Gói thầu: Chi phí xây dựng (Gói thầu xây dựng bao gồm chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866456-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng (Gói thầu xây dựng bao gồm chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529475 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp đào tạo và dạy nghề cấp tỉnh năm 2019, 2020 và nguồn thu sự nghiệp của Trường Cao đẳng Bến Tre năm 2019, 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-23 12:12:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 846,633,278 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Hạng mục chung | Chương V | 1 | Khoản |
| B | SỬA CHỮA KHỐI NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Cạo gỉ các kết cấu thép | Chương V | 2,941 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 9,75 | m2 |
| 3 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm chống thấm mác 75 | Chương V | 9,75 | M2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 75,8 | m2 |
| 5 | Ốp đá tự nhiên chân tường | Chương V | 75,8 | M2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 40,1 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm chống thấm mác 75 | Chương V | 40,1 | M2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 62,99 | m2 |
| 9 | Trát trần, vxm mác 75 | Chương V | 62,99 | M2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 127,72 | m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0.90 | Chương V | 39,44 | m3 |
| 12 | Bê tông gạch vỡ, mác 75 | Chương V | 9,86 | M3 |
| 13 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 40*40cm | Chương V | 127,72 | M2 |
| 14 | Ốp gạch chân tường - viền tường - viền trụ cột, kích thước gạch 12*40cm | Chương V | 10,816 | M2 |
| 15 | Phá dỡ các, kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 61,685 | m2 |
| 16 | Quét chống thấm mái, sênô, ôvăng . . . | Chương V | 82,905 | M2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | Chương V | 82,905 | M2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Chương V | 837,675 | m2 |
| 19 | Công tác bả matic 3 lần vào cột - dầm - trần | Chương V | 910,415 | M2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Chương V | 1.401,799 | m2 |
| 21 | Công tác bả matic 3 lần vào tường | Chương V | 1.441,899 | M2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.312,214 | M2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Chương V | 1.395,952 | m2 |
| 24 | Công tác bả matic 3 lần vào tường | Chương V | 1.395,952 | M2 |
| 25 | Sơn dầm - trần - cột - tường trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 1.395,952 | M2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Chương V | 545,51 | m2 |
| 27 | Công tác bả matic 3 lần vào cột - dầm - trần | Chương V | 545,51 | M2 |
| 28 | Sơn dầm - trần - cột - tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 545,51 | M2 |
| 29 | Thay thế pano cửa đi | Chương V | 16,8 | M2 |
| 30 | Lắp kính trắng 5mm | Chương V | 0,84 | M2 |
| 31 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <= 16m | Chương V | 413,37 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <= 16m | Chương V | 2,204 | m3 |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép (chỉ lấy vật tư) | Chương V | 2,298 | 1000kg |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,298 | 1000kg |
| 35 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <= 16m | Chương V | 4,134 | 100m2 |
| 36 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 16m | Chương V | 5,4 | m2 |
| 37 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 38 | Trát Granitô gờ chỉ gờ lồi - đố tường, dày 1cm, vữa lót vxm mác 75 | Chương V | 61,85 | M |
| 39 | Vệ sinh đá mài | Chương V | 124,96 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V | 58,213 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt dẹt 2 nước | Chương V | 57,872 | M2 |
| 42 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên Pano gỗ | Chương V | 335,473 | m2 |
| 43 | Sơn cửa panô 2 nước | Chương V | 335,473 | M2 |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn sát trần | Chương V | 19 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m - loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 50 | Bộ |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa - máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống, chiều rộng máng <= 76mm | Chương V | 140 | M |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V | 10,864 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 1,874 | M2 |
| 49 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Chương V | 106 | cấu kiện |
| 50 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Chương V | 9,432 | m3 |
| 51 | Vận chuyển tiếp 10m, bùn lẫn sỏi đá | Chương V | 9,432 | m3 |
| 52 | Xây tường gạch thẻ 4*8*18, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Chương V | 2,335 | M3 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V | 48,65 | M2 |
| 54 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V | 1,025 | M3 |
| 55 | Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,082 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,064 | 1000kg |
| 57 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100Kg | Chương V | 106 | Cái |
| 58 | Đắp cát nền móng | Chương V | 24,938 | m3 |
| 59 | Trải vải nhựa tái sinh | Chương V | 1,781 | 100M2 |
| 60 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V | 10,688 | M3 |
| 61 | Lăn nhám mặt nền | Chương V | 178,125 | m2 |
| 62 | Cắt ron nền sâu 80 | Chương V | 7,32 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi