Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866257-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/09/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200866253 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-23 06:58:00 đến ngày 2020-09-02 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,431,559,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,8064 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2276 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,384 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1875 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,884 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2504 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4104 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,475 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 4,5x7,5x17, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1318 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,628 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2283 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,245 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,9327 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8615 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,351 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2064 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,8802 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4802 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,3442 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0997 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8208 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1043 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3917 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2509 | 100m2 |
| 26 | Xây tường >10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,7503 | m3 |
| 27 | Xây tường >10cm, cao <=16m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,3923 | m3 |
| 28 | Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch thẻ 45x75x170mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1059 | m3 |
| 29 | Xây tường <=10cm, cao <=16m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,959 | m3 |
| 30 | Xây tường <=30cm, cao <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,048 | m3 |
| 31 | Xây tường <=30cm, cao <=16m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,048 | m3 |
| 32 | Xây các kết cấu phức tạp h <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6736 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ h <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3091 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ h <=16m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6395 | m3 |
| 35 | LD gạch gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3269 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,312 | tấn |
| 38 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0308 | 100m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,654 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 765,0092 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 609,97 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326,6676 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.002,1928 | m2 |
| 44 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,33 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 490,3 | m |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,1 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 457,768 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.302,026 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn, gạch Granite 600x600mm hoặc TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 593,4625 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,424 | m2 |
| 51 | Quét Sika TH chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,424 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,65 | m2 |
| 53 | Cửa đi thép hộp mạ kẽm, khung bao 40x80x1.4mm. Cánh cửa thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4mm. Kính cường lực dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,2912 | m2 |
| 54 | Cửa sổ thép hộp mạ kẽm, khung bao 40x80x1.4mm. Cánh cửa thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4mm. Kính cường lực dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,0656 | m2 |
| 55 | GC hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,0656 | m2 |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,0656 | m2 |
| 57 | GC lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5662 | m2 |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1324 | m2 |
| 59 | GCLD tay vịn lan can sắt tròn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,2 | m |
| 60 | GCLD thanh sắt hộp 14 trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,88 | m |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,3388 | 1m2 |
| 62 | Rải ni lông làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1659 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,722 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,657 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9052 | tấn |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cột, trụ cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6933 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6637 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8894 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6887 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1079 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5662 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0706 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4332 | tấn |
| 74 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2369 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,644 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1404 | tấn |
| 77 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5554 | tấn |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 81 | Mặt nạ 3 lổ + hộp chôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 85 | Tủ điện chính 4 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.400 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 92 | Bulong HM10/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 93 | Siết đầu cáp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 94 | Bulong nở fi 10/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 95 | Domino nối dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 15x15cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | hộp |
| 97 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cuộn |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 100 | Cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 103 | Cầu chắn rác fi=60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 105 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 106 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 107 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 110 | Chân đỡ thép fi 6 mạ kẽm, L=160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | Cái |
| 111 | Chân đỡ thép dẹt 30x3 mạ kẽm, L=410 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Cái |
| 112 | SXLD cọc tiếp định ống thép tráng kẽm 2m fi 50/60 hà bịt đầu dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 113 | Bình chữa cháy MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 114 | Bảng tiêu lệnh + giá để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 115 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,816 | m3 |
| 116 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,424 | m3 |
| 117 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,019 | m3 |
| 118 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,952 | m3 |
| 119 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,904 | m3 |
| 120 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,392 | m3 |
| 121 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | m3 |
| 122 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | 100m2 |
| 123 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3939 | m3 |
| 124 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | 100m2 |
| 125 | Xây móng gạch thẻ (4,5x8x17,5) cm dày <=30cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,248 | m3 |
| 126 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5126 | tấn |
| 127 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | tấn |
| 128 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6069 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,607 | tấn |
| 130 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4904 | 100m2 |
| 131 | GCLD xối thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,8 | m |
| 132 | GCLD ống thoát nước fi60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 133 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m2 |
| 134 | Lắp đặt bulông fi14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 135 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 136 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,5695 | 1m2 |
| 137 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0757 | tấn |
| 138 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1316 | tấn |
| 139 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi