Gói thầu: Xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824543-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án phát triển tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200824456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương và ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 27 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 17:39:00 đến ngày 2020-09-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 672,076,761,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000,000 VNĐ ((Mười năm tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí đảm bảo giao thông và duy trì đường vận chuyển vật liệu, thiết bị trong suốt quá trình thi công | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí đưa thiết bị thi công, nhân lực đến công trình | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí đưa thiết bị thi công, nhân lực đi khỏi công trình | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | ĐẬP CHÍNH -1. Trụ cống T4, T7 | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 (Xi măng bền sulphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 61,008 | m3 |
| 2 | Bê tông bản đáy M400 đá 1x2 (Xi măng bền sulphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.475,3125 | m3 |
| 3 | Bê tông tường trụ pin, trụ biên M400 đá 1x2 (Xi măng bền sulphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.397,9514 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép D <=18 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 35 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép D >18 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 108,271 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,403 | tấn |
| 7 | SXLD Thép tấm dày 3mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 921,8095 | kg |
| 8 | SXLD Thép hình L50x50x4mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.517,8833 | kg |
| 9 | SXLD kết cấu thép hố ga kỹ thuật | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,8307 | tấn |
| C | 2. Trụ cống T5, T6 | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 (Xi măng bền sulphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 61,008 | m3 |
| 2 | Bê tông bản đáy M400 đá 1x2 (Xi măng bền sulphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.178,375 | m3 |
| 3 | Bê tông tường trụ pin, trụ biên M400 đá 1x2 (Xi măng bền sulphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.503,3439 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép D <=18 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 32,2301 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép D >18 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 93,539 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,4034 | tấn |
| 7 | SXLD Thép tấm dày 3mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 921,8095 | kg |
| 8 | SXLD Thép hình L50x50x4mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.517,8833 | kg |
| 9 | SXLD kết cấu thép hố ga kỹ thuật | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,8307 | tấn |
| D | 3. Trụ cống T8 | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 (Xi măng bền sulphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 30,504 | m3 |
| 2 | Bê tông bản đáy M400 đá 1x2 (Xi măng bền sulphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 591,0625 | m3 |
| 3 | Bê tông tường trụ pin, trụ biên M400 đá 1x2 (Xi măng bền sulphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 661,7367 | m3 |
| 4 | Bê tông tường cánh, tường biên M400 đá 1x2 (Xi măng bền sulphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 26,375 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy, D <=18 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 15,5679 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy, D >18 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 45,099 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên, D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,2017 | tấn |
| 8 | SXLD Thép tấm dày 3mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 460,9048 | kg |
| 9 | SXLD Thép hình L50x50x4mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 758,9417 | kg |
| 10 | SXLD kết cấu thép hố ga kỹ thuật | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,4153 | tấn |
| E | 4. Dầm ngưỡng (05 dầm) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 (Xi măng bền sulphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 112,5 | m3 |
| 2 | Bê tông bản đáy M300 đá 1x2 (Xi măng bền sulphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 489,375 | m3 |
| 3 | Bê tông bản đáy M400 đá 1x2 (Xi măng bền sulphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.378,125 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép D <=18 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 34,0046 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép D >18 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 25,5387 | tấn |
| 6 | Cung cấp lắp đặt tấm water stop V300 | Theo file đính kèm E-HSMT | 72 | m |
| 7 | Chèn giấy dầu tẩm nhựa đường khe | Theo file đính kèm E-HSMT | 36 | m2 |
| F | 5. Tháp van trụ T3, T8 | |||
| 1 | Bê tông trụ tháp van, Mác 400, đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 143,514 | m3 |
| 2 | Bê tông sàn tháp van, Mác 400, đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 38,984 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép tháp van D <=18 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 5,3765 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép tháp van D >18 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 5,2945 | tấn |
| G | 6. Tháp van trụ T4, T5, T6 và T7 | |||
| 1 | Bê tông trụ tháp van, Mác 400, đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 209,06 | m3 |
| 2 | Bê tông sàn tháp van, Mác 400, đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 71,824 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép tháp van D <=18 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 10,9042 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép tháp van D >18 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 10,5891 | tấn |
| H | 7. Cọc khoan nhồi | |||
| 1 | Cọc khoan nhồi D1200mm (Bao gồm toàn bộ công tác phụ trợ liên quan) | Theo file đính kèm E-HSMT | 3.124,66 | md |
| I | 8. Cừ chống thấm | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (để lại) | Theo file đính kèm E-HSMT | 4.122 | m |
| 2 | Cung cấp, đóng, nhổ cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 405 | m |
| J | 9. Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | SXLD Thang sắt, bao gồm cả vật liệu chính (thang leo tháp van) | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,2806 | tấn |
| 2 | SXLD Thước thép không gỉ, L=7m | Theo file đính kèm E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Thi công và lắp đặt Mốc quan trắc | Theo file đính kèm E-HSMT | 7 | cái |
| 4 | SXLD Lan can thép | Theo file đính kèm E-HSMT | 6,766 | tấn |
| K | 10. Nhà chứa thùng dầu, tủ kỹ thuật | |||
| 1 | SXLD thang sắt | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,4234 | tấn |
| 2 | Bê tông đá 1x2, M150 | Theo file đính kèm E-HSMT | 3,3174 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, M250 | Theo file đính kèm E-HSMT | 26,856 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2, M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,126 | m3 |
| 5 | Xây gạch ống 10x10x20, vữa XM M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 31,74 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 355,56 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 51,96 | m2 |
| 8 | CCLĐ cầu chắn rác sàn mái Inox, DN50 | Theo file đính kèm E-HSMT | 18 | bộ |
| 9 | CCLĐ ống nhựa Upvc, d=60mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 30 | m |
| 10 | CCLĐ Co 45 độ D60mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 54 | cái |
| 11 | SXLD cốt thép D <= 10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,9985 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép D <= 18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,0863 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép D > 18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,7103 | tấn |
| 14 | CCLĐ Cửa chính, khung sắt sơn tỉnh điện, thép tấm dày 5mm, tay nắm Inox rộng 2x0.7 = 1.40m, cao 2.30m. | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | CCLĐ Cửa sổ, khung bao nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm, kích thước cửa rộng 2x0.6 = 1.2m, cao 1.30m | Theo file đính kèm E-HSMT | 12 | bộ |
| 16 | CCLĐ Lam lấy sáng | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | CCLĐ ổ khóa cửa chính | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | CCLĐ cửa khung sắt, khung nhôm | Theo file đính kèm E-HSMT | 46,32 | m2 |
| 19 | Sơn cửa kính 3 nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 317,4 | m2 |
| 20 | CCLĐ Trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo file đính kèm E-HSMT | 79,44 | m2 |
| L | 11. Khung vây thi công - Trụ T4 | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 4.096 | md |
| 2 | Nhổ cọc ván thép Larsen IV | Theo file đính kèm E-HSMT | 3.041,28 | md |
| 3 | Cung cấp, đóng, ván thép Larsen IV (VL để lại) - cừ chờ thi công dầm ngưỡng | Theo file đính kèm E-HSMT | 72 | md |
| 4 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 384 | md |
| 5 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 285,12 | md |
| 6 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 139,2015 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 139,2015 | tấn |
| 8 | Bê tông hộp tạo lỗ TC, M250 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,336 | m3 |
| 9 | Cốt thép hộp tạo lỗ TC, D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,0246 | tấn |
| 10 | Cốt thép hộp tạo lỗ TC, D >10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,2856 | tấn |
| 11 | Bê tông bịt đáy khung vây M200 đã 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 528,5995 | m3 |
| 12 | Xói bùn trong khung vây dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.473,2454 | m3 |
| 13 | SXLD Thanh chống phụ H350 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.047,6568 | kg |
| 14 | SXLD Thép tấm dày 12mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 845,7728 | kg |
| 15 | SXLD Thép góc L | Theo file đính kèm E-HSMT | 9,184 | kg |
| 16 | SXLD kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 20,733 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 20,733 | tấn |
| M | Khung vây thi công - Trụ T5 | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.840,32 | md |
| 2 | Nhổ cọc ván thép Larsen IV | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.700,8 | md |
| 3 | Cung cấp, đóng, ván thép Larsen IV (VL để lại) - cừ chờ thi công dầm ngưỡng | Theo file đính kèm E-HSMT | 72 | md |
| 4 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 384 | md |
| 5 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 253,2 | md |
| 6 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 139,2015 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 139,2015 | tấn |
| 8 | Bê tông hộp tạo lỗ thi công, M250 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,336 | m3 |
| 9 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,0246 | tấn |
| 10 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D >10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,2856 | tấn |
| 11 | Bê tông bịt đáy, M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 528,5995 | m3 |
| 12 | Xói bùn trong khung vây dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.216,6544 | m3 |
| 13 | SXLD Thanh chống phụ H350 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.888,508 | kg |
| 14 | SXLD Thép tấm dày 12mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 845,7728 | kg |
| 15 | SXLD Thép góc L | Theo file đính kèm E-HSMT | 9,184 | kg |
| 16 | SXLD kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 26,739 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 26,739 | tấn |
| N | Khung vây thi công - Trụ T6 | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 4.096 | md |
| 2 | Nhổ cọc ván thép Larsen IV | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.142,72 | md |
| 3 | Cung cấp, đóng, ván thép Larsen IV (VL để lại) - cừ chờ thi công dầm ngưỡng | Theo file đính kèm E-HSMT | 72 | md |
| 4 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 384 | md |
| 5 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 208,8 | md |
| 6 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 139,2015 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 139,2015 | tấn |
| 8 | Bê tông hộp tạo lỗ thi công, M250 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,336 | m3 |
| 9 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,0246 | tấn |
| 10 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D >10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,2856 | tấn |
| 11 | Bê tông bịt đáy, M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 528,5995 | m3 |
| 12 | Xói bùn trong khung vây dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 924,5928 | m3 |
| 13 | SXLD Thanh chống phụ H350 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.888,508 | kg |
| 14 | SXLD Thép tấm dày 12mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 845,7728 | kg |
| 15 | SXLD Thép góc L | Theo file đính kèm E-HSMT | 9,184 | kg |
| 16 | SXLD kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 26,739 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 26,739 | tấn |
| O | Khung vây thi công - Trụ T7 | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 4.096 | md |
| 2 | Nhổ cọc ván thép Larsen IV | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.227,2 | md |
| 3 | Cung cấp, đóng, ván thép Larsen IV (VL để lại) - cừ chờ thi công dầm ngưỡng | Theo file đính kèm E-HSMT | 72 | md |
| 4 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 384 | md |
| 5 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 208,8 | md |
| 6 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 139,2015 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 139,2015 | tấn |
| 8 | Bê tông hộp tạo lỗ thi công, M250 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,336 | m3 |
| 9 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,0246 | tấn |
| 10 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D >10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,2856 | tấn |
| 11 | Bê tông bịt đáy, M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 528,5995 | m3 |
| 12 | Xói bùn trong khung vây dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.031,2921 | m3 |
| 13 | SXLD Thanh chống phụ H350 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.047,6568 | kg |
| 14 | SXLD Thép tấm dày 12mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 845,7728 | kg |
| 15 | SXLD Thép góc L | Theo file đính kèm E-HSMT | 9,184 | kg |
| 16 | SXLD kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 15,2769 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 15,2769 | tấn |
| P | Khung vây thi công - Trụ T8 | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 6.016 | md |
| 2 | Nhổ cọc ván thép Larsen IV | Theo file đính kèm E-HSMT | 4.248,8 | md |
| 3 | Cung cấp, đóng, ván thép Larsen IV (VL để lại) - cừ chờ thi công dầm ngưỡng | Theo file đính kèm E-HSMT | 24 | md |
| 4 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 528 | md |
| 5 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 372,9 | md |
| 6 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 212,69 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 212,69 | tấn |
| 8 | Bê tông hộp tạo lỗ thi công, M250 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,336 | m3 |
| 9 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,0246 | tấn |
| 10 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D >10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,2856 | tấn |
| 11 | Bê tông bịt đáy, M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.045,7899 | m3 |
| 12 | Xói bùn trong khung vây dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.016,0657 | m3 |
| 13 | SXLD Thanh chống phụ H350 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.849,7644 | kg |
| 14 | SXLD Thép tấm dày 12mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.251,4357 | kg |
| 15 | SXLD Thép góc L | Theo file đính kèm E-HSMT | 9,184 | kg |
| 16 | SXLD kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 21,6336 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 21,6336 | tấn |
| Q | Khung vây thi công - Dầm ngưỡng 1 | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.224 | md |
| 2 | Nhổ cọc ván thép Larsen IV | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.179,52 | md |
| 3 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 192 | md |
| 4 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 188,16 | md |
| 5 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 100,02 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 100,02 | tấn |
| 7 | Bê tông hộp tạo lỗ thi công, M250 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,336 | m3 |
| 8 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,0246 | tấn |
| 9 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D >10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,2856 | tấn |
| 10 | Bê tông bịt đáy, M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 239,7936 | m3 |
| 11 | Xói bùn trong khung vây dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 864,552 | m3 |
| 12 | SXLD Thép tấm dày 12mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 291,9253 | kg |
| 13 | SXLD kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,2456 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,2456 | tấn |
| R | Khung vây thi công - Dầm ngưỡng 2 | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.224 | md |
| 2 | Nhổ cọc ván thép Larsen IV | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.613,79 | md |
| 3 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 192 | md |
| 4 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 139,32 | md |
| 5 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 102,92 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 102,92 | tấn |
| 7 | Bê tông hộp tạo lỗ thi công, M250 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,336 | m3 |
| 8 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,0246 | tấn |
| 9 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D >10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,2856 | tấn |
| 10 | Bê tông bịt đáy, M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 239,7936 | m3 |
| 11 | Xói bùn trong khung vây dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 626,6676 | m3 |
| 12 | SXLD Thép tấm dày 12mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 291,9253 | kg |
| 13 | SXLD kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,2456 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,2456 | tấn |
| S | Khung vây thi công - Dầm ngưỡng 3 | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.224 | md |
| 2 | Nhổ cọc ván thép Larsen IV | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.239,88 | md |
| 3 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 192 | md |
| 4 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 107,04 | md |
| 5 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 102,92 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 102,92 | tấn |
| 7 | Bê tông hộp tạo lỗ thi công, M250 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,336 | m3 |
| 8 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,0246 | tấn |
| 9 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D >10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,2856 | tấn |
| 10 | Bê tông bịt đáy, M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 239,7936 | m3 |
| 11 | Xói bùn trong khung vây dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 261,7524 | m3 |
| 12 | SXLD Thép tấm dày 12mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 291,9253 | kg |
| 13 | SXLD kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,2456 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,2456 | tấn |
| T | Khung vây thi công - Dầm ngưỡng 4 | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.224 | md |
| 2 | Nhổ cọc ván thép Larsen IV | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.230,15 | md |
| 3 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 192 | md |
| 4 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 106,2 | md |
| 5 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 102,9638 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 102,9638 | tấn |
| 7 | Bê tông hộp tạo lỗ thi công, M250 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,336 | m3 |
| 8 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,0246 | tấn |
| 9 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D >10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,2856 | tấn |
| 10 | Bê tông bịt đáy, M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 239,7936 | m3 |
| 11 | Xói bùn trong khung vây dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 319,8312 | m3 |
| 12 | SXLD Thép tấm dày 12mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 291,9253 | kg |
| 13 | SXLD kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,2456 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,2456 | tấn |
| U | Khung vây thi công - Dầm ngưỡng 5 | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.224 | md |
| 2 | Nhổ cọc ván thép Larsen IV | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.459,5 | md |
| 3 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 192 | md |
| 4 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 126 | md |
| 5 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 100,02 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo, sàn công tác, cầu thang xuống hố móng, dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 100,02 | tấn |
| 7 | Bê tông hộp tạo lỗ thi công, M250 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,336 | m3 |
| 8 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,0246 | tấn |
| 9 | Cốt thép hộp tạo lỗ thi công, D >10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,2856 | tấn |
| 10 | Bê tông bịt đáy, M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 239,7936 | m3 |
| 11 | Xói bùn trong khung vây dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 260,4264 | m3 |
| 12 | SXLD Thép tấm dày 12mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 291,9253 | kg |
| 13 | SXLD kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,2456 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,2456 | tấn |
| V | 12.1. Cầu dẫn | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 800 | md |
| 2 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 480 | md |
| 3 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 78,169 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 78,169 | tấn |
| 5 | Bê tông bản mặt cầu, M200 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 36,36 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép D <=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 3,13 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,355 | tấn |
| W | 12.2. Mặt bằng công trường | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng | Theo file đính kèm E-HSMT | 5.889 | m3 |
| 2 | Đá mi dày 10cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.715,9 | m3 |
| X | 12.3. Bến vật liệu | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.160 | md |
| 2 | Nhổ cọc ván thép Larsen IV | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.530 | md |
| 3 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 216 | md |
| 4 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 216 | md |
| 5 | Đóng cọc neo thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 312 | md |
| 6 | Nhổ cọc neo thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 221 | md |
| 7 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 4,2152 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 4,2152 | tấn |
| 9 | Đắp CPĐD loại I | Theo file đính kèm E-HSMT | 60,8 | m3 |
| 10 | Bơm cát san lấp mặt bằng | Theo file đính kèm E-HSMT | 741,76 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình K=0,95 | Theo file đính kèm E-HSMT | 608 | m3 |
| Y | 12.4. Đường thi công | |||
| 1 | Đào san đất | Theo file đính kèm E-HSMT | 643,87 | m3 |
| 2 | Đắp đất bờ bao K= 0.85 | Theo file đính kèm E-HSMT | 35,3 | m3 |
| 3 | Đắp CPĐD dày 30cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 635,4 | m3 |
| Z | 12.5. Bãi chứa | |||
| 1 | Đóng cọc tràm/bạch đàn/tre, L<=4m | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.372 | m |
| 2 | Thi công bao tải đá dăm gia cố bãi chứa | Theo file đính kèm E-HSMT | 4,5 | m3 |
| 3 | Phên tre chèn cửa thoát nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 9 | m2 |
| 4 | Trải vải địa kỹ thuật | Theo file đính kèm E-HSMT | 20 | m2 |
| AA | 13. Biểu tượng công trình | |||
| 1 | CCLĐ Biểu tượng công trình theo hồ sơ thiết kế | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| AB | 14. Trụ chống va | |||
| 1 | Bê tông cọc BTCT M300 đá 1x2 (xi măng bền sun phát) | Theo file đính kèm E-HSMT | 38,88 | m3 |
| 2 | Bê tông sàn M300 | Theo file đính kèm E-HSMT | 16,12 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép cọc D <=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,1189 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép cọc D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 7,57 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép cọc D >18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,0665 | tấn |
| 6 | SXLĐ thép chôn sẵn trong bê tông | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,4721 | tấn |
| 7 | Đập đầu cọc BTCT | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,756 | m3 |
| 8 | Đóng cọc BTCT 30x30cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 432 | m |
| AC | 15. Biển báo giao thông | |||
| 1 | SXLD trụ đỡ biển báo D80mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | SXLD biển báo hiệu đường sông | Theo file đính kèm E-HSMT | 84 | cái |
| AD | ÂU THUYỀN - 1. Xử lý nền - a. Chế tạo cọc (Bao gồm cọc dẫn và nối cọc) | |||
| 1 | Bê tông cọc M300 đá 1x2 (xi măng bền sunphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 609,39 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép cọc D <=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 15,229 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép cọc D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,791 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép cọc D >18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 99,065 | tấn |
| 5 | SXLĐ thép tấm cọc | Theo file đính kèm E-HSMT | 4,108 | tấn |
| AE | b. Công tác đóng cọc (Bao gồm công việc sản xuất và lắp dựng khung định vị, chi phí cho thiết bị trong thời gian chờ thí nghiệm đến khi thi công cọc đại trà, vận chuyển cọc đến vị trí đóng, nhổ cọc dẫn, thí nghiệm sức chịu tải của cọc và đập đầu cọc) | |||
| 1 | Đóng cọc thẳng thí nghiệm BTCT 40x40cm dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 50 | m |
| 2 | Đóng cọc thẳng đại trà BTCT 40x40cm dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.150 | m |
| 3 | Đóng cọc xiên đại trà BTCT 40x40cm dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.650 | m |
| AF | 2. Cọc khoan nhồi xử lý nền | |||
| 1 | Cọc khoan nhồi D1200mm (Bao gồm toàn bộ công tác phụ trợ liên quan) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.057,8 | md |
| AG | 3. Khung vây thi công âu thuyền | |||
| 1 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 258,103 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 258,103 | tấn |
| 3 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 430 | md |
| 4 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 430 | md |
| 5 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL để lại) | Theo file đính kèm E-HSMT | 232 | md |
| 6 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 6.020 | md |
| 7 | Nhổ cọc ván thép Larsen IV | Theo file đính kèm E-HSMT | 4.300 | md |
| 8 | Bê tông bịt đáy, M200 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.309,8 | m3 |
| AH | 4. Công tác phục vụ thi công bít đáy: | |||
| 1 | SXLD hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 28,997 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 28,997 | tấn |
| 3 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 60 | md |
| 4 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 40 | md |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn làm vách ngăn | Theo file đính kèm E-HSMT | 20,2 | m2 |
| AI | 5. Cừ chống thấm | |||
| 1 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (Vật liệu để lại), bao gồm oàn bộ công tác phụ trợ liên quan | Theo file đính kèm E-HSMT | 570 | m |
| AJ | 6. Module 1, 2 | |||
| 1 | Bê tông M400 đá 1x2 (xi măng bền sunphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.467,92 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100 đã 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 81,36 | m3 |
| 3 | SXLĐ cốt thép D ≤18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 61,372 | tấn |
| 4 | SXLĐ cốt thép D >18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 76,283 | tấn |
| 5 | CCLĐ khớp nối bằng tấm nhựa PVC (tương đương O32) | Theo file đính kèm E-HSMT | 42 | m |
| AK | 7. Bích neo, đệm chống va, thang lên xuống: | |||
| 1 | CCLĐ Đệm tựa tàu H250mm-L2000mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 20 | bộ |
| 2 | CCLĐ Bích neo thuyền loại ABT 10 (10T) | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | SXLD Thang sắt bằng thép không gỉ | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | vị trí |
| AL | 8. Hố móng: | |||
| 1 | Đào đất bằng xáng cạp, vận chuyển đổ đi | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.973,7 | m3 |
| 2 | Xói hút đất trong khung vây dưới nước, vận chuyển đổ đi | Theo file đính kèm E-HSMT | 3.757,3 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình K=0,95 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.631,6 | m3 |
| 4 | Đắp bao tải cát thả dưới nước (35bao /m3) | Theo file đính kèm E-HSMT | 103,52 | m3 |
| AM | 9. Cọc dẫn hướng đầu âu | |||
| 1 | Đóng cọc bê tông ly tâm D600mm, bao gồm tất cả công tác phụ trợ liên quan | Theo file đính kèm E-HSMT | 108 | m |
| AN | 10. Mương cáp a. Hèm chứa mương cáp | |||
| 1 | Bê tông mương cáp M300 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 6,09 | m3 |
| 2 | Vữa lót M75 dày 3cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,667 | m2 |
| 3 | SXLĐ cấu kiện thép tấm nắp (mạ kẽm) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,357 | tấn |
| AO | b. Mương cáp | |||
| 1 | Bê tông mương cáp M300 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | m3 |
| 2 | Vữa lót M75 dày 3cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,667 | m2 |
| 3 | SXLĐ cấu kiện thép tấm nắp (mạ kẽm) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,722 | tấn |
| AP | 11. Nhà chứa trạm nguồn: | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 6,78 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép D <=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,303 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,41 | tấn |
| 4 | Xây tường gạch ống (8x8x19) M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 5 | Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 110,64 | m2 |
| 6 | Quét flinkote chống thấm 2 lớp chống thấm | Theo file đính kèm E-HSMT | 16,32 | m2 |
| 7 | Bả bằng matít vào tường | Theo file đính kèm E-HSMT | 94,3 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ, | Theo file đính kèm E-HSMT | 50,54 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo file đính kèm E-HSMT | 43,76 | m2 |
| 10 | CCLĐ ống thoát uPVC D60mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | m |
| 11 | CCLĐ quả cầu chắn rắc | Theo file đính kèm E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | CCLĐ cửa đi khung pano gỗ, kính trắng 5mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 13 | CCLĐ cửa sổ lõi kép, kính trắng 6,38mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 14 | CCLĐ cửa khung sắt, khung nhôm | Theo file đính kèm E-HSMT | 7,92 | m2 |
| AQ | 12. Mốc quan trắc: | |||
| 1 | Mốc quan trắc | Theo file đính kèm E-HSMT | 10 | cái |
| AR | KÈ BỜ - 1- Cọc BTCT Xử lý nền - a. Chế tạo (Bao gồm cọc dẫn và nối cọc) | |||
| 1 | Bê tông cọc M300 đá 1x2 (xi măng bền sunphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 275,72 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép cọc D <=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 8,561 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép cọc D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,156 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép cọc D>18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 47,247 | tấn |
| 5 | SXLĐ thép tấm cọc | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,5889 | tấn |
| AS | b. Công tác đóng cọc dưới nước: (Bao gồm công việc sản xuất và lắp dựng khung định vị, chi phí cho thiết bị trong thời gian chờ thí nghiệm đến khi thi công cọc đại trà, vận chuyển cọc đến vị trí đóng, nhổ cọc dẫn, thí nghiệm sức chịu tải của cọc và đập đầu cọc) | |||
| 1 | Đóng cọc thẳng đại trà BTCT 35x35cm dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 740 | m |
| 2 | Đóng cọc xiên đại trà BTCT 35x35cm dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 820 | m |
| AT | c. Công tác đóng cọc trên cạn: (Bao gồm công việc sản xuất và lắp dựng khung định vị, chi phí cho thiết bị trong thời gian chờ thí nghiệm đến khi thi công cọc đại trà, vận chuyển cọc đến vị trí đóng, nhổ cọc dẫn, thí nghiệm sức chịu tải của cọc và đập đầu cọc) | |||
| 1 | Đóng cọc thẳng đại trà BTCT 35x35cm trên cạn | Theo file đính kèm E-HSMT | 800 | m |
| 2 | Đóng cọc xiên đại trà BTCT 35x35cm trên cạn | Theo file đính kèm E-HSMT | 720 | m |
| AU | 2. Cọc khoan nhồi xử lý nền (Bao gồm toàn bộ công tác phụ trợ liên quan) | |||
| 1 | Cọc khoan nhồi D1200mm dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 338,8 | m |
| 2 | Cọc khoan nhồi D1200mm trên cạn | Theo file đính kèm E-HSMT | 35,6 | m |
| AV | 3. Đào đắp kè: | |||
| 1 | Đào đất sau lưng tường kè, vận chuyển đổ đi | Theo file đính kèm E-HSMT | 3.599,8 | m3 |
| 2 | Đào đất lòng dẫn bằng xáng cạp, vận chuyển đổ đi | Theo file đính kèm E-HSMT | 644,5 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình K=0.95 | Theo file đính kèm E-HSMT | 16.910,2 | m3 |
| 4 | Đắp bao tải đất trên cạn | Theo file đính kèm E-HSMT | 104,14 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp (Khối lăng thể thoát nước) | Theo file đính kèm E-HSMT | 319 | m3 |
| 6 | Đá dăm lọc (Khối lăng thể thoát nước) | Theo file đính kèm E-HSMT | 105,8 | m3 |
| 7 | Đắp cát-15cm (Khối lăng thể thoát nước) | Theo file đính kèm E-HSMT | 122,1 | m3 |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật tương đương TS40 (Khối lăng thể thoát nước) | Theo file đính kèm E-HSMT | 880 | m2 |
| 9 | Đá dăm lọc (Tầng lọc thoát nước) | Theo file đính kèm E-HSMT | 112,8 | m3 |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật tương đương TS40 (Tầng lọc thoát nước) | Theo file đính kèm E-HSMT | 965,2 | m2 |
| 11 | SXLD cáp thép dự ứng lực | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,407 | Tấn |
| 12 | SXLD cấu kiện thép | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,539 | Tấn |
| AW | 4. Dầm mũ kè DƯL thượng hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông dầm mũ M300 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 217,01 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép dầm D >18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 16,659 | tấn |
| 3 | Quét bao tải tẩm nhựa đường | Theo file đính kèm E-HSMT | 8,1 | m2 |
| AX | 5. Tường kè thượng lưu bờ Bắc: | |||
| 1 | Bê tông M400 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 404,71 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100 | Theo file đính kèm E-HSMT | 18,64 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 9,448 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép D >18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 15,164 | tấn |
| 5 | CCLĐ khớp nối bằng tấm nhựa PVC (tương đương O30) | Theo file đính kèm E-HSMT | 7 | m |
| 6 | Quét nhựa bitum, dán bao tải 2 lớp bao - 3 lớp nhựa | Theo file đính kèm E-HSMT | 16,27 | m2 |
| 7 | Đá hộc xếp | Theo file đính kèm E-HSMT | 18,75 | m3 |
| 8 | Đá dăm lọc | Theo file đính kèm E-HSMT | 11,25 | m3 |
| 9 | Đắp cát-15cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 14 | m3 |
| 10 | Trải vải địa kỹ thuật tương đương TS40 | Theo file đính kèm E-HSMT | 147,9 | m2 |
| 11 | CCLĐ ống nhựa PVC D60mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 8 | m |
| AY | 6. Biện pháp thi công kè: (Bao gồm khối lượng khung định vị và các công tác phụ trợ liên quan) | |||
| 1 | Cung cấp và đóng cọc cừ bê tông DƯL SW600B dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.433,9 | m |
| 2 | Cung cấp và đóng cọc cừ bê tông DƯL SW400A trên cạn | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.124 | m |
| AZ | 7. Tường neo: | |||
| 1 | Bê tông tường M300 đá 1x2 (xi măng bền sunphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 405,6 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100 | Theo file đính kèm E-HSMT | 45,79 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 25,71 | tấn |
| 4 | CCLĐ khớp nối bằng tấm nhựa PVC (tương đương O30) | Theo file đính kèm E-HSMT | 28 | m |
| BA | 8. Lan can kè: | |||
| 1 | SXLD lan can thép | Theo file đính kèm E-HSMT | 323,37 | m2 |
| BB | KÊNH DẪN THƯỢNG HẠ LƯU -1. Đào kênh | |||
| 1 | Đào đất bằng xáng cạp, vận chuyển đổ đi | Theo file đính kèm E-HSMT | 23.267,4 | m3 |
| 2 | Đắp bao tải đất | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.587,6 | m3 |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật tương đương TS40 dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 28.606,5 | m2 |
| 4 | CCLĐ rọ đá lưới thép bọc PVC (2x1x0,5)m dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 3.566 | rọ |
| 5 | CCLĐ rọ đá lưới thép bọc PVC (6x2x0,3)m dưới nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 775 | thảm |
| BC | 2. Tấm đan | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M400 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 3.770,9 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép tấm đan D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 353,4 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép tấm đan D <=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,663 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan D >18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 23,768 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.948 | cái |
| 6 | Thả đá dăm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.423,9 | m3 |
| BD | CÔNG TRÌNH HẠ TẦNG KỸ THUẬT - 1. Cảnh quan | |||
| 1 | Đắp cát công trình K>=0,95 | Theo file đính kèm E-HSMT | 8.409,9 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa M200 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 59,26 | m3 |
| 3 | CCLĐ ống nhựa D42mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 24,8 | m |
| 4 | Bê tông bậc cấp M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 5,46 | m3 |
| 5 | Lát gạch 40x40 vữa M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.852 | m2 |
| 6 | Vữa lót dày 3cm, M75 lót tấm đan | Theo file đính kèm E-HSMT | 7.411,5 | m2 |
| 7 | Vữa lót dày 3cm, M75 lót bó vỉa, bậc cấp | Theo file đính kèm E-HSMT | 172,55 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan M300 (400x400x20)cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.430,4 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 97,46 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan (400x400x20)cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 447 | cái |
| 11 | Bê tông tấm đan M300 (200x200x12)cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 34,08 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,993 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan (200x200x12)cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 71 | cái |
| 14 | Đất màu trồng cây | Theo file đính kèm E-HSMT | 690 | m3 |
| 15 | Trồng cỏ lá gừng | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.300 | m2 |
| 16 | Trồng cây bóng mát | Theo file đính kèm E-HSMT | 94 | Cây |
| 17 | CCLĐ ghế công viên | Theo file đính kèm E-HSMT | 15 | cái |
| BE | 2. Bảng tên công trình: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bảng tên công trình bằng đá granit tự nhiên | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| BF | 3. Hệ thống thoát nước cảnh quan | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 119,04 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép rãnh thu nước D<=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,483 | tấn |
| 3 | Vữa lót dưới rãnh thu nước M75 dày 3cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 208,89 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo file đính kèm E-HSMT | 580 | cái |
| BG | 4. Hố thu nước | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 14,5 | m3 |
| 2 | Bê tông đà kiềng M300 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép D<=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép D>10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,15 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng M75 dày 2cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 9,68 | m2 |
| 6 | Vữa xi măng M75 dày 3cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 9,68 | m2 |
| 7 | Bê tông lót móng M150 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 8 | Lắp dựng tấm BT đúc sẵn | Theo file đính kèm E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đúc sẵn | Theo file đính kèm E-HSMT | 24 | m |
| 10 | SXLD thép hình nắp hố ga | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,033 | tấn |
| BH | 5. Cửa xả | |||
| 1 | Bê tông tường đá M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,59 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép D <=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,078 | tấn |
| BI | 6. Hệ thống tưới tự động: | |||
| 1 | CCLĐ ống nhựa PPR D25mm dày 2,3mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 116,2 | m |
| 2 | CCLĐ ống nhựa PPR D40mm dày 3,7mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 172,3 | m |
| 3 | CCLĐ ống nhựa PPR D63mm dày 5,8mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 85,4 | m |
| 4 | CCLĐ ống nhựa PPR D90mm dày 8,2mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 79 | m |
| 5 | CCLĐ co nhựa 90 độ PPR D90mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | CCLĐ Tê đều PPR D90mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | CCLĐ van khóa D90mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | CCLĐ co nhựa 90 PPR D63mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | CCLĐ Tê đều PPR D63x40mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | CCLĐ Bịt đầu ống PPR D63x25mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | CCLĐ bịt đầu ống D63mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | CCLĐ co nhựa 90 độ PPR D40mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | CCLĐ Tê đều PPR D40x25mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 13 | cái |
| 14 | CCLĐ Bịt đầu ống PPR D40mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 7 | cái |
| 15 | CCLĐ co nhựa 90 PPR D25mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | CCLĐ Bịt đầu ống PPR D25mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 18 | cái |
| 17 | CCLĐ ống nhựa PE D16mm dày 2,3mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 17,4 | m |
| 18 | CCLĐ đai khơi thủy D16mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 58 | cái |
| 19 | CCLĐ co nhựa D16 ra D21mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 58 | cái |
| 20 | CCLĐ béc (đầu) tưới phun | Theo file đính kèm E-HSMT | 58 | cái |
| 21 | CCLĐ bình tưới Sprays phun sương | Theo file đính kèm E-HSMT | 58 | cái |
| 22 | CCLĐ van điện từ D60mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | CCLĐ bộ điều khiển tưới tự động loại 4 kênh | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ đặt máy bơm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| BJ | 7. Hố van điện từ: | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,43 | m3 |
| 2 | Xây gạch thẻ (4x8x19) M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 3 | Vữa lót M75 dày 2cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 7,1 | m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn D >10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn D <= 10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,013 | tấn |
| BK | 8. Tường chắn: | |||
| 1 | Bê tông tường M300 (xi măng bền sunphat) | Theo file đính kèm E-HSMT | 307,33 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100 | Theo file đính kèm E-HSMT | 22,02 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép tường D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 23,05 | tấn |
| 4 | Quét nhựa bitum, dán bao tải 2 lớp bao - 3 lớp nhựa | Theo file đính kèm E-HSMT | 35,06 | m2 |
| 5 | Đá dăm lọc | Theo file đính kèm E-HSMT | 12,92 | m3 |
| 6 | Trải vải địa kỹ thuật tương đương TS40 | Theo file đính kèm E-HSMT | 234,2 | m2 |
| 7 | CCLĐ ống nhựa PVC D60mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 30,2 | m |
| BL | 9. Lan can trên tường chắn: | |||
| 1 | SXLD lan can thép | Theo file đính kèm E-HSMT | 443,1 | m2 |
| 2 | Công tác ốp đá granit 4 mặt | Theo file đính kèm E-HSMT | 6,63 | m2 |
| BM | 10. Đường dân sinh, đường gom - a. Đào đắp nền đường: | |||
| 1 | Đào bóc hữu cơ, vận chuyển đổ đi | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.125,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K=0.95 | Theo file đính kèm E-HSMT | 7.217 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K=0.98 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.537,8 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường K=0.9 | Theo file đính kèm E-HSMT | 344,37 | m3 |
| 5 | Đào đất nền đường | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.226,7 | m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám TC 1,0 kg/m2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 4.923 | m2 |
| 7 | Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 4.923 | m2 |
| 8 | Đắp CPĐD loại II | Theo file đính kèm E-HSMT | 738,5 | m3 |
| 9 | Đắp CPĐD loại I | Theo file đính kèm E-HSMT | 738,5 | m3 |
| 10 | Lát gạch vỉa hè 30x30 M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.154,04 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình K=0,95 | Theo file đính kèm E-HSMT | 57,7 | m3 |
| 12 | CCLĐ ống bê tông L= 5m D400mm (H30) | Theo file đính kèm E-HSMT | 45 | m |
| 13 | CCLĐ ống bê tông L= 5m D400mm (H10) | Theo file đính kèm E-HSMT | 495 | m |
| 14 | CCLĐ ống bê tông L= 2,5m D1200m (H30) | Theo file đính kèm E-HSMT | 37,5 | m |
| 15 | CCLĐ ống bê tông L= 2,5m D1200m (H10) | Theo file đính kèm E-HSMT | 225 | m |
| 16 | CCLĐ ống bê tông L= 2,5m D1000m (H10) | Theo file đính kèm E-HSMT | 57,5 | m |
| 17 | Bê tông lót móng M150 | Theo file đính kèm E-HSMT | 98,12 | m3 |
| 18 | Bê tông M250 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 208,87 | m3 |
| 19 | Bê tông M300 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 151,02 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép D <= 10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 5,885 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép D > 10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,843 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 7,216 | tấn |
| 23 | SXLD cấu kiện thép hình hố ga | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,034 | tấn |
| 24 | SXLD cấu kiện thép viền quanh tấm nắp mạ kẽm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,17 | tấn |
| 25 | Lắp dựng các cấu kiện BT đúc sẵn tấm đan | Theo file đính kèm E-HSMT | 109 | cái |
| 26 | SXLD cấu kiện thép lưới chắn rác | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,737 | tấn |
| 27 | Đất màu trồng cây | Theo file đính kèm E-HSMT | 210,04 | m3 |
| 28 | Trồng cỏ lá gừng | Theo file đính kèm E-HSMT | 87,1 | m2 |
| 29 | Rải vải địa kỹ thuật tương đương TS30 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,5 | m2 |
| 30 | CCLĐ ống nhựa D27mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 4,5 | m |
| 31 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo file đính kèm E-HSMT | 21,63 | m2 |
| 32 | Sơn kẻ đường | Theo file đính kèm E-HSMT | 92,25 | m2 |
| BN | b. Lan can trên tường chắn đường dân sinh, đường gom | |||
| 1 | SXLD lan can thép | Theo file đính kèm E-HSMT | 124,7 | m2 |
| 2 | Ốp đá granit 4 mặt | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,86 | m2 |
| BO | 11. Hàng rào công trình - Khung rào: | |||
| 1 | SXLD hàng rào song sắt | Theo file đính kèm E-HSMT | 209 | m2 |
| 2 | Xây tường bằng gạch thẻ (4x8x19) M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 7,596 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, bề dày 1,5cm M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 25,32 | m2 |
| 4 | Vữa lót dày 3cm, M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 75,96 | m2 |
| 5 | Ốp đá chẻ vào tường M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 75,9 | m2 |
| 6 | Cổng chính:Cổng xếp inox tự động thân cổng nhôm và inox 201, moto có đường ray + Thân cổng cao 1.6m làm bằng hợp kim nhôm+ Trụ chính : hộp 50x52x0.8mm+ Thanh chéo : hộp 45x30x0,7mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | * Cửa cổng phụ: SXLD cổng sắt | Theo file đính kèm E-HSMT | 5,15 | m2 |
| BP | Cột rào: | |||
| 1 | Đào đất móng cột | Theo file đính kèm E-HSMT | 106,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng K=0.9 | Theo file đính kèm E-HSMT | 100,72 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre/tràm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.872 | m |
| 4 | Bê tông lót M100 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 5 | Bêtông M200 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 5,03 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép cột, trụ D<=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép cột, trụ D<=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,286 | tấn |
| BQ | Cột cổng: | |||
| 1 | Đào đất móng cột | Theo file đính kèm E-HSMT | 6,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng K=0.9 | Theo file đính kèm E-HSMT | 6,29 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre/tràm | Theo file đính kèm E-HSMT | 108 | m |
| 4 | Bê tông lót M100 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 5 | Bê tông M300 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép cột, trụ D<=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép cột, trụ D<=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ (4x8x19) M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,67 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, bề dày 1cm M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 10 | Ốp đá chẻ vào tường M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 10,8 | m2 |
| BR | Đà kiềng: | |||
| 1 | Bê tông đà kiềng M300 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 3,8 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép D<=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,093 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép D<=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,498 | tấn |
| BS | NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo file đính kèm E-HSMT | 102,3 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình K=0.95 | Theo file đính kèm E-HSMT | 80,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, cổ cột M300 | Theo file đính kèm E-HSMT | 32,76 | m3 |
| 4 | Bê tông M100 dày 10cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 8,65 | m3 |
| 5 | Bê tông đà kiềng M300 | Theo file đính kèm E-HSMT | 7,69 | m3 |
| 6 | Bê tông cột M300 | Theo file đính kèm E-HSMT | 7,57 | m3 |
| 7 | Bê tông dầm + sàn M300 | Theo file đính kèm E-HSMT | 58,35 | m3 |
| 8 | Bê tông nền phòng máy phát điện M150 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép D <=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 6,33 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép D <=18 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 8,603 | tấn |
| 11 | Xây gạch thẻ 4x8x19 móng nhà vữa XM M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 26,4 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch ống (8x8x19) chiều dày <11cm M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 12,1 | m3 |
| 13 | Xây tường gạch ống (8x8x19) chiều dày <30cm M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 61,94 | m3 |
| 14 | Trát tường, dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.138,19 | m2 |
| 15 | Trát trần, xà, dầm vữa XM M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 239,6 | m2 |
| 16 | Bả bằng matít | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.376,79 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ, | Theo file đính kèm E-HSMT | 510,1 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo file đính kèm E-HSMT | 866,68 | m2 |
| 19 | Quét flinkote chống thấm 2 lớp chống thấm mái, ô văng, sê nô … | Theo file đính kèm E-HSMT | 56,84 | m2 |
| 20 | CCLĐ Xà gồ thép 50x100x20 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,07 | tấn |
| 21 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 3 zem (loại chống nóng) | Theo file đính kèm E-HSMT | 83,5 | m2 |
| 22 | CCLĐ Cửa sổ tôn hoa | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,81 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh màu dày 3 cm vữa M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 12,51 | m2 |
| 24 | Láng sê nô tạo dốc chiều dày <=2.5÷5 cm vữa M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 26,6 | m2 |
| 25 | Ốp chân tường, viền tường, viền cột | Theo file đính kèm E-HSMT | 20,9 | m2 |
| 26 | Công tác ốp đá sần vào tường M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 50,57 | m2 |
| 27 | Ôp chân tường gạch 30x60cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 50,57 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 17,6 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 181,17 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 6,4 | m2 |
| 31 | Ốp đá granite tối màu vữa M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 6,18 | m2 |
| 32 | Ốp đá granite màu vàng nhạt vữa M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 14,65 | m2 |
| 33 | CCLĐ cửa đi khung pano gỗ, kính trắng 5mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 32,19 | m2 |
| 34 | CCLĐ cửa sổ lõi kép, kính trắng 6,38mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 43,42 | m2 |
| 35 | SXLD cửa kéo sắt | Theo file đính kèm E-HSMT | 8,37 | m2 |
| 36 | SXLD Hoa sắt cửa sổ thép vuông đặc 14x14 | Theo file đính kèm E-HSMT | 37,8 | m2 |
| 37 | CCLĐ cửa khung sắt, khung nhôm | Theo file đính kèm E-HSMT | 75,61 | m2 |
| 38 | SXLD lam sắt | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,771 | tấn |
| 39 | CCLĐ lan can tay vịn bằng gỗ | Theo file đính kèm E-HSMT | 7,76 | m |
| 40 | SXLD lan can thép | Theo file đính kèm E-HSMT | 4,66 | tấn |
| 41 | SXLD tấm nắp | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 42 | Sản xuất cửa trượt tháp van | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | CCLĐ Bàn + máy tính để bàn | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | bộ |
| 44 | CCLĐ Bàn họp | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | CCLĐ Tủ đựng tài liệu (gỗ thao lao) KT (1.2x1.8)m | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 46 | CCLĐ Bàn + ghế ăn | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| 47 | CCLĐ Giường đơn gỗ thao lao KT (1.2x1.8)m | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | CCLĐ Ti vi | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | CCLĐ Bếp ga | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | CCLĐ Tủ đựng bát, chén | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | CCLĐ Hôp cứu hỏa + bảng nội quy | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| BT | Thiết bị vệ sinh, thoát nước, phụ kiện - Thiết bị vệ sinh: | |||
| 1 | CCLĐ chậu xí bệt | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | CCLĐ Lavabo 1 vòi | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | CCLĐ vòi rửa 1 vòi | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | CCLĐ vòi xịt | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | CCLĐ gương soi | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | CCLĐ phễu thoát sàn Inox (90x90)mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | CCLĐ chậu rửa 2 vòi | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | CCLĐ vòi rửa 1 vòi | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| BU | Cấp nước: | |||
| 1 | CCLĐ ống cấp nước PP-R D32 | Theo file đính kèm E-HSMT | 170 | m |
| 2 | CCLĐ ống nhựa D20mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 30 | m |
| 3 | CCLĐ co 90 nhựa D32mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 34 | cái |
| 4 | CCLĐ Côn PP-R D32 | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | CCLĐ Rắc co PP-R D20 | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | CCLĐ Cút 90 PP-R D20 | Theo file đính kèm E-HSMT | 9 | cái |
| 7 | CCLĐ Tê PP-R D20 | Theo file đính kèm E-HSMT | 10 | cái |
| 8 | CCLĐ Đầu nối ren ngoài PP-R D20 | Theo file đính kèm E-HSMT | 15 | cái |
| 9 | CCLĐ đồng hồ nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | CCLĐ van khóa, đường kính van d=32mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | CCLĐ bể chứa nước Inox 1m3 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bể |
| 12 | Khoan giếng | Theo file đính kèm E-HSMT | 30 | m |
| 13 | CCLĐ máy bơm loại 1HP | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| BV | Thoát nước: | |||
| 1 | CCLĐ phễu thu D75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | CCLĐ ống thoát u.PVC D114mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 110 | m |
| 3 | CCLĐ Tê u.PVC D114mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 9 | cái |
| 4 | CCLĐ Măng sông (nối thẳng) D114 | Theo file đính kèm E-HSMT | 18 | cái |
| 5 | CCLĐ Cút 90 u.PVC D114mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 7 | cái |
| 6 | CCLĐ Tê u.PVC D60/114 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | CCLĐ Côn u.PVC D60/114 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | CCLĐ Tê u.PVC D42/60 | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | CCLĐ ống thông hơi u.PVC D75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 12 | m |
| 10 | CCLĐ Măng sông (nối thẳng) D75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | CCLĐ Tê u.PVC D75/114 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | CCLĐ Tê u.PVC D75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | CCLĐ ống thoát u.PVC D75mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 30 | m |
| 14 | CCLĐ ống thoát u.PVC D60mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | m |
| 15 | CCLĐ ống thoát u.PVC D34mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | m |
| 16 | CCLĐ Tê chếch 45 u.PVC D75/60 | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | CCLĐ Tê chếch 45 u.PVC D75/34 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | CCLĐ Măng sông (nối thẳng) D75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | CCLĐ Tê u.PVC D75mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | CCLĐ Cút 90 u.PVC D75mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| BW | Phần thoát nước mái: | |||
| 1 | CCLĐ ống thoát nước u.PVC D114mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 85 | m |
| 2 | CCLĐ quả cầu chắn rác | Theo file đính kèm E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | CCLĐ Phễu thu D114mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | CCLĐ Chếch D114 | Theo file đính kèm E-HSMT | 20 | cái |
| 5 | CCLĐ Măng sông nối thẳng D114mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | CCLĐ Đai Inox giữ ống | Theo file đính kèm E-HSMT | 40 | cái |
| BX | Bể tự hoại: | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo file đính kèm E-HSMT | 10,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K=0.95 | Theo file đính kèm E-HSMT | 102 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,79 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,97 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng nắp M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,22 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,69 | m3 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | SXLD cốt thép bể D<=10 mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,131 | tấn |
| 9 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19) vữa XM M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 3,46 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 17,88 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo file đính kèm E-HSMT | 24,04 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM M100 | Theo file đính kèm E-HSMT | 3,98 | m2 |
| 13 | Đánh màu tường bể | Theo file đính kèm E-HSMT | 24,04 | m2 |
| 14 | Quét flinkote chống thấm | Theo file đính kèm E-HSMT | 28,02 | m2 |
| BY | Điện chiếu sáng: | |||
| 1 | CCLĐ Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC-VC-4.0-600V | Theo file đính kèm E-HSMT | 315 | m |
| 2 | CCLĐ Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC-VC-2.5-600V | Theo file đính kèm E-HSMT | 246 | m |
| 3 | CCLĐ Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC-VC-1.5-600V | Theo file đính kèm E-HSMT | 401 | m |
| 4 | CCLĐ Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC-VC-16,0-600V | Theo file đính kèm E-HSMT | 10 | m |
| 5 | CCLĐ Bóng đèn huỳnh quang 1x1,2m | Theo file đính kèm E-HSMT | 37 | bộ |
| 6 | CCLĐ Ổ cắm đôi âm tường 10A-250V (bao gồm cả đế âm tường) | Theo file đính kèm E-HSMT | 30 | cái |
| 7 | CCLĐ Bộ 3 công tắc âm tường 10A-250V(bao gồm cả mặt nạ, đế âm tường và3 công tắc đơn) | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | CCLĐ Bộ công tắc cầu thang âm tường 10A-250V(bao gồm cả mặt nạ, đế âm tường và 1 công tắc đơn) | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | CCLĐ Quạt treo tường | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | CCLĐ Áp-tô-mát 2 cực 150A-2P-600V - Icu=35kA | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | CCLĐ Áp-tô-mát 2 cực 100A-2P-600V - Icu=35kA | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | CCLĐ Áp-tô-mát 2 cực 40A-2P-600V - Icu=6kA | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | CCLĐ Áp-tô-mát 2 cực 40A-2P-600V - Icu=6kA | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | CCLĐ Áp-tô-mát 1 cực 40A-1P-600V - Icu=10kA | Theo file đính kèm E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | CCLĐ Áp-tô-mát 1 cực 20A-1P-600V - Icu=10kA | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | CCLĐ giá đỡ tủ điện | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | CCLĐ ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 465 | m |
| 18 | CCLĐ ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=35mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 320 | m |
| 19 | CCLĐ quạt điện - Quạt treo tường | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ máy điều hoà không khí | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | máy |
| BZ | CẦU - ĐƯỜNG GIAO THÔNG - 1. Phần cầu: (Dầm BTCT Dự ứng lực, bao gồm cả công tác xây dựng bãi đúc và các công tác phụ trợ liên quan) | |||
| 1 | CCLĐ dầm I, L=33m | Theo file đính kèm E-HSMT | 88 | cái |
| 2 | CCLĐ dầm T ngược, L=20m | Theo file đính kèm E-HSMT | 25 | cái |
| CA | Dầm ngang: (Dầm BTCT Dự ứng lực, bao gồm cả công tác xây dựng bãi đúc và các công tác phụ trợ liên quan) | |||
| 1 | Bê tông dầm ngang M400 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 162,308 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép dầm ngang D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 33,653 | tấn |
| CB | Mặt cầu: | |||
| 1 | Bê tông bản mặt cầu M400 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.360,236 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép bản mặt cầu D >10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 239,909 | tấn |
| 3 | Lớp phòng nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 7.397 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám TC 0,5kg/m2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 7.397 | m2 |
| 5 | Thảm BTN C12.5 dày 7cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 7.397 | m2 |
| CC | Tấm đan mặt cầu: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M300 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 486,848 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 49,673 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan đúc sẵn | Theo file đính kèm E-HSMT | 3.120 | tấm |
| CD | Khe co giãn: | |||
| 1 | Bê tông co ngót khe co giãn M400 | Theo file đính kèm E-HSMT | 16,294 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép khe co giãn D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,445 | tấn |
| 3 | CCLĐ khe co giãn răng lược (160) | Theo file đính kèm E-HSMT | 53,4 | m |
| 4 | CCLĐ khe co giãn răng lược (230) | Theo file đính kèm E-HSMT | 26 | m |
| CE | Bản liên tục nhiệt: | |||
| 1 | Bê tông liên tục nhiệt M400 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 69,752 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép liên tục nhiệt D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 8,671 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép liên tục nhiệt D >18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 4,408 | tấn |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 2 cm, Vữa M100 | Theo file đính kèm E-HSMT | 268,275 | m2 |
| 5 | Thanh gỗ chèn KT 4x6cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,437 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 3 lớp giấy - 4 lớp | Theo file đính kèm E-HSMT | 804,825 | m2 |
| CF | Lan can cầu giao thông | |||
| 1 | SXLD lan can thép mạ kẽm | Theo file đính kèm E-HSMT | 345,762 | m2 |
| CG | Lan can, lề bộ hành : | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 336,855 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép D<=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 56,081 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Theo file đính kèm E-HSMT | 592 | tấm |
| 4 | Bê tông móng M150 | Theo file đính kèm E-HSMT | 5 | m3 |
| 5 | Lát gạch terazzo lề bộ hành | Theo file đính kèm E-HSMT | 475,68 | m2 |
| 6 | CCLĐ ống nhựa D100mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 3.000 | m |
| CH | Giải phân cách : | |||
| 1 | Bê tông giải phân cách M250 | Theo file đính kèm E-HSMT | 31,255 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép giải phân cách D<=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,914 | tấn |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 2 cm, Vữa M100 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,425 | m2 |
| 4 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo file đính kèm E-HSMT | 304 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Theo file đính kèm E-HSMT | 9.025 | tấm |
| 6 | CCLĐ ống thép D63mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 564 | md |
| 7 | CCLĐ ống thép D60mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 56,4 | md |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.233,213 | m2 |
| CI | Thoát nước mặt cầu: | |||
| 1 | SXLD lưới chắn rác | Theo file đính kèm E-HSMT | 3,723 | tấn |
| 2 | CCLĐ ống thép D160mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 41,04 | m |
| 3 | CCLĐ ống thép D170mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 22,8 | m |
| 4 | SXLĐ đĩa thép D178/328mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,213 | tấn |
| 5 | CCLĐ Cút nối T200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 114 | cái |
| 6 | CCLĐ Cút nối TL00 | Theo file đính kèm E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | CCLĐ ống nhựa gân xoắn HDPE D200mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 599 | m |
| 8 | SXLĐ thép định vị ống nước | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,034 | tấn |
| CJ | Gối cầu: | |||
| 1 | Bê tông đá kê gối M350 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 32,251 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép đá kê gối D<=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 4,775 | tấn |
| 3 | Lắp đặt gối cầu cao su (có PTFE 350x450x105) | Theo file đính kèm E-HSMT | 33 | cái |
| 4 | Lắp đặt gối cầu cao su (không có PTFE 350x450x105) | Theo file đính kèm E-HSMT | 143 | cái |
| 5 | Lắp đặt gối cầu cao su (có PTFE 200x300x50) | Theo file đính kèm E-HSMT | 100 | cái |
| 6 | SXLD thép tấm | Theo file đính kèm E-HSMT | 6.632 | kg |
| CK | Ụ neo chốt kháng chấn nhịp I33: | |||
| 1 | SXLD cốt thép ụ neo D<=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 3,585 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép ụ neo D<=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 4,61 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép ụ neo D>18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 3,603 | tấn |
| 4 | CCLĐ ống thép D39/36mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 72 | md |
| 5 | SXLD thép tấm đặt sẵn trong bê tông | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 6 | Bê tông ụ neo M350 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 121,857 | m3 |
| CL | Ụ neo chốt kháng chấn nhịp T20: | |||
| 1 | SXLD cốt thép ụ neo D<=10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,11 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép ụ neo D>18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 3 | CCLĐ ống thép D53/50mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 25,5 | md |
| CM | Kết cấu mố: | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150 | Theo file đính kèm E-HSMT | 29,774 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép mố cầu D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 30,061 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép mố cầu D >18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 40,999 | tấn |
| 4 | Bê tông mố cầu M350 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.032,405 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo file đính kèm E-HSMT | 223,266 | m2 |
| CN | Bản quá độ: | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 37,5 | m3 |
| 2 | Bê tông gối kê đá M300 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 20,5 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng 4x6cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 18,375 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép bản quá độ D<=10m | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép bản quá độ D<=18m | Theo file đính kèm E-HSMT | 15,825 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép bản quá độ D>18m | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,673 | tấn |
| 7 | Bê tông bản quá độ M300 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 115,2 | m3 |
| CO | Gia cố sau mố: | |||
| 1 | CCLĐ ống nhựa D60mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 36 | m |
| 2 | Đắp cát công trình K=0.90 | Theo file đính kèm E-HSMT | 316,368 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình K=0.90 | Theo file đính kèm E-HSMT | 103,935 | m3 |
| 4 | Tầng lọc đá dăm 1x2cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình K=0.95 | Theo file đính kèm E-HSMT | 742,76 | m3 |
| 6 | Trải vải địa kỹ thuật | Theo file đính kèm E-HSMT | 574,431 | m2 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 | Theo file đính kèm E-HSMT | 288,48 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm móng 4x6cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 52,287 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M200 | Theo file đính kèm E-HSMT | 104,574 | m3 |
| CP | Kết cấu trụ: | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150 | Theo file đính kèm E-HSMT | 39,08 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép mố cầu D <=18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 43,558 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép mố cầu D >18mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 120,945 | tấn |
| 4 | Bê tông mố cầu M350 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.616,67 | m3 |
| CQ | Cọc khoan nhồi: | |||
| 1 | Cọc khoan nhồi D1200mm (Bao gồm toàn bộ công tác phụ trợ liên quan) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.620 | m |
| CR | Sơn cầu: | |||
| 1 | Sơn dầm cầu (sơn 3 lớp) | Theo file đính kèm E-HSMT | 18.845,893 | m2 |
| CS | 2. Đường dẫn đầu cầu - Phần nền đường: | |||
| 1 | Đào đất nền đường, vận chuyển đổ đi | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.473,95 | m3 |
| 2 | Đào đá nền đường, vận chuyển đổ đi | Theo file đính kèm E-HSMT | 823,33 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K=0.95 | Theo file đính kèm E-HSMT | 21.474 | m3 |
| CT | Phần mặt đường loại 1 : | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K=0.98 | Theo file đính kèm E-HSMT | 736,13 | m3 |
| 2 | Thi công móng CPĐD loại II | Theo file đính kèm E-HSMT | 785,2 | m3 |
| 3 | Thi công móng CPĐD loại I | Theo file đính kèm E-HSMT | 441,68 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương Axit 1.0kg/m2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.453,76 | m2 |
| 5 | Rải thảm BTN C19 dày 7cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.453,76 | m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương Axit 0.5kg/m2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.453,76 | m2 |
| 7 | Rải thảm BTN C12.5 dày 5cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.453,76 | m2 |
| CU | Phần vỉa hè: | |||
| 1 | Đắp cát vỉa hẻ | Theo file đính kèm E-HSMT | 15,246 | m3 |
| 2 | Lát vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5.5cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 304,92 | m2 |
| CV | Phần mái taluy gia cố bê tông: | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150 | Theo file đính kèm E-HSMT | 188,66 | m3 |
| 2 | Bê tông nền M250 đá 1x2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 377,31 | m3 |
| 3 | CCLĐ khe co | Theo file đính kèm E-HSMT | 504,86 | m |
| 4 | CCLĐ khe giãn | Theo file đính kèm E-HSMT | 85,53 | m |
| 5 | Tầng lọc đá dăm | Theo file đính kèm E-HSMT | 10 | m3 |
| 6 | Trải vải địa kỹ thuật | Theo file đính kèm E-HSMT | 29,4 | m2 |
| 7 | CCLĐ ống thoát nước PVC D90mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 117,6 | m |
| CW | Phần bó vỉa: | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150 | Theo file đính kèm E-HSMT | 12,94 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa M250 | Theo file đính kèm E-HSMT | 31,97 | m3 |
| CX | Phần chân khay: | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150 | Theo file đính kèm E-HSMT | 22,2 | m3 |
| 2 | Bê tông chân khay M250 | Theo file đính kèm E-HSMT | 135,64 | m3 |
| CY | Phần rãnh thoát nước bê tông | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,31 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh thoát nước M250 | Theo file đính kèm E-HSMT | 10,17 | m3 |
| CZ | Tường hộ lan mềm: | |||
| 1 | SXLD dải phân cách bằng tôn lượn sóng (Tường hộ lan mềm) | Theo file đính kèm E-HSMT | 183 | md |
| DA | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn phản quang màu trắng dày 2mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 270 | m2 |
| 2 | CCLĐ trụ đỡ biển báo cao 3m | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | trụ |
| 3 | CCLĐ biển báo tam giác 70x70x70cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | CCLĐ biển báo chữ nhật 50x90cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | CCLĐ biển báo tròn D =70cm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | CCLĐ cọc tiêu | Theo file đính kèm E-HSMT | 5 | cái |
| DB | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ VÀ TRẠM BIẾN ÁP - 1. Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | CCLĐ Tiếp địa bảo vệ | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Mương cáp ngầm trung thế dưới vỉa hè | Theo file đính kèm E-HSMT | 21 | m |
| 3 | Mương cáp ngầm trung thế vượt đường | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | m |
| 4 | CCLĐ móng tủ đo đếm trung thế | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | CCLĐ tủ đo đếm trung thế | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | CCLĐ đà composite 2,4m + thanh chống | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | CCLĐ cáp ngầm 3 pha-CXV/Sehh/DSTA-3x50mm²-24kV | Theo file đính kèm E-HSMT | 360 | m |
| 8 | CCLĐ cáp đồng bọc CX 25mm2 - 24kV | Theo file đính kèm E-HSMT | 9 | m |
| 9 | CCLĐ ống HDPE Ø 130/100 bảo vệ cáp | Theo file đính kèm E-HSMT | 360 | m |
| 10 | CCLĐ đầu cáp ngầm 3 pha 24kV - 50mm2 (trong nhà) | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | CCLĐ đầu cáp ngầm 3 pha 24kV - 50mm2 (ngoài trời) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | CCLĐ giá đỡ đầu cáp ngầm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | CCLĐ Cosse ép Cu 25mm² | Theo file đính kèm E-HSMT | 9 | cái |
| 14 | CCLĐ cáp bọc trung thế đi trên không (AX1V-50-12/20(24) kV (19/1.8) | Theo file đính kèm E-HSMT | 45 | m |
| 15 | CCLĐ trụ bê tông ly tâm cao 12m | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | trụ |
| 16 | CCLĐ biển báo phân đoạn, biển số trụ trung thế | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | CCLĐ điện kế ĐT 3 pha gián tiếp 3x5(6)A - 57.5(240)V | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | CCLĐ TI 24kV - 10/5A | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | CCLĐ TU 24kV - 12000/120V | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | CCLĐ LA 18kV - 10kA | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | CCLĐ dao cắt có tải LBS 24kV. | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ cầu dao phụ tải 24kV 630A chém đứng, ngoài trời (Sứ cách điện Epoxy) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | CCLĐ chống sét van LA 18kV - 10kA | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| DC | 2. Phần trạm biến áp | |||
| 1 | CCLĐ MBA 3 pha 22/0,4kV-560kVA | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | CCLĐ tủ RMU 1250(A) - 24KV- 21KA/1s | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | CCLĐ MCCB 1000A/65KA 3 cực | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| DD | + Bộ dây dẫn trung thế trạm Compact: | |||
| 1 | CCLĐ cáp ngầm CXV/S/DSTA 1x50mm2 – 24kV | Theo file đính kèm E-HSMT | 15 | m |
| 2 | CCLĐ cáp đồng bọc CX25 - 24kV | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | m |
| 3 | CCLĐ đầu Tplus 50mm - 1 bộ/3 cái | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | CCLĐ đầu Elbow 50mm - 1 bộ/3 cái | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | CCLĐ đầu cáp ngầm 1 pha 24kV - 50mm2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | CCLĐ chì ống tủ RMU 24kV (20-40)A | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | CCLĐ Cosse ép Cu 35mm2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | CCLĐ ống nhựa xoắn HDPE Ø50/40 | Theo file đính kèm E-HSMT | 12 | m |
| DE | + Bộ dây dẫn hạ thế trạm: | |||
| 1 | CCLĐ cáp đồng bọc CV 240m2 (3 sợi dây pha, 1 sợi dây TH) | Theo file đính kèm E-HSMT | 17 | m |
| 2 | CCLĐ Cosse ép Cu 240mm2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 14 | cái |
| DF | + Thùng Compact: | |||
| 1 | CCLĐ thùng Inox 304: H2200 x W2200 x D3300 (tole 2ly), (khung 2.5 ly) đế U140, vách thông gió có màng chắn Inox chống côn trùng. | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | CCLĐ quạt làm mát (Đạt IP 56) | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | CCLĐ đồng hồ nhiệt + cảm biến | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| DG | + Tủ điện hạ thế: | |||
| 1 | CCLĐ tủ điện H1800 x W700 x D700 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | CCLĐ đèn báo pha (3 màu: vàng - xanh - đỏ) | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | CCLĐ cầu chì + đế | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | CCLĐ TI 600V - 500/5A | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | CCLĐ Ampe kế 600A + switch (A) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | CCLĐ Volt kế 500V+ switch (V) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | CCLĐ đồng hồ Hz 45 - 55Hz 220V | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | CCLĐ đồng hồ COS 3P 3W 415V | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | CCLĐ đèn chống nổ & công tắc hành trình | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | CCLĐ cáp control 4x4mm2 (cáp tín hiệu) | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | m |
| 11 | CCLĐ thanh đồng phân phối | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| DH | + Nền trạm Compact 5100x3100: | |||
| 1 | Đào đất nền trạm | Theo file đính kèm E-HSMT | 15,81 | m3 |
| 2 | SXLD kết cấu thép bệ đỡ | Theo file đính kèm E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 3 | Bê tông móng M250 | Theo file đính kèm E-HSMT | 4,743 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng M150 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,581 | m3 |
| DI | + Bộ tiếp địa riêng cho biến dòng điện (TI): | |||
| 1 | CCLĐ cáp đồng trần M25mm2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,64 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa | Theo file đính kèm E-HSMT | 12 | m |
| 3 | CCLĐ cọc tiếp địa | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | CCLĐ kẹp nối dây Cu 2/0 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| DJ | + Bộ tiếp địa trạm: | |||
| 1 | CCLĐ cáp đồng trần M50mm2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 15,984 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa | Theo file đính kèm E-HSMT | 36 | m |
| 3 | CCLĐ cọc tiếp địa | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 5 | Đắp đất rãnh tiếp địa K=0,85 | Theo file đính kèm E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 6 | CCLĐ kẹp nối dây Cu 2/0 | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | CCLĐ Cosse ép Cu 70mm2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 8 | cái |
| DK | + Tủ tụ bù: | |||
| 1 | CCLĐ tủ tụ bù 120kVAR | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| DL | + Phụ kiện, biển báo, bảng tên: | |||
| 1 | CCLĐ bảng tên trạm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | CCLĐ biển báo nguy hiểm | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| DM | ĐIỆN VẬN HÀNH, CHIẾU SÁNG VÀ CHỐNG SÉT - 1. Tủ điện phân phối tổng TĐ | |||
| 1 | CCLĐ tủ điện hạ thế (2.0x1.0x0.6)m | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | tủ |
| 2 | CCLĐ máy phát điện Diezel 3pha S=250kVA, U=380/220V, 50Hz | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | CCLĐ cầu dao đảo chiều 1000A-3P-600V | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | CCLĐ đèn tín hiệu 3W-220V | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | CCLĐ vôn kế 0-500V | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | CCLĐ khoá chỉnh mạch vôn kế | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | CCLĐ máy biến dòng 1000/5A_CL = 0,2 | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | CCLĐ Am-pe kế 0-1000 A | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | CCLĐ van chống sét hạ thế GZ-500 V | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | CCLĐ Áp-tô-mát 3 cực 350A-3P-600V_Icu = 42kA | Theo file đính kèm E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | CCLĐ Áp-tô-mát 3 cực 200A-3P-600V_Icu = 30kA | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | CCLĐ Áp-tô-mát 3 cực 75A-3P-600V_Icu = 22kA | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | CCLĐ Áp-tô-mát 3 cực 40A-3P-600V_Icu = 22kA | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | CCLĐ Thanh cái đồng 60x10 | Theo file đính kèm E-HSMT | 20 | m |
| 15 | CCLĐ Thanh cái đồng 30x3 | Theo file đính kèm E-HSMT | 72 | m |
| 16 | CCLĐ Giá đỡ thanh cái 3 cực, max 30x10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | CCLĐ Giá đỡ thanh cái 1 cực, max 30x10mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | CCLĐ Gối đỡ thanh cái tròn 1 P | Theo file đính kèm E-HSMT | 184 | cái |
| DN | + Phần cáp lực đi đến các tủ: | |||
| 1 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x150+1x95) | Theo file đính kèm E-HSMT | 90 | m |
| 2 | Ống Nhựa Gân Xoắn HDPE 105/80 | Theo file đính kèm E-HSMT | 90 | m |
| 3 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x150+1x95) | Theo file đính kèm E-HSMT | 90 | m |
| 4 | Ống Nhựa Gân Xoắn HDPE 105/80 | Theo file đính kèm E-HSMT | 90 | m |
| 5 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x150+1x95) | Theo file đính kèm E-HSMT | 15 | m |
| 6 | Ống Nhựa Gân Xoắn HDPE 105/80 | Theo file đính kèm E-HSMT | 15 | m |
| 7 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x35+1x25) | Theo file đính kèm E-HSMT | 200 | m |
| 8 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x95+1x50) | Theo file đính kèm E-HSMT | 270 | m |
| 9 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x95+1x50) | Theo file đính kèm E-HSMT | 340 | m |
| 10 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x120+1x95) | Theo file đính kèm E-HSMT | 400 | m |
| 11 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x120+1x95) | Theo file đính kèm E-HSMT | 470 | m |
| 12 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x70+1x35) | Theo file đính kèm E-HSMT | 530 | m |
| 13 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x16+1x10) | Theo file đính kèm E-HSMT | 30 | m |
| 14 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x16+1x10) | Theo file đính kèm E-HSMT | 130 | m |
| 15 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x16+1x10) | Theo file đính kèm E-HSMT | 20 | m |
| 16 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x16+1x10) | Theo file đính kèm E-HSMT | 20 | m |
| DO | + Phân máng cáp bảo vệ cáp đi trên cầu : | |||
| 1 | Máng cáp sơn tĩnh điện 500x100 dầy 2.0mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 349,65 | m |
| 2 | Nắp máng cáp sơn tĩnh điện 500x100 dầy 2.0mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 349,65 | m |
| 3 | CCLĐ giá treo máng cáp 1 tầng | Theo file đính kèm E-HSMT | 110 | bộ |
| 4 | CCLĐ giá treo máng cáp 2 tầng | Theo file đính kèm E-HSMT | 130 | bộ |
| 5 | Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dầy 2.0mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 79,6 | m |
| 6 | CCLĐ Cút nối L sơn tĩnh điện 150x75 dầy 2.0mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 12 | cái |
| DP | + Phân mương cáp điện: | |||
| 1 | Giá đỡ cáp điện dưới mương cáp | Theo file đính kèm E-HSMT | 49 | bộ |
| DQ | + Tủ điện: | |||
| 1 | CCLĐ Tủ điện MCCB tổng | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | CCLĐ Tủ điện phân phối | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| DR | 2. Tủ TB (Tủ điện bù cos phi) | |||
| 1 | CCLĐ Tủ điện bù cos phi | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| DS | 3. Chiếu sáng ngoài trời | |||
| 1 | CCLĐ tủ điện điều khiển | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | CCLĐ cột chiếu sáng cao 8m cần đơn bóng LED 1*100W bao gồm cả (Cột, cần đèn, chóa đèn, bóng đèn...) | Theo file đính kèm E-HSMT | 37 | bộ |
| 3 | CCLĐ cột chiếu sáng cao 8m cần đôi bóng LED 2*100W bao gồm cả (Cột, cần đèn, chóa đèn, bóng đèn...) | Theo file đính kèm E-HSMT | 18 | bộ |
| 4 | CCLĐ cột đèn trang trí - Lắp đèn LED 4*20W(bao gồm cả móng côt) | Theo file đính kèm E-HSMT | 14 | bộ |
| 5 | CCLĐ Đèn pha (bóng LED 100W) | Theo file đính kèm E-HSMT | 20 | bộ |
| 6 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x25+1x16) | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.841,6 | m |
| 7 | Dây nối đất an toàn_Cáp đồng trần S=25mm² | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.841,6 | m |
| 8 | Ống Nhựa Gân Xoắn HDPE 65/50 | Theo file đính kèm E-HSMT | 2.841,6 | m |
| 9 | Cáp điện lực 3 ruột đồng cách điện XLPE, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x2,5) | Theo file đính kèm E-HSMT | 790 | m |
| 10 | Gạch thẻ | Theo file đính kèm E-HSMT | 7.360 | viên |
| 11 | Cát vàng | Theo file đính kèm E-HSMT | 189,75 | m3 |
| 12 | Đào đất rãnh cáp | Theo file đính kèm E-HSMT | 276 | m3 |
| 13 | Đắp đất rãnh cáp | Theo file đính kèm E-HSMT | 96,14 | m3 |
| 14 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo file đính kèm E-HSMT | 920 | m |
| 15 | Biểu tượng chỉ dẫn cáp ngầm | Theo file đính kèm E-HSMT | 184 | cái |
| 16 | CCLĐ đầu cosse 25 mm² | Theo file đính kèm E-HSMT | 534 | cái |
| 17 | CCLĐ đầu cosse 16 mm² | Theo file đính kèm E-HSMT | 178 | cái |
| 18 | Móng cột dưới đất | Theo file đính kèm E-HSMT | 43 | bộ |
| 19 | Móng cột trên cầu | Theo file đính kèm E-HSMT | 26 | bộ |
| DT | 4. Chống sét và nối đất an toàn - Phần nối đất chống sét: | |||
| 1 | CCLĐ cột thép cao 6m | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | CCLĐ Kim thu sét Ioniflash NG45 bán kính 89m | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | CCLĐ Dây tháo sét_Cáp đồng trần S=50mm² | Theo file đính kèm E-HSMT | 331,8 | m |
| 4 | CCLĐ Cọc nối đất-Thép tròn mạ đồng Ø 16x2,4m | Theo file đính kèm E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | CCLĐ Kẹp cọc nối đất | Theo file đính kèm E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | CCLĐ Ống Nhựa Gân Xoắn HDPE 32/25 | Theo file đính kèm E-HSMT | 247,8 | m |
| 7 | CCLĐ Kẹp giữ ống Omega Ø34 | Theo file đính kèm E-HSMT | 248 | cái |
| 8 | Đào đất bãi nối đất chống sét | Theo file đính kèm E-HSMT | 115,758 | m3 |
| 9 | Đắp đất bãi nối đất chống sét | Theo file đính kèm E-HSMT | 140,0672 | m3 |
| DU | + Phần nối đất an toàn: | |||
| 1 | CCLĐ Dây nối đất an toàn_Cáp đồng trần S=25mm² | Theo file đính kèm E-HSMT | 567,6 | m |
| 2 | CCLĐ Cọc nối đất-Thép tròn mạ đồng Ø 16x2,4m | Theo file đính kèm E-HSMT | 9 | cái |
| 3 | CCLĐ Kẹp cọc nối đất | Theo file đính kèm E-HSMT | 9 | cái |
| 4 | Đào đất bãi nối đất an toàn | Theo file đính kèm E-HSMT | 106,929 | m3 |
| 5 | Đắp đất bãi nối đất an toàn | Theo file đính kèm E-HSMT | 117,6219 | m3 |
| DV | ĐIỆN MỸ THUẬT CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | CCLĐ đèn pha biểu tượng của Cống (Đèn Vaya Flood HP, RGB Công suất: 105W, Góc chiếu: 40D, IP66) | Theo file đính kèm E-HSMT | 18 | Bộ |
| 2 | CCLĐ đèn chiếu sáng dầm (Đèn Vaya Flood HP, RGB Công suất: 105W, Góc chiếu: 10D, IP66) | Theo file đính kèm E-HSMT | 12 | Bộ |
| 3 | CCLĐ bộ điều khiển (DMX CONTROLLER, IPLAYER3 và T&C) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | CCLĐ bộ khuyến đại tính hiệu (DMX 6-SPLITTER RB-6WM) | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | CCLĐ đèn chiếu sáng cầu (Đèn Cordoba 4000K, Công suất: 57W Quang thông: 6072lm, IP66) | Theo file đính kèm E-HSMT | 22 | Bộ |
| 6 | CCLĐ trụ đèn trang trí (cao 3m, bao gồm phụ kiện) | Theo file đính kèm E-HSMT | 22 | Bộ |
| 7 | CCLĐ tủ điện (bao gồm cáp điện) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | Bộ |
| DW | PHẦN CƠ KHÍ CỬA VAN: (Bao gồm sản xuất, chế tạo, vận chuyển, lắp đặt, phun cát bề mặt, sơn bảo vệ theo yêu cầu hồ sơ thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt) - 1. Cửa van cống | |||
| 1 | Khe cửa khoang biên | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Tấm cửa trên khoang biên | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Tấm cửa dưới khoang biên | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Khe cửa khoang giữa | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Tấm cửa trên khoang giữa | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Tấm cửa dưới khoang giữa | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Bệ đỡ cửa | Theo file đính kèm E-HSMT | 10 | Bộ |
| 8 | Dầm dẫn hướng | Theo file đính kèm E-HSMT | 5 | Bộ |
| 9 | Bệ đỡ xilanh cửa khoang giữa | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Bệ đỡ xilanh cửa khoang biên | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | Bộ |
| DX | 2. Cửa van âu thuyền | |||
| 1 | Khung cửa thượng lưu | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Khe cửa thượng lưu | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Cửa thượng lưu | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Cửa van cân bằng | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Khe van cân bằng | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Bệ đỡ xy lanh | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Cụm neo bên chốt | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Cối trên | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Cụm neo bên cối | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Cối dưới | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Khe cửa hạ lưu | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Khung cửa hạ lưu | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Cửa hạ lưu | Theo file đính kèm E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Bao che bên cối và bên chốt | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | Bộ |
| DY | 3. Bãi tổ hợp cửa van | |||
| 1 | Đắp đất K=0,9 | Theo file đính kèm E-HSMT | 506 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 | Theo file đính kèm E-HSMT | 48 | m3 |
| 3 | CCLĐ thép tấm làm tấm đan (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 31,4 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ thép tấm làm tấm đan | Theo file đính kèm E-HSMT | 31,4 | tấn |
| 5 | Cung cấp, đóng cọc ván thép Larsen IV (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.380 | md |
| 6 | Nhổ cọc ván thép Larsen IV | Theo file đính kèm E-HSMT | 1.150 | md |
| 7 | SXLD hệ khung dàn (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,187 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ hệ khung dàn | Theo file đính kèm E-HSMT | 2,187 | tấn |
| 9 | Cung cấp, đóng cọc thép hình (VL khấu hao) | Theo file đính kèm E-HSMT | 108 | md |
| 10 | Nhổ cọc thép hình | Theo file đính kèm E-HSMT | 72 | md |
| DZ | PHẦN THIẾT BỊ THỦY LỰC (bao gồm cả vận chuyển, lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật, bảo hành, bảo trì theo yêu cầu thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt) - 1. Xi lanh cửa cống - Cụm Xi lanh thủy lực đóng/mở cửa dưới - khoang giữa | |||
| 1 | Xi lanh thủy lực L=9.900mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Xy lanh thủy lực để đóng mở chốt cửa van | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Trạm nguồn thủy lực | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | trạm |
| 4 | Tủ điện điều khiển | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | tủ |
| 5 | Đường ống dẫn dầu và các phụ kiện | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | lô |
| EA | Cụm Xi lanh thủy lực đóng/mở cửa trên - khoang giữa | |||
| 1 | Xi lanh thủy lực L=7.100mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Xy lanh thủy lực để đóng mở chốt cửa van | Theo file đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Trạm nguồn thủy lực | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | trạm |
| 4 | Tủ điện điều khiển | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | tủ |
| 5 | Đường ống dẫn dầu và các phụ kiện | Theo file đính kèm E-HSMT | 3 | lô |
| EB | Cụm Xi lanh thủy lực đóng/mở cửa dưới - khoang biên | |||
| 1 | Xi lanh thủy lực L=8.900mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Xy lanh thủy lực để đóng mở chốt cửa van | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Trạm nguồn thủy lực | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | trạm |
| 4 | Tủ điện điều khiển | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | tủ |
| 5 | Đường ống dẫn dầu và các phụ kiện | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | lô |
| EC | Cụm Xi lanh thủy lực đóng/mở cửa trên - khoang biên | |||
| 1 | Xi lanh thủy lực L=6.600mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Xy lanh thủy lực để đóng mở chốt cửa van | Theo file đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Trạm nguồn thủy lực | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | trạm |
| 4 | Tủ điện điều khiển | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | tủ |
| 5 | Đường ống dẫn dầu và các phụ kiện | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | lô |
| ED | 2. Xi lanh cửa âu thuyền | |||
| 1 | Xi lanh thủy lực vận hành cửa âu thuyền L=3.350mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Xy lanh thủy lực để đóng mở chốt cửa van | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Xi lanh thủy lực vận hành cửa cân bằng L=2.200mm | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Trạm nguồn thủy lực | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | trạm |
| 5 | Tủ điện điều khiển | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | tủ |
| 6 | Đường ống dẫn dầu và các phụ kiện | Theo file đính kèm E-HSMT | 2 | lô |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 4,26% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi