Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư (trừ Vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình phần lưới điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư (trừ Vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình phần lưới điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200852780 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và VTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-23 10:20:00 đến ngày 2020-09-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,056,649,963 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế | |||
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV (Kèm dây chảy) | Thi công theo thiết kế (A cấp FCO) | 18 | Cái |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-70/11 (A cấp) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 4.938 | Mét |
| 3 | Lắp đặt Cách điện đứng 22kV kèm ty loại Pin Post (A cấp) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 111 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Chuỗi néo cách điện 22kV loại Polymer (A cấp) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 126 | Chuỗi |
| 5 | Giáp níu dây AC-XLPE-70/11 (bao gồm cả yếm cáp) (A cấp) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 126 | Bộ |
| 6 | Dây buộc cổ sứ cho dây trần | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Sợi |
| 7 | Dây buộc cổ sứ cho dây bọc (loại giáp níu định hình) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 112 | Sợi |
| 8 | Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC-XLPE-70/11 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Cái |
| 9 | Đầu cốt ép lèo cho dây nhôm lõi thép trần AC-120 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 10 | Đầu cốt ép lèo cho dây nhôm lõi thép bọc AC-XLPE-70/11 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 69 | Cái |
| 11 | Cụm đấu rẽ cho dây trần ACSR-120 (A cấp) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Cái |
| 12 | Cụm đấu rẽ cho dây trần ACSR-120 (A cấp) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Cái |
| 13 | Cụm đấu rẽ cho dây trần ACSR-185 (A cấp) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Cái |
| 14 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc AC-XLPE-70/11 (A cấp) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 30 | Cái |
| 15 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc AC-XLPE-70/11 (A cấp) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 24 | Cái |
| 16 | Chi tiết tiếp đất CT-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 28 | Cái |
| 17 | Chi tiết tiếp đất CT-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 21 | Cái |
| 18 | Chi tiết tiếp đất CT-3 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa (LR-4) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa (LR-12) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa (RG4-6) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa (RG4-18) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm DUL (kể cả biển cấm và STT cột)-PC.I-12-190-10,0 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm DUL ( kể cả biển cấm và STT cột)-PC.I-14-190-6,5 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm DUL ( kể cả biển cấm và STT cột)-PC.I-14-190-9,2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm DUL ( kể cả biển cấm và STT cột)-PC.I-14-190-11,0 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm DUL ( kể cả biển cấm và STT cột)-PC.I-14-190-13,0 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 33 | Cột |
| 6 | Móng cột bê tông ly tâm đơn (MT-2T) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Móng |
| 7 | Móng cột bê tông ly tâm đơn (MT-3T) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 18 | Móng |
| 8 | Móng cột bê tông ly tâm đôi (MTĐ-3T) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 15 | Móng |
| 9 | Xà đỡ thẳng cột BTLT đơn (ĐT-10) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT đơn (ĐTL-7) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ góc lệch cột BTLT đơn (ĐGL-7) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ góc lệch cột BTLT đôi (ĐGĐL-7) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ góc nạnh cột BTLT đơn (ĐGNA-8) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo góc cột BTLT đơn (NG-8) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 15 | Xà néo lệch cột BTLT đơn (NG-10(14)) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 16 | Xà néo lệch cột BTLT đơn (NL-8) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 17 | Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến (NĐ-D-10) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 13 | Bộ |
| 18 | Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến (NĐ-N-10(14)) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 19 | Xà cầu chì cột BTLT đơn (XFCO-8) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 20 | Xà cầu chì cột BTLT đôi dọc tuyến (XFCO-D-8) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 21 | Cổ dề ghép cột đôi BTLT (CDGC-105) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 15 | Bộ |
| 22 | Cổ dề ghép cột đôi BTLT (CDGC-120) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 15 | Bộ |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV-ABC-A(4x95) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 14.144 | mét |
| 2 | Ống nối cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV (COA-4x95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 15 | Cái |
| 3 | Bulong móc 16x250 mạ kẽm nhúng nóng (M16x250) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 137 | Bộ |
| 4 | Bulong móc 16x300 mạ kẽm nhúng nóng (M16x300) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 5 | Giá móc đơn treo cáp (CTGM) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 328 | Cái |
| 6 | Giá móc đôi treo cáp (MĐTC) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 7 | Khóa đỡ cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV (KĐ-95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 216 | Cái |
| 8 | Khóa néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV (KN-95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 258 | Cái |
| 9 | Đai thép không gỉ 20x0,7 + khóa đai | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 490 | Cái |
| 10 | Nắp bịt đầu cáp cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV (BĐC-95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 196 | Cái |
| 11 | Kẹp răng nhôm cho dây bọc hạ thế (loại 2 bu lông) (KR-A95/70) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 138 | Cái |
| 12 | Kẹp răng nhôm cho dây bọc hạ thế (loại 2 bu lông) (KR-A95/95) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây (ĐC-A/M95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 176 | Cái |
| 14 | Sứ Buly-0,4kV (BL-0,4kV) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 32 | Cái |
| 15 | Kẹp cáp 3 bu lông (KC-A95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 48 | Cái |
| 16 | Tiếp địa (LR-4) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | Bộ |
| 17 | Chi tiết tiếp địa (CT-1) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 82 | Bộ |
| 18 | Chi tiết tiếp địa (CT-2) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 76 | Bộ |
| 19 | Chi tiết tiếp địa (CT-3) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 158 | Bộ |
| 20 | Chi tiết tiếp địa (CT-4) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 21 | Tiếp địa chờ hạ thế (phần cố định) (TĐDĐ) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 336 | Bộ |
| F | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm và STT cột) (PC.I-8,5-160-2,5) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm và STT cột) (PC.I-8,5-160-3) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm và STT cột) (PC.I-8,5-160-4,3) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Cột |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm (MT-1H) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | Móng |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm (MT-2H) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Móng |
| 6 | Móng cột bê tông ly tâm đôi (MTĐ-1H) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Móng |
| 7 | Bách lắp néo (BLN) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo hạ áp cột BTLT đơn (XN4-1A) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 9 | Xà néo hạ áp cột BTLT đôi (XND4-3A) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | Cổ dề ghép cột đôi BTLT (CDGC-95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 11 | Cổ dề ghép cột đôi BTLT (CDGC-105) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| G | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 1 pha 2 sứ 50kVA-22/2x0,23kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 10 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Máy |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 630kVA-22/0,4kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Máy |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 100kVA-22/0,4kV Sử dụng lại | Thi công theo thiết kế | 1 | Máy |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 160kVA-22/0,4kV Sử dụng lại | Thi công theo thiết kế | 3 | Máy |
| 7 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 180kVA-22/0,4kV Sử dụng lại | Thi công theo thiết kế | 2 | Máy |
| 8 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4kV Sử dụng lại | Thi công theo thiết kế | 1 | Máy |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV (Kèm dây chảy) | Thi công theo thiết kế (A cấp FCO) | 27 | Cái |
| 10 | Chống sét van đường dây 21kV (LA-21kV) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 72 | Cái |
| 11 | Dây chảy cho cầu chì 3K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Sợi |
| 12 | Dây chảy cho cầu chì 10K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 27 | Sợi |
| 13 | Dây chảy cho cầu chì 15K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Sợi |
| 14 | Dây chảy cho cầu chì 25K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Sợi |
| 15 | Tháo ra lắp lại chống sét van đường dây (LA-21kV) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 33 | Cái |
| 16 | Cách điện đứng 22kV kèm ty loại Pin Post (SĐ-22-PP)- A cấp | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 54 | Bộ |
| 17 | Dây buộc cổ sứ (ø30/10) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 54 | Bộ |
| 18 | Kẹp đấu rẽ đồng nhôm (KĐR-A/M-35) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Bộ |
| 19 | Tủ điện hạ áp trọn bộ cho TBA 2 pha 50kVA (TĐ2P-50kVA) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Tủ |
| 20 | Tủ điện hạ áp trọn bộ cho TBA 3 pha 250kVA (TĐ3P-250kVA) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 10 | Tủ |
| 21 | Tủ điện hạ áp trọn bộ cho TBA 3 pha 400kVA (TĐ3P-400kVA) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Tủ |
| 22 | Tủ điện hạ áp trọn bộ cho TBA 3 pha 630kVA (TĐ3P-630kVA) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Tủ |
| 23 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Tủ điện hạ áp 3 pha 100kVA (TĐ3P-100kVA-SDL) | Thi công theo thiết kế | 1 | Tủ |
| 24 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Tủ điện hạ áp 3 pha 160kVA (TĐ3P-160kVA-SDL) | Thi công theo thiết kế | 3 | Tủ |
| 25 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Tủ điện hạ áp 3 pha 180kVA (TĐ3P-180kVA-SDL) | Thi công theo thiết kế | 2 | Tủ |
| 26 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Tủ điện hạ áp 3 pha 400kVA (TĐ3P-400kVA-SDL) | Thi công theo thiết kế | 1 | Tủ |
| 27 | Dây đồng bọc Cu/XLPE-12,7/22(24kV)-35 (rẽ xuống MBA) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 147 | Mét |
| 28 | Cáp đồng bọc hạ áp cách điện XLPE-0,6/1kV (rẽ qua CSV) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 117 | Mét |
| 29 | Cáp đồng bọc hạ áp cách điện XLPE-0,6/1kV (M-PVC-50) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 18 | Mét |
| 30 | Cáp đồng bọc hạ áp cách điện XLPE-0,6/1kV (M-PVC-70) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 63 | Mét |
| 31 | Cáp đồng bọc hạ áp cách điện XLPE-0,6/1kV (M-PVC-95) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 81 | Mét |
| 32 | Cáp đồng bọc hạ áp cách điện XLPE-0,6/1kV (M-PVC-120) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 225 | Mét |
| 33 | Cáp đồng bọc hạ áp cách điện XLPE-0,6/1kV (M-PVC-185) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 180 | Mét |
| 34 | Cáp đồng bọc hạ áp cách điện XLPE-0,6/1kV (M-PVC-240) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 351 | Mét |
| 35 | Đầu cốt đồng kiểu ép (ĐC-M-35) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 270 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng kiểu ép (ĐC-M-50) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng kiểu ép (ĐC-M-70) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng kiểu ép (ĐC-M-95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 18 | Cái |
| 39 | Đầu cốt đồng kiểu ép (ĐC-M-120) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 50 | Cái |
| 40 | Đầu cốt đồng kiểu ép (ĐC-M-185) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 40 | Cái |
| 41 | Đầu cốt đồng kiểu ép (ĐC-M-240) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 78 | Cái |
| 42 | Ống nhựa xoắn (HDPE-105/80) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 564 | Mét |
| 43 | Đai thép không rỉ buộc ống (0,7x20mm) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 315 | Mét |
| 44 | Khóa đai thép | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 210 | Cái |
| 45 | Nắp chụp silicon đầu cực cao áp MBA | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 50 | Cái |
| 46 | Nắp chụp silicon đầu cực hạ áp MBA | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 66 | Cái |
| 47 | Nắp chụp silicon đầu cực FCO (trên và dưới) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 50 | Cái |
| 48 | Nắp chụp silicon đầu cực CSV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 107 | Cái |
| 49 | Hệ xà TBA trên cột đôi BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 50 | Sàn thao tác trên cột đôi BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 51 | Giá lắp tủ điện trên cột đôi | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 52 | Bách lắp chống sét van | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 53 | Tiếp địa trạm (LR-36) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | HT |
| 54 | Tiếp địa trạm (LG4-6) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | HT |
| 55 | Tiếp địa trạm (RG4-12) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | HT |
| 56 | Tiếp địa trạm (RG4-18) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | HT |
| 57 | Chi tiết tiếp địa TBA 3 pha (CT-TBA-3P) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 21 | HT |
| 58 | Bảng tên trạm | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 21 | Cái |
| 59 | Biển báo an toàn | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 21 | Cái |
| H | ĐƯỜNG DÂY NGẦM TRƯỚC ĐIỆN LỰC DUY XUYÊN | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm và STT cột) (PC.I-8,5-160-4,3) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Cột |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đôi (MTĐ-2H) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa (LR-4) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 4 | Chi tiết tiếp địa (CT-1) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Chi tiết tiếp địa (CT-3) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 6 | Cổ dề ghép cột đôi BTLT (CDGC-95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 7 | Cổ dề ghép cột đôi BTLT (CDGC-105) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 8 | Khóa néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV (KN-120) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 9 | Bulong móc 16x250 mạ kẽm nhúng nóng | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 10 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV- ABC(4x70) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 15 | mét |
| 11 | Ống nối cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV (COA-4x70) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 12 | Dây đồng M(2x6) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 70 | Mét |
| 13 | Xà đỡ đầu cáp ngầm (XSĐC-2LT) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 14 | Đai thép không gỉ 20x0,7 + khóa đai | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Cái |
| 15 | Ống nhựa xoắn (HDPE-130/100) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 130 | Mét |
| 16 | Ống nhựa xoắn (HDPE-65/50) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 30 | Mét |
| 17 | Cáp ngầm hạ áp CXV(4x16)-0,6/1kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 40 | Mét |
| 18 | Đầu cốt đồng ép M16 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| 19 | Cáp ngầm hạ áp CXV(4x95)-0,6/1kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 50 | Mét |
| 20 | Đầu cáp ngầm hạ thế M(4x95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 21 | Đầu cốt ép đồng nhôm AM120 (loại 2 bu lông) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| 22 | Bu lông 14x50 + ê cu | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 16 | Bộ |
| 23 | Đầu cốt ép đồng M95 (loại 2 bu lông) (ĐC-M-95) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| 24 | Kẹp răng hạ thế 2 bu lông (KR-A120/95) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 24 | Cái |
| 25 | Mương cáp ngầm hạ thế | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 25 | Mét |
| 26 | Hố ga thu cáp | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Vị trí |
| I | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Máy biến áp 1 pha 2 sứ 25kVA-22/2x0,23kV | Thi công theo thiết kế | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 100kVA-22/0,4kV | Thi công theo thiết kế | 3 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 160kVA-22/0,4kV | Thi công theo thiết kế | 1 | Máy |
| 4 | Tủ điện hạ áp 25kVA | Thi công theo thiết kế | 1 | Tủ |
| 5 | Tủ điện hạ áp 100kVA | Thi công theo thiết kế | 3 | Tủ |
| 6 | Tủ điện hạ áp 160kVA | Thi công theo thiết kế | 1 | Tủ |
| 7 | Cáp voặn xoắn hạ thế các loại | Thi công theo thiết kế | 25 | Mét |
| 8 | Cáp tổng hạ áp các loại | Thi công theo thiết kế | 336 | Mét |
| 9 | Cột BTLT 8,4m | Thi công theo thiết kế | 3 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi