Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866221-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Gio Linh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200866213 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương hỗ trợ theo chương trình mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-23 21:04:00 đến ngày 2020-08-31 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,178,378,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường lớp trên cấp phối đồi + 30% đá xô bồ Dmax≤5cm, dày 10cm | Theo hồ sơ TK | 112,6836 | 100m2 |
| 2 | Mặt đường lớp dưới cấp phối đồi + 30% đá xô bồ Dmax≤5cm, dày 10cm | Theo hồ sơ TK | 112,6836 | 100m2 |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ bằng tổ hợp máy, đất cấp 1 | Theo hồ sơ TK | 4,0888 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 1 bằng ôtô ben 10T, cự ly ≤1000m | Theo hồ sơ TK | 4,0888 | 100m3 |
| 3 | Đào đất nền đường, đất cấp 3, bằng tổ hợp máy | Theo hồ sơ TK | 31,9857 | 100m3 |
| 4 | Đào đất khuôn đường, đất cấp 3, bằng tổ hợp máy | Theo hồ sơ TK | 9,5469 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất C3 bằng tổ hợp máy | Theo hồ sơ TK | 11,3039 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ôtô 10T, cự ly ≤1000m vận chuyển dọc khối lượng đất đào tận dụng đắp nền và làm mặt | Theo hồ sơ TK | 39,521 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ôtô 10T, cự ly ≤1000m vận chuyển khối lượng đất đào dư thừa đổ đi | Theo hồ sơ TK | 13,3154 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt K≥0,95 | Theo hồ sơ TK | 14,0471 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái taluy | Theo hồ sơ TK | 10,2277 | 100m2 |
| C | Gia cố rãnh dọc | |||
| 1 | Lắp đặt tấm lát rãnh, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TK | 2.870 | Tấm |
| 2 | Bê tông tấm lát gia cố M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 55,965 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép tấm đan | Theo hồ sơ TK | 3,9606 | 100m2 |
| 4 | Bê tông M150, đá 2x4 móng rãnh và bịt đỉnh | Theo hồ sơ TK | 25,8293 | m3 |
| 5 | Lớp đệm vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ TK | 18,655 | m3 |
| D | Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu 6T | Theo hồ sơ TK | 33 | Ck |
| 2 | Bê tông tấm đan lắp ghép M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 6,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm | Theo hồ sơ TK | 0,2026 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan lắp ghép 10<ф≤18mm | Theo hồ sơ TK | 0,4671 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép tấm đan | Theo hồ sơ TK | 0,309 | 100m2 |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 tường tường cánh, hố thu, thân cống | Theo hồ sơ TK | 10,6131 | m3 |
| 7 | Bê tông M150, đá 2x4 móng đầu cống, thân cống | Theo hồ sơ TK | 19,2081 | m3 |
| 8 | Bê tông sân cống, gia cố M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 2,7276 | m3 |
| 9 | Bê tông M200 đá 1x2, xà mũ | Theo hồ sơ TK | 6,1044 | m3 |
| 10 | Bê tông bảo vệ mặt cống M250, đá 1x2 + mối nối | Theo hồ sơ TK | 3,2092 | m3 |
| 11 | Cốt thép ф≤10mm, xà mũ | Theo hồ sơ TK | 0,3821 | tấn |
| 12 | Cốt thép 10mm<ф≤18mm, xà mũ | Theo hồ sơ TK | 0,0205 | tấn |
| 13 | Cốt thép bảo vệ mặt cống ф≤10mm | Theo hồ sơ TK | 0,185 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép móng | Theo hồ sơ TK | 0,4541 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TK | 1,1272 | 100m2 |
| 16 | Làm lớp đệm đá dăm | Theo hồ sơ TK | 7,3959 | m3 |
| 17 | Đào đất hố móng đất C3 bằng máy | Theo hồ sơ TK | 1,1512 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K≥0,95 | Theo hồ sơ TK | 0,4716 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi