Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200864962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Thuận Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách huyện và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 10:06:00 đến ngày 2020-09-01 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,147,748,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 25,109 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V E-HSMT | 45,427 | 100m3 |
| 3 | Mua đất K90 đắp bao taluy (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 3.329,93 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 11,1136 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 109,682 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi đắp K98, hệ số tơi của đất đắp tạm xác định bằng 1.16 | Chương V E-HSMT | 1.732,473 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 14,936 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 14,348 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 8,123 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V E-HSMT | 46,06 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 46,06 | 100m2 |
| 12 | Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% | Chương V E-HSMT | 748,9356 | tấn |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V E-HSMT | 46,06 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V E-HSMT | 46,06 | 100m2 |
| 15 | Mua bê tông nhựa hạt mịn 5.5% | Chương V E-HSMT | 558,2472 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 1,946 | 100m2 |
| 17 | SX Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,829 | m3 |
| 18 | SX Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 24,024 | m3 |
| 19 | Bó vỉa thẳng hè, đường KT 18x22x100cm, PCB30 | Chương V E-HSMT | 682,31 | m |
| 20 | Bó vỉa cong hè, đường KT 18x26x25cm, PCB30 | Chương V E-HSMT | 92,67 | m |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 1,261 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 21,801 | m3 |
| 23 | Lát tấm đan rãnh biên, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 236,583 | m2 |
| 24 | Mua cây Sao đen đường kính gốc 19-21cm cao >4m | Chương V E-HSMT | 87 | Cây |
| B | HM: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cột biển báo D90mm, sơn trắng- đỏ | Chương V E-HSMT | 25,2 | m |
| 2 | Biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Biển báo phản quang, biển vuông 60x60 cm | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V E-HSMT | 130,25 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Chương V E-HSMT | 57 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V E-HSMT | 57 | m2 |
| C | HM: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,775 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,389 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 25,128 | m3 |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 419 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 139,6 | 1 đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 139 | mối nối |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 7,92 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0704 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 132 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 44 | 1 đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 42 | mối nối |
| 12 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 4,516 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,166 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 1000mm | Chương V E-HSMT | 10 | 1 đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm | Chương V E-HSMT | 9 | mối nối |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,108 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,874 | m3 |
| 20 | Mua thép hình dàn van, hệ số hao hụt 1.025 | Chương V E-HSMT | 166,7983 | kg |
| 21 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,1627 | tấn |
| 22 | Lắp đặt khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,1627 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2,9 | 1m2 |
| 24 | Mua máy đóng mở V1 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 1,327 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,916 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,153 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,603 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V E-HSMT | 5,023 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 4,658 | tấn |
| 31 | Bê tông, bê tông hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 65,881 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,215 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Chương V E-HSMT | 0,683 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 3,679 | m3 |
| 35 | Thép L50x50x5, L70x70x5 khung tấm đan, cổ ga, hệ số hao hụt 1.025 | Chương V E-HSMT | 2.564,9006 | kg |
| 36 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V E-HSMT | 2,5023 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V E-HSMT | 2,5023 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 46 | 1cấu kiện |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,406 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Chương V E-HSMT | 0,339 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt thép bó vỉa, đk 10mm | Chương V E-HSMT | 0,206 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,621 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 43 | 1cấu kiện |
| 44 | Tấm nắp thu composite khung KT 960x530 | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 1,139 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,964 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,11 | m3 |
| D | HM: ỐNG CÁP KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,143 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,008 | m3 |
| 6 | Mua hào KT 60x40cm TTC | Chương V E-HSMT | 32 | m |
| 7 | Lắp đặt HKT, KT 60x40cm | Chương V E-HSMT | 26,667 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối HKT bằng phương pháp xảm | Chương V E-HSMT | 26 | mối nối |
| 9 | Thép L 50x50x5 | Chương V E-HSMT | 98,9248 | kg |
| 10 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V E-HSMT | 0,0965 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V E-HSMT | 0,0965 | tấn |
| 12 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,181 | m3 |
| 16 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,455 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,153 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,161 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 32,64 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,36 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 22 | Mua thép V50x50x5 | Chương V E-HSMT | 647,3392 | kg |
| 23 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V E-HSMT | 0,6316 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V E-HSMT | 0,6316 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Chương V E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - | Chương V E-HSMT | 1,056 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| E | HM: CẦU QUA SÔNG ĐÔNG CÔI | |||
| 1 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Chương V E-HSMT | 21,424 | tấn |
| 2 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | Chương V E-HSMT | 0,7982 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông dầm cầu, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông C40, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 110,16 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm hộp | Chương V E-HSMT | 317,5 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 18/22mm | Chương V E-HSMT | 4,68 | 100m |
| 6 | Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | Chương V E-HSMT | 6,5588 | tấn |
| 7 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | Chương V E-HSMT | 62 | đầu neo |
| 8 | Mua ống thép ván khuôn trong, ống thép dày 3mm, hệ số hao hụt 1.03 | Chương V E-HSMT | 9.675,159 | kg |
| 9 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V E-HSMT | 9,4855 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V E-HSMT | 9,4855 | tấn |
| 11 | Quét keo epoxy đầu dầm | Chương V E-HSMT | 5,49 | m2 |
| 12 | Mua thép tấm đáy dầm, hệ số hao hụt 1.05 | Chương V E-HSMT | 456,904 | kg |
| 13 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V E-HSMT | 0,4458 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V E-HSMT | 0,4458 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,267 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 8,7087 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái, bê tông C300, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 45,59 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,11 | 100m2 |
| 19 | Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | Chương V E-HSMT | 13 | 1 dầm/10m |
| 20 | Nâng hạ dầm cầu - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | Chương V E-HSMT | 13 | 1 dầm |
| 21 | Lao lắp dầm bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | Chương V E-HSMT | 13 | 1 dầm |
| 22 | Sản xuất hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich, đòn gánh cẩu dầm, ray P43 di chuyển giá long môn | Chương V E-HSMT | 54,8999 | tấn |
| 23 | Lắp dựng, tháo dỡ hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich | Chương V E-HSMT | 54,8999 | tấn |
| 24 | Lắp dựng tà vẹt gỗ | Chương V E-HSMT | 5,9328 | 1m3 cấu kiện |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 26 | Bê tông bệ máy, C300, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,1 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,48 | tấn |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,155 | 100m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V E-HSMT | 81,2 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất | Chương V E-HSMT | 0,812 | 100m3 |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 1,4303 | 100m3 |
| 32 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, C30, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 26,1 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 1,4484 | tấn |
| 34 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,39 | 100m2 |
| 35 | Gỗ kê | Chương V E-HSMT | 0,936 | 1m3 cấu kiện |
| 36 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, C10, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 49 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 22,08 | m |
| 38 | Vữa không co ngót | Chương V E-HSMT | 4,39 | m³ |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,35 | tấn |
| 40 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V E-HSMT | 0,0958 | tấn |
| 41 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V E-HSMT | 0,0958 | tấn |
| 42 | Bu lông M12 | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 43 | Bu lông neo M20 | Chương V E-HSMT | 220 | cái |
| 44 | Sản xuất gối cầu bằng thép | Chương V E-HSMT | 2,6362 | tấn |
| 45 | Lắp đặt gối cầu thép | Chương V E-HSMT | 52 | cái |
| 46 | Vữa không co ngót | Chương V E-HSMT | 0,33 | m³ |
| 47 | Bê tông, lan can, gờ chắn, bê tông C30, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,27 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | Chương V E-HSMT | 0,0071 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | Chương V E-HSMT | 1,112 | tấn |
| 50 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,6382 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 220mm | Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 120mm | Chương V E-HSMT | 0,084 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V E-HSMT | 0,0348 | 100m |
| 54 | Nắp chắn rác R89 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Lớp phòng nước mặt cầu | Chương V E-HSMT | 181,58 | m² |
| 56 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 1,7906 | 100m2 |
| 57 | Mua bê tông nhựa hạt mịn 5,5% | Chương V E-HSMT | 30,3865 | tấn |
| 58 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V E-HSMT | 1,7906 | 100m2 |
| 59 | Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm, hệ số hao hụt 1.02 | Chương V E-HSMT | 1.199,2038 | kg |
| 60 | Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm, hệ số hao hụt 1.02 | Chương V E-HSMT | 1.054,6698 | kg |
| 61 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | Chương V E-HSMT | 2,2097 | tấn |
| 62 | Lắp lan can cầu | Chương V E-HSMT | 2,2097 | tấn |
| 63 | Bu lông | Chương V E-HSMT | 448 | cái |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,7 | m2 |
| 65 | Lát gạch xi măng 30x30, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 31,05 | m2 |
| 66 | Bê tông móng, rộng >250cm, C16, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,55 | m3 |
| 67 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0813 | 100m3 |
| 68 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm | Chương V E-HSMT | 7 | m |
| 69 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, C30, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 185,47 | m3 |
| 70 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, C10, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 8,97 | m3 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V E-HSMT | 2,9975 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0952 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 11,9246 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 3,259 | tấn |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 35mm | Chương V E-HSMT | 0,084 | 100m |
| 76 | Bitum chèn khe | Chương V E-HSMT | 81,5 | m |
| 77 | Vữa không co ngót | Chương V E-HSMT | 0,4 | m³ |
| 78 | Thanh chốt mạ kẽm R32, L=700mm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 79 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 5,32 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 3,47 | tấn |
| 82 | Bê tông nền, C25, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 59,32 | m3 |
| 83 | SX bê tông lót móng, rộng >250cm, C10, PCB40 | Chương V E-HSMT | 14,11 | m3 |
| 84 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,1692 | 100m2 |
| 85 | Tấm đệm cao su đàn hồi | Chương V E-HSMT | 16,74 | m² |
| 86 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V E-HSMT | 176,65 | m2 |
| 87 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V E-HSMT | 2,838 | 100m2 |
| 88 | Mua bê tông nhựa hạt mịn 5.5% | Chương V E-HSMT | 34,3966 | tấn |
| 89 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 2,838 | 100m2 |
| 90 | Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% | Chương V E-HSMT | 46,1459 | tấn |
| 91 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V E-HSMT | 2,838 | 100m2 |
| 92 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V E-HSMT | 2,838 | 100m2 |
| 93 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 0,908 | 100m3 |
| 94 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 0,511 | 100m3 |
| 95 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 3,784 | 100m3 |
| 96 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 1,985 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 1,985 | 100m3 |
| 98 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 7,14 | 100m3 |
| 99 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2625 | 100m3 |
| 100 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 42,18 | m3 |
| 101 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 123,89 | m3 |
| 102 | Đào móng - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 5,7577 | 100m3 |
| 103 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 4,3723 | 100m3 |
| 104 | Sản xuất đà giáo thi công mố | Chương V E-HSMT | 8,815 | tấn |
| 105 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V E-HSMT | 8,815 | tấn |
| 106 | Gỗ kê, chèn | Chương V E-HSMT | 2 | 1m3 cấu kiện |
| 107 | Sản xuất hệ khung chống, cọc định vị | Chương V E-HSMT | 10,1749 | tấn |
| 108 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V E-HSMT | 10,1749 | tấn |
| 109 | Hao phí vật liệu cừ Larsen IV, khấu hao 3,5%/1 lần đóng nhổ+1,17%*2 tháng | Chương V E-HSMT | 6.745,2 | kg |
| 110 | Ép cọc cừ larsen | Chương V E-HSMT | 13,84 | 100m |
| 111 | Nhổ cọc cừ larsen | Chương V E-HSMT | 13,84 | 100m |
| 112 | Bê tông cọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 224 | m3 |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 8,4214 | tấn |
| 114 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 22-36mm | Chương V E-HSMT | 26,7436 | tấn |
| 115 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Chương V E-HSMT | 22,24 | 100m2 |
| 116 | Mua thép tấm dày 6-12mm bọc đầu cọc, hệ số hao hụt 1.05 | Chương V E-HSMT | 13.621,23 | kg |
| 117 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V E-HSMT | 12,9726 | tấn |
| 118 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V E-HSMT | 12,9726 | tấn |
| 119 | Mua cọc dẫn | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 40x40cm - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 15,15 | 100m |
| 121 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 40x40cm | Chương V E-HSMT | 100 | 1 mối nối |
| 122 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 112 | m2 |
| 123 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 205,77 | m3 |
| 124 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 63,8 | m3 |
| 125 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 3,6049 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 3,6049 | 100m3 |
| 127 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2,4254 | 100m3 |
| 128 | Đóng cọc tre, dài >2,5m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 31,05 | 100m |
| 129 | Hao phí vật liệu cừ Larsen IV, khấu hao 3,5%/1 lần đóng nhổ+1,17%*0,5 tháng | Chương V E-HSMT | 2.588,256 | kg |
| 130 | Ép cọc cừ larsen | Chương V E-HSMT | 10,56 | 100m |
| 131 | Nhổ cọc cừ larsen | Chương V E-HSMT | 10,56 | 100m |
| 132 | Đắp nền, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V E-HSMT | 4,458 | 100m3 |
| 133 | Đào san đất - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 1,917 | 100m3 |
| 134 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 1,74 | 100m3 |
| 135 | SX bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 24 | m3 |
| 136 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 7,995 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 7,995 | 100m3 |
| 138 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm | Chương V E-HSMT | 36 | 1 đoạn ống |
| 139 | Nối ống bê tông - Đường kính 1000mm | Chương V E-HSMT | 35 | mối nối |
| 140 | Tháo dỡ ống cống (tính 60% lắp dựng) | Chương V E-HSMT | 36 | 1 đoạn ống |
| 141 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm | Chương V E-HSMT | 144 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi