Gói thầu: Gói thầu số 04: Sửa chữa, thay thế, duy trì hoạt động của hệ thống camera
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200861539-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm điều khiển giao thông Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Sửa chữa, thay thế, duy trì hoạt động của hệ thống camera |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719057 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 16:52:00 đến ngày 2020-08-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,649,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Thu hồi cáp quang cũ trong cống bể | Mục II - Chương V – E-HSMT | 8,4238 | Km |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 24 sợi | Mục II - Chương V – E-HSMT | 12,034 | Km |
| 3 | Hàn nối ODF cáp quang 24Fo tại tủ thông tin (ODF tận dụng cũ) | Mục II - Chương V – E-HSMT | 26 | Bộ |
| 4 | Hàn nối măng xông cáp quang 24Fo | Mục II - Chương V – E-HSMT | 22 | Bộ |
| 5 | Thẻ định danh cáp quang | Mục II - Chương V – E-HSMT | 132 | Bộ |
| 6 | Tháo dỡ gạch block có tận dụng gạch cũ | Mục II - Chương V – E-HSMT | 4,05 | m2 |
| 7 | Đào đất móng rãnh cáp trên hè bằng thủ công | Mục II - Chương V – E-HSMT | 1,58 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống HDPE đường kính D110/90 | Mục II - Chương V – E-HSMT | 9 | m |
| 9 | Cát đen lót rãnh (tận dụng 90%, mua mới 10%) | Mục II - Chương V – E-HSMT | 1,1084 | m3 |
| 10 | Cát vàng đệm (tận dụng 50%, mua mới 50%) | Mục II - Chương V – E-HSMT | 0,3861 | m3 |
| 11 | Hoàn trả gạch block hè đường (Tận dụng 90%, mua mới 10%) | Mục II - Chương V – E-HSMT | 4,05 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đến đúng nơi quy định(20km) | Mục II - Chương V – E-HSMT | 0,6121 | m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 12cm | Mục II - Chương V – E-HSMT | 86 | m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông nhựa | Mục II - Chương V – E-HSMT | 25,8 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu cấp phối đường cũ | Mục II - Chương V – E-HSMT | 16,77 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống HDPE đường kính D110/90 | Mục II - Chương V – E-HSMT | 43 | m |
| 17 | Cát đen lót rãnh | Mục II - Chương V – E-HSMT | 7,3574 | m3 |
| 18 | Hoàn trả móng rãnh bằng CPĐD lớp dưới dày 20cm | Mục II - Chương V – E-HSMT | 22,7255 | m2 |
| 19 | Hoàn trả móng rãnh bằng CPĐD lớp trên dày 18cm | Mục II - Chương V – E-HSMT | 24,811 | m2 |
| 20 | Tưới thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0kg/m2 | Mục II - Chương V – E-HSMT | 25,8 | m2 |
| 21 | Hoàn trả mặt đường bê tông nhựa hạt thô dày 7cm | Mục II - Chương V – E-HSMT | 25,8 | m2 |
| 22 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0.5kg/m2 | Mục II - Chương V – E-HSMT | 25,8 | m2 |
| 23 | Hoàn trả mặt đường bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm | Mục II - Chương V – E-HSMT | 25,8 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa đến đúng nơi quy định(20km) | Mục II - Chương V – E-HSMT | 19,866 | m3 |
| 25 | Mở nắp đan BTCT để vệ sinh cống bể | Mục II - Chương V – E-HSMT | 105 | Nắp |
| 26 | Mở nắp gang để vệ sinh cống bể loại 4T | Mục II - Chương V – E-HSMT | 15 | Nắp |
| 27 | Mở nắp gang tròn để vệ sinh cống bể | Mục II - Chương V – E-HSMT | 6 | Nắp |
| 28 | Vét bùn, vệ sinh bể cáp, vận chuyển bùn cự ly vận chuyển 20Km | Mục II - Chương V – E-HSMT | 31,5642 | m3 |
| 29 | Đậy lại nắp gang khi vệ sinh kéo cáp loại 4T | Mục II - Chương V – E-HSMT | 15 | Nắp |
| 30 | Đậy nắp gang tròn để vệ sinh cống bể | Mục II - Chương V – E-HSMT | 6 | Nắp |
| 31 | Đậy lại nắp đan BTCT sau khi vệ sinh kéo cáp | Mục II - Chương V – E-HSMT | 105 | Nắp |
| 32 | Lắp đặt mới cáp nguồn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2.5mm2 | Mục II - Chương V – E-HSMT | 3.183 | m |
| 33 | Đào đất móng rãnh cáp trên hè bằng thủ công | Mục II - Chương V – E-HSMT | 2 | m3 |
| 34 | Lắp đặt ống HDPE đường kính D110/90 | Mục II - Chương V – E-HSMT | 10 | m |
| 35 | Cát đen lót rãnh | Mục II - Chương V – E-HSMT | 1,1067 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng thủ công | Mục II - Chương V – E-HSMT | 0,7983 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất thừa đến đúng nơi quy định(20km) | Mục II - Chương V – E-HSMT | 1,2017 | m3 |
| 38 | Cắt mặt đường bê tông xi măng, chiều dày <= 10cm | Mục II - Chương V – E-HSMT | 140 | m |
| 39 | Đào phá bê tông lót hiện trạng | Mục II - Chương V – E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 40 | Đào đất móng rãnh cáp trên hè bằng thủ công | Mục II - Chương V – E-HSMT | 11,2035 | m3 |
| 41 | Lắp đặt ống HDPE đường kính D110/90 | Mục II - Chương V – E-HSMT | 70 | m |
| 42 | Cát đen lót rãnh | Mục II - Chương V – E-HSMT | 7,9236 | m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng thủ công | Mục II - Chương V – E-HSMT | 2,615 | m3 |
| 44 | Lớp chống mất nước bằng nilon | Mục II - Chương V – E-HSMT | 31,5 | m2 |
| 45 | Bê tông nền M150 đá 1x2 | Mục II - Chương V – E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất thừa đến đúng nơi quy định(20km) | Mục II - Chương V – E-HSMT | 11,7385 | m3 |
| 47 | Đào đất móng rãnh cáp trên hè bằng thủ công | Mục II - Chương V – E-HSMT | 108,6 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống HDPE đường kính D65/50 | Mục II - Chương V – E-HSMT | 543 | m |
| 49 | Cát đen lót rãnh | Mục II - Chương V – E-HSMT | 63,4527 | m3 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng thủ công | Mục II - Chương V – E-HSMT | 43,3463 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất thừa đến đúng nơi quy định(20km) | Mục II - Chương V – E-HSMT | 65,2537 | m3 |
| 52 | Lắp đặt ống HDPE đường kính D110/90 kèm Đai ôm ống D110/90 | Mục II - Chương V – E-HSMT | 30 | m |
| 53 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE D65/50 đi trên thành cầu, hộ lan | Mục II - Chương V – E-HSMT | 506,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi