Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200717530 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ưu đãi của tỉnh Đồng Nai và vốn KHCB của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 09:18:00 đến ngày 2020-09-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,079,887,459 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M12 (10 móng) | |||
| 1 | Đà, đắp móng trụ M12 | 10 | bộ | |
| C | Móng M12a (56 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Vật tư A cấp | 56 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn | 56 | bộ | |
| 3 | Đào, đắp hố móng M12a | 56 | bộ | |
| D | Móng bê tông trụ đơn 12m (3 móng) | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ bê tông M12bt | 3 | bộ | |
| 2 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng <250cm | Bê tông thương phẩm. | 3,054 | m3 |
| E | Móng bê tông trụ đôi 12m (10 móng) | |||
| 1 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Đào, đắp hố móng trụ bê tông M12-2bt | 10 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Bê tông thương phẩm. | 12,2 | m3 |
| F | Móng bê tông trụ đơn 14m (1 móng) | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ bê tông M12-2bt | 1 | bộ | |
| 2 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Bê tông thương phẩm. | 1,018 | m3 |
| G | Móng bê tông trụ đôi 14m (1 móng) | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ bê tông M12-2bt | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Bê tông thương phẩm. | 1,22 | m3 |
| H | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 79 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 3 | Trụ |
| I | Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA (5 bộ) | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm | Vật tư A cấp | 5 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m | 5 | bộ | |
| J | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 (69 bộ) | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 69 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 138 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn 2,2m | 69 | bộ | |
| K | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 (53 bộ) | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 102 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 204 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2,2m | 51 | bộ | |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép) (6 bộ) | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2,2m | 6 | bộ | |
| M | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL (30 bộ) | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m: A cấp | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn 2,1m | 30 | bộ | |
| N | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL (20 bộ) | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 40 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m: A cấp | Vật tư A cấp | 40 | cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2,1m | 20 | bộ | |
| O | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B (Thay dây chằng HH) (7 bộ) | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | 7 | cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | 56 | cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8": A cấp | Vật tư A cấp | 105 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | 14 | cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,4mm | 7 | cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 7 | bộ | |
| P | Phần dây và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 59 | mét |
| 2 | Cáp 24KV ACXH 50mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 19.340 | mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 đấu nối hạ thế | 10,2 | mét | |
| 4 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 7 | Cáp Duplex AL 2x11 | 21 | m | |
| 8 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss | 15 | cái | |
| 9 | Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 | 9 | m | |
| 10 | Băng keo cách điện trung thế | 2 | cuộn | |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | cuộn | |
| 12 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 49 | bộ | |
| 13 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | bộ |
| 14 | Kẹp U bolt dây 50-95mm2 | 24 | cái | |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | 9 | cái | |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | 3 | cái | |
| 17 | Kẹp quai 4/0 | 44 | cái | |
| 18 | Kẹp hotline 4/0 | 29 | cái | |
| 19 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | 4 | cái | |
| 20 | Chụp kẹp Uquai | 38 | bộ | |
| 21 | Bass LI bắt FCO hoặc LA | 10 | Bộ | |
| 22 | Dây buộc cổ sứ đơn TTF cỡ dây ACXh50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301 | cái |
| 23 | Dây buộc cổ sứ SSF cỡ đây ACXh50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301 | cái |
| 24 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc 50mm2 | 18,961 | km | |
| Q | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U (49 bộ) | |||
| 1 | Uclevis | 49 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | bộ |
| R | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T (19 bộ) | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 19 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| S | Bộ khóa néo dây trung hòa vào xa: Nth-X (1 bộ) | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 1 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U φ 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| T | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU (602 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV ĐR 540mm (bọc chì): A cấp | Vật tư A cấp | 602 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì: A cấp | Vật tư A cấp | 602 | cái |
| U | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X (192 chuỗi) | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 192 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U φ 18 | 384 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| V | Chuỗi sứ treo Polymer kép 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X (12 chuỗi) | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U φ 18 | 24 | cái | |
| 3 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | 24 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| W | Phần thiết bị đường dây 3 pha cải tạo | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A: A cấp | 10 | cái | |
| 2 | Dây chảy 10K | 10 | Sợi | |
| 3 | LA 18kV 10kA: A cấp | 8 | cái | |
| X | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x70mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 208 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | 12 | cái | |
| 3 | Boulon thau 12x40 + 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 4 | Cổ dê giữ ống D140 vào trụ + Bulon | 8 | bộ | |
| 5 | Đầu cáp ngầm 24KV 3x70mm2 outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Bass LI bắt FCO hoặc LA | 12 | Bộ | |
| 7 | Thanh nới Compoxit dẹp 10x40x300 bắt LA | 12 | cái | |
| 8 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm (<3k/m) | 208 | mét | |
| Y | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 25kVA: A cấp | Vật tư A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A: A cấp | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV 10kA: A cấp | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V -125A - 30KA: A cấp | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| Z | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp đầu cực MBA | 4 | cái | |
| 3 | Chụp đầu cực LA | 4 | cái | |
| 4 | Chụp kẹp Uquai | 4 | bộ | |
| AA | Giá chùm treo 3 MBT (1 bộ) | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp >= 3x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AB | Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA (1 bộ) | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 cho đà 0,8m | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 0,8m | 1 | bộ | |
| AC | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA (1 bộ) | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm: A cấp | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920: A cấp | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 3 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m | 1 | bộ | |
| AD | Tiếp địa TBA (1 bộ) | |||
| 1 | Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 (sâu 20m) | 1 | cái | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 4 | bộ | |
| 5 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 4 | cái | |
| 9 | Đào, đắp rãnh tiếp địa TBA | 1 | bộ | |
| AE | Tủ CB, điện kế trạm treo | |||
| 1 | Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | 1 | Bộ | |
| AF | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 10 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 1 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 1 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 4/0 | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 4 | bộ | |
| AG | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV70: A cấp | Vật tư A cấp | 64 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Ống PVC D114x4,9mm | 9 | m | |
| 5 | Ong ruột gà D114 | 2 | m | |
| 6 | Co 135 độ PVC 90 (45 độ) | 2 | cái | |
| 7 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | 2 | bộ | |
| 8 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | 2 | bộ | |
| 9 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 3 | ống | |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | 3 | cuộn | |
| AH | Bộ dây dẫn đo đếm (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | 1,2 | mét | |
| 2 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng, ruột 01 sợi vàng và 01 sợi đen) | 1,2 | mét | |
| 3 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh, ruột 01 sợi xanh và 01 sợi đen) | 1,2 | mét | |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ, ruột 01 sợi đỏ và 01 sợi đen) | 1,2 | mét | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 12 | cái | |
| 6 | Bảng tên trạm | 1 | bộ | |
| 7 | Bảng báo nguy hiểm trạm | 1 | bộ | |
| AI | Phần tháo lắp vật tư đường dây | |||
| 1 | Tháo sứ đứng + chân sứ đỉnh | 104 | Sứ | |
| 2 | Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 27 | Bộ | |
| 3 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer | 23 | Bộ | |
| 4 | Tháo, lắp lại hộp domino | 45 | cái | |
| 5 | Tháo hạ dây AC50 | 6,478 | km | |
| 6 | Tháo thu hồi cáp ngầm CXV/DTA-1x50mm2 | 198 | mét | |
| 7 | Tháo hồi giá chữ T | 1 | Bộ | |
| 8 | Tháo Bộ chằng xuống | 15 | Bộ | |
| 9 | Tháo Bộ chằng lệch | 6 | Bộ | |
| 10 | Nhổ và dựng lại trụ BTLT 12m | 10 | trụ | |
| 11 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | 11 | trụ | |
| 12 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) | 39 | trụ | |
| 13 | Tháo lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 41 | Bộ | |
| 14 | Tháo, lắp lại cáp CXV25mm2 | 3 | Bộ | |
| 15 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 1 | Bộ | |
| 16 | Tháo, lắp lại ống PVC D90 bảo vệ cáp HT | 12 | m | |
| 17 | Tháo thu hồi bộ giá T bắt LA, FCO | 1 | Bộ | |
| 18 | Tháo, lắp cáp xuất HT CV 70mm2 | 30 | m | |
| 19 | Tháo, lắp cáp xuất HT CV 50mm2 | 8 | m | |
| 20 | Tháo, lắp thùng MCCB + DK 1 pha | 1 | Bộ | |
| AJ | Phần tháo, lắp thiết bị | |||
| 1 | Tháo, lắp lại bộ FCO | 6 | cái | |
| 2 | Tháo, lắp lại bộ LA | 5 | cái | |
| 3 | Tháo, lắp lại MBA 1 pha 75KVA | 1 | máy | |
| 4 | Tháo, lắp lại aptomat 3 pha 175A | 1 | cái | |
| AK | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Đo tiếp địa TBA | 1 | sợi | |
| 2 | Thử nghiệm cáp ngầm trung thế 3P 3x70mm2 (bao gồm thử nghiệm PD) | 2 | sợi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi