Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200860683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826179 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 10:05:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,668,971,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MÓNG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,9356 | 100m3 | |
| 2 | Cày xọc tạo nhám mặt đường BTNN hiện hữu | 7,1251 | 100m2 | |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường nguyên thổ | 10,1098 | 100m2 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,0786 | 100m3 | |
| 5 | Cung cấp đất cấp 3 | 282,3898 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,2807 | 100m3 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,8991 | 100m3 | |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 11,0061 | 100m2 | |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 11,0061 | 100m2 | |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 1,8677 | 100tấn | |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 31 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | 1,8677 | 100tấn | |
| B | VỈA HÈ CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 24,6263 | m3 | |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 11,2921 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 62,288 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | 3,66 | 100m2 | |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | 622,88 | m2 | |
| 6 | Trồng cỏ lá gừng | 2,0891 | 100m2 | |
| 7 | cung cấp đất hữu cơ trồng cây | 62,673 | m3 | |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 | 8 | cái | |
| 2 | Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5cm | 8 | cái | |
| 3 | Cung cấp biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 87.5cm | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 87.5cm, loại tam giác cạnh 87.5cm | 4 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5cm | 4 | cái | |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | 27,6 | m2 | |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | 11,1 | m2 | |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,2295 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,6153 | 100m3 | |
| 3 | Cung cấp đất cấp 3 | 43,5954 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 1,044 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 104,4 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | 21,2836 | m3 | |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 13,3608 | m3 | |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 101,145 | m3 | |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 14,1318 | m3 | |
| 10 | Sản xuất thép hình | 1,4071 | tấn | |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | 1,1761 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | 10,4237 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | 1,7067 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 0,7285 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | 8,8779 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,5401 | 100m2 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | 6,204 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 121 | cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi