Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200864962-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Thuận Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200861715
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công ngân sách huyện và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-22 10:06:00 đến ngày 2020-09-01 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,147,748,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường 1,25m3 - Cấp đất I Chương V E-HSMT 25,109 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V E-HSMT 45,427 100m3
3 Mua đất K90 đắp bao taluy (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 3.329,93 m3
4 Vận chuyển đất - Cấp đất I Chương V E-HSMT 11,1136 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 109,682 100m3
6 Mua đất đồi đắp K98, hệ số tơi của đất đắp tạm xác định bằng 1.16 Chương V E-HSMT 1.732,473 m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V E-HSMT 14,936 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 14,348 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E-HSMT 8,123 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 46,06 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 46,06 100m2
12 Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% Chương V E-HSMT 748,9356 tấn
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 46,06 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V E-HSMT 46,06 100m2
15 Mua bê tông nhựa hạt mịn 5.5% Chương V E-HSMT 558,2472 tấn
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 1,946 100m2
17 SX Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 11,829 m3
18 SX Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 24,024 m3
19 Bó vỉa thẳng hè, đường KT 18x22x100cm, PCB30 Chương V E-HSMT 682,31 m
20 Bó vỉa cong hè, đường KT 18x26x25cm, PCB30 Chương V E-HSMT 92,67 m
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 1,261 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 21,801 m3
23 Lát tấm đan rãnh biên, XM PCB30 Chương V E-HSMT 236,583 m2
24 Mua cây Sao đen đường kính gốc 19-21cm cao >4m Chương V E-HSMT 87 Cây
B HM: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Cột biển báo D90mm, sơn trắng- đỏ Chương V E-HSMT 25,2 m
2 Biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V E-HSMT 3 cái
3 Biển báo phản quang, biển vuông 60x60 cm Chương V E-HSMT 2,16 m2
4 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm Chương V E-HSMT 6 cái
6 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V E-HSMT 130,25 m2
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Chương V E-HSMT 57 m2
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V E-HSMT 57 m2
C HM: THOÁT NƯỚC
1 Đào móng 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,775 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,389 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 25,128 m3
4 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm Chương V E-HSMT 419 cái
5 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm Chương V E-HSMT 139,6 1 đoạn ống
6 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm Chương V E-HSMT 139 mối nối
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 7,92 m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0704 100m3
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm Chương V E-HSMT 132 cái
10 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm Chương V E-HSMT 44 1 đoạn ống
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm Chương V E-HSMT 42 mối nối
12 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,35 100m3 đất nguyên thổ
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 4,516 m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,166 100m3
15 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 27 cái
16 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 10 1 đoạn ống
17 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 9 mối nối
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 11,108 m3
19 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 4,874 m3
20 Mua thép hình dàn van, hệ số hao hụt 1.025 Chương V E-HSMT 166,7983 kg
21 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,1627 tấn
22 Lắp đặt khung dàn Chương V E-HSMT 0,1627 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,9 1m2
24 Mua máy đóng mở V1 Chương V E-HSMT 1 cái
25 Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,327 100m3 đất nguyên thổ
26 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,916 100m3
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,153 100m2
28 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 6,603 m3
29 Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V E-HSMT 5,023 100m2
30 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 4,658 tấn
31 Bê tông, bê tông hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 65,881 m3
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,215 tấn
33 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm Chương V E-HSMT 0,683 tấn
34 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 3,679 m3
35 Thép L50x50x5, L70x70x5 khung tấm đan, cổ ga, hệ số hao hụt 1.025 Chương V E-HSMT 2.564,9006 kg
36 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Chương V E-HSMT 2,5023 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Chương V E-HSMT 2,5023 tấn
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 46 1cấu kiện
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,406 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm Chương V E-HSMT 0,339 tấn
41 Sản xuất, lắp đặt thép bó vỉa, đk 10mm Chương V E-HSMT 0,206 tấn
42 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 5,621 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 43 1cấu kiện
44 Tấm nắp thu composite khung KT 960x530 Chương V E-HSMT 21 cái
45 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 1,139 m3
46 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 3,964 m3
47 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 1,11 m3
D HM: ỐNG CÁP KỸ THUẬT
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,143 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,056 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,064 100m2
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 3,008 m3
6 Mua hào KT 60x40cm TTC Chương V E-HSMT 32 m
7 Lắp đặt HKT, KT 60x40cm Chương V E-HSMT 26,667 1 đoạn ống
8 Nối HKT bằng phương pháp xảm Chương V E-HSMT 26 mối nối
9 Thép L 50x50x5 Chương V E-HSMT 98,9248 kg
10 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Chương V E-HSMT 0,0965 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Chương V E-HSMT 0,0965 tấn
12 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,13 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,023 100m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,057 100m2
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 3,181 m3
16 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,455 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,153 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,161 m3
19 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 32,64 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,36 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,021 tấn
22 Mua thép V50x50x5 Chương V E-HSMT 647,3392 kg
23 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Chương V E-HSMT 0,6316 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Chương V E-HSMT 0,6316 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Chương V E-HSMT 0,048 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm Chương V E-HSMT 0,038 tấn
27 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Chương V E-HSMT 1,056 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 16 1cấu kiện
29 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,048 100m3
E HM: CẦU QUA SÔNG ĐÔNG CÔI
1 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm Chương V E-HSMT 21,424 tấn
2 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm Chương V E-HSMT 0,7982 tấn
3 Đổ bê tông dầm cầu, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông C40, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 110,16 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm hộp Chương V E-HSMT 317,5 m2
5 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 18/22mm Chương V E-HSMT 4,68 100m
6 Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước Chương V E-HSMT 6,5588 tấn
7 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực Chương V E-HSMT 62 đầu neo
8 Mua ống thép ván khuôn trong, ống thép dày 3mm, hệ số hao hụt 1.03 Chương V E-HSMT 9.675,159 kg
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Chương V E-HSMT 9,4855 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Chương V E-HSMT 9,4855 tấn
11 Quét keo epoxy đầu dầm Chương V E-HSMT 5,49 m2
12 Mua thép tấm đáy dầm, hệ số hao hụt 1.05 Chương V E-HSMT 456,904 kg
13 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Chương V E-HSMT 0,4458 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Chương V E-HSMT 0,4458 tấn
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,267 tấn
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 8,7087 tấn
17 Bê tông sàn mái, bê tông C300, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 45,59 m3
18 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,11 100m2
19 Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m Chương V E-HSMT 13 1 dầm/10m
20 Nâng hạ dầm cầu - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m Chương V E-HSMT 13 1 dầm
21 Lao lắp dầm bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m Chương V E-HSMT 13 1 dầm
22 Sản xuất hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich, đòn gánh cẩu dầm, ray P43 di chuyển giá long môn Chương V E-HSMT 54,8999 tấn
23 Lắp dựng, tháo dỡ hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich Chương V E-HSMT 54,8999 tấn
24 Lắp dựng tà vẹt gỗ Chương V E-HSMT 5,9328 1m3 cấu kiện
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,078 100m3
26 Bê tông bệ máy, C300, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 6,1 m3
27 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,48 tấn
28 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,155 100m2
29 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 81,2 m3
30 Vận chuyển đất Chương V E-HSMT 0,812 100m3
31 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 1,4303 100m3
32 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, C30, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 26,1 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 1,4484 tấn
34 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,39 100m2
35 Gỗ kê Chương V E-HSMT 0,936 1m3 cấu kiện
36 Bê tông lót móng, rộng >250cm, C10, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 49 m3
37 Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn Chương V E-HSMT 22,08 m
38 Vữa không co ngót Chương V E-HSMT 4,39
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,35 tấn
40 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Chương V E-HSMT 0,0958 tấn
41 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V E-HSMT 0,0958 tấn
42 Bu lông M12 Chương V E-HSMT 40 cái
43 Bu lông neo M20 Chương V E-HSMT 220 cái
44 Sản xuất gối cầu bằng thép Chương V E-HSMT 2,6362 tấn
45 Lắp đặt gối cầu thép Chương V E-HSMT 52 cái
46 Vữa không co ngót Chương V E-HSMT 0,33
47 Bê tông, lan can, gờ chắn, bê tông C30, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 7,27 m3
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m Chương V E-HSMT 0,0071 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m Chương V E-HSMT 1,112 tấn
50 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,6382 100m2
51 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 220mm Chương V E-HSMT 0,018 100m
52 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 120mm Chương V E-HSMT 0,084 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V E-HSMT 0,0348 100m
54 Nắp chắn rác R89 Chương V E-HSMT 6 cái
55 Lớp phòng nước mặt cầu Chương V E-HSMT 181,58
56 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 1,7906 100m2
57 Mua bê tông nhựa hạt mịn 5,5% Chương V E-HSMT 30,3865 tấn
58 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 1,7906 100m2
59 Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm, hệ số hao hụt 1.02 Chương V E-HSMT 1.199,2038 kg
60 Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm, hệ số hao hụt 1.02 Chương V E-HSMT 1.054,6698 kg
61 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín Chương V E-HSMT 2,2097 tấn
62 Lắp lan can cầu Chương V E-HSMT 2,2097 tấn
63 Bu lông Chương V E-HSMT 448 cái
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 0,7 m2
65 Lát gạch xi măng 30x30, XM PCB40 Chương V E-HSMT 31,05 m2
66 Bê tông móng, rộng >250cm, C16, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,55 m3
67 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0813 100m3
68 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm Chương V E-HSMT 7 m
69 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, C30, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 185,47 m3
70 Bê tông lót móng, rộng >250cm, C10, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 8,97 m3
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chương V E-HSMT 2,9975 100m2
72 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0952 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 11,9246 tấn
74 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 3,259 tấn
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 35mm Chương V E-HSMT 0,084 100m
76 Bitum chèn khe Chương V E-HSMT 81,5 m
77 Vữa không co ngót Chương V E-HSMT 0,4
78 Thanh chốt mạ kẽm R32, L=700mm Chương V E-HSMT 24 cái
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 5,32 tấn
80 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 3,47 tấn
82 Bê tông nền, C25, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 59,32 m3
83 SX bê tông lót móng, rộng >250cm, C10, PCB40 Chương V E-HSMT 14,11 m3
84 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,1692 100m2
85 Tấm đệm cao su đàn hồi Chương V E-HSMT 16,74
86 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V E-HSMT 176,65 m2
87 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V E-HSMT 2,838 100m2
88 Mua bê tông nhựa hạt mịn 5.5% Chương V E-HSMT 34,3966 tấn
89 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 2,838 100m2
90 Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% Chương V E-HSMT 46,1459 tấn
91 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 2,838 100m2
92 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 2,838 100m2
93 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 0,908 100m3
94 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E-HSMT 0,511 100m3
95 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V E-HSMT 3,784 100m3
96 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,985 100m3
97 Vận chuyển đất - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,985 100m3
98 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 7,14 100m3
99 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,2625 100m3
100 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 42,18 m3
101 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 123,89 m3
102 Đào móng - Cấp đất III Chương V E-HSMT 5,7577 100m3
103 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 4,3723 100m3
104 Sản xuất đà giáo thi công mố Chương V E-HSMT 8,815 tấn
105 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V E-HSMT 8,815 tấn
106 Gỗ kê, chèn Chương V E-HSMT 2 1m3 cấu kiện
107 Sản xuất hệ khung chống, cọc định vị Chương V E-HSMT 10,1749 tấn
108 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V E-HSMT 10,1749 tấn
109 Hao phí vật liệu cừ Larsen IV, khấu hao 3,5%/1 lần đóng nhổ+1,17%*2 tháng Chương V E-HSMT 6.745,2 kg
110 Ép cọc cừ larsen Chương V E-HSMT 13,84 100m
111 Nhổ cọc cừ larsen Chương V E-HSMT 13,84 100m
112 Bê tông cọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 224 m3
113 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 8mm Chương V E-HSMT 8,4214 tấn
114 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 22-36mm Chương V E-HSMT 26,7436 tấn
115 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Chương V E-HSMT 22,24 100m2
116 Mua thép tấm dày 6-12mm bọc đầu cọc, hệ số hao hụt 1.05 Chương V E-HSMT 13.621,23 kg
117 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Chương V E-HSMT 12,9726 tấn
118 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Chương V E-HSMT 12,9726 tấn
119 Mua cọc dẫn Chương V E-HSMT 4 cái
120 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 40x40cm - Cấp đất II Chương V E-HSMT 15,15 100m
121 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 40x40cm Chương V E-HSMT 100 1 mối nối
122 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT 112 m2
123 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 205,77 m3
124 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 63,8 m3
125 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V E-HSMT 3,6049 100m3
126 Vận chuyển đất - Cấp đất I Chương V E-HSMT 3,6049 100m3
127 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 2,4254 100m3
128 Đóng cọc tre, dài >2,5m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 31,05 100m
129 Hao phí vật liệu cừ Larsen IV, khấu hao 3,5%/1 lần đóng nhổ+1,17%*0,5 tháng Chương V E-HSMT 2.588,256 kg
130 Ép cọc cừ larsen Chương V E-HSMT 10,56 100m
131 Nhổ cọc cừ larsen Chương V E-HSMT 10,56 100m
132 Đắp nền, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V E-HSMT 4,458 100m3
133 Đào san đất - Cấp đất II Chương V E-HSMT 1,917 100m3
134 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 1,74 100m3
135 SX bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 24 m3
136 Đào xúc đất - Cấp đất III Chương V E-HSMT 7,995 100m3
137 Vận chuyển đất - Cấp đất III Chương V E-HSMT 7,995 100m3
138 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 36 1 đoạn ống
139 Nối ống bê tông - Đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 35 mối nối
140 Tháo dỡ ống cống (tính 60% lắp dựng) Chương V E-HSMT 36 1 đoạn ống
141 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 144 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->