt | 1 | sợi |
| 8 | Thí nghiệm tiếp địa cột trung, hạ thế | nt | 18 | bộ |
| F | Hạng mục 6: Phần thí nghiệm đường dây hạ áp | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | nt | 6 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa cột trung, hạ thế | nt | 22 | bộ |
| G | Hạng mục 7: Chi phí nghiệm thu đóng điện | |||
| 1 | Chi phí nghiệm thu đóng điện toàn bộ gói thầu | nt | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi