Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG LẬP THÀNH PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820998 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 08:28:00 đến ngày 2020-09-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 794,519,726 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG XDM | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | trụ |
| 2 | Móng M12BT | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Móng M12BT2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| C | PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,51 | kg |
| 2 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m |
| 4 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 5 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Ty sứ đứng | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cây |
| 7 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | sợi |
| 9 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 10 | Bulon mắt 16x300 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cây |
| 11 | Bulon mắt 16x500 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cây |
| 12 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 13 | Nối ép WR-289 (50-70) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 14 | Kẹp quai U 2/0 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Kẹp dây nóng 2/0 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Bọc kẹp quai | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Ốc siết cáp 2/0 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 18 | Băng quấn Silicon 24kV | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cuộn |
| 19 | Bảng nguy hiểm, số trụ | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,018 | km |
| 21 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,018 | km |
| 22 | Kéo dây CX-25-95mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,022 | km |
| 23 | Lắp sứ đứng | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 10sứ |
| 24 | Lắp chuỗi cách điện treo polymer 24kV | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 25 | Lắp nối ép cỡ ≤120mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 26 | Lắp kẹp quai U | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 27 | Lắp kẹp dây nóng | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 28 | Lắp Ốc siết cáp, kẹp 3 bulon | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 29 | Lắp biển báo | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 30 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,018 | km |
| 31 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,018 | km |
| 32 | Vận chuyển bốc dỡ phần trung thế | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 33 | Cẩu trụ lên xuống xe | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | trụ |
| 3 | Móng M8,5a | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 4 | Móng M8,5BT2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 7 | Chằng lệch hạ thế | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.851,92 | mét |
| 9 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 326,4 | mét |
| 10 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cây |
| 11 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cây |
| 12 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cây |
| 13 | Rack 3 sứ | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Bộ |
| 14 | Sứ ống chỉ | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 108 | cái |
| 15 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | cái |
| 16 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | cái |
| 17 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cây |
| 18 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cây |
| 19 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cây |
| 20 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cây |
| 21 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cây |
| 22 | Móc đôi (móc chữ A) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 23 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 24 | Hộp Domino + 6 CB 32A | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 25 | Cáp CV-25mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57 | mét |
| 26 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | cái |
| 27 | Kẹp treo ABC 4x70 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 28 | Kẹp dừng ABC 4x70 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 29 | Băng kéo cách điện | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | cuộn |
| 30 | Bảng số trụ | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | Bộ |
| 31 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,796 | km |
| 32 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | km |
| 33 | Lắp Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Bộ |
| 34 | Lắp hộp Domino | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 35 | Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,057 | km |
| 36 | Gắn Bảng nguy hiểm | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | cái |
| 37 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,796 | km |
| 38 | Vận chuyển bốc dỡ phần hạ thế | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 39 | Cẩu trụ lên - xuống xe | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| E | PHẦN HẠ THẾ TRÊN KHÔNG THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | km |
| 2 | Kẹp treo ABC | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Kẹp dừng ABC | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| F | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHÂN PHỐI | |||
| 1 | Đà composit FCO-800 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V-70mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-95mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | m |
| 4 | Cáp CX 24kV-25mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 5 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Kẹp quai U 2/0 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Đầu cosse Cu 70mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 10đầu |
| 9 | Đầu cosse Cu 95mm2 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 10đầu |
| 10 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Bảng nguy hiểm | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Bảng tên trạm (mica) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 15 | Đai thép + 02 khóa đai | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 16 | Ống PVC 49mm | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m |
| 17 | Co PVC 49mm | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 18 | Ống PVC 114mm | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 19 | Co PVC 114mm | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 20 | Băng keo cách điện | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cuộn |
| 21 | Băng quấn Silicon 24kV | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cuộn |
| 22 | Nắp che đầu cực MBA | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 23 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 24 | Nắp che đầu cực LA | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 25 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 26 | Tiếp địa đo đếm | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 27 | Hộp composit gắn ĐK 1P | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 28 | Chi phí MTC vận chuyển cẩu máy biến áp | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 29 | Chi phí vẩn chuyển vật liệu trạm | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| G | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV - Amorphous | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | MBT 1x37,5kVA-12,7/0,23kV - Amorphous | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Chì 24kV-3K | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | sợi |
| 5 | Chống sét van LA 18kV-10KA | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | MCCB 3 pha 600V-75A | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | MCCB 3 pha 690V-80A | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | TI 600V-100/5A (điện lực cấp) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 9 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi