Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862561-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 18:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200852920 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 18:35:00 đến ngày 2020-08-28 18:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 586,177,065 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Ủi quang 2 bên đường | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào 0,8m3, máy ủi <=110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,58 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào 0,8m3, máy ủi <=110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,8882 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,58 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,1759 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,98 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,4383 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất C3(Sỏi đỏ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 149,6281 | m3 |
| B | Phần mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,3883 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,3743 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,9263 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục 3 chương V | 13,7426 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 206,104 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 8 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | Đáp ứng mục 3 chương V | 2.260,2961 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi