Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200864935-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Hà Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200843191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 10:41:00 đến ngày 2020-09-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,091,531,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà đa năng | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.340,527 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23.334 | md |
| 3 | Cát gia cố nền móng, độ chặt yêu cầu K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 678,249 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,296 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,18 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 606,9 | kg |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.160,7 | kg |
| 8 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,12 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | kg |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439,5 | kg |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 813,8 | kg |
| 13 | Bê tông cổ cột M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,136 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch XMCL vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,399 | m3 |
| 15 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,18 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà giằng móng ĐK ≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,9 | kg |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 507,7 | kg |
| 18 | Bê tông xà giằng móng bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,485 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,777 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 738,8 | m3 |
| B | Chi tiết bó hè | |||
| 1 | Đào móng bó hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,29 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,18 | m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,786 | cái |
| 5 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,18 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt giằng ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | kg |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,1 | kg |
| 8 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m3 |
| 9 | Tôn nền nhà bằng cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334,671 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,656 | m3 |
| 11 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,832 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,6 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 658 | kg |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.350,4 | kg |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.249,1 | kg |
| 16 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,49 | m3 |
| 17 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,966 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495,9 | kg |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.518,4 | kg |
| 20 | Bê tông xà dầm M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,949 | m3 |
| 21 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,776 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,4 | kg |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396,1 | kg |
| 24 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,455 | m3 |
| 25 | Ván khuôn giằng thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,457 | kg |
| 26 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,09 | kg |
| 27 | Lắp dựng cốt thép giằng giằng thu hồi, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,64 | kg |
| 28 | Bê tông giằng thu hồi M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,546 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựngvì kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.371,56 | kg |
| 30 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.156,1 | kg |
| 31 | Gia công, lắp dựng giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.254,02 | kg |
| 32 | Sơn vì kèo, xà gồ, giằng mái bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 501,322 | m2 |
| 33 | Bu lông ĐK 28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 34 | Bulông D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 35 | Bu lông D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 36 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 37 | Lợp mái bằng tôn xốp cách nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 628,517 | m2 |
| 38 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5 | md |
| 39 | Xây kết cấu phức tạp bằng gạch XMCL vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,251 | m3 |
| 40 | Nẹp chống bão 30x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Hộp |
| 41 | Thép gia cường mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 634,7 | kg |
| 42 | Tấm Alumium | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,8 | m2 |
| 43 | Máng tôn thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | md |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,927 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 686,605 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 620,528 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch 60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,995 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,604 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483,066 | m2 |
| 50 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483,066 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 686,605 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 695,132 | m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 756,5 | m2 |
| 54 | Gắn chữa Inox màu vàng gương cao 30cm dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m2 |
| 55 | Kẻ mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,82 | m |
| C | Phần cửa | |||
| 1 | Cửa sắt xếp có lá chắn tôn tráng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 2 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 3 | Cửa sổ PVC lõi thép mở hất, kính đơn 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,82 | m2 |
| 4 | Phụ kiện cửa sổ PVC lõi thép mở hất (bản lề chữ A, thanh khóa, tay cầm, chốt phụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| 5 | Vách kinh PVC lõi thép bao gồm cả công lắp dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,179 | m2 |
| 6 | Gia công Xen hoa Inox304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.103,88 | kg |
| 7 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,355 | m2 |
| D | Tam cấp | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,386 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,776 | m3 |
| 3 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,584 | m2 |
| 4 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,2 | m |
| E | Mái sảnh | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 589,61 | kg |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,444 | m2 |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,482 | m2 |
| 4 | Bu lông chốt M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 5 | Bu lông M22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| F | Bồn hoa | |||
| 1 | Đào móng bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,106 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,906 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m2 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,369 | m3 |
| G | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,185 | m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,906 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,465 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,215 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga, vữa bằng gạch XMCL XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, bằng gạch XMCL vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,004 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,97 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,64 | m2 |
| 9 | Gia công tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | kg |
| 10 | Gia công ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,614 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,262 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,062 | m3 |
| H | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuýp led đôi 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn pha chip - 100W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn lốp ốp trần 20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Tủ điện 300x450x170 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,64 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,64 | m3 |
| 18 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 20 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 21 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 22 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 26 | Tủ chữa cháy tôn tráng kẽm 40x60x22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Bình chữa cháy CO2 MT3-3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| I | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,112 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.995 | md |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,451 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,3 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285 | kg |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307 | kg |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,597 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,346 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | kg |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | kg |
| 12 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2 | m3 |
| 15 | Tôn nền nhà bằng cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m3 |
| 16 | Bê tông nền M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,568 | m3 |
| J | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,258 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | kg |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa, bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,736 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,08 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,312 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,08 | m2 |
| 10 | Gia công cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | kg |
| 11 | Gia công ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,327 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,056 | m2 |
| 15 | Ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| K | Phần thô+hoàn thiện | |||
| 1 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | kg |
| 3 | Lắp dựng cốt thép ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | kg |
| 4 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,537 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,031 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,702 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | kg |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | kg |
| 10 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448 | kg |
| 13 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,948 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,302 | m3 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,608 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,608 | m2 |
| 17 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,412 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,392 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,616 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,032 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,912 | m2 |
| 25 | Kẻ mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,4 | m |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,29 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,5 | m2 |
| 28 | Bê tông lót móng tam cấp M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | m3 |
| 29 | Ván khuôn lót móng tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m2 |
| 30 | Xây móng bằng gạch XMCL vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 31 | Láng granitô tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,067 | m2 |
| 32 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,78 | m |
| 33 | Cửa sổ PVC lõi thép kính 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 34 | Phụ kiện cửa sổ PVC lõi thép mở hất (bản lề chữ A, thanh khóa, tay cầm, chốt phụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 35 | Cửa đi PVC lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,66 | m2 |
| 36 | Phụ kiện kèm theo cửa 1 cánh mở quay (bản lề, tay cầm, thanh khóa 1 điểm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,98 | m2 |
| 38 | Vách ngăn cố định pa nô nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m2 |
| L | Phần điện nước | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn lốp ốp trần 20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt xí bệt két rời nắp thường Bệt VI66 (xả 2 nhấn, nắp 1102 ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt gương soi Kích thước 500x700x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt chậu tiểu nam Tiểu nam treo tường T1(vòi ống xả, cụm gioăng xả, bao bì) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 16 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 17 | Vòi tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 18 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | ống nhựa PPR d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 20 | ống nhựa PPR d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | m |
| 21 | ống nhựa PPR d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 22 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê PPR, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 27 | cút nhựa ren đồng ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 32-25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 nằm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 30 | Máy bơm nước công suất 125w, chiều cao đẩy 21m, lưu lượng 1,8m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Van phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| M | Sân bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3 | m3 |
| 3 | Lớp ni lông chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.161,46 | m2 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,372 | m3 |
| 5 | Lớp vữa bù vênh sân BT cũ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.183,76 | m2 |
| 6 | Lát gạch terazzo kích thước 400x400x35mm, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.858,24 | m2 |
| N | Sân nhẩy | |||
| 1 | Đào xúc lớp bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3 | m3 |
| 2 | Tôn cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3 | m3 |
| O | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,3 | m3 |
| 2 | Ván khuôn lớp bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,871 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,323 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga, bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,874 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, bằng gạch XMCL vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,391 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,945 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,244 | m2 |
| 9 | Gia công cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | kg |
| 10 | Gia công ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,3 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,186 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | m3 |
| P | Mái sảnh | |||
| 1 | Đào móng mái sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,686 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9 | m3 |
| 8 | Gia công lắp dựng cột bằng thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247 | kg |
| 9 | Gia công lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211 | kg |
| 10 | Gia công lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329 | kg |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa lấy sáng thông minh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | m2 |
| 12 | Bu lông chốt M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Bu lông M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| Q | Nhà thư viện xanh | |||
| 1 | Đào móng nhà thư viện xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,197 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,611 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | kg |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319 | kg |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,262 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,953 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,002 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | kg |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321 | kg |
| 12 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,16 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8 | m3 |
| 15 | Tôn nền nhà bằng cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,4 | m3 |
| 16 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,639 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | kg |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 429 | kg |
| 20 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,064 | m3 |
| 21 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,3 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép dầm ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | kg |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 826 | kg |
| 24 | Bê tông dầm M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,038 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,9 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527 | kg |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,787 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,854 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,658 | m3 |
| 30 | Bê tông móng M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,806 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m2 |
| 32 | Xây móng bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,638 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | m3 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,3 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,9 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,034 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,897 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,234 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,897 | m2 |
| 40 | Lợp mái ngói 10v/m2 vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,9 | m2 |
| 41 | Lát gạch granit bậc tam cấp, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,25 | m2 |
| 43 | Chi tiết đắp hồ lô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Chi tiết đắp triện trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,9 | m2 |
| 46 | Ốp tường chắn tam cấp, lan can bằng gạch granit, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,266 | m2 |
| R | Bồn hoa lối đi | |||
| 1 | Đào móng bồn hoa lối đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,231 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,849 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lớp bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1 | m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,893 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1 | m3 |
| 6 | Ốp tường bồn hoa bằng gạch granit, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,829 | m2 |
| 7 | Bậc đá tự nhiên KT 300x450x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | viên |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1 | m3 |
| S | Bảng tin | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,605 | m3 |
| 2 | Đào móng bảng tin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,058 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | m2 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,375 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cột kèo Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | kg |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi