Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200864848-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN
Tên gói thầu Số 07: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200864820
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-22 22:33:00 đến ngày 2020-09-02 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,375,758,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, HÈ PHỐ, THOÁT NƯỚC (TUYẾN 1)
1 Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 BVTC 0,3293 100m3
2 Đắp đất hè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) BVTC 1,5755 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,4675 100m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III BVTC 4,1345 100m3
5 Đầm khuôn đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 (phạm vi ảnh hưởng 30cm) BVTC 2,9996 100m3
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 BVTC 0,7718 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 2,0212 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên BVTC 1,8276 100m3
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 BVTC 9,6773 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm BVTC 9,6773 100m2
11 Sản xuất bê tông nhựa BTNC12,5 bằng trạm trộn 120T/h BVTC 1,6422 100tấn
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 1,6422 100tấn
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 19km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T BVTC 1,6422 100tấn
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III BVTC 2,8883 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III BVTC 2,8883 100m3
16 Mua và lắp đặt bó vỉa các loại BVTC 1,71 m
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 BVTC 4,45 m3
18 Ván khuôn móng bó vỉa BVTC 0,342 100m2
19 Lát viên đan rãnh KT: 25x50x5cm BVTC 42,75 m2
20 Bê tông viên đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công BVTC 2,14 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, viên đan rãnh BVTC 0,2565 100m2
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 0,9405 m3
23 Xây bó gáy bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 3,95 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 18,81 m2
25 Lát gạch tự chèn men bóng dày 6cm BVTC 307,8 m2
26 Cát vàng đệm hè phố dày 5cm BVTC 15,39 m3
27 Trồng cây Bàng Đài Loan D=(15-17)cm BVTC 12 cây
28 Đất màu đã trộn phân BVTC 12 m3
29 Xây hố trồng cây bằng bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 1,8 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 16,98 m2
31 Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II BVTC 1,3151 100m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) BVTC 0,3593 100m3
33 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 19,49 m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 BVTC 29,24 m3
35 Ván khuôn móng rãnh BVTC 0,513 100m2
36 Xây tường rãnh bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 33,86 m3
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 153,9 m2
38 Bê tông mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 8,28 m3
39 Ván khuôn gỗ mũ rãnh BVTC 1,026 100m2
40 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK ≤10mm BVTC 0,009 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 171 1cấu kiện
42 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công BVTC 9,58 m3
43 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D<=10mm BVTC 1,1201 tấn
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan BVTC 0,4651 100m2
45 Lắp đặt hộp thu nước BVTC 6 1cấu kiện
46 Bê tông hộp thu nước, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công BVTC 0,41 m3
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn hộp thu nước BVTC 0,0714 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hộp thu nước, ĐK ≤10mm BVTC 0,0377 tấn
49 Tấm chắn rác gi gang G=30kg BVTC 6 cái
50 Nhân công 3/7 lắp đặt tấm chắn rác ( tạm tính 10 cái / công) BVTC 0,6 công
51 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II BVTC 0,9557 100m3
52 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II BVTC 0,9557 100m3
53 Đá dăm 4x6 đệm bãi đúc cấu kiện dày 10cm BVTC 1 100m2
54 Láng bãi đúc, dày 3cm, vữa XM M75 BVTC 100 m2
55 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm BVTC 38,57 m2
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC, TƯỜNG KÈ (TUYẾN 2)
1 Đắp đất hè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) BVTC 0,8144 100m3
2 Láng rãnh tam giác dày 3cm, vữa XM M75 BVTC 552 m2
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 BVTC 28,25 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm BVTC 34,63 100m2
5 Sản xuất bê tông nhựa BTNC12,5 bằng trạm trộn 120T/h BVTC 5,8767 100tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 5,8767 100tấn
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 19km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T BVTC 5,8767 100tấn
8 Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II BVTC 1,1774 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) BVTC 0,3288 100m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 9,55 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 BVTC 19,09 m3
12 Ván khuôn móng rãnh BVTC 0,3672 100m2
13 Xây tường rãnh bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 14,14 m3
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 64,26 m2
15 Bê tông mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 4,22 m3
16 Ván khuôn gỗ mũ rãnh BVTC 0,5508 100m2
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 92 1cấu kiện
18 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công BVTC 5,52 m3
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D<=10mm BVTC 0,517 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan BVTC 0,2944 100m2
21 Máy bơm 20CV BVTC 3 ca
22 Xây móng tường kè bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 25,02 m3
23 Xây tường kè bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 7,5 m3
24 Bê tông giằng tường kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 2,81 m3
25 Ván khuôn gỗ giằng tường kè BVTC 0,1278 100m2
26 Lắp dựng cốt thép giằng tường kè ĐK ≤10mm BVTC 0,1562 tấn
27 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm BVTC 75,9 m2
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm BVTC 11,4 m2
C NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC (TUYẾN 3)
1 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III BVTC 18,91 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 0,5053 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên BVTC 1,8925 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 BVTC 10,5077 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm BVTC 10,5077 100m2
6 Sản xuất bê tông nhựa BTNC12,5 bằng trạm trộn 120T/h BVTC 1,7832 100tấn
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 1,7832 100tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 19km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T BVTC 1,7832 100tấn
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III BVTC 0,1891 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III BVTC 0,1891 100m3
11 Lát viên đan rãnh KT: 25x50x5cm BVTC 52,5 m2
12 Bê tông viên đan rãnh bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công BVTC 2,63 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan BVTC 0,315 100m2
14 Cắt mặt đường bê tông cũ dày 15cm BVTC 230 m
15 Đào mặt đường bê tông cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC 23,17 m3
16 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3,đất cấp II BVTC 0,7018 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,2846 100m3
18 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 7,27 m3
19 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BVTC 138 cái
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm (cống trên hè) BVTC 46 1 đoạn ống
21 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm BVTC 37 mối nối
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 1,28 m3
23 Lắp đặt móng hố thu G=2450kg BVTC 5 cái
24 Sản xuất, lắp đặt móng hố thu D<=10mm BVTC 0,5042 tấn
25 Bê tông móng hố thu bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 4,9 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng hố thu BVTC 0,296 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố thu, bê tông M200, đá 2x4 BVTC 1,49 m3
28 Ván khuôn gỗ tường hố thu BVTC 0,1488 100m2
29 Lắp đặt tấm đan hố thu G=980kg BVTC 5 cái
30 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 1,2 m3
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D<=10mm BVTC 0,0761 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D>10mm BVTC 0,1609 tấn
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan BVTC 0,06 100m2
34 Nắp gang đỉnh hố thu KT: 90x90x5cm BVTC 5 bộ
35 Nhân công 3/7 nắp đặt nắp gang (tạm tính 5 cái/công) BVTC 1 công
36 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II BVTC 0,9334 100m3
37 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II BVTC 0,9334 100m3
38 Xây cơi tường mương bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 3,66 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 29,7 m2
40 Cắt mặt đường bê tông cũ dày 15cm BVTC 27,8 m
41 Đào mặt đường bê tông cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC 2,96 m3
42 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3,đất cấp II BVTC 0,0973 100m3
43 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,0487 100m3
44 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 0,7 m3
45 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BVTC 10 cái
46 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm (cống dưới lòng đường) BVTC 5 1 đoạn ống
47 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 0,0457 100m3
48 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 0,66 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 BVTC 1,32 m3
50 Ván khuôn móng hố thu BVTC 0,0652 100m2
51 Xây hố thu bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 3,42 m3
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 9,02 m2
53 Bê tông mũ hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 1,05 m3
54 Ván khuôn gỗ mũ hố thu BVTC 0,0952 100m2
55 Sản xuất lưới chắn rác bằng thép vuông 14x14 BVTC 0,1506 tấn
56 Nhân công 3/7 lắp đặt lưới chắn rác (tạm tính 10 cái/công) BVTC 1 công
D NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC, TƯỜNG KÈ (TUYẾN 4)
1 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III BVTC 12,33 m3
2 Vét bùn ao bằng máy đào 0,8m3 BVTC 1,0487 100m3
3 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 3,4804 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 0,775 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên BVTC 2,5192 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 BVTC 12,3037 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm BVTC 12,3037 100m2
8 Sản xuất bê tông nhựa BTNC12,5 bằng trạm trộn 120T/h BVTC 2,0879 100tấn
9 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 2,0879 100tấn
10 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 19km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T BVTC 2,0879 100tấn
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III BVTC 0,1233 100m3
12 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III BVTC 0,1233 100m3
13 Lấp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 (k=0,85) BVTC 0,9303 100m3
14 Đổ đất màu trồng hoa bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 (k=0,9) BVTC 0,2147 100m3
15 Lát viên đan rãnh KT: 25x50x5cm BVTC 71 m2
16 Bê tông viên đan rãnh bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công BVTC 3,55 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan BVTC 0,426 100m2
18 Cắt mặt đường bê tông cũ dày 15cm BVTC 284 m
19 Đào mặt đường bê tông cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC 14,24 m3
20 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3,đất cấp II BVTC 0,8606 100m3
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,5009 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 8,99 m3
23 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BVTC 170 cái
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm (cống trên hè) BVTC 57 1 đoạn ống
25 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm BVTC 48 mối nối
26 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 1,28 m3
27 Lắp đặt móng hố thu G=2450kg BVTC 5 cái
28 Sản xuất, lắp đặt móng hố thu D<=10mm BVTC 0,5042 tấn
29 Bê tông móng hố thu bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 4,9 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng hố thu BVTC 0,296 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố thu, bê tông M200, đá 2x4 BVTC 1,49 m3
32 Ván khuôn gỗ tường hố thu BVTC 0,1488 100m2
33 Lắp đặt tấm đan hố thu G=980kg BVTC 5 cái
34 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 1,2 m3
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D<=10mm BVTC 0,0761 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D>10mm BVTC 0,1609 tấn
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan BVTC 0,06 100m2
38 Nắp gang đỉnh hố thu KT: 90x90x5cm BVTC 5 bộ
39 Nhân công 3/7 nắp đặt nắp gang (tạm tính 5 cái/công) BVTC 1 công
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II BVTC 1,003 100m3
41 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II BVTC 1,003 100m3
42 Máy bơm 20CV BVTC 3 ca
43 Xây móng tường kè bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 66,96 m3
44 Xây tường kè bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 20,06 m3
45 Bê tông giằng tường kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 7,52 m3
46 Ván khuôn gỗ giằng tường kè BVTC 0,342 100m2
47 Lắp dựng cốt thép giằng tường kè ĐK ≤10mm BVTC 0,418 tấn
48 Cắt mặt đường bê tông cũ dày 15cm BVTC 23,64 m
49 Đào mặt đường bê tông cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC 2,52 m3
50 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3,đất cấp II BVTC 0,0827 100m3
51 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,0414 100m3
52 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 0,55 m3
53 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BVTC 8 cái
54 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm (cống dưới lòng đường) BVTC 4 1 đoạn ống
55 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 0,0379 100m3
56 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 0,46 m3
57 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 BVTC 0,92 m3
58 Ván khuôn móng hố thu BVTC 0,0456 100m2
59 Xây hố thu bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 2,4 m3
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 6,32 m2
61 Bê tông mũ hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 0,73 m3
62 Ván khuôn gỗ mũ hố thu BVTC 0,0666 100m2
63 Sản xuất lưới chắn rác bằng thép vuông 14x14 BVTC 0,1054 tấn
64 Nhân công 3/7 lắp đặt lưới chắn rác (tạm tính 10 cái/công) BVTC 0,7 công
E NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC (TUYẾN 5)
1 Đắp đất lề bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) BVTC 0,2004 100m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III BVTC 24,68 m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 0,9678 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên BVTC 3,348 100m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 BVTC 18,3966 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm BVTC 18,3966 100m2
7 Sản xuất bê tông nhựa BTNC12,5 bằng trạm trộn 120T/h BVTC 3,1219 100tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 3,1219 100tấn
9 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 19km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T BVTC 3,1219 100tấn
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III BVTC 0,0464 100m3
11 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III BVTC 0,0464 100m3
12 Lát viên đan rãnh KT: 25x50x5cm BVTC 122,5 m2
13 Bê tông viên đan rãnh bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công BVTC 6,13 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan BVTC 0,735 100m2
15 Cắt mặt đường bê tông cũ dày 15cm BVTC 495 m
16 Đào mặt đường bê tông cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC 47,08 m3
17 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3,đất cấp II BVTC 1,601 100m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,7074 100m3
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 15,64 m3
20 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BVTC 297 cái
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm (cống trên hè) BVTC 99 1 đoạn ống
22 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm BVTC 86 mối nối
23 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 2,56 m3
24 Lắp đặt móng hố thu G=2450kg BVTC 10 cái
25 Sản xuất, lắp đặt móng hố thu D<=10mm BVTC 1,0083 tấn
26 Bê tông móng hố thu bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 9,8 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng hố thu BVTC 0,592 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố thu, bê tông M200, đá 2x4 BVTC 2,98 m3
29 Ván khuôn gỗ tường hố thu BVTC 0,2976 100m2
30 Lắp đặt tấm đan hố thu G=980kg BVTC 10 cái
31 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 2,4 m3
32 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D<=10mm BVTC 0,1522 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D>10mm BVTC 0,3218 tấn
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan BVTC 0,12 100m2
35 Nắp gang đỉnh hố thu KT: 90x90x5cm BVTC 10 bộ
36 Nhân công 3/7 nắp đặt nắp gang (tạm tính 5 cái/công) BVTC 2 công
37 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II BVTC 2,0718 100m3
38 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II BVTC 2,0718 100m3
39 Xây cơi tường mương bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 1,45 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 13,86 m2
41 Cắt mặt đường bê tông cũ dày 15cm BVTC 49,44 m
42 Đào mặt đường bê tông cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC 5,27 m3
43 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3,đất cấp II BVTC 0,173 100m3
44 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,0865 100m3
45 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 1,67 m3
46 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BVTC 24 cái
47 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm (cống dưới lòng đường) BVTC 12 1 đoạn ống
48 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 0,0841 100m3
49 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 1,05 m3
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 BVTC 2,11 m3
51 Ván khuôn móng hố thu BVTC 0,1043 100m2
52 Xây hố thu bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 5,48 m3
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 14,44 m2
54 Bê tông mũ hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 1,68 m3
55 Ván khuôn gỗ mũ hố thu BVTC 0,1523 100m2
56 Sản xuất lưới chắn rác bằng thép vuông 14x14 BVTC 0,241 tấn
57 Nhân công 3/7 lắp đặt lưới chắn rác (tạm tính 10 cái/công) BVTC 1,6 công
F NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC (TUYẾN 6)
1 Đắp đất lề bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) BVTC 2,7168 100m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III BVTC 38,87 m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I BVTC 7,8533 100m
4 Chắn phên nứa thợ bậc 3,0/7 BVTC 73,2 m2
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 1,2385 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên BVTC 3,7452 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 BVTC 18,3951 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm BVTC 18,3951 100m2
9 Sản xuất bê tông nhựa BTNC12,5 bằng trạm trộn 120T/h BVTC 3,1216 100tấn
10 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 3,1216 100tấn
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 19km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T BVTC 3,1216 100tấn
12 Lát viên đan rãnh KT: 25x50x5cm BVTC 81,75 m2
13 Bê tông viên đan rãnh bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công BVTC 4,09 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan BVTC 0,4905 100m2
15 Cắt mặt đường bê tông cũ dày 15cm BVTC 600 m
16 Đào mặt đường bê tông cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC 51,95 m3
17 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3,đất cấp II BVTC 2,1959 100m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 1,023 100m3
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 18,96 m3
20 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 500mm BVTC 360 cái
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 500mm (cống trên hè) BVTC 120 1 đoạn ống
22 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 500mm BVTC 111 mối nối
23 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 2,56 m3
24 Lắp đặt móng hố thu G=2450kg BVTC 10 cái
25 Sản xuất, lắp đặt móng hố thu D<=10mm BVTC 1,0083 tấn
26 Bê tông móng hố thu bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 9,8 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng hố thu BVTC 0,592 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố thu, bê tông M200, đá 2x4 BVTC 2,98 m3
29 Ván khuôn gỗ tường hố thu BVTC 0,2976 100m2
30 Lắp đặt tấm đan hố thu G=980kg BVTC 10 cái
31 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 2,4 m3
32 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D<=10mm BVTC 0,1522 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D>10mm BVTC 0,3218 tấn
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan BVTC 0,12 100m2
35 Nắp gang đỉnh hố thu KT: 90x90x5cm BVTC 10 bộ
36 Nhân công 3/7 nắp đặt nắp gang (tạm tính 5 cái/công) BVTC 2 công
37 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II BVTC 0,3873 100m3
38 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II BVTC 0,3873 100m3
39 Cắt mặt đường bê tông cũ dày 15cm BVTC 49,12 m
40 Đào mặt đường bê tông cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC 5,23 m3
41 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3,đất cấp II BVTC 0,1719 100m3
42 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,086 100m3
43 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 1,39 m3
44 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BVTC 20 cái
45 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm (cống dưới lòng đường) BVTC 10 1 đoạn ống
46 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 0,0807 100m3
47 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 0,72 m3
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 BVTC 1,45 m3
49 Ván khuôn móng hố thu BVTC 0,0717 100m2
50 Xây hố thu bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 3,77 m3
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 9,92 m2
52 Bê tông mũ hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 1,15 m3
53 Ván khuôn gỗ mũ hố thu BVTC 0,1047 100m2
54 Sản xuất lưới chắn rác bằng thép vuông 14x14 BVTC 0,1657 tấn
55 Nhân công 3/7 lắp đặt lưới chắn rác (tạm tính 10 cái/công) BVTC 1,1 công
G NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC (TUYẾN 7)
1 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III BVTC 42,28 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 1,0787 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 0,965 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên BVTC 2,0999 100m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 BVTC 11,834 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm BVTC 11,834 100m2
7 Sản xuất bê tông nhựa BTNC12,5 bằng trạm trộn 120T/h BVTC 2,0082 100tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 2,0082 100tấn
9 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 19km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T BVTC 2,0082 100tấn
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III BVTC 0,4228 100m3
11 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III BVTC 0,4228 100m3
12 Lát viên đan rãnh KT: 25x50x5cm BVTC 60,5 m2
13 Bê tông viên đan rãnh bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công BVTC 3,03 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan BVTC 0,363 100m2
15 Cắt mặt đường bê tông cũ dày 15cm BVTC 285 m
16 Đào mặt đường bê tông cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC 28,79 m3
17 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3,đất cấp II BVTC 0,8033 100m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,3354 100m3
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 9,01 m3
20 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BVTC 171 cái
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm (cống trên hè) BVTC 57 1 đoạn ống
22 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm BVTC 50 mối nối
23 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 1,28 m3
24 Lắp đặt móng hố thu G=2450kg BVTC 5 cái
25 Sản xuất, lắp đặt móng hố thu D<=10mm BVTC 0,5042 tấn
26 Bê tông móng hố thu bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 4,9 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng hố thu BVTC 0,296 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố thu, bê tông M200, đá 2x4 BVTC 1,49 m3
29 Ván khuôn gỗ tường hố thu BVTC 0,1488 100m2
30 Lắp đặt tấm đan hố thu G=980kg BVTC 5 cái
31 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 1,2 m3
32 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D<=10mm BVTC 0,0761 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D>10mm BVTC 0,1609 tấn
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan BVTC 0,06 100m2
35 Nắp gang đỉnh hố thu KT: 90x90x5cm BVTC 5 bộ
36 Nhân công 3/7 nắp đặt nắp gang (tạm tính 5 cái/công) BVTC 1 công
37 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II BVTC 1,0912 100m3
38 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II BVTC 1,0912 100m3
39 Xây cơi tường mương bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 4,72 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 29,87 m2
41 Cắt mặt đường bê tông cũ dày 15cm BVTC 32,8 m
42 Đào mặt đường bê tông cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC 3,49 m3
43 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3,đất cấp II BVTC 0,1148 100m3
44 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,0574 100m3
45 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 0,84 m3
46 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BVTC 12 cái
47 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm (cống dưới lòng đường) BVTC 6 1 đoạn ống
48 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 0,0528 100m3
49 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 0,59 m3
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 BVTC 1,19 m3
51 Ván khuôn móng hố thu BVTC 0,0587 100m2
52 Xây hố thu bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 3,08 m3
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 8,12 m2
54 Bê tông mũ hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 0,94 m3
55 Ván khuôn gỗ mũ hố thu BVTC 0,0857 100m2
56 Sản xuất lưới chắn rác bằng thép vuông 14x14 BVTC 0,1355 tấn
57 Nhân công 3/7 lắp đặt lưới chắn rác (tạm tính 10 cái/công) BVTC 0,9 công
58 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm BVTC 0,4338 tấn
59 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm BVTC 0,7714 tấn
60 Bê tông dầm bản, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 6,85 m3
61 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu BVTC 17,2 m2
62 Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK ≤10mm BVTC 0,0586 tấn
63 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2; độ chống thấm B8 BVTC 2,24 m3
64 Sản xuất lan can ống tráng kẽm BVTC 0,2703 tấn
65 Bu lông neo U20 BVTC 12 cái
66 Lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh, ĐK ≤18mm BVTC 0,1005 tấn
67 Bê tông gờ chắn bánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 BVTC 1,2 m3
68 Ván khuôn gờ chắn bánh BVTC 0,0656 100m2
69 Lắp dựng cốt thép xà mũ ĐK ≤10mm BVTC 0,0426 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà mũ ĐK ≤18mm BVTC 0,0647 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà mũ ĐK >18mm BVTC 0,0144 tấn
72 Bê tông xà mũSX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BVTC 2,44 m3
73 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà mũ BVTC 0,074 100m2
74 Phá dỡ bản mặt cầu bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC 3,13 m3
75 Phá dỡ lan can, mố cầu bằng gạch chỉ bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC 3,11 m3
76 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T BVTC 3,11 m3
77 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 2,5T BVTC 3,11 m3
78 Di chuyển cột điện hạ thế (cột đơn) BVTC 3 cột
79 Phá dỡ tường xây bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC 52,8 m3
80 Xây hoàn trả tường bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 52,8 m3
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 240 m2
H MẶT ĐƯỜNG (TUYẾN 8)
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 BVTC 10,7148 100m2
2 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm BVTC 12,2548 100m2
3 Sản xuất bê tông nhựa BTNC12,5 bằng trạm trộn 120T/h BVTC 2,0796 100tấn
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 2,0796 100tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 19km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T BVTC 2,0796 100tấn
I MẶT ĐƯỜNG (TUYẾN 9)
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 BVTC 17,8968 100m2
2 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm BVTC 23,3082 100m2
3 Sản xuất bê tông nhựa BTNC12,5 bằng trạm trộn 120T/h BVTC 3,9554 100tấn
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 3,9554 100tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 19km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T BVTC 3,9554 100tấn
J THOÁT NƯỚC DỌC, THOÁT NƯỚC NGANG (TUYẾN 10)
1 Cắt mặt đường bê tông cũ dày 20cm BVTC 18 m
2 Đào hố móng chân khay, cống bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II BVTC 0,5311 100m3
3 Đào móng chân khay, cống bằng thủ công, đất cấp II BVTC 5,9 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) BVTC 0,3068 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 3,2 m3
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BVTC 77 cái
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm (cống dưới lòng đường) BVTC 26 1 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm BVTC 16 mối nối
9 Đắp bù cát tại vị trí móng cống dọc bằng thủ công BVTC 1,05 m3
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 BVTC 0,0648 100m3
11 Đắp móng cấp phối đá dăm loại II, dày 24cm BVTC 0,0779 100m3
12 Đắp móng cấp phối đá dăm loại I, dày 14cm BVTC 0,0247 100m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 0,92 m3
14 Bê tông móng hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 BVTC 1,85 m3
15 Ván khuôn hố thu BVTC 0,0595 100m2
16 Xây hố thu bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 4,24 m3
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 38,59 m2
18 Bê tông mũ hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 0,64 m3
19 Ván khuôn gỗ xà mũ hố thu BVTC 0,0851 100m2
20 Lắp dựng cốt thép mũ hố thu D<=10mm BVTC 0,0345 tấn
21 Lắp đặt tấm đan các loại BVTC 12 1cấu kiện
22 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công BVTC 0,38 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan BVTC 0,0288 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D<=10mm BVTC 0,0401 tấn
25 Đào mở rộng móng-đất cấp II BVTC 13,41 m3
26 Đắp đất mở rộng hố móng BVTC 9,34 m3
27 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 1,7 m3
28 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BVTC 41 cái
29 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm (cống dưới lòng đường) BVTC 14 1 đoạn ống
30 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm BVTC 13 mối nối
31 Đắp bù cát tại vị trí móng cống dọc bằng thủ công BVTC 1,37 m3
32 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 0,46 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 BVTC 0,92 m3
34 Ván khuôn hố thu BVTC 0,0298 100m2
35 Xây hố thu bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 2,12 m3
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 19,29 m2
37 Bê tông mũ hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 0,32 m3
38 Ván khuôn gỗ xà mũ hố thu BVTC 0,0425 100m2
39 Lắp dựng cốt thép mũ hố thu D<=10mm BVTC 0,0172 tấn
40 Lắp đặt tấm đan các loại BVTC 6 1cấu kiện
41 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công BVTC 0,19 m3
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan BVTC 0,0144 100m2
43 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D<=10mm BVTC 0,0201 tấn
44 Đào mở rộng móng-đất cấp II BVTC 6,7 m3
45 Đắp đất mở rộng hố móng BVTC 4,67 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->