Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200858739-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Chí
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200858676
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 19:10:00 đến ngày 2020-08-29 07:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,779,661,555 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Theo TKBVTC 3,9871 100m3 đất nguyên thổ
2 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III Theo TKBVTC 20,985 1m3 đất nguyên thổ
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVTC 21,8034 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVTC 1,1475 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Theo TKBVTC 2,2542 100m3 đất nguyên thổ
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo TKBVTC 1,5449 100m3 đất nguyên thổ
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 10,807 1m3 đất nguyên thổ
8 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Theo TKBVTC 2,0533 100m3 đất nguyên thổ
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo TKBVTC 66,69 m3
10 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m Theo TKBVTC 0,6669 100m3 đá nguyên khai
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I Theo TKBVTC 4,8231 100m3 đất nguyên thổ
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo TKBVTC 20,1319 100m3 đất nguyên thổ
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo TKBVTC 20,1319 100m3 đất nguyên thổ/1km
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo TKBVTC 20,1319 100m3 đất nguyên thổ
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III Theo TKBVTC 7,263 1m3 đất nguyên thổ
2 Đào nền đường trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất III Theo TKBVTC 1,38 100m3 đất nguyên thổ
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo TKBVTC 0,5099 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo TKBVTC 5,4841 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Theo TKBVTC 731,21 m3
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo TKBVTC 3,712 100m2
C HỆ THÔNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Theo TKBVTC 3,6 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,8116 100m3 đất nguyên thổ
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 4,2715 1m3 đất nguyên thổ
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo TKBVTC 5,06 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo TKBVTC 13,37 m3
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 10,27 m3
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo TKBVTC 0,794 100m2
8 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVTC 2,22 m3
9 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,105 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo TKBVTC 0,5422 100m2
11 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Theo TKBVTC 5,62 m3
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVTC 1,38 m3
13 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC 0,2544 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo TKBVTC 0,0577 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC 20 1cấu kiện
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVTC 0,6162 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->