Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200864752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư Quang Thắng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860256 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 21:20:00 đến ngày 2020-09-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,993,630,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤ SỞ ỦY BAN |
|||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công<br/> | Chương V của E-HSMT | 228,043 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V của E-HSMT | 600,88 | m |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V của E-HSMT | 9,786 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước mái | Chương V của E-HSMT | 5 | công |
| 5 | Phá lớp vữa má cửa | Chương V của E-HSMT | 128,6296 | m2 |
| 6 | Phá dỡ hoa sắt cửa thủ công | Chương V của E-HSMT | 136,828 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (20%) | Chương V của E-HSMT | 192,5853 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ(20%) | Chương V của E-HSMT | 336,2531 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (20%) | Chương V của E-HSMT | 172,7605 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (cạo bỏ 80%) | Chương V của E-HSMT | 809,0214 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (cạo bỏ 80%) | Chương V của E-HSMT | 1.345,0123 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần (Cạo bỏ 80%) | Chương V của E-HSMT | 691,0419 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của E-HSMT | 0,4043 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V của E-HSMT | 43,4808 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V của E-HSMT | 186,906 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ toàn bộ đường ống cấp, thoát nước nhà vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 5 | công |
| 20 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện trong nhà vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 21 | Phá dỡ lan can cầu thang, thủ công | Chương V của E-HSMT | 16,92 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền lát granito thủ công | Chương V của E-HSMT | 48,528 | m2 |
| 23 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 28,7219 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 40,1328 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 40,1328 | m3 |
| 26 | Sản xuất cửa đi 02 cánh mở quay vào, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38m | Chương V của E-HSMT | 14,52 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa đi 01 cánh mở quay vào, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38m | Chương V của E-HSMT | 76,695 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa sổ mở quay ra ngoài, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38m | Chương V của E-HSMT | 134,668 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa sổ mở hất ra ngoài, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38m | Chương V của E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 30 | Phụ Kiện GQ Cửa đi 2 cánh gồm: bản lền 3D, khóa đa điểm | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Phụ Kiện GQ Cửa đi 1 cánh gồm: bản lền 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà | Chương V của E-HSMT | 33 | bộ |
| 32 | Phụ Kiện GQ Cửa sổ 2 cánh gồm bản lề chữ A,thanh đa điểm, tay nắm | Chương V của E-HSMT | 50 | bộ |
| 33 | Phụ Kiện GQ Cửa sổ 4 cánh gồm bản lề chữ A,thanh đa điểm, tay nắm | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 34 | Phụ Kiện GQ Cửa sổ mở hất gồm bản lề chữ A,thanh đa điểm, tay nắm | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của E-HSMT | 1,9611 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 111,444 | 1m2 |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 134,668 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V của E-HSMT | 326,2 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 326,2 | m2 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 1,08 | 100m |
| 41 | Lắp đặt phễu thu+ rọ, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 43 | Đai thép giữ ống | Chương V của E-HSMT | 54 | cái |
| 44 | Lắp đặt Lan can cầu thang bằng kính cường lực dày 12mm. | Chương V của E-HSMT | 21,43 | m2 |
| 45 | Tay vịn cầu thang gỗ lim D80mm | Chương V của E-HSMT | 18,8 | m |
| 46 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V của E-HSMT | 48,528 | m2 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,4043 | m3 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Chương V của E-HSMT | 186,906 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 43,4808 | m2 |
| 50 | Sản xuất tấm vách ngăn compact | Chương V của E-HSMT | 14,04 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 192,5853 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 336,2531 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 172,7605 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 128,6296 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.001,6067 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 2.673,6974 | m2 |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V của E-HSMT | 6 | hộp |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt mặt công tắc | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 24w | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 87 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D=20mm | Chương V của E-HSMT | 70 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm | Chương V của E-HSMT | 0,41 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 68 | Lắp đặt thập nhựa đường kính 32mm, | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 27mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa D20mm | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa thu, ĐK 32-27mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút ren trong đường kính 27mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt măng sông nhựa D32mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt măng sông nhựa D27mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt van khóa cửa tay, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt van chặn, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt van góc, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 81 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 84 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 86 | Lắp đặt hộp giấy | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC dài 6m, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 91 | Lắp đặt Y nhựa, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt y nhựa, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt thập nhựa, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt thập nhựa, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa , ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 99 | Thoát sàn Inox 105x105mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 7,6101 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V của E-HSMT | 5,7016 | 100m2 |
| 102 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Chương V của E-HSMT | 2,0212 | 100m2 |
| 103 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | Chương V của E-HSMT | 15,2029 | 10m2 |
| B | NHÀ TRUYỀN THỐNG XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (80% KL đào)<br/> | Chương V của E-HSMT | 1,2392 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2( 20% KL đào) | Chương V của E-HSMT | 30,9795 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 67,7 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Chương V của E-HSMT | 10,832 | m3 |
| 5 | GCLD ván khuôn bê tông móng | Chương V của E-HSMT | 0,5046 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 10,858 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,7142 | tấn |
| 8 | SXLD thép dầm móng đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,4013 | tấn |
| 9 | SXLD thép dầm móng đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,2764 | tấn |
| 10 | SXLD thép dầm móng đường kính >18mm | Chương V của E-HSMT | 1,0431 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép cổ cột đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0337 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,1615 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,4483 | tấn |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 39,4595 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột | Chương V của E-HSMT | 0,2396 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,3561 | m3 |
| 17 | Xây móng gạch không nung 6x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 21,3744 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,1562 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,2037 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép giằng dầm móng đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1649 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép giằng dầm móng đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0314 | tấn |
| 22 | Bê tông giằng, dầm móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,1982 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 51,6332 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,0327 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo, ô tô 5T, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 1,0327 | 100m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,1691 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,9491 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,7458 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột | Chương V của E-HSMT | 1,2303 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 7,4632 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm | Chương V của E-HSMT | 1,4714 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 2,6 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,3237 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 2,3125 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 3,5764 | tấn |
| 36 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 12,3541 | m3 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 29,6124 | m3 |
| 38 | Đắp cát mái sảnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0088 | 100m3 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,3924 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng lan can | Chương V của E-HSMT | 0,1731 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép , giằng lan can, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,0781 | tấn |
| 42 | Bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,0778 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,1864 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 23,2588 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 32,7513 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,3822 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,9206 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,4111 | m3 |
| 49 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô liền mái hắt | Chương V của E-HSMT | 0,3948 | 100m2 |
| 50 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,1915 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 52 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,9848 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,9265 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng thu hồi | Chương V của E-HSMT | 0,097 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,0785 | tấn |
| 56 | Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,5335 | m3 |
| 57 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,5922 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 50,88 | 1m2 |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,5922 | tấn |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 1,2085 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc khổ rộng 400, dày 0,47mm | Chương V của E-HSMT | 29,4 | m |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,2373 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,1742 | tấn |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,0996 | tấn |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,3368 | m3 |
| 66 | Xây lan can, bậc cầu thang bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,7425 | m3 |
| 67 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 23,73 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V của E-HSMT | 21,326 | m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng tay vịn bằng gỗ D80 | Chương V của E-HSMT | 10,6 | m |
| 70 | Sản xuất lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 0,2083 | tấn |
| 71 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 9,58 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 6,7035 | 1m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 23,73 | m2 |
| 74 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 3,9504 | m3 |
| 75 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,0105 | 100m2 |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,6078 | m3 |
| 77 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,8647 | m3 |
| 78 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,4934 | m3 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0192 | 100m2 |
| 80 | SXLD cốt thép giằng dầm móng đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0171 | tấn |
| 81 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,2116 | m3 |
| 82 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 7,3261 | m3 |
| 83 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,0186 | 100m2 |
| 84 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 1,9215 | m3 |
| 85 | Xây bậc bằng gạch không nung 6x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 8,7835 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài bậc tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 2,9008 | m2 |
| 87 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 88 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT | 31,17 | m2 |
| 89 | Sơn ngai tam cấp | Chương V của E-HSMT | 2,9008 | m2 |
| 90 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,8166 | 100m3 |
| 91 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 12,563 | m3 |
| 92 | Láng sê nô chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 | Chương V của E-HSMT | 63,8432 | m2 |
| 93 | Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V của E-HSMT | 166,3004 | m2 |
| 94 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 447,4039 | m2 |
| 95 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 111,817 | m2 |
| 96 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 358,468 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 44,6984 | m2 |
| 98 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 260 | m2 |
| 99 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 32,8152 | m2 |
| 100 | Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 138,04 | m |
| 101 | Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 83,6 | m |
| 102 | Đắp con bọ trang trí, VXM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3 | con |
| 103 | Đắp chi tiết CT7, VXM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12 | con |
| 104 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V của E-HSMT | 234,6198 | m2 |
| 105 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 125x500mm | Chương V của E-HSMT | 15,1 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 695,9816 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 559,2209 | m2 |
| 108 | Sản xuất cửa đi 02 cánh mở quay vào, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm | Chương V của E-HSMT | 19,44 | m2 |
| 109 | Sản xuất cửa đi 01 cánh mở quay vào, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm | Chương V của E-HSMT | 2,7 | m2 |
| 110 | Sản xuất cửa sổ mở quay ra ngoài, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm | Chương V của E-HSMT | 29,16 | m2 |
| 111 | Sản xuất cửa sổ 04 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38m | Chương V của E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 112 | Sản xuất vách kính cố định, vách nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38m | Chương V của E-HSMT | 9,636 | m2 |
| 113 | Phụ Kiện GQ Cửa đi 2 cánh gồm: bản lề 3D, khóa đa điểm có lưỡi gà, chốt k15 | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 114 | Phụ Kiện GQ Cửa đi 1 cánh gồm: bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 115 | Phụ Kiện GQ Cửa sổ gồm bản lề chữ A,thanh đa điểm, tay nắm | Chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| 116 | Phụ Kiện GU cửa sổ mở trượt 4 cánh, gồm: thanh đa điểm , bánh xe lăn, ray trượt , chốt cửa | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 117 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của E-HSMT | 0,4452 | tấn |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 30,9728 | 1m2 |
| 119 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 28,08 | m2 |
| 120 | Lắp đặt tủ điện tổng 700x500x200 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt hộp đấu nối KT 160x160x80 | Chương V của E-HSMT | 8 | hộp |
| 124 | Lắp đặt hộp đấu nối KT 150x150x50 | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 125 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 130 | Lắp đặt mặt công tắc | Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 131 | Lắp đặt đế ấm tường | Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 132 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 24w | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 133 | Lắp đặt Bộ đèn LED TUBE 18W/2 | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 134 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 136 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 451 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 95 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 115 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP D15 | Chương V của E-HSMT | 390 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP D21 | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 1 | 100m |
| 146 | Lắp đặt phễu thu+rọ chắn rác, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 148 | Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 149 | Bình cứu hoả | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Bình khí CO2 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 151 | Hộp đựng bình cứu hoả | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 152 | Tiêu lênh PCCC | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 153 | Đào đất chôn cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3,52 | m3 |
| 154 | Đắp đất nền cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 7,04 | m3 |
| 155 | Làm cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 156 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 158 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 159 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 160 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 161 | Kiểm tra điện trở | Chương V của E-HSMT | 3 | điểm |
| 162 | Lắp đặt chân bật | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 163 | Lắp đặt quả nậm sứ | Chương V của E-HSMT | 3 | quả |
| 164 | Thép dẹt 40x40 | Chương V của E-HSMT | 7,536 | kg |
| 165 | Xi măng | Chương V của E-HSMT | 40 | kg |
| 166 | Cát vàng | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 167 | Hóa chất làm giảm điện trở gem | Chương V của E-HSMT | 2 | bao |
| 168 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 3,7924 | 100m2 |
| 169 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V của E-HSMT | 2,4869 | 100m2 |
| 170 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Chương V của E-HSMT | 1,3864 | 100m2 |
| 171 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | Chương V của E-HSMT | 1,2085 | 100m2 |
| 172 | Bốc xếp lên Cửa các loại bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,1498 | m3 |
| 173 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,0231 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi