Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 20:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200866034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 20:22:00 đến ngày 2020-09-01 20:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,354,474,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,917 | 100m3 |
| 2 | Đào đánh cấp, đào nền làm mới bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp IV (5% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,43 | 100m3 |
| 3 | Đào đánh cấp, đào nền làm mới bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III (95% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,363 | 100m3 |
| 4 | Lu tăng cường nền đường K95 phần nền đào trước khi rải cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,27 | 100m2 |
| 5 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 9T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,88 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước hình thang bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,765 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào để đắp cự ly <=300m bằng ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,9944 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất hữu cơ đi bãi thải cự ly <=300m bằng ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,917 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào thừa đi bãi thải cự ly <=300m bằng ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,134 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào thừa đi bãi thải cự ly <=300m bằng ôtô 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,43 | 100m3 |
| 11 | Làm lớp móng đường cấp phối đá dăm loại Dmax25 K98 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,202 | 100m3 |
| 12 | Lót Nilong chống mất nước bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,251 | 100m2 |
| 13 | GCLD ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,048 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.254,542 | m3 |
| 15 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,667 | 100m3 |
| 16 | GCLD ván khuôn móng thân cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay, bê tông lót cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,545 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,657 | m3 |
| 18 | Bê tông móng thân cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,129 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống buy ly tâm đúc sẵn D100cm, mỗi ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | ống |
| 20 | Lắp đặt ống buy ly tâm đúc sẵn D100cm, ống dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 21 | Lắp đặt ống buy ly tâm đúc sẵn D150cm, mỗi ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ống |
| 22 | Mối nối ống buy ly tâm D100cm vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | mối nối |
| 23 | Mối nối ống buy ly tâm D150cm vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | ống |
| 24 | Quét nhựa đường chống thấm mối nối, 2 lớp bề ngoài ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364,24 | m2 |
| 25 | GCLD ván khuôn tường đầu, tường cánh cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,259 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,686 | m3 |
| 27 | Làm, thả rọ đá KT(2x1x0,5)m thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | rọ |
| 28 | Làm, thả rọ đá KT(2x1x1)m thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | rọ |
| 29 | GCLD ván khuôn rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,409 | 100m2 |
| 30 | Lót Nilong chống mất nước rãnh bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,307 | 100m2 |
| 31 | Bê tông rãnh thoát nước M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414,128 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi