Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200866946-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình xây dựng Cam Ranh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200818299
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh Khánh Hòa hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 09:11:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,818,652,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường:
1 Đào nền đường bằng máy, đất cấp III Theo BVTK 2.283,88 m3
2 Phá dỡ kết cấu bêtông bó vỉa, vỉa hè bằng máy, đất cấp IV Theo BVTK 1,65 m3
3 Nạo vét mương hiện hữu bằng nhân lực, đất cấp II Theo BVTK 43,5 m3
4 Cắt mặt đường hiện hữu, chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo BVTK 12 m
5 Đào bỏ kết cấu đường cũ bằng máy, đất cấp IV Theo BVTK 13,69 m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt K = 0,95, đất tận dụng từ đất đào (kể cả tưới nước đất đắp) Theo BVTK 9.196,35 m3
7 Cung cấp đất đắp Theo BVTK 9.133,09 m3
8 Lu tăng cường khuôn đường từ K95 lên K98 dày 30cm (kể cả tưới nước đất đắp) Theo BVTK 2.138,47 m3
9 Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 1, Dmax25 dày 15cm Theo BVTK 1.069,24 m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo BVTK 6.488,93 m2
11 Bêtông đá 2x4 M300 mặt đường dày 20cm, có 1% phụ gia ninh kết nhanh (kể cả ván khuôn thép) Theo BVTK 1.297,79 m3
12 Cung cấp phụ gia ninh kết nhanh Theo BVTK 4.283,36 lít
13 Cung cấp gỗ khe co dãn Theo BVTK 0,3 m3
14 Cắt mặt đường bêtông ximăng, chiều dày lớp cắt 5cm Theo BVTK 1.162 m
15 Cung cấp nhựa đường chèn khe co dãn Theo BVTK 332,5 kg
16 Đệm đá 4x6 dày 10cm chân khay, tường chắn Theo BVTK 11,61 m3
17 Bêtông đá 2x4 M250 chân khay, móng tường chắn (kể cả ván khuôn thép) Theo BVTK 101,38 m3
18 Thi công lớp móng cát vàng gia cố ximăng mái taluy dày 5cm, tỷ lệ xi măng 6% Theo BVTK 27,88 m3
19 Bêtông đá 2x4 M250 mái taluy dày 15cm (kể cả ván khuôn thép) Theo BVTK 83,62 m3
20 Bêtông đá 2x4 M250 thân tường chắn (kể cả ván khuôn thép) Theo BVTK 19,78 m3
21 Làm tầng lọc ngược đá 4x6 dày 15cm Theo BVTK 1,92 m3
22 Làm tầng lọc ngược đá 1x2 dày 15cm Theo BVTK 2,24 m3
23 Đắp đá hộc sau mố Theo BVTK 9,28 m3
24 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC Ø114 Theo BVTK 10,5 m
25 Cung cấp vải địa kỹ thuật bịt đầu ống TS30 Theo BVTK 2,4 m2
26 Đệm đá 4x6 dày 10cm bó vỉa, vỉa hè Theo BVTK 1,49 m3
27 Rải nilon Theo BVTK 3,6 m2
28 Bêtông đá 1x2 M250 bó vỉa, vỉa hè (kể cả ván khuôn thép) Theo BVTK 1,65 m3
29 Vận chuyển đất thừa đi đổ (vị trí đổ nhà thầu tự liên hệ và không ảnh hưởng đến môi trường) Theo BVTK 58,84 m3
30 Làm và thả rọ đá KT(2x1x0,5)m trên cạn Theo BVTK 44 rọ
31 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT KT(0,15x0,15x1,20)m Theo BVTK 85 cái
B Cầu bản
1 Đào hố móng bằng máy, đất cấp III Theo BVTK 772,74 m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m vào đất cấp II Theo BVTK 1.226 m
3 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt K = 0,95 Theo BVTK 23 m3
4 Đệm đá 4x6 dày 10cm Theo BVTK 7,68 m3
5 Bêtông đá 2x4 M250 móng tường cánh, thân mố, có 1% phụ gia ninh kết nhanh (kể cả ván khuôn thép) Theo BVTK 87,36 m3
6 Cung cấp phụ gia ninh kết nhanh Theo BVTK 254,31 lít
7 Bêtông đá 2x4 M250 tường cánh, thân mố, có 1% phụ gia ninh kết nhanh (kể cả ván khuôn thép) Theo BVTK 82,29 m3
8 Cung cấp phụ gia ninh kết nhanh Theo BVTK 239,55 lít
9 Làm tầng lọc ngược đá 4x6 dày 15cm Theo BVTK 2,84 m3
10 Làm tầng lọc ngược đá 1x2 dày 15cm Theo BVTK 3,2 m3
11 Đắp đá hộc sau mố Theo BVTK 6,7 m3
12 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC Ø114 Theo BVTK 28,5 m
13 Cung cấp vải địa kỹ thuật bịt đầu ống TS30 Theo BVTK 4,8  m2
14 Cung cấp, lắp dựng cốt thép mũ mố, mặt cầu Ø ≤ 10 Theo BVTK 72,76 kg
15 Cung cấp, lắp dựng cốt thép mũ mố, mặt cầu 10 < Ø ≤ 18 Theo BVTK 2.574,4 kg
16 Cung cấp, lắp dựng cốt thép mặt cầu Ø > 18 Theo BVTK 1.944,38 kg
17 Cung cấp, lắp dựng thép góc L=100x100x10 Theo BVTK 337,04 kg
18 Bêtông đá 1x2 M350 mũ mố, bản mặt cầu, có 1% phụ gia ninh kết nhanh (kể cả ván khuôn thép) Theo BVTK 29,12 m3
19 Cung cấp phụ gia ninh kết nhanh Theo BVTK 112,83 lít
20 Lu tăng cường khuôn đường từ K95 lên K98 dày 30cm (kể cả tưới nước đất đắp) Theo BVTK 57,88 m3
21 Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 1, Dmax25 dày 15cm Theo BVTK 28,96 m3
22 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo BVTK 192,96 m2
23 Cung cấp, lắp dựng cốt thép đan tiếp cận 10 < Ø ≤ 18 Theo BVTK 1.948,36 kg
24 Cung cấp, lắp dựng thép góc L=100x100x10 Theo BVTK 337,04 kg
25 Bêtông đá 1x2 M350 đan tiếp cận, có 1% phụ gia ninh kết nhanh (kể cả ván khuôn thép) Theo BVTK 17,6 m3
26 Cung cấp phụ gia ninh kết nhanh Theo BVTK 140,8 lít
27 Bêtông đá 2x4 M300 mái taluy (kể cả ván khuôn thép) Theo BVTK 22 m3
28 Đệm đá 4x6 dày 10cm Theo BVTK 2,39 m3
29 Bêtông đá 2x4 M250 chân khay (kể cả ván khuôn thép) Theo BVTK 19,83 m3
30 Thi công lớp móng cát vàng gia cố ximăng mái taluy dày 5cm, tỷ lệ xi măng 6% Theo BVTK 13,66 m3
31 Bêtông đá 2x4 M250 mái taluy dày 15cm (kể cả ván khuôn thép) Theo BVTK 41 m3
32 Làm và thả rọ đá KT(2x1x0,5)m trên cạn Theo BVTK 32 rọ
33 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT KT(0,15x0,15x1,20)m Theo BVTK 24 cái
34 Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,95, đất tận dụng từ đất đào (kể cả tưới nước đất đắp) Theo BVTK 385,94 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->