Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thưởng theo Nghị Quyết 140/2018/NQ-HĐND ngày 07/12/2018 của HĐND tỉnh; ngân sách huyện, ngân sách xã và huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-23 08:06:00 đến ngày 2020-09-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,351,319,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: San nền, kè chắn đất | |||
| 1 | Đào bóc đất hữu cơ đất, đất cấp I | Mô tả theo chương V | 1,048 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,597 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 1,464 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Mô tả theo chương V | 1,195 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất đê quai, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo chương V | 1,785 | 100m3 |
| 6 | Đào phá đê quai, đất cấp II | Mô tả theo chương V | 1,785 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng kè, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 2,81 | 100m3 |
| 8 | Phá đá mồ côi bằng máy gắn hàm kẹp | Mô tả theo chương V | 1,204 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất mang kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 2,257 | 100m3 |
| 10 | SXLD ván khuôn cho bê tông chống xói | Mô tả theo chương V | 0,641 | 100m2 |
| 11 | Bê tông chống xói chân kè đá 4x6 mác 150 | Mô tả theo chương V | 158,865 | m3 |
| 12 | Bơm nước hố móng | Mô tả theo chương V | 5 | ca |
| 13 | Bê tông lót móng kè đá 2x4 mác 100 | Mô tả theo chương V | 7,622 | m3 |
| 14 | SXLD ván khuôn móng kè | Mô tả theo chương V | 0,434 | 100m2 |
| 15 | Xây móng đá hộc, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 12,045 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông móng kè, đá 2x4, mác 22050 | Mô tả theo chương V | 39,002 | m3 |
| 17 | SXLD ván khuôn tường kè | Mô tả theo chương V | 1,792 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tường kè đá 2x4 mác 250 | Mô tả theo chương V | 61,62 | m3 |
| 19 | SXLD ván khuôn tường thẳng | Mô tả theo chương V | 0,291 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tường thẳng đá 2x4 mác 200 | Mô tả theo chương V | 3,199 | m3 |
| 21 | SXLD ván khuôn giằng | Mô tả theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 22 | Bê tông giằng đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo chương V | 0,427 | m3 |
| 23 | SXLD ván khuôn trụ | Mô tả theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 24 | Bê tông trụ đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo chương V | 0,709 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép móng kè, ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 2,168 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép tường kè, ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 2,304 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép trụ ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,092 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép trụ ĐK>18mm | Mô tả theo chương V | 0,796 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép giằng ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,071 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép giằng ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,039 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép giằng ĐK>18mm | Mô tả theo chương V | 0,4 | tấn |
| B | Hạng mục 2: Nhà thi đấu | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 2,9428 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn cho bê tông lót, giằng | Mô tả theo chương V | 0,342 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Mô tả theo chương V | 10,644 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả theo chương V | 0,257 | 100m2 |
| 5 | SXLD ván khuôn cổ móng | Mô tả theo chương V | 0,599 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,119 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,826 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng ĐK>18mm | Mô tả theo chương V | 1,172 | tấn |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo chương V | 18,978 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ móng đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo chương V | 6,19 | m3 |
| 11 | SXLD ván khuôn giằng móng, giằng tường | Mô tả theo chương V | 1,171 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép giằng ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,39 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép giằng ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,378 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép giằng ĐK>18mm | Mô tả theo chương V | 2,033 | tấn |
| 15 | Bê tông dầm, giằng đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo chương V | 9,925 | m3 |
| 16 | Xây móng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 25,071 | m3 |
| 17 | Đắp đất chân móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo chương V | 2,297 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 3,955 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 3,309 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 3,309 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền nhà đá 1x2 mác 150 | Mô tả theo chương V | 43,506 | m3 |
| 22 | SXLD ván khuôn cột | Mô tả theo chương V | 2,822 | 100m2 |
| 23 | SXLD cốt thép cột ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,588 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,362 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột ĐK>18mm | Mô tả theo chương V | 4,785 | tấn |
| 26 | Bê tông cột đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo chương V | 27,145 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 116,546 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,792 | m3 |
| 29 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông KT 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 14,051 | m3 |
| 30 | Xây ốp cột gạch bê tông KT 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,619 | m3 |
| 31 | SXLD ván khuôn lanh tô | Mô tả theo chương V | 0,345 | 100m2 |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,064 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô ĐK>10mm | Mô tả theo chương V | 0,262 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo chương V | 2,809 | m3 |
| 35 | SXLD ván khuôn xà dầm | Mô tả theo chương V | 2,201 | 100m2 |
| 36 | SXLD cốt thép giằng ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 1,13 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép giằng ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,189 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép giằng ĐK>18mm | Mô tả theo chương V | 5,271 | tấn |
| 39 | Bê tông dầm đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo chương V | 29,905 | m3 |
| 40 | SXLD ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 2,409 | 100m2 |
| 41 | SXLD cốt thép sàn mái ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 2,309 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo chương V | 25,388 | m3 |
| 43 | SXLD ván khuôn giằng thu hồi | Mô tả theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| 44 | SXLD cốt thép giằng thu hồi ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,111 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép giằng thu hồi ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,46 | tấn |
| 46 | Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo chương V | 4,004 | m3 |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Mô tả theo chương V | 1,746 | tấn |
| 48 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả theo chương V | 1,746 | tấn |
| 49 | Sản xuất bản mã | Mô tả theo chương V | 0,916 | tấn |
| 50 | Lắp đặt bản mã | Mô tả theo chương V | 0,916 | tấn |
| 51 | Bulong Inox D20 | Mô tả theo chương V | 120 | cái |
| 52 | SX khung đỡ trần nhôm thả | Mô tả theo chương V | 2,237 | tấn |
| 53 | Lắp dựng khung đỡ trần nhôm thả | Mô tả theo chương V | 2,237 | tấn |
| 54 | SX khung đỡ Alumex | Mô tả theo chương V | 0,311 | tấn |
| 55 | Lắp đặt khung đỡ Alumex | Mô tả theo chương V | 0,311 | tấn |
| 56 | SX xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 1,993 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 1,993 | tấn |
| 58 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả theo chương V | 4,078 | 100m2 |
| 59 | Ke chống bão vỏ nhựa lõi Inox | Mô tả theo chương V | 2.447 | cái |
| 60 | Đào đất móng chôn dây tiếp địa, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 10,592 | m3 |
| 61 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 0,106 | 100m3 |
| 62 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 64 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mô tả theo chương V | 29,3 | m |
| 65 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Mô tả theo chương V | 101,3 | m |
| 66 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả theo chương V | 4 | cọc |
| 67 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Mô tả theo chương V | 5 | sứ |
| 68 | Bulong B12 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm VXM 75 | Mô tả theo chương V | 640,117 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm VXM 75 | Mô tả theo chương V | 439,114 | m2 |
| 71 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 271,214 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 240,889 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 220,098 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,74 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 53,1 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 71,233 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch 3D chân móng giả vân đá | Mô tả theo chương V | 83,575 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 143,875 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 74,678 | m2 |
| 80 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,56 | m2 |
| 81 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 240,889 | m2 |
| 82 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 59,6 | m |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 1.372,317 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 439,114 | m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả theo chương V | 10,839 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả theo chương V | 3,832 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả theo chương V | 4,412 | 100m2 |
| 88 | Đào hố móng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 12,181 | m3 |
| 89 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,586 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể | Mô tả theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 91 | Bê tông đáy bể đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,73 | m3 |
| 92 | SXLD cốt thép đáy bể ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,013 | tấn |
| 93 | Xây bể tự hoại gạch bê tông KT 6,5x10,5x22, vữa XM75 | Mô tả theo chương V | 2,314 | m3 |
| 94 | SXLD ván khuôn gỗ, VK nắp bể | Mô tả theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 95 | Bê tông nắp bể đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo chương V | 0,4 | m3 |
| 96 | SXLD cốt thép nắp bể | Mô tả theo chương V | 0,028 | tấn |
| 97 | Trát tường trong bể, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 23,493 | m2 |
| 98 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 3,168 | m2 |
| 99 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 100 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 4,296 | 100m3 |
| 101 | Lắp đặt đèn Led 300W highbay có chóa | Mô tả theo chương V | 24 | bộ |
| 102 | Đèn sát trần có chụp D250, P15W | Mô tả theo chương V | 10 | bộ |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi + đế âm | Mô tả theo chương V | 18 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc + đế âm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc + đế âm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc + đế âm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I <= 100Ampe | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I <= 50Ampe | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 | Mô tả theo chương V | 50 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Mô tả theo chương V | 18 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả theo chương V | 235 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả theo chương V | 185 | m |
| 113 | Lắp đặt tủ điện tổng | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| 114 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Mô tả theo chương V | 10 | m |
| 115 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả theo chương V | 1 | cọc |
| 116 | Băng dính cách điện hạ áp | Mô tả theo chương V | 5 | cuộn |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D <=27mm | Mô tả theo chương V | 180 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D <=27mm | Mô tả theo chương V | 240 | m |
| 119 | Sâu vít | Mô tả theo chương V | 1 | túi |
| 120 | Lắp đặt đèn highbay 50W có chóa | Mô tả theo chương V | 36 | bộ |
| 121 | Dây đèn led D20x20 | Mô tả theo chương V | 23 | m |
| 122 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả theo chương V | 11 | cái |
| 123 | Ống nhựa PVC D27 | Mô tả theo chương V | 0,5 | 100m |
| 124 | Ống nhựa PVC D34 | Mô tả theo chương V | 0,04 | 100m |
| 125 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả theo chương V | 0,06 | 100m |
| 126 | Ống nhựa PVC D48 | Mô tả theo chương V | 0,08 | 100m |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 131 | Hạ PVC D48/42 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 132 | Hạ PVC D42/34 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 133 | Hạ PVC D34/27 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 134 | Hạ PCV D27/21 | Mô tả theo chương V | 11 | cái |
| 135 | Cút ren trong D21 | Mô tả theo chương V | 11 | cái |
| 136 | Tê nhựa PVC D27 | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 137 | Tê nhựa PVC D34 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 138 | Tê nhựa PVC D42 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Mô tả theo chương V | 1 | bể |
| 140 | Bơm cạn P370W | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 141 | Van phao D27 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 142 | Van chặn tay chụp D42 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 143 | Bộ công tắc điều khiển bơm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 144 | Khẩu nối ren ngoài | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mô tả theo chương V | 0,08 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả theo chương V | 0,15 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả theo chương V | 0,04 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Mô tả theo chương V | 0,01 | 100m |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 153 | Tê nhựa PVC D60 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt hạ PVC D110/90 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt hạ PVC D90/60 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 156 | Tê nhựa PVC D90 | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 157 | Tê hạ PVC D110/90 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 158 | Mang sông nhựa PVC D110 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 159 | Mang sông nhựa PVC D90 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 160 | Mang sông nhựa PVC D60 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả theo chương V | 0,65 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả theo chương V | 0,26 | 100m |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110, 90 độ | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90, 90 độ | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110, 45 độ | Mô tả theo chương V | 14 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90, 45 độ | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 167 | Rọ chắn rác | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 168 | Côn thu | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 169 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 170 | Lắp đặt gương soi | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 174 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 175 | Lắp đặt phễu thu đường kính D150mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 176 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 177 | Dây dẫn nước | Mô tả theo chương V | 9 | sợi |
| 178 | Băng non | Mô tả theo chương V | 10 | cuộn |
| 179 | Cửa đi nhôm Xingfa kính trắng dày 8ly | Mô tả theo chương V | 16,8 | m2 |
| 180 | Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6ly | Mô tả theo chương V | 17,4 | m2 |
| 181 | Cửa sổ nhôm Xingfa kính dày 6ly | Mô tả theo chương V | 56,74 | m2 |
| 182 | Cửa chớp nhôm Xingfa lá chớp nhôm | Mô tả theo chương V | 30,24 | m2 |
| 183 | Hoa sắt cửa sổ Inox 15x15x1,4ly | Mô tả theo chương V | 313,8 | kg |
| 184 | Trần nhôm thả 600x600 Astrong | Mô tả theo chương V | 282,718 | m2 |
| 185 | Alumex sân khấu + trần dày 3,0 | Mô tả theo chương V | 191,631 | m2 |
| 186 | Vách nhôm vân gỗ | Mô tả theo chương V | 52,592 | m2 |
| 187 | Chữ nổi màu vàng gương sáng | Mô tả theo chương V | 2,063 | m2 |
| 188 | Tấm Compac ngăn nhà vệ sinh dày 1,8ly | Mô tả theo chương V | 1,35 | m2 |
| 189 | Chân đỡ Inox | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 190 | Ke INOX định vị | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 191 | Tủ đựng đồ cá nhân | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 192 | Tủ đựng bình cứu hỏa | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 193 | Bình cứu hỏa MFZL4 ABC | Mô tả theo chương V | 12 | bộ |
| 194 | Biển báo bằng tấm nhựa dán Decan chữ | Mô tả theo chương V | 6 | bộ |
| 195 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy bằng tấm nhựa dàn Decan chữ | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 196 | Lưới cầu lông thi đấu | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 197 | Cột căng lưới sân cầu | Mô tả theo chương V | 4 | chiếc |
| 198 | Ghế trọng tài | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 199 | Thảm sân cầu kích thước 7,2m x 15m | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 200 | Thi công nền (phần phạm vi ngoài sân) | Mô tả theo chương V | 43,51 | m2 |
| 201 | Vận chuyển (thảm sân, tủ, ghế trọng tài, cột cầu lông,...) | Mô tả theo chương V | 1 | chuyến |
| C | Hạng mục 3: Sân bê tông, rãnh thoát nước, tường rào,... | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả theo chương V | 36,191 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả theo chương V | 24,825 | m3 |
| 3 | Xây cột tường rào gạch bê tông KT 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,614 | m3 |
| 4 | Xây tường rào gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,791 | m3 |
| 5 | Trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 43,56 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 106,808 | m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả theo chương V | 150,368 | m2 |
| 8 | Đào san đất, đất cấp I | Mô tả theo chương V | 0,537 | 100m3 |
| 9 | Đệm cấp phối móng sân | Mô tả theo chương V | 0,269 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát tạo phẳng | Mô tả theo chương V | 7,842 | m3 |
| 11 | Lót nilong | Mô tả theo chương V | 465,94 | m2 |
| 12 | Bê tông sân đá 2x4 mác 200 | Mô tả theo chương V | 46,594 | m3 |
| 13 | Xây bó vỉa gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,369 | m3 |
| 14 | Trát tường bó vỉa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 9,172 | m2 |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả theo chương V | 9,172 | m2 |
| 16 | Cắt khe 1x4 sân bê tông | Mô tả theo chương V | 10,1 | 10m |
| 17 | Đào đất móng rãnh, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 14,142 | m3 |
| 18 | Đắp đất móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 19 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả theo chương V | 0,314 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đáy rãnh đá 2x4 mác 150 | Mô tả theo chương V | 5,437 | m3 |
| 21 | Xây tường rãnh gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 6,901 | m3 |
| 22 | Trát tường trong rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 85,739 | m2 |
| 23 | SXLD ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,298 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,491 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo chương V | 3,552 | m3 |
| 26 | Lắp đặt tấm đan, TL<=50kg | Mô tả theo chương V | 209 | cái |
| 27 | Bê tông lót đá 1x2 mác 100 | Mô tả theo chương V | 2,98 | m3 |
| 28 | Xây bó vỉa bồn cầy gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 1,535 | m3 |
| 29 | Trát tường bồn cây, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,986 | m2 |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả theo chương V | 13,986 | m2 |
| 31 | Tôn đất bồn cây | Mô tả theo chương V | 1,916 | m3 |
| 32 | Đào di chuyển cây | Mô tả theo chương V | 1 | công |
| 33 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,499 | m3 |
| 34 | Bê tông lót đá 1x2 mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,126 | m3 |
| 35 | SXLD ván khuôn móng cột | Mô tả theo chương V | 0,079 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng đá 2x4 mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,934 | m3 |
| 37 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả theo chương V | 0,15 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả theo chương V | 0,15 | tấn |
| 39 | Bulong + nở rút M20 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 40 | Lưới bóng chuyền | Mô tả theo chương V | 1 | bộ |
| 41 | Lưới quây sân bóng | Mô tả theo chương V | 85,75 | m2 |
| 42 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả theo chương V | 3,6 | m2 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ | Mô tả theo chương V | 1,147 | 100m3 |
| 44 | Lắp đặt đèn chiếu sân bóng chuyền | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả theo chương V | 34 | m |
| 46 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I<= 50Ampe | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi