Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200866312-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quảng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200837731
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thưởng theo Nghị Quyết 140/2018/NQ-HĐND ngày 07/12/2018 của HĐND tỉnh; ngân sách huyện, ngân sách xã và huy động khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-23 08:06:00 đến ngày 2020-09-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,351,319,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: San nền, kè chắn đất
1 Đào bóc đất hữu cơ đất, đất cấp I Mô tả theo chương V 1,048 100m3
2 Đào san đất, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,597 100m3
3 San đầm đất bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V 1,464 100m3
4 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Mô tả theo chương V 1,195 100m3
5 Đắp đất đê quai, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo chương V 1,785 100m3
6 Đào phá đê quai, đất cấp II Mô tả theo chương V 1,785 100m3
7 Đào đất móng kè, đất cấp III Mô tả theo chương V 2,81 100m3
8 Phá đá mồ côi bằng máy gắn hàm kẹp Mô tả theo chương V 1,204 100m3
9 Đắp đất mang kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V 2,257 100m3
10 SXLD ván khuôn cho bê tông chống xói Mô tả theo chương V 0,641 100m2
11 Bê tông chống xói chân kè đá 4x6 mác 150 Mô tả theo chương V 158,865 m3
12 Bơm nước hố móng Mô tả theo chương V 5 ca
13 Bê tông lót móng kè đá 2x4 mác 100 Mô tả theo chương V 7,622 m3
14 SXLD ván khuôn móng kè Mô tả theo chương V 0,434 100m2
15 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 12,045 m3
16 Đổ bê tông móng kè, đá 2x4, mác 22050 Mô tả theo chương V 39,002 m3
17 SXLD ván khuôn tường kè Mô tả theo chương V 1,792 100m2
18 Bê tông tường kè đá 2x4 mác 250 Mô tả theo chương V 61,62 m3
19 SXLD ván khuôn tường thẳng Mô tả theo chương V 0,291 100m2
20 Bê tông tường thẳng đá 2x4 mác 200 Mô tả theo chương V 3,199 m3
21 SXLD ván khuôn giằng Mô tả theo chương V 0,039 100m2
22 Bê tông giằng đá 1x2 mác 250 Mô tả theo chương V 0,427 m3
23 SXLD ván khuôn trụ Mô tả theo chương V 0,072 100m2
24 Bê tông trụ đá 1x2 mác 250 Mô tả theo chương V 0,709 m3
25 SXLD cốt thép móng kè, ĐK<=18mm Mô tả theo chương V 2,168 tấn
26 SXLD cốt thép tường kè, ĐK<=18mm Mô tả theo chương V 2,304 tấn
27 SXLD cốt thép trụ ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,092 tấn
28 SXLD cốt thép trụ ĐK>18mm Mô tả theo chương V 0,796 tấn
29 SXLD cốt thép giằng ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,071 tấn
30 SXLD cốt thép giằng ĐK<=18mm Mô tả theo chương V 0,039 tấn
31 SXLD cốt thép giằng ĐK>18mm Mô tả theo chương V 0,4 tấn
B Hạng mục 2: Nhà thi đấu
1 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả theo chương V 2,9428 100m3
2 SXLD ván khuôn cho bê tông lót, giằng Mô tả theo chương V 0,342 100m2
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mô tả theo chương V 10,644 m3
4 SXLD ván khuôn móng Mô tả theo chương V 0,257 100m2
5 SXLD ván khuôn cổ móng Mô tả theo chương V 0,599 100m2
6 SXLD cốt thép móng ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,119 tấn
7 SXLD cốt thép móng ĐK<=18mm Mô tả theo chương V 0,826 tấn
8 SXLD cốt thép móng ĐK>18mm Mô tả theo chương V 1,172 tấn
9 Bê tông móng đá 1x2 mác 250 Mô tả theo chương V 18,978 m3
10 Bê tông cổ móng đá 1x2 mác 250 Mô tả theo chương V 6,19 m3
11 SXLD ván khuôn giằng móng, giằng tường Mô tả theo chương V 1,171 100m2
12 SXLD cốt thép giằng ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,39 tấn
13 SXLD cốt thép giằng ĐK<=18mm Mô tả theo chương V 0,378 tấn
14 SXLD cốt thép giằng ĐK>18mm Mô tả theo chương V 2,033 tấn
15 Bê tông dầm, giằng đá 1x2 mác 250 Mô tả theo chương V 9,925 m3
16 Xây móng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 25,071 m3
17 Đắp đất chân móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo chương V 2,297 100m3
18 Đắp đất nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V 3,955 100m3
19 Đào xúc đất để đắp, đất cấp III Mô tả theo chương V 3,309 100m3
20 Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả theo chương V 3,309 100m3
21 Bê tông nền nhà đá 1x2 mác 150 Mô tả theo chương V 43,506 m3
22 SXLD ván khuôn cột Mô tả theo chương V 2,822 100m2
23 SXLD cốt thép cột ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,588 tấn
24 SXLD cốt thép cột ĐK<=18mm Mô tả theo chương V 0,362 tấn
25 SXLD cốt thép cột ĐK>18mm Mô tả theo chương V 4,785 tấn
26 Bê tông cột đá 1x2 mác 250 Mô tả theo chương V 27,145 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 116,546 m3
28 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,792 m3
29 Xây bậc tam cấp gạch bê tông KT 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 14,051 m3
30 Xây ốp cột gạch bê tông KT 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 13,619 m3
31 SXLD ván khuôn lanh tô Mô tả theo chương V 0,345 100m2
32 SXLD cốt thép lanh tô ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,064 tấn
33 SXLD cốt thép lanh tô ĐK>10mm Mô tả theo chương V 0,262 tấn
34 Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 250 Mô tả theo chương V 2,809 m3
35 SXLD ván khuôn xà dầm Mô tả theo chương V 2,201 100m2
36 SXLD cốt thép giằng ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 1,13 tấn
37 SXLD cốt thép giằng ĐK<=18mm Mô tả theo chương V 0,189 tấn
38 SXLD cốt thép giằng ĐK>18mm Mô tả theo chương V 5,271 tấn
39 Bê tông dầm đá 1x2 mác 250 Mô tả theo chương V 29,905 m3
40 SXLD ván khuôn sàn mái Mô tả theo chương V 2,409 100m2
41 SXLD cốt thép sàn mái ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 2,309 tấn
42 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250 Mô tả theo chương V 25,388 m3
43 SXLD ván khuôn giằng thu hồi Mô tả theo chương V 0,24 100m2
44 SXLD cốt thép giằng thu hồi ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,111 tấn
45 SXLD cốt thép giằng thu hồi ĐK<=18mm Mô tả theo chương V 0,46 tấn
46 Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 mác 250 Mô tả theo chương V 4,004 m3
47 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Mô tả theo chương V 1,746 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả theo chương V 1,746 tấn
49 Sản xuất bản mã Mô tả theo chương V 0,916 tấn
50 Lắp đặt bản mã Mô tả theo chương V 0,916 tấn
51 Bulong Inox D20 Mô tả theo chương V 120 cái
52 SX khung đỡ trần nhôm thả Mô tả theo chương V 2,237 tấn
53 Lắp dựng khung đỡ trần nhôm thả Mô tả theo chương V 2,237 tấn
54 SX khung đỡ Alumex Mô tả theo chương V 0,311 tấn
55 Lắp đặt khung đỡ Alumex Mô tả theo chương V 0,311 tấn
56 SX xà gồ thép Mô tả theo chương V 1,993 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 1,993 tấn
58 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả theo chương V 4,078 100m2
59 Ke chống bão vỏ nhựa lõi Inox Mô tả theo chương V 2.447 cái
60 Đào đất móng chôn dây tiếp địa, đất cấp III Mô tả theo chương V 10,592 m3
61 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V 0,106 100m3
62 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả theo chương V 5 cái
63 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả theo chương V 5 cái
64 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mô tả theo chương V 29,3 m
65 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mô tả theo chương V 101,3 m
66 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả theo chương V 4 cọc
67 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Mô tả theo chương V 5 sứ
68 Bulong B12 Mô tả theo chương V 8 cái
69 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm VXM 75 Mô tả theo chương V 640,117 m2
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm VXM 75 Mô tả theo chương V 439,114 m2
71 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 271,214 m2
72 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 240,889 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 220,098 m2
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 13,74 m2
75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 53,1 m2
76 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 71,233 m2
77 Công tác ốp gạch 3D chân móng giả vân đá Mô tả theo chương V 83,575 m2
78 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 143,875 m2
79 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 74,678 m2
80 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 2,56 m2
81 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 240,889 m2
82 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 59,6 m
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 1.372,317 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 439,114 m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả theo chương V 10,839 100m2
86 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả theo chương V 3,832 100m2
87 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả theo chương V 4,412 100m2
88 Đào hố móng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả theo chương V 12,181 m3
89 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mô tả theo chương V 0,586 m3
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể Mô tả theo chương V 0,036 100m2
91 Bê tông đáy bể đá 1x2 mác 200 Mô tả theo chương V 0,73 m3
92 SXLD cốt thép đáy bể ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,013 tấn
93 Xây bể tự hoại gạch bê tông KT 6,5x10,5x22, vữa XM75 Mô tả theo chương V 2,314 m3
94 SXLD ván khuôn gỗ, VK nắp bể Mô tả theo chương V 0,02 100m2
95 Bê tông nắp bể đá 1x2 mác 250 Mô tả theo chương V 0,4 m3
96 SXLD cốt thép nắp bể Mô tả theo chương V 0,028 tấn
97 Trát tường trong bể, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 23,493 m2
98 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 3,168 m2
99 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo chương V 4 cấu kiện
100 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V 4,296 100m3
101 Lắp đặt đèn Led 300W highbay có chóa Mô tả theo chương V 24 bộ
102 Đèn sát trần có chụp D250, P15W Mô tả theo chương V 10 bộ
103 Lắp đặt ổ cắm đôi + đế âm Mô tả theo chương V 18 cái
104 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc + đế âm Mô tả theo chương V 3 cái
105 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc + đế âm Mô tả theo chương V 3 cái
106 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc + đế âm Mô tả theo chương V 1 cái
107 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I <= 100Ampe Mô tả theo chương V 1 cái
108 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I <= 50Ampe Mô tả theo chương V 4 cái
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 Mô tả theo chương V 50 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Mô tả theo chương V 18 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mô tả theo chương V 235 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mô tả theo chương V 185 m
113 Lắp đặt tủ điện tổng Mô tả theo chương V 1 hộp
114 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Mô tả theo chương V 10 m
115 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả theo chương V 1 cọc
116 Băng dính cách điện hạ áp Mô tả theo chương V 5 cuộn
117 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D <=27mm Mô tả theo chương V 180 m
118 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D <=27mm Mô tả theo chương V 240 m
119 Sâu vít Mô tả theo chương V 1 túi
120 Lắp đặt đèn highbay 50W có chóa Mô tả theo chương V 36 bộ
121 Dây đèn led D20x20 Mô tả theo chương V 23 m
122 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả theo chương V 11 cái
123 Ống nhựa PVC D27 Mô tả theo chương V 0,5 100m
124 Ống nhựa PVC D34 Mô tả theo chương V 0,04 100m
125 Ống nhựa PVC D42 Mô tả theo chương V 0,06 100m
126 Ống nhựa PVC D48 Mô tả theo chương V 0,08 100m
127 Lắp đặt cút nhựa PVC D27 Mô tả theo chương V 5 cái
128 Lắp đặt cút nhựa PVC D34 Mô tả theo chương V 3 cái
129 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Mô tả theo chương V 4 cái
130 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 Mô tả theo chương V 6 cái
131 Hạ PVC D48/42 Mô tả theo chương V 2 cái
132 Hạ PVC D42/34 Mô tả theo chương V 2 cái
133 Hạ PVC D34/27 Mô tả theo chương V 2 cái
134 Hạ PCV D27/21 Mô tả theo chương V 11 cái
135 Cút ren trong D21 Mô tả theo chương V 11 cái
136 Tê nhựa PVC D27 Mô tả theo chương V 3 cái
137 Tê nhựa PVC D34 Mô tả theo chương V 2 cái
138 Tê nhựa PVC D42 Mô tả theo chương V 2 cái
139 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mô tả theo chương V 1 bể
140 Bơm cạn P370W Mô tả theo chương V 1 cái
141 Van phao D27 Mô tả theo chương V 1 cái
142 Van chặn tay chụp D42 Mô tả theo chương V 1 cái
143 Bộ công tắc điều khiển bơm Mô tả theo chương V 1 cái
144 Khẩu nối ren ngoài Mô tả theo chương V 1 cái
145 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Mô tả theo chương V 0,08 100m
146 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mô tả theo chương V 0,15 100m
147 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Mô tả theo chương V 0,04 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Mô tả theo chương V 0,01 100m
149 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Mô tả theo chương V 1 cái
150 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Mô tả theo chương V 4 cái
151 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mô tả theo chương V 6 cái
152 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Mô tả theo chương V 3 cái
153 Tê nhựa PVC D60 Mô tả theo chương V 2 cái
154 Lắp đặt hạ PVC D110/90 Mô tả theo chương V 1 cái
155 Lắp đặt hạ PVC D90/60 Mô tả theo chương V 2 cái
156 Tê nhựa PVC D90 Mô tả theo chương V 7 cái
157 Tê hạ PVC D110/90 Mô tả theo chương V 1 cái
158 Mang sông nhựa PVC D110 Mô tả theo chương V 1 cái
159 Mang sông nhựa PVC D90 Mô tả theo chương V 6 cái
160 Mang sông nhựa PVC D60 Mô tả theo chương V 2 cái
161 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Mô tả theo chương V 0,65 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mô tả theo chương V 0,26 100m
163 Lắp đặt cút nhựa PVC D110, 90 độ Mô tả theo chương V 7 cái
164 Lắp đặt cút nhựa PVC D90, 90 độ Mô tả theo chương V 2 cái
165 Lắp đặt cút nhựa PVC D110, 45 độ Mô tả theo chương V 14 cái
166 Lắp đặt cút nhựa PVC D90, 45 độ Mô tả theo chương V 4 cái
167 Rọ chắn rác Mô tả theo chương V 9 cái
168 Côn thu Mô tả theo chương V 9 cái
169 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả theo chương V 4 bộ
170 Lắp đặt gương soi Mô tả theo chương V 4 cái
171 Lắp đặt kệ kính Mô tả theo chương V 4 cái
172 Lắp đặt hộp đựng Mô tả theo chương V 3 cái
173 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo chương V 3 bộ
174 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mô tả theo chương V 3 cái
175 Lắp đặt phễu thu đường kính D150mm Mô tả theo chương V 5 cái
176 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo chương V 2 bộ
177 Dây dẫn nước Mô tả theo chương V 9 sợi
178 Băng non Mô tả theo chương V 10 cuộn
179 Cửa đi nhôm Xingfa kính trắng dày 8ly Mô tả theo chương V 16,8 m2
180 Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6ly Mô tả theo chương V 17,4 m2
181 Cửa sổ nhôm Xingfa kính dày 6ly Mô tả theo chương V 56,74 m2
182 Cửa chớp nhôm Xingfa lá chớp nhôm Mô tả theo chương V 30,24 m2
183 Hoa sắt cửa sổ Inox 15x15x1,4ly Mô tả theo chương V 313,8 kg
184 Trần nhôm thả 600x600 Astrong Mô tả theo chương V 282,718 m2
185 Alumex sân khấu + trần dày 3,0 Mô tả theo chương V 191,631 m2
186 Vách nhôm vân gỗ Mô tả theo chương V 52,592 m2
187 Chữ nổi màu vàng gương sáng Mô tả theo chương V 2,063 m2
188 Tấm Compac ngăn nhà vệ sinh dày 1,8ly Mô tả theo chương V 1,35 m2
189 Chân đỡ Inox Mô tả theo chương V 2 bộ
190 Ke INOX định vị Mô tả theo chương V 4 cái
191 Tủ đựng đồ cá nhân Mô tả theo chương V 2 cái
192 Tủ đựng bình cứu hỏa Mô tả theo chương V 3 cái
193 Bình cứu hỏa MFZL4 ABC Mô tả theo chương V 12 bộ
194 Biển báo bằng tấm nhựa dán Decan chữ Mô tả theo chương V 6 bộ
195 Bảng tiêu lệnh chữa cháy bằng tấm nhựa dàn Decan chữ Mô tả theo chương V 2 cái
196 Lưới cầu lông thi đấu Mô tả theo chương V 2 bộ
197 Cột căng lưới sân cầu Mô tả theo chương V 4 chiếc
198 Ghế trọng tài Mô tả theo chương V 2 bộ
199 Thảm sân cầu kích thước 7,2m x 15m Mô tả theo chương V 2 bộ
200 Thi công nền (phần phạm vi ngoài sân) Mô tả theo chương V 43,51 m2
201 Vận chuyển (thảm sân, tủ, ghế trọng tài, cột cầu lông,...) Mô tả theo chương V 1 chuyến
C Hạng mục 3: Sân bê tông, rãnh thoát nước, tường rào,...
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả theo chương V 36,191 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả theo chương V 24,825 m3
3 Xây cột tường rào gạch bê tông KT 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 2,614 m3
4 Xây tường rào gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,791 m3
5 Trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 43,56 m2
6 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 106,808 m2
7 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả theo chương V 150,368 m2
8 Đào san đất, đất cấp I Mô tả theo chương V 0,537 100m3
9 Đệm cấp phối móng sân Mô tả theo chương V 0,269 100m3
10 Đắp cát tạo phẳng Mô tả theo chương V 7,842 m3
11 Lót nilong Mô tả theo chương V 465,94 m2
12 Bê tông sân đá 2x4 mác 200 Mô tả theo chương V 46,594 m3
13 Xây bó vỉa gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 0,369 m3
14 Trát tường bó vỉa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 9,172 m2
15 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả theo chương V 9,172 m2
16 Cắt khe 1x4 sân bê tông Mô tả theo chương V 10,1 10m
17 Đào đất móng rãnh, đất cấp III Mô tả theo chương V 14,142 m3
18 Đắp đất móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V 0,028 100m3
19 SXLD ván khuôn móng Mô tả theo chương V 0,314 100m2
20 Bê tông đáy rãnh đá 2x4 mác 150 Mô tả theo chương V 5,437 m3
21 Xây tường rãnh gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 6,901 m3
22 Trát tường trong rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 85,739 m2
23 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,298 100m2
24 SXLD cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,491 tấn
25 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Mô tả theo chương V 3,552 m3
26 Lắp đặt tấm đan, TL<=50kg Mô tả theo chương V 209 cái
27 Bê tông lót đá 1x2 mác 100 Mô tả theo chương V 2,98 m3
28 Xây bó vỉa bồn cầy gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 1,535 m3
29 Trát tường bồn cây, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 13,986 m2
30 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả theo chương V 13,986 m2
31 Tôn đất bồn cây Mô tả theo chương V 1,916 m3
32 Đào di chuyển cây Mô tả theo chương V 1 công
33 Đào móng cột, đất cấp III Mô tả theo chương V 1,499 m3
34 Bê tông lót đá 1x2 mác 100 Mô tả theo chương V 0,126 m3
35 SXLD ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V 0,079 100m2
36 Bê tông móng đá 2x4 mác 200 Mô tả theo chương V 0,934 m3
37 Gia công cột bằng thép hình Mô tả theo chương V 0,15 tấn
38 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả theo chương V 0,15 tấn
39 Bulong + nở rút M20 Mô tả theo chương V 8 cái
40 Lưới bóng chuyền Mô tả theo chương V 1 bộ
41 Lưới quây sân bóng Mô tả theo chương V 85,75 m2
42 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả theo chương V 3,6 m2
43 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ Mô tả theo chương V 1,147 100m3
44 Lắp đặt đèn chiếu sân bóng chuyền Mô tả theo chương V 2 bộ
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mô tả theo chương V 34 m
46 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I<= 50Ampe Mô tả theo chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->