Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, (Chi phí xây dựng + Hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866527-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/09/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thiệu Duy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, (Chi phí xây dựng + Hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200866522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã (nguồn cấp quyền sử dụng đất) và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-23 17:44:00 đến ngày 2020-09-02 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,405,595,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần kinh phí xây dựng nhà | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 59,6971 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 5,3728 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 198,9924 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 3,9798 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 3,9798 | 100m3/1km |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 46,1828 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 148,1052 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 2,9556 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 1,6286 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 6,6927 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Theo TC phê duyệt | 5,8359 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,775 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,6272 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,3546 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 1,7391 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 47,9963 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 8,7897 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,5327 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,6319 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,6688 | tấn |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 30,1868 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 4,7262 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 1,0745 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 5,3695 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 43,6395 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 3,9671 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 2,2668 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 8,4181 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 134,9298 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 11,6431 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 7,1549 | tấn |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,8761 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,4942 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,6725 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,1122 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,8414 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,6142 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,2357 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,1832 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,5607 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 1,0411 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,0577 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,48 | tấn |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 36,03 | 100m2 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 186,1319 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 24,2484 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 29,8148 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1.435,5548 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 401,5793 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 471,3682 | m2 |
| 51 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 119,0948 | m2 |
| 52 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TC phê duyệt | 151,837 | m2 |
| 53 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 85,768 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 27,615 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 500,8298 | m2 |
| 56 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1.164,3003 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 81,2 | m |
| 58 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 128,18 | m |
| 59 | Công trang trí đắp hoàn thiện các vị trí cột | Theo TC phê duyệt | 30 | công |
| 60 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Theo TC phê duyệt | 148,5082 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 44,6974 | m3 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo TC phê duyệt | 851,5328 | m2 |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1,6043 | m3 |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 46,581 | m2 |
| 65 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Theo TC phê duyệt | 10,748 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1,232 | m3 |
| 67 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 11,2 | m2 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 16,0992 | m3 |
| 69 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 8,8855 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1,278 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 61,3396 | m2 |
| 72 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 2,308 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 2,308 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 152,7312 | m2 |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 5,7343 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóc | Theo TC phê duyệt | 67,95 | m |
| 77 | ke chống bão | Theo TC phê duyệt | 1.590,95 | cái |
| 78 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,2766 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 3,0495 | m3 |
| 80 | Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0, 16 m2 | Theo TC phê duyệt | 19,1925 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 401,5793 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 3.702,3479 | m2 |
| 83 | Sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay kính dày 5ly | Theo TC phê duyệt | 71,28 | m2 |
| 84 | Sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay kính dày 5ly | Theo TC phê duyệt | 136,08 | m2 |
| 85 | Sản xuất lắp dựng vách kính nhựa lõi thép, kính dày 5 ly | Theo TC phê duyệt | 35,59 | |
| 86 | Sản xuất lắp dựng lan can inox | Theo TC phê duyệt | 72,1 | md |
| 87 | Sản xuất lắp dựng lan can inox cầu thang | Theo TC phê duyệt | 20,52 | md |
| 88 | Sản xuất hàng rào song sắt. | Theo TC phê duyệt | 136,08 | m2 |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TC phê duyệt | 136,08 | m2 |
| 90 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 136,08 | m2 |
| 91 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 87,3343 | m3 |
| 92 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 29,1114 | m3 |
| 93 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,5822 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,5822 | 100m3/1km |
| 95 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 11,786 | m3 |
| 96 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 19,8374 | m3 |
| 97 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 113,6 | m2 |
| 98 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 42,6 | m2 |
| 99 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,1688 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,3022 | 100m2 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,5822 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC phê duyệt | 142 | cái |
| 103 | Nilon tái sinh chống thấm nước xi măng | Theo TC phê duyệt | 43,74 | m2 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,46 | m3 |
| 105 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao sỏi, đá dăm các loại | Theo TC phê duyệt | 198,5 | m3 |
| 106 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. | Theo TC phê duyệt | 249 | m3 |
| 107 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch xây các loại | Theo TC phê duyệt | 101 | 1000 viên |
| 108 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Theo TC phê duyệt | 45 | 10m2 |
| 109 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | Theo TC phê duyệt | 6,79 | 100m2 |
| 110 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Theo TC phê duyệt | 135 | tấn |
| 111 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | Theo TC phê duyệt | 10,4 | 10m2 |
| 112 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 64 | bộ |
| 113 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 22 | bộ |
| 114 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo TC phê duyệt | 32 | cái |
| 115 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo TC phê duyệt | 48 | cái |
| 120 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 123 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 124 | Tủ điện chuyên dụng | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 125 | Tủ điện Rabo4 220x144x90 | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 126 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 127 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 10 | m |
| 128 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 140 | m |
| 129 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 320 | m |
| 130 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 900 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo TC phê duyệt | 150 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo TC phê duyệt | 1.220 | m |
| 133 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 135 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TC phê duyệt | 5 | cọc |
| 136 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo TC phê duyệt | 45,55 | m |
| 137 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| 138 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Theo TC phê duyệt | 45,55 | m |
| 139 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 15,9425 | m3 |
| 140 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 15,9425 | m3 |
| 141 | giá đỡ dây | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 142 | nẹp kiểm tra | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 143 | Bu lông đai ốc | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 144 | đệm chì lá | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 145 | Hộp đựng thiết bị PCCC | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 146 | Lắp đặt bình CO2 | Theo TC phê duyệt | 12 | bộ |
| 147 | Bảng tiêu lệnh | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 148 | Dọn dẹp mặt bằng để phục vụ thi công | Theo TC phê duyệt | 2 | ca |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Theo TC phê duyệt | 2 | 100m |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 100 mm | Theo TC phê duyệt | 34 | cái |
| 151 | Ga thu nước | Theo TC phê duyệt | 17 | cái |
| 152 | Đai giữ ống thu nước | Theo TC phê duyệt | 50 | cái |
| B | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bàn liền ghế học sinh hoà phát kt (1200x450x640)mm | Theo TC phê duyệt | 140 | bộ |
| 2 | Bảng từ anh chống loá cao cấp (1200x2800)mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 3 | Bàn + ghế giáo viên kt(1200x600x750)mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 4 | Máy chiếu + màn chiếu | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Công vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 2 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi