Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200862772-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lâm Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200862656
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thuộc chương trình MTTQ về xây dựng nông thôn mới năm 2020 tỉnh Thanh Hóa
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-22 13:52:00 đến ngày 2020-08-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,583,708,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,7565 m3
2 Đào nền đường bằng máy-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,3237 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,5513 100m3
4 Đào nền đường bằng-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 105,7365 m3
5 Đào nền đường-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,0899 100m3
6 Đào khuôn, rãnh đường bằng thủ công-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,723 m3
7 Đào khuôn đường, đào rãnh thoát nước đào lề gia cố bằng máy, đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,7474 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III , vận chuyển đổ đi Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,7288 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,3631 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8568 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,422 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,4644 100m3
13 Rải nilong tái sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.288,46 m2
14 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,3376 100m2
15 Đắp cát tạo phẳng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6547 100m3
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 411,91 m3
17 Cắt khe co, giãn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 45,8038 10m
18 Làm khe co, giãn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 45,8038 10m
B CỐNG
1 Đào móng cống bằng thủ công, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,2455 m3
2 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8066 100m3
3 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5405 100m3
4 Rải đá dăm lót móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,095 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông móng, chân khay, sân cống Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,823 100m2
6 Bê tông móng, chân khay, sân cống, đá 1x2, mác 200 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 58,15 m3
7 Ván khuôn cho bê tông tường đầu, tường cánh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2446 100m2
8 Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, mác 200 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,4 m3
9 Ván khuôn ống cống, ống buy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7467 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3404 tấn
11 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,4 m3
12 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 150mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 đoạn
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 111,8 m2
14 Làm mối nối cống Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 Cái
15 Rải đá dăm đệm mái gia cố taluy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,114 100m2
16 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 34,18 m3
17 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1875 100m3
C TƯỜNG CHẮN ĐẤT
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,006 m3
2 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0805 100m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,04 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 91,24 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,503 m3
6 Lắp đặt ống nhựa trong tường chắn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 m
7 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4002 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->