Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200866452-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế Xuân Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200842715
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, xin hỗ trợ và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-23 21:06:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,462,264,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CÔNG TÁC ĐẤT
1 Đào đất phong hóa, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,6862 100m3
2 Đào đất phong hóa, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 18,736 m3
3 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 19,5338 100m3
4 Đào kênh mương chiều sâu >30cm, đất cấp Mô tả kỹ thuật theo chương IV 217,04 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 18,9438 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 18,9438 100m3
7 Mua đất tại mỏ Đồi Chanh Quỳnh Vinh Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2.038,982 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương IV 20,3898 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương IV 20,3898 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương IV 20,3898 100m3
11 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 20,8532 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,317 100m3
B PHẦN XÂY LẮP
1 Làm lớp đá dăm lót móng dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 143,99 m3
2 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 431,97 m3
3 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 602,02 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2.126,4 m2
5 Khớp nối nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương IV 199,28 m2
6 Đá dăm làm tầng lọc Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,54 m3
7 Vải lọc HD50 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 114,48 m2
8 Ống nhựa thoát nước D32 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 254,4 m
C CỐNG TRÊN TUYẾN
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,5913 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương IV 28,7917 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,2026 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,6765 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,6765 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 8,1 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,4109 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 25,87 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy cống, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,871 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy cống, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,1315 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 17,5 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường cống, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,6861 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường cống, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,2758 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 19,69 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,5935 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,2312 tấn
17 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 4,16 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông hoàn trả, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 10,4 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 - Cống số 3 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 8,22 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 - Cống số 3 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,07 m3
21 Lót bạt xác rắn Mô tả kỹ thuật theo chương IV 46,58 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->