Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200866257-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/09/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200866253
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-23 06:58:00 đến ngày 2020-09-02 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,431,559,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,8064 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2276 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,384 m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,1875 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,884 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,2504 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4104 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,475 m3
9 Xây gạch đất sét nung 4,5x7,5x17, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1318 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,628 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,22 100m2
12 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2283 m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,245 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,9327 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8615 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,351 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2064 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,8802 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4802 100m2
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,3442 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0997 100m2
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8208 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1043 100m2
24 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3917 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2509 100m2
26 Xây tường >10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,7503 m3
27 Xây tường >10cm, cao <=16m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,3923 m3
28 Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch thẻ 45x75x170mm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1059 m3
29 Xây tường <=10cm, cao <=16m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,959 m3
30 Xây tường <=30cm, cao <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,048 m3
31 Xây tường <=30cm, cao <=16m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,048 m3
32 Xây các kết cấu phức tạp h <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6736 m3
33 Xây cột, trụ h <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3091 m3
34 Xây cột, trụ h <=16m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6395 m3
35 LD gạch gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m2
36 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3269 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,312 tấn
38 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0308 100m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,654 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 765,0092 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 609,97 m2
42 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 326,6676 m2
43 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.002,1928 m2
44 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,33 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 490,3 m
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,1 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 457,768 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.302,026 m2
49 Lát nền, sàn, gạch Granite 600x600mm hoặc TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 593,4625 m2
50 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,424 m2
51 Quét Sika TH chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,424 m2
52 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,65 m2
53 Cửa đi thép hộp mạ kẽm, khung bao 40x80x1.4mm. Cánh cửa thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4mm. Kính cường lực dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,2912 m2
54 Cửa sổ thép hộp mạ kẽm, khung bao 40x80x1.4mm. Cánh cửa thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4mm. Kính cường lực dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,0656 m2
55 GC hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,0656 m2
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,0656 m2
57 GC lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5662 m2
58 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1324 m2
59 GCLD tay vịn lan can sắt tròn D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,2 m
60 GCLD thanh sắt hộp 14 trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,88 m
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,3388 1m2
62 Rải ni lông làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1659 100m2
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,722 100m2
64 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,657 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9052 tấn
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cột, trụ cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6933 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6637 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8894 tấn
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6887 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1079 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5662 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0706 tấn
73 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4332 tấn
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2369 tấn
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,644 tấn
76 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1404 tấn
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5554 tấn
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
79 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
80 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
81 Mặt nạ 3 lổ + hộp chôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
82 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
83 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
84 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
85 Tủ điện chính 4 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
87 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.400 m
88 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 m
89 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
90 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
91 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
92 Bulong HM10/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
93 Siết đầu cáp đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
94 Bulong nở fi 10/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
95 Domino nối dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cái
96 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 15x15cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 hộp
97 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cuộn
98 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
100 Cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
102 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
103 Cầu chắn rác fi=60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cái
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
105 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
106 Gia công kim thu sét, dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
107 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
108 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
109 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m
110 Chân đỡ thép fi 6 mạ kẽm, L=160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 Cái
111 Chân đỡ thép dẹt 30x3 mạ kẽm, L=410 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Cái
112 SXLD cọc tiếp định ống thép tráng kẽm 2m fi 50/60 hà bịt đầu dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
113 Bình chữa cháy MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
114 Bảng tiêu lệnh + giá để bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
115 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,816 m3
116 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,424 m3
117 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,019 m3
118 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,952 m3
119 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,904 m3
120 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,392 m3
121 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 m3
122 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 100m2
123 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3939 m3
124 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,28 100m2
125 Xây móng gạch thẻ (4,5x8x17,5) cm dày <=30cm, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,248 m3
126 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5126 tấn
127 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,51 tấn
128 Sản xuất giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6069 tấn
129 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,607 tấn
130 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4904 100m2
131 GCLD xối thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,8 m
132 GCLD ống thoát nước fi60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
133 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m2
134 Lắp đặt bulông fi14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
135 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m2
136 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,5695 1m2
137 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0757 tấn
138 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1316 tấn
139 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->