Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200864752-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư Quang Thắng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200860256
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-22 21:20:00 đến ngày 2020-09-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,993,630,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRỤ SỞ ỦY BAN
1 Tháo dỡ cửa, thủ công<br/> Chương V của E-HSMT 228,043 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V của E-HSMT 600,88 m
3 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V của E-HSMT 9,786 m2
4 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước mái Chương V của E-HSMT 5 công
5 Phá lớp vữa má cửa Chương V của E-HSMT 128,6296 m2
6 Phá dỡ hoa sắt cửa thủ công Chương V của E-HSMT 136,828 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (20%) Chương V của E-HSMT 192,5853 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ(20%) Chương V của E-HSMT 336,2531 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (20%) Chương V của E-HSMT 172,7605 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (cạo bỏ 80%) Chương V của E-HSMT 809,0214 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (cạo bỏ 80%) Chương V của E-HSMT 1.345,0123 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần (Cạo bỏ 80%) Chương V của E-HSMT 691,0419 m2
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của E-HSMT 0,4043 m3
14 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V của E-HSMT 43,4808 m2
15 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của E-HSMT 186,906 m2
16 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 6 bộ
17 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của E-HSMT 9 bộ
18 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 6 bộ
19 Tháo dỡ toàn bộ đường ống cấp, thoát nước nhà vệ sinh Chương V của E-HSMT 5 công
20 Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện trong nhà vệ sinh Chương V của E-HSMT 2 công
21 Phá dỡ lan can cầu thang, thủ công Chương V của E-HSMT 16,92 m2
22 Phá dỡ nền lát granito thủ công Chương V của E-HSMT 48,528 m2
23 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V của E-HSMT 28,7219 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 40,1328 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 40,1328 m3
26 Sản xuất cửa đi 02 cánh mở quay vào, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38m Chương V của E-HSMT 14,52 m2
27 Sản xuất cửa đi 01 cánh mở quay vào, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38m Chương V của E-HSMT 76,695 m2
28 Sản xuất cửa sổ mở quay ra ngoài, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38m Chương V của E-HSMT 134,668 m2
29 Sản xuất cửa sổ mở hất ra ngoài, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38m Chương V của E-HSMT 2,16 m2
30 Phụ Kiện GQ Cửa đi 2 cánh gồm: bản lền 3D, khóa đa điểm Chương V của E-HSMT 4 bộ
31 Phụ Kiện GQ Cửa đi 1 cánh gồm: bản lền 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà Chương V của E-HSMT 33 bộ
32 Phụ Kiện GQ Cửa sổ 2 cánh gồm bản lề chữ A,thanh đa điểm, tay nắm Chương V của E-HSMT 50 bộ
33 Phụ Kiện GQ Cửa sổ 4 cánh gồm bản lề chữ A,thanh đa điểm, tay nắm Chương V của E-HSMT 6 bộ
34 Phụ Kiện GQ Cửa sổ mở hất gồm bản lề chữ A,thanh đa điểm, tay nắm Chương V của E-HSMT 6 bộ
35 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của E-HSMT 1,9611 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 111,444 1m2
37 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 134,668 m2
38 Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 326,2 m2
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 326,2 m2
40 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1,08 100m
41 Lắp đặt phễu thu+ rọ, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 9 cái
42 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 18 cái
43 Đai thép giữ ống Chương V của E-HSMT 54 cái
44 Lắp đặt Lan can cầu thang bằng kính cường lực dày 12mm. Chương V của E-HSMT 21,43 m2
45 Tay vịn cầu thang gỗ lim D80mm Chương V của E-HSMT 18,8 m
46 Lát đá bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 48,528 m2
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;11cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,4043 m3
48 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Chương V của E-HSMT 186,906 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V của E-HSMT 43,4808 m2
50 Sản xuất tấm vách ngăn compact Chương V của E-HSMT 14,04 m2
51 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 192,5853 m2
52 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 336,2531 m2
53 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 172,7605 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 128,6296 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.001,6067 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.673,6974 m2
57 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V của E-HSMT 6 hộp
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 6 cái
59 Lắp đặt đế âm tường Chương V của E-HSMT 6 cái
60 Lắp đặt mặt công tắc Chương V của E-HSMT 6 cái
61 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 24w Chương V của E-HSMT 12 bộ
62 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 6 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 87 m
64 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D&#x3D;20mm Chương V của E-HSMT 70 m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
66 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 0,41 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
68 Lắp đặt thập nhựa đường kính 32mm, Chương V của E-HSMT 3 cái
69 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 24 cái
70 Lắp đặt cút nhựa đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 6 cái
71 Lắp đặt cút nhựa D20mm Chương V của E-HSMT 24 cái
72 Lắp đặt côn nhựa thu, ĐK 32-27mm Chương V của E-HSMT 6 cái
73 Lắp đặt cút ren trong đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 6 cái
74 Lắp đặt măng sông nhựa D32mm Chương V của E-HSMT 3 cái
75 Lắp đặt măng sông nhựa D27mm Chương V của E-HSMT 6 cái
76 Lắp đặt van khóa cửa tay, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 2 cái
77 Lắp đặt van chặn, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 6 cái
78 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt van góc, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 6 cái
80 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 6 bộ
81 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 6 cái
82 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 6 bộ
83 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V của E-HSMT 9 bộ
84 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT 6 cái
85 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 6 bộ
86 Lắp đặt hộp giấy Chương V của E-HSMT 6 cái
87 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 3 bộ
88 Lắp đặt ống nhựa PVC dài 6m, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p&#x2F;p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,8 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
91 Lắp đặt Y nhựa, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 1 cái
92 Lắp đặt y nhựa, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt thập nhựa, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt thập nhựa, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
95 Lắp đặt tê nhựa , ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 4 cái
96 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
97 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 9 cái
98 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 18 cái
99 Thoát sàn Inox 105x105mm Chương V của E-HSMT 18 cái
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao &lt;&#x3D;16m Chương V của E-HSMT 7,6101 100m2
101 Lắp dựng dàn giáo, cao &gt;3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V của E-HSMT 5,7016 100m2
102 Bốc xếp gạch ốp, lát các loại Chương V của E-HSMT 2,0212 100m2
103 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại Chương V của E-HSMT 15,2029 10m2
B NHÀ TRUYỀN THỐNG XÂY MỚI
1 Đào móng, máy đào &lt;&#x3D;0,8m3, rộng &lt;&#x3D;6m, đất C2 (80% KL đào)<br/> Chương V của E-HSMT 1,2392 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;2m, đất C2( 20% KL đào) Chương V của E-HSMT 30,9795 m3
3 Đóng cọc tre, dài &lt;&#x3D;2,5m, thủ công, đất C2 Chương V của E-HSMT 67,7 100m
4 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V của E-HSMT 10,832 m3
5 GCLD ván khuôn bê tông móng Chương V của E-HSMT 0,5046 100m2
6 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 10,858 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 0,7142 tấn
8 SXLD thép dầm móng đường kính &lt;&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 0,4013 tấn
9 SXLD thép dầm móng đường kính &lt;&#x3D;18mm Chương V của E-HSMT 0,2764 tấn
10 SXLD thép dầm móng đường kính &gt;18mm Chương V của E-HSMT 1,0431 tấn
11 SXLD cốt thép cổ cột đường kính &lt;&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 0,0337 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;4m Chương V của E-HSMT 0,1615 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &gt;18mm, cao &lt;&#x3D;4m Chương V của E-HSMT 0,4483 tấn
14 Bê tông móng đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 39,4595 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột Chương V của E-HSMT 0,2396 100m2
16 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,3561 m3
17 Xây móng gạch không nung 6x10,5x22, chiều dày &lt;&#x3D;33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 21,3744 m3
18 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,1562 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,2037 100m2
20 SXLD cốt thép giằng dầm móng đường kính &lt;&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 0,1649 tấn
21 SXLD cốt thép giằng dầm móng đường kính &lt;&#x3D;18mm Chương V của E-HSMT 0,0314 tấn
22 Bê tông giằng, dầm móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,1982 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 51,6332 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,0327 100m3
25 Vận chuyển đất 5km tiếp theo, ô tô 5T, đất C2 Chương V của E-HSMT 1,0327 100m3
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Chương V của E-HSMT 0,1691 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;18mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Chương V của E-HSMT 0,9491 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính &gt;18mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Chương V của E-HSMT 0,7458 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột Chương V của E-HSMT 1,2303 100m2
30 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột &lt;&#x3D;0,1m2, chiều cao &lt;&#x3D;16m, mác 200 Chương V của E-HSMT 7,4632 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm Chương V của E-HSMT 1,4714 100m2
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 2,6 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Chương V của E-HSMT 0,3237 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Chương V của E-HSMT 2,3125 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Chương V của E-HSMT 3,5764 tấn
36 Bê tông dầm đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 12,3541 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 29,6124 m3
38 Đắp cát mái sảnh, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0088 100m3
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,3924 m2
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng lan can Chương V của E-HSMT 0,1731 100m2
41 Lắp dựng cốt thép , giằng lan can, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Chương V của E-HSMT 0,0781 tấn
42 Bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,0778 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;11cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,1864 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;33cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 23,2588 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều dày &lt;&#x3D;33cm, chiều cao &lt;&#x3D;16m, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 32,7513 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều dày &lt;&#x3D;11cm, chiều cao &lt;&#x3D;16m, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 12,3822 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều cao &lt;&#x3D;4m, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 3,9206 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều cao &lt;&#x3D;16m, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 3,4111 m3
49 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô liền mái hắt Chương V của E-HSMT 0,3948 100m2
50 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Chương V của E-HSMT 0,1915 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK &gt;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Chương V của E-HSMT 0,041 tấn
52 Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,9848 m3
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao &lt;&#x3D;16m, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 0,9265 m3
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng thu hồi Chương V của E-HSMT 0,097 100m2
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Chương V của E-HSMT 0,0785 tấn
56 Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,5335 m3
57 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,5922 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 50,88 1m2
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,5922 tấn
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 1,2085 100m2
61 Tôn úp nóc khổ rộng 400, dày 0,47mm Chương V của E-HSMT 29,4 m
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,2373 100m2
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;4m Chương V của E-HSMT 0,1742 tấn
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính &gt;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;4m Chương V của E-HSMT 0,0996 tấn
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,3368 m3
66 Xây lan can, bậc cầu thang bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều cao &lt;&#x3D;4m, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 0,7425 m3
67 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 23,73 m2
68 Lát đá bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 21,326 m2
69 Sản xuất, lắp dựng tay vịn bằng gỗ D80 Chương V của E-HSMT 10,6 m
70 Sản xuất lan can sắt Chương V của E-HSMT 0,2083 tấn
71 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 9,58 m2
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 6,7035 1m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 23,73 m2
74 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Chương V của E-HSMT 3,9504 m3
75 GCLD, tháo dỡ ván khuôn lót móng Chương V của E-HSMT 0,0105 100m2
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,6078 m3
77 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày &gt;33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,8647 m3
78 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,4934 m3
79 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0192 100m2
80 SXLD cốt thép giằng dầm móng đường kính &lt;&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 0,0171 tấn
81 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2116 m3
82 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Chương V của E-HSMT 7,3261 m3
83 GCLD, tháo dỡ ván khuôn lót móng Chương V của E-HSMT 0,0186 100m2
84 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,9215 m3
85 Xây bậc bằng gạch không nung 6x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 8,7835 m3
86 Trát tường ngoài bậc tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 2,9008 m2
87 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 6 m
88 Lát đá bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 31,17 m2
89 Sơn ngai tam cấp Chương V của E-HSMT 2,9008 m2
90 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k&#x3D;0,90 Chương V của E-HSMT 0,8166 100m3
91 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 12,563 m3
92 Láng sê nô chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 63,8432 m2
93 Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 166,3004 m2
94 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 447,4039 m2
95 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 111,817 m2
96 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 358,468 m2
97 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 44,6984 m2
98 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 260 m2
99 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 32,8152 m2
100 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 138,04 m
101 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 83,6 m
102 Đắp con bọ trang trí, VXM mác 75 Chương V của E-HSMT 3 con
103 Đắp chi tiết CT7, VXM mác 75 Chương V của E-HSMT 12 con
104 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V của E-HSMT 234,6198 m2
105 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 125x500mm Chương V của E-HSMT 15,1 m2
106 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 695,9816 m2
107 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 559,2209 m2
108 Sản xuất cửa đi 02 cánh mở quay vào, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm Chương V của E-HSMT 19,44 m2
109 Sản xuất cửa đi 01 cánh mở quay vào, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm Chương V của E-HSMT 2,7 m2
110 Sản xuất cửa sổ mở quay ra ngoài, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm Chương V của E-HSMT 29,16 m2
111 Sản xuất cửa sổ 04 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38m Chương V của E-HSMT 4,32 m2
112 Sản xuất vách kính cố định, vách nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38m Chương V của E-HSMT 9,636 m2
113 Phụ Kiện GQ Cửa đi 2 cánh gồm: bản lề 3D, khóa đa điểm có lưỡi gà, chốt k15 Chương V của E-HSMT 6 bộ
114 Phụ Kiện GQ Cửa đi 1 cánh gồm: bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà Chương V của E-HSMT 1 bộ
115 Phụ Kiện GQ Cửa sổ gồm bản lề chữ A,thanh đa điểm, tay nắm Chương V của E-HSMT 13 bộ
116 Phụ Kiện GU cửa sổ mở trượt 4 cánh, gồm: thanh đa điểm , bánh xe lăn, ray trượt , chốt cửa Chương V của E-HSMT 1 bộ
117 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của E-HSMT 0,4452 tấn
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 30,9728 1m2
119 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 28,08 m2
120 Lắp đặt tủ điện tổng 700x500x200 Chương V của E-HSMT 2 cái
121 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V của E-HSMT 2 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V của E-HSMT 6 cái
123 Lắp đặt hộp đấu nối KT 160x160x80 Chương V của E-HSMT 8 hộp
124 Lắp đặt hộp đấu nối KT 150x150x50 Chương V của E-HSMT 3 hộp
125 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 6 cái
126 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
127 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 5 cái
128 Lắp đặt công tắc xoay chiều Chương V của E-HSMT 2 cái
129 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 20 cái
130 Lắp đặt mặt công tắc Chương V của E-HSMT 35 cái
131 Lắp đặt đế ấm tường Chương V của E-HSMT 35 cái
132 Lắp đặt đèn LED ốp trần 24w Chương V của E-HSMT 7 bộ
133 Lắp đặt Bộ đèn LED TUBE 18W&#x2F;2 Chương V của E-HSMT 18 bộ
134 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 3 cái
135 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 13 cái
136 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 451 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 95 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 115 m
142 Lắp đặt dây dẫn CU&#x2F;XLPE&#x2F;PVC 4 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V của E-HSMT 36 m
143 Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP D15 Chương V của E-HSMT 390 m
144 Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP D21 Chương V của E-HSMT 40 m
145 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p&#x2F;p hàn, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1 100m
146 Lắp đặt phễu thu+rọ chắn rác, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 10 cái
147 Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 20 cái
148 Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 12 cái
149 Bình cứu hoả Chương V của E-HSMT 2 cái
150 Bình khí CO2 Chương V của E-HSMT 4 cái
151 Hộp đựng bình cứu hoả Chương V của E-HSMT 2 hộp
152 Tiêu lênh PCCC Chương V của E-HSMT 2 bộ
153 Đào đất chôn cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 3,52 m3
154 Đắp đất nền cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 7,04 m3
155 Làm cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 2 1 bộ
156 Gia công kim thu sét, dài 1,2m Chương V của E-HSMT 3 cái
157 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m Chương V của E-HSMT 3 cái
158 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V của E-HSMT 3 cọc
159 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 30 m
160 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D&#x3D;12mm Chương V của E-HSMT 50 m
161 Kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 3 điểm
162 Lắp đặt chân bật Chương V của E-HSMT 15 cái
163 Lắp đặt quả nậm sứ Chương V của E-HSMT 3 quả
164 Thép dẹt 40x40 Chương V của E-HSMT 7,536 kg
165 Xi măng Chương V của E-HSMT 40 kg
166 Cát vàng Chương V của E-HSMT 0,2 m3
167 Hóa chất làm giảm điện trở gem Chương V của E-HSMT 2 bao
168 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao &lt;&#x3D;16m Chương V của E-HSMT 3,7924 100m2
169 Lắp dựng dàn giáo, cao &gt;3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V của E-HSMT 2,4869 100m2
170 Bốc xếp gạch ốp, lát các loại Chương V của E-HSMT 1,3864 100m2
171 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Chương V của E-HSMT 1,2085 100m2
172 Bốc xếp lên Cửa các loại bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,1498 m3
173 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,0231 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->