Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200863138-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại 259 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847829 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động nguồn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 10:26:00 đến ngày 2020-08-31 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,706,982,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I (5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2265 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,643 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I (5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,039 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2374 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4531 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,1998 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1279 | 100m3 |
| 8 | Mua đất, thuế phí TNMT các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.666,7887 | m3 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,492 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,856 | m3 |
| 11 | Đắp lớp cát dày 3cm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,476 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9852 | 100m2 |
| 13 | Lớp ni lông tái sinh chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.047,72 | m2 |
| 14 | Đào móng băng, thủ công, đất C3 (5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,664 | m3 |
| 15 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 (95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3162 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,943 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1792 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi L=1km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3328 | 100m3 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,39 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mố cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,39 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,94 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0824 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0744 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2952 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,28 | m2 |
| 30 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3081 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0579 | tấn |
| 33 | Bê tông thân mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,59 | m3 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,9 | m3 |
| 35 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | m2 |
| 36 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,38 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9006 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8199 | 100m2 |
| 39 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,56 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163 | cái |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mương, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6341 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mương, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5275 | tấn |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông mương, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,89 | m3 |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,84 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8939 | 100m2 |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0006 | 100m2 |
| 47 | Trát chèn mối nối, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,45 | m2 |
| 48 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,04 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, thân mương ≤1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cái |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9387 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6506 | tấn |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m3 |
| 54 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,73 | m3 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,74 | m3 |
| 56 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,93 | m3 |
| 57 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,63 | m2 |
| 58 | Xây thành mương bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,16 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,2 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | cái |
| 61 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9592 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,327 | 100m2 |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6808 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi