Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200803978 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 14:34:00 đến ngày 2020-09-01 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,245,436,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 123,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9946 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,4061 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2055 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,8151 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2132 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,9105 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,5878 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1244 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0393 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5505 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,4602 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,126 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ móng, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,302 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3294 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,3116 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,958 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1549 | 100m2 |
| 18 | Xây móng gạch chỉ đặc 4,5x7,5x17cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0082 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,957 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,072 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9221 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2674 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7991 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6355 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch ống 7x10x17, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,875 | m3 |
| 26 | Xây các kết cấu phức tạp h <=4m, gạch thẻ 4,5x7,5x17cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8342 | m3 |
| 27 | Xây gạch thẻ 45x75x170, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,809 | m3 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5891 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0645 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1347 | tấn |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,728 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7881 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,721 | tấn |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,3681 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6146 | 100m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (7x10x17), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,5278 | m3 |
| 37 | Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch thẻ 4,5x7,5x17cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9753 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ h <=16m, gạch thẻ 4,5x7,5x17cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,376 | m3 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9251 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7389 | tấn |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4815 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7032 | 100m2 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6184 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,593 | tấn |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,846 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0418 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép thép hình mạ kẽm (C125x45x20)x2 ck 800, thép hộp trang trí 70x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2014 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2014 | tấn |
| 49 | GCLD thép fi8 neo xà gồ với tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,6117 | kg |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,3427 | m2 |
| 51 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2967 | 100m2 |
| 52 | Trát tường xây gạch ống bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 886,436 | m2 |
| 53 | Trát tường xây gạch ống bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.404,0242 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 919,18 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 417,048 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.061,46 | m2 |
| 57 | Cửa đi nhôm cao cấp Xinfa Excel kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,8 | m2 |
| 58 | Cửa sổ 4 cánh mở quay nhôm cao cấp Xinfa Excel kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,44 | m2 |
| 59 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng (thép mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0929 | tấn |
| 60 | GCLD cửa sắt kéo Đài loan sơn tĩnh điện loại không có lá (U 1,2ly) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,3 | m2 |
| 61 | GCLD kính cường lực dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,25 | m2 |
| 62 | GCLD tấm prima KT 600x600viền thanh nhôm v30 che lỗ lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,59 | m2 |
| 64 | Sản xuất tay vịn lan can inox lối đi người tàn tật, lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5184 | tấn |
| 65 | Lắp dựng lan can inox lối đi người tàn tật (inox 304) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,92 | m2 |
| 66 | Sơn khung hoa sắt, lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,59 | m2 |
| 67 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,1833 | m2 |
| 68 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,1833 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,5875 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,064 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 778,78 | m |
| 72 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,6 | m |
| 73 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm (Thạch Bàn hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 905,068 | m2 |
| 74 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 0,12x0,6m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,0008 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 0,12x0,3m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,92 | m2 |
| 76 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,036 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.397,688 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.972,5722 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.483,8242 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 886,436 | m2 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,912 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1125 | 100m |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 87 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bể |
| 88 | GCLD cầu chắn rác D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0364 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6172 | 100m2 |
| 91 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 93 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 94 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 95 | Lắp đặt treo tường ASIA (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 98 | Mặt che công tắc loại 2,3 lỗ (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 100 | Mặt che ổ cắm đôi (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=40x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | hộp |
| 102 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | hộp |
| 103 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 105 | Mặt che áptômát (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 960 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 114 | GCLD trụ thép D114, dày 2,5mm (trụ truyền tải điện nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | trụ |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 118 | Lắp đặt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 tủ |
| 119 | Băng keo cánh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cuộn |
| 120 | GCLD bình bọt chữa cháy MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 121 | GCLD bình bọt chữa cháy MFZ8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 122 | GCLD Hộp đựng bình chữa cháy (1 hộp đựng 2 bình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 123 | GCLD Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 124 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn exit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 125 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 127 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131 | m |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | m |
| 129 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cọc |
| 130 | Đóng cọc tiếp địa thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cọc |
| 131 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,592 | m3 |
| 132 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,592 | m3 |
| 133 | Bê tông chằn đỡ chân thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | m3 |
| 134 | Chân đỡ kim D16, L=430 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 135 | Sơn dẫn điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kg |
| 136 | Keo chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 137 | Bách đỡ dây dẫn sét trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 138 | Chân đỡ dây xuống D8; L=350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 139 | Que hàn 3 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | kg |
| 140 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,916 | m3 |
| 141 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 142 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | m3 |
| 143 | Xây tường <=30cm, cao <=4m, gạch thẻ 4,5x7,5x17cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,266 | m3 |
| 144 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m2 |
| 145 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | m2 |
| 146 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m2 |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 150 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,231 | m3 |
| 151 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1312 | m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0071 | 100m2 |
| 153 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0217 | tấn |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt cáp mạng vi tính UTP Cat5E loại AMP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 156 | Lắp đặt hộp WallOutlet âm tường, bao gồm đế chống cháy, mặt nạ và moduljack RJ45Cat5E loại AMP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 157 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch Switch Cisco Catalyst express 500 esw-520-24-J9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | T. bị |
| 158 | Lắp đặt đầu RJ45 chống nhiễu (hộp 100 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 159 | Lắp đặt tủ Rack loại 19'' 6U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đường kính ống =25mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 161 | Đào móng cột trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,664 | m3 |
| 162 | Đào móng bó nền, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9635 | m3 |
| 163 | Bê tông lót M100 sỏi 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,379 | m3 |
| 164 | Bê tông móng cột M200 sỏi 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,634 | m3 |
| 165 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,165 | m3 |
| 166 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,483 | 100m2 |
| 167 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1413 | tấn |
| 168 | Bê tông giằng móng M200 sỏi 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,644 | m3 |
| 169 | Ván khuôn gỗ, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1644 | 100m2 |
| 170 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1513 | tấn |
| 171 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,612 | m3 |
| 172 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,336 | m3 |
| 173 | Ván khuôn gỗ HTH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3696 | 100m2 |
| 174 | Bê tông tấm đan M200 sỏi 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5248 | m3 |
| 175 | Cốt thép đan BTĐS d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0348 | tấn |
| 176 | Ván khuôn đan BTĐS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 177 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 178 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6945 | m3 |
| 179 | Bê tông cột M200 sỏi 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 180 | Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | 100m2 |
| 181 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0959 | tấn |
| 182 | Bê tông giằng tường, sê nô M200 sỏi 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7512 | m3 |
| 183 | Ván khuôn gỗ giằng tường, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2442 | 100m2 |
| 184 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng tường, sê nô, d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1435 | tấn |
| 185 | Bê tông lanh tô, ô văng M200 sỏi 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7088 | m3 |
| 186 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0792 | 100m2 |
| 187 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0641 | tấn |
| 188 | Xây tường 20cm, gạch rỗng 6lỗ 70x100x170, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1445 | m3 |
| 189 | Xây tường 10cm, gạch rỗng 6lỗ 70x100x170, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,085 | m3 |
| 190 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,251 | tấn |
| 191 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,251 | tấn |
| 192 | Mái lợp tôn tráng sóng vuông chiều dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4805 | 100m2 |
| 193 | Trát tường ngoài VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,385 | m2 |
| 194 | Trát tường trong VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,4752 | m2 |
| 195 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,38 | m2 |
| 196 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,115 | m2 |
| 197 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,3248 | m2 |
| 198 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,385 | m2 |
| 199 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,4752 | m2 |
| 200 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,94 | m2 |
| 201 | GCLD cửa đi nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m2 |
| 202 | GCLD cửa sổ lật nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 203 | GCLD vách ngăn khung nhôm Alu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m2 |
| 204 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 205 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 206 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 208 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 209 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 210 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 211 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 212 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 214 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 215 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 216 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 217 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 218 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bể |
| 219 | Lắp đặt máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 225 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 226 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4912 | m3 |
| 227 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3588 | m3 |
| 228 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, rộng >250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7466 | m3 |
| 229 | Xây móng gạch chỉ đặc 4,5x7,5x17cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3073 | m3 |
| 230 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6528 | m3 |
| 231 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,007 | m3 |
| 232 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,824 | m3 |
| 233 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7604 | tấn |
| 234 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7604 | tấn |
| 235 | Tôn úp nóc rộng 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | md |
| 236 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,546 | 100m2 |
| 237 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Cái |
| 238 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,9488 | m2 |
| 239 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,9994 | m3 |
| 240 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,899 | m3 |
| 241 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6518 | m3 |
| 242 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,218 | m3 |
| 243 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,9667 | m3 |
| 244 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9309 | 100m2 |
| 245 | Rải lớp nilon cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1882 | 100m2 |
| 246 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,018 | m3 |
| 247 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,581 | tấn |
| 248 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,735 | 100m2 |
| 249 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | m3 |
| 250 | Lắp đặt ống BT ly tâm nối bằng p, pháp xảm, đoạn ống dài 4m, đ/K ống 500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 251 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430 | cái |
| 252 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,652 | m3 |
| 253 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,693 | m3 |
| 254 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4245 | m3 |
| 255 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | m3 |
| 256 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 257 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 258 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 259 | Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4928 | m3 |
| 260 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1232 | 100m2 |
| 261 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 262 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6498 | m3 |
| 263 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6837 | 100m2 |
| 264 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 7x10x17cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,807 | m3 |
| 265 | Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 4,5x7,5x17cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 266 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,38 | m2 |
| 267 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,82 | m2 |
| 268 | Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 269 | Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m |
| 270 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,2 | m2 |
| 271 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9077 | tấn |
| 272 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7781 | tấn |
| 273 | Gia công hàng rào lưói thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368,424 | m2 |
| 274 | Gia công lắp dựng cửa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 275 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,24 | m3 |
| 276 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1484 | 100m2 |
| 277 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,69 | m3 |
| 278 | Lót tấm ni lông đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,969 | 100m2 |
| 279 | Cắt khe co giản, a5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 10m |
| 280 | Xây tường >10cm, cao <=16m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,36 | m3 |
| 281 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m2 |
| 282 | Đào san đất, máy đào <=1,6m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,8843 | 100m3 |
| 283 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3961 | 100m3 |
| 284 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,4882 | 100m3 |
| 285 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=2km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,4882 | 100m3 |
| 286 | Lu tăng cường khuôn đường, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | 100m2 |
| 287 | Đào khuôn đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | 100m3 |
| 288 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | m3 |
| 289 | Rải lớp nilon cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | 100m2 |
| 290 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m2 |
| 291 | Cắt khe mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi