Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866233-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH phú Long Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812981 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Không tự chủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 21:46:00 đến ngày 2020-09-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 119,757,422 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000 VNĐ ((Một triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí Xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ khối lượng thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
| 3 | Các chi phí các hạng mục chung còn lại (Chi phí di chuyển máy móc, lực lượng lao động đến và rời khỏi công trường và chi phí liên quan khác) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA THANG MÁY PHỤC VỤ PHÂN HIỆU BỔ TÚC VĂN HÓA | |||
| 1 | Lắp sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấn |
| 2 | Đục tẩy bề mặt tường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,8 | m2 |
| 3 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,24 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,8 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,62 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,62 | m2 |
| 7 | Quét Sika chống thấm mặt sàn trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,62 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,42 | m2 |
| 9 | Sơn tường, trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,42 | m2 |
| 10 | Nhân công vệ sinh kính trong ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,6 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ và lắp đặt cửa mô tơ thang máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,12 | m2 |
| 12 | Gia cố lại đường ray phía trong thang máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | c.trình |
| 13 | Vệ sinh cabin thang máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | c.trình |
| 14 | Thay mới cảm biến vị trí dọc hố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Thay mới hộp giới hạn hành trình thang máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 16 | Thay mới hộp nhớt rail | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 17 | Thay dây curoa mô tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Nhớt Rail | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | lít |
| 19 | Thay board điều khiển trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Thay mới cáp tải Φ12 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | mét |
| 21 | Thay mới cáp an toàn Φ8 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | mét |
| 22 | Cung cáp, lắp đặt bộ kiểm soát thang máy bằng thẻ từ, 20 thẻ từ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi