Gói thầu: Sửa chữa công trình cơ sở hạ tầng khác

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200867253-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Hợp tác kinh tế 385
Tên gói thầu Sửa chữa công trình cơ sở hạ tầng khác
Số hiệu KHLCNT 20200867146
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 10:32:00 đến ngày 2020-09-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,469,438,854 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA ĐƯỜNG TỪ BẢN KA XỔM ĐI CAO SU ĐỘI 3
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 14,001 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 2,42 100m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 2,076 100m3
4 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,718 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất cấp III để đắp Theo chương V 10,608 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 10,608 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km Theo chương V 10,608 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98-Lớp đất sỏi cuội Theo chương V 7,261 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất sỏi cuội Theo chương V 8,423 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 8,423 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km Theo chương V 8,423 100m3
12 Đất sỏi cuội Theo chương V 842,322 m3
B SỬA ĐƯỜNG TỪ BẢN HẠ LANG ĐI ĐỘI 4
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 10,126 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,117 100m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,261 100m3
4 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,121 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất CIII để đắp Theo chương V 10,944 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 10,944 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km Theo chương V 10,944 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98-Lớp đất sỏi cuội Theo chương V 4,579 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất sỏi cuội Theo chương V 5,312 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 5,312 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km Theo chương V 5,312 100m3
12 Đất sỏi cuội Theo chương V 531,164 M3
C SỬA ĐƯỜNG TỪ BẢN SAYPHUSY ĐI CAO SU ĐỘI 5
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 4,454 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,396 100m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,294 100m3
4 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,251 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất cấp III để đắp Theo chương V 4,091 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 4,091 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km Theo chương V 4,091 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98-Lớp đất sỏi cuội Theo chương V 2,209 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào lớp đất sỏi cuội Theo chương V 2,563 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 2,563 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km Theo chương V 2,563 100m3
12 Đất sỏi cuội Theo chương V 256,267 M3
13 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 5,089 100m3
14 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,607 100m3
15 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,678 100m3
16 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,625 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất cấp III để đắp Theo chương V 3,84 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 3,84 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km Theo chương V 3,84 100m3
20 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98-Lớp đất sỏi cuội Theo chương V 2,866 100m3
21 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất sỏi cuội Theo chương V 3,325 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 3,325 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km Theo chương V 3,325 100m3
24 Đất sỏi cuội Theo chương V 332,491 M3
25 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 3,657 100m3
26 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,259 100m3
27 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,414 100m3
28 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,347 100m3
29 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất cấp III để đắp Theo chương V 3,112 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 3,112 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km Theo chương V 3,112 100m3
32 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98-Lớp đất sỏi cuội Theo chương V 1,986 100m3
33 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất sỏi cuội Theo chương V 2,304 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 2,304 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km Theo chương V 2,304 100m3
36 Đất sỏi cuội Theo chương V 230,376 M3
D SỬA ĐƯỜNG TỪ BẢN XEKAMAN ĐI ĐỘI 6
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 50,44 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,488 100m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 1,413 100m3
4 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 0,402 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất cấp III để đắp Theo chương V 54,695 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 54,695 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 4km Theo chương V 54,695 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98-Lớp đất sỏi cuội Theo chương V 17,97 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III-đào đất sỏi cuội Theo chương V 20,846 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 20,846 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 5km Theo chương V 20,846 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III-Tiếp 14km Theo chương V 20,846 100m3
13 Đất sỏi cuội Theo chương V 2.084,566 M3
E SỬA CHỬA CÁC VỊ TRÍ SẠT LỞ MÁI TALUY, MẶT ĐƯỜNG TẠI CỤM BẢN VĂNG TẮT
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 70,427 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 44,489 100m3
3 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 5,742 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo chương V 29,352 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 29,352 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III-Tiếp 3km Theo chương V 29,352 100m3
F SỬA CHỮA NHÀ BCH ĐỘI 6
1 Chà nhám trên bề mặt tường trong cột, trụ Theo chương V 281,94 m2
2 Chà nhám trên bề mặt tường ngoài cột, trụ Theo chương V 134,14 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 281,94 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 134,14 m2
5 Sơn PU cửa gỗ các loại (hoàn thiện) Theo chương V 86,19 m2
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo chương V 0,95 100m2
7 Chi phí xe vận chuyển vật liệu qua cửa khẩu Theo chương V 1 chuyến
8 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo chương V 114,85 m2
9 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Theo chương V 108,75 m2
10 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo chương V 6,1 m2
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo chương V 0,95 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,5 m3
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,075 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 0,076 m3
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo chương V 0,002 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo chương V 2 cái
17 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất Theo chương V 15 m
18 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Theo chương V 50 m
19 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá II Theo chương V 55 m
20 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đường kính ống 140mm Theo chương V 0,65 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Theo chương V 0,95 100m
22 Lưới lọc Theo chương V 26 m
23 Công khoan lưới lọc Theo chương V 26 m
24 Nắp lỗ khoan (miếng bít bơm) Theo chương V 1 cái
25 Dây cáp D12 Theo chương V 90 m
26 Máy bơm chìm hỏa tiễn Oshima 4OS16/20 7.5 HP Theo chương V 1 máy
27 Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm Theo chương V 1 tủ
28 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm Theo chương V 1 cái
29 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 Theo chương V 160 m
30 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Theo chương V 1 cái
31 Trụ thép ống D76 Theo chương V 4 cây
G BỂ NƯỚC (10 ĐỘI VÀ CƠ QUAN)
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo chương V 264 m2
2 SIKA LATEX TH trộn vữa Theo chương V 330 lít
3 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo chương V 264 m2
4 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Theo chương V 198 m2
5 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo chương V 66 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->