Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Cấy trạm biến áp thuộc các phát tuyến 22kV trạm 220 110 22kV Bảo Lộc năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200735643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÂM ĐỒNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Cấy trạm biến áp thuộc các phát tuyến 22kV trạm 220 110 22kV Bảo Lộc năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | XDCB 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 08:32:00 đến ngày 2020-09-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,567,149,915 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ BẢO LỘC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng 1 đà cản 1,2m - M12-1a | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông đơn - M14-BT | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông kép - M14-BT(K) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa lặp lại: TĐLL | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bộ LB.FCO ( Thiết bị A cấp các vật tư còn lại B cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12 mét: BTLT12m (thu hồi) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | trụ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 14 mét: BTLT14m (Loại có dây tiếp địa) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | trụ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 14 mét: BTLT14m | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | trụ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng XT-2.0Đ | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặtBộ đà kép đỡ góc XT-2.0K | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng lệch 2/3 - XL-2.0Đ | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép đỡ thẳng lệch 2/3 - XL-2.0K | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng lệch 3/3 - XL-2.0Đ | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép đỡ góc lệch 3/3 - XL-2.0K | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép néo dừng XD-2.0K (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Đà kép néo dừng XD-2.4K (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đà kép néo dừng XD-2.4K (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép composite X-2.4KCOPOSIT (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 19 | Bộ đà kép composite X-0.8KCOPOSIT (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Ty sứ đứng - SĐU ( sứ đứng và ty sứ A cấp vật tư còn lại B cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 176 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh thẳng - SĐI ( ( sứ đứng A cấp vật tư còn lại B cấp)) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh cong - SĐG ( sứ đứng A cấp vật tư còn lại B cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào xà - dây bọc (CĐN Plmer - X) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 102 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào trụ đơn - dây bọc (CĐN Plmer - TĐ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào trụ kép - dây bọc (CĐN Plmer - TK) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 52 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 28 | Rải căng dây ACXH50 lấy độ võng (dây pha)( vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,22 | km |
| 29 | Rải căng dây AC50 lấy độ võng (dây trung tính)( vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,81 | km |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu kẹp cái trung thế (gắn tiếp đất di động, 1pha/1bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối ép WR dây AC50-50 (WR159) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 126 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp song song 2 bolt dừng dây trung hòa | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn ACXH50mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 113 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc cổ sứ đôi ACXH50mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse Cu - Al 50mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 69 | cái |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ BẢO LÂM | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng 1 đà cản 1,2m - M12-1a | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông đơn - M14-BT | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông kép - M14-BT(K) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa lặp lại: TĐLL | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bộ LB.FCO ( Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12 mét: BTLT12m (thu hồi) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | trụ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 14 mét: BTLT14m (Loại có dây tiếp địa) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | trụ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 14 mét: BTLT14m | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | trụ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng XT-2.0Đ | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép đỡ góc XT-2.0K | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đà kép néo dừng XD-2.4K (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đà kép néo dừng XD-2.4K (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép composite X-2.4KCOPOSIT (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Ty sứ đứng - SĐU ( sứ đứng và ty sứ A cấp vật tư còn lại B cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh thẳng - SĐI ( sứ đứng A cấp vật tư còn lại B cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh cong - SĐG ( sứ đứng A cấp vật tư còn lại B cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào xà - dây bọc (CĐN Plmer - X) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 20 | Rải căng dây ACXH50 lấy độ võng (dây pha)( vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,83 | km |
| 21 | Rải căng dây AC50 lấy độ võng (dây trung tính)( vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,25 | km |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Đầu kẹp cái trung thế (gắn tiếp đất di động, 1pha/1bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối ép WR dây AC50-50 (WR159) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp song song 2 bolt dừng dây trung hòa | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn ACXH50mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc cổ sứ đôi ACXH50mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse Cu - Al 50mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| C | TRẠM BIẾN ÁP KIỂU TREO KHU VỰC BẢO LỘC | |||
| 1 | lắp đặt XDM 01 TBA 1x50kVA - 22/0,4kV - Kiểu trạm treo (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | lắp đặt MBA 01 pha 12,7/0,23kV - 50kVA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 3 | lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | lắp đặt FCO 27kV - 100A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | lắp đặt Dây chảy 6K (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | sợi |
| 6 | lắp đặt TI 600V- 250/5A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | lắp đặt Điện năng kế (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp LA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | lắp đặt MCCB 2P - 240V - 250A, Icu ≥ 18kA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đà Composite 75x75x6-0,81 kèm nắp chụp đầu đà | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đà |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống PL60x10 dài 0,81m | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thanh |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giá sắt treo máy biến áp 1 pha | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | lắp đặt Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x50 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x100 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø14x50 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x300 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x400 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Thùng điện kế 1 pha 2 ngăn 600x320x450 (trọn bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 lắp thùng điện kế (trụ kép - ghép dọc) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| D | Hệ thống tiếp địa cho dây trung hòa và thiết bị bao gồm công tác đào đắp đất và rải dây tiếp địa | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần C25 (15m) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 25mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (36m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | m |
| 8 | Cung cấp và Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | mối |
| E | Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm bao gồm công tác đào đắp đất và rải dây tiếp địa | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu CV 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | m |
| 7 | Cung cấp và Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | mối |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ dây tiếp địa | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | lắp đặt Cáp CXV 24kV-25mm2 (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | m |
| 10 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (1pha, 1 TT) (xuống tủ HT) (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 2x4mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 4mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa uPVC 90 - 3,5mm bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (1,77 kg/cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC - Mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cuộn |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm, vạch sơn đỏ cảnh báo | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| F | TBA 1x160kVA - 22/0,4kV - Kiểu trạm ngồi đơn - Giữa tuyến Bảo Lộc (2 trạm) | |||
| 1 | lắp đặt MBA 03 pha 22/0,4kV - 160kVA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 2 | lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ (3pha) |
| 3 | lắp đặt FCO 27kV - 100A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ (3pha) |
| 4 | lắp đặt Dây chảy 8K (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | sợi |
| 5 | lắp đặt TI 600V- 250/5A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 6 | lắp đặt Điện năng kế (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 0,4kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp LA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 11 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 36kA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 150A (0,8~1) Icu ≥ 18kA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đà compositer lắp LA và FCO: 75x75x6x2400 (2 thanh) (3,35kg/m) + Nắp chụp đầu đà | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thanh |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống compositer 40x10 dài 0,92m (4 thanh) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | thanh |
| 15 | lắp đặt Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 16 | lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | sứ |
| 17 | lắp đặt Tige sứ đứng 20 x 25 mạ Zn đầu bọc chì (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x50 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x100 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x300 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Thùng điện kế 3 pha 2 ngăn 1.300x600x450 (trọn bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 trụ đơn (Loại 3) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 27 | lắp đặt Cáp CXV 24kV-25mm2 (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối ép WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 29 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 30 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặtThanh cái hạ thế đồng bản (20x6) (0,7m/1 pha) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,2 | m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x5) (0,4m/1 pha x 2 cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8 | m |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đỡ kẹp thanh cái bậc thang 30mm (6D3) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Bolt 8-10x30 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x330mm dầy 3mm bắt MCCB tổng | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x200mm dầy 3mm bắt MCCB nhánh | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt bọc thanh đồng cái (3 màu vàng -xanh-đỏ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 38 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 4x4mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 70mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 4mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa uPVC 90 - 3,5mm bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 44 | m |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (6 cái x 1,77 kg/cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cuộn |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm, vạch sơn đỏ cảnh báo | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| G | XDM TBA 1x160kVA - 22/0,4kV - Kiểu trạm ngồi - Giữa tuyến ( 12 trạm) | |||
| 1 | lắp đặt MBA 03 pha 22/0,4kV - 160kVA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | máy |
| 2 | lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ (3pha) |
| 3 | lắp đặt FCO 27kV - 100A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ (3pha) |
| 4 | lắp đặt Dây chảy 8K (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | sợi |
| 5 | lắp đặt TI 600V- 250/5A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 6 | lắp đặt Điện năng kế (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 0,4kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp LA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 11 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 36kA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 12 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 150A (0,8~1) Icu ≥ 18kA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặtĐà compositer lắp LA và FCO: 75x75x6x2400 (2 thanh) (3,35kg/m) + Nắp chụp đầu đà | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | thanh |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống compositer 40x10 dài 0,92m (4 thanh) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | thanh |
| 15 | lắp đặt Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | bộ |
| 16 | lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | sứ |
| 17 | lắp đặt Tige sứ đứng 20 x 25 mạ Zn đầu bọc chì (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x50 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x100 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 144 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x550 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x650 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Thùng điện kế 3 pha 2 ngăn 1.300x600x450 (trọn bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 ghép ngang (Loại 1) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 27 | lắp đặt Cáp CXV 24kV-25mm2 (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 360 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối ép WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | cái |
| 29 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 180 | m |
| 30 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x6) (0,7m/1 pha) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 25,2 | m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x5) (0,4m/1 pha x 2 cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 28,8 | m |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đỡ kẹp thanh cái bậc thang 30mm (6D3) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Bolt 8-10x30 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 144 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x330mm dầy 3mm bắt MCCB tổng | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x200mm dầy 3mm bắt MCCB nhánh | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt bọc thanh đồng cái (3 màu vàng -xanh-đỏ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 38 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 4x4mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 180 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 70mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 4mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa uPVC 90 - 3,5mm bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 264 | m |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 96 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (6 cái x 1,77 kg/cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | cuộn |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm, vạch sơn đỏ cảnh báo | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| H | XDM TBA 1x160kVA - 22/0,4kV - Kiểu trạm ngồi - Cuối tuyến Bảo Lộc (7 trạm) | |||
| 1 | lắp đặt MBA 03 pha 22/0,4kV - 160kVA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | máy |
| 2 | lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ (3pha) |
| 3 | lắp đặt FCO 27kV - 100A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ (3pha) |
| 4 | lắp đặt Dây chảy 8K (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | sợi |
| 5 | lắp đặt TI 600V- 250/5A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 6 | lắp đặt Điện năng kế (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 0,4kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp LA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 11 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 36kA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 12 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 150A (0,8~1) Icu ≥ 18kA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đà compositer lắp LA và FCO: 75x75x6x2400 (2 thanh) (3,35kg/m) + Nắp chụp đầu đà | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | đà |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống compositer 40x10 dài 0,92m (4 thanh) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | thanh |
| 15 | lắp đặt Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | bộ |
| 16 | lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | sứ |
| 17 | lắp đặt Tige sứ đứng 20 x 25 mạ Zn đầu bọc chì (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x50 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x100 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 84 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x550 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x650 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Thùng điện kế 3 pha 2 ngăn 1.300x600x450 (trọn bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 ghép dọc (Loại 2) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 27 | lắp đặt Cáp CXV 24kV-25mm2 (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 126 | m |
| 28 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 105 | m |
| 29 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x6) (0,7m/1 pha) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,7 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x5) (0,4m/1 pha x 2 cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 16,8 | m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đỡ kẹp thanh cái bậc thang 30mm (6D3) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Bolt 8-10x30 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 84 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x330mm dầy 3mm bắt MCCB tổng | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x200mm dầy 3mm bắt MCCB nhánh | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt bọc thanh đồng cái (3 màu vàng -xanh-đỏ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 37 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 4x4mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 105 | m |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 70mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 4mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa uPVC 90 - 3,5mm bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 154 | m |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 56 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (6 cái x 1,77 kg/cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | cuộn |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm, vạch sơn đỏ cảnh báo | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| I | XDM TBA 1x250kVA - 22/0,4kV - Kiểu trạm ngồi - Giữa tuyến Bảo Lộc (1 trạm) | |||
| 1 | lắp đặt MBA 03 pha 22/0,4kV - 250kVA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 3 | lắp đặt FCO 27kV - 100A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 4 | lắp đặt Dây chảy 10K (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | sợi |
| 5 | lắp đặt TI 600V- 400/5A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | lắp đặt Điện năng kế (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 0,4kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp LA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 400A (0,8~1) Icu ≥ 45kA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 36kA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đà compositer lắp LA và FCO: 75x75x6x2400 (2 thanh) (3,35kg/m) + Nắp chụp đầu đà | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | đà |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống compositer 40x10 dài 0,92m (4 thanh) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thanh |
| 15 | lắp đặt Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 16 | lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | sứ |
| 17 | lắp đặt Tige sứ đứng 20 x 25 mạ Zn đầu bọc chì (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x50 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x100 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x550 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x650 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Thùng điện kế 3 pha 2 ngăn 1.300x600x450 (trọn bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 ghép ngang (Loại 1) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | lắp đặt Cáp CXV 24kV-25mm2 (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối ép WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 29 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV240mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 30 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (30x8) (0,7m/1 pha) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,1 | m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x6) (0,4m/1 pha x 2 cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4 | m |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đỡ kẹp thanh cái bậc thang 30mm (8D3) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Bolt 8-10x30 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x330mm dầy 3mm bắt MCCB tổng | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x200mm dầy 3mm bắt MCCB nhánh | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt bọc thanh đồng cái (3 màu vàng -xanh-đỏ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 38 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 4x4mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 240mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 4mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa uPVC 90 - 3,5mm bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | m |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (6 cái x 1,77 kg/cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cuộn |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm, vạch sơn đỏ cảnh báo | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| J | XDM TBA 1x250kVA - 22/0,4kV - Kiểu trạm ngồi - Cuối tuyến Bảo Lộc ( 3 trạm) | |||
| 1 | lắp đặt MBA 03 pha 22/0,4kV - 250kVA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | máy |
| 2 | lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ (3pha) |
| 3 | lắp đặt FCO 27kV - 100A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ (3pha) |
| 4 | lắp đặt Dây chảy 10K (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | sợi |
| 5 | lắp đặt TI 600V- 400/5A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 6 | lắp đặt Điện năng kế (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 0,4kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp LA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 11 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 400A (0,8~1) Icu ≥ 45kA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 12 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 36kA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đà compositer lắp LA và FCO: 75x75x6x2400 (2 thanh) (3,35kg/m) + Nắp chụp đầu đà | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | đà |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống compositer 40x10 dài 0,92m (4 thanh) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | thanh |
| 15 | lắp đặt Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 16 | lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | sứ |
| 17 | lắp đặt Tige sứ đứng 20 x 25 mạ Zn đầu bọc chì (vật A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x50 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x100 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x550 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x650 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Thùng điện kế 3 pha 2 ngăn 1.300x600x450 (trọn bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 ghép dọc (Loại 2) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 27 | lắp đặt Cáp CXV 24kV-25mm2 (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | m |
| 28 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV240mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | m |
| 29 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (30x8) (0,7m/1 pha) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,3 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x6) (0,4m/1 pha x 2 cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,2 | m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đỡ kẹp thanh cái bậc thang 30mm (8D3) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Bolt 8-10x30 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x330mm dầy 3mm bắt MCCB tổng | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x200mm dầy 3mm bắt MCCB nhánh | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt bọc thanh đồng cái (3 màu vàng -xanh-đỏ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 37 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 4x4mm² (Vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | m |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 240mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 4mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa uPVC 90 - 3,5mm bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 66 | m |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (6 cái x 1,77 kg/cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cuộn |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm, vạch sơn đỏ cảnh báo | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| K | Bộ xà đỡ MBA trạm ngồi cho trụ đơn(2 BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x1907 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (29,18kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | đà |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x1700 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (26kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | đà |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x1460 (mạ Zn) - 1 đà/trạm (22,34kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đà |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x445 (mạ Zn) - 1 đà/trạm (6,88kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đà |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (9,45kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | đà |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x430 (mạ Zn) - 3 đà/trạm (3,7kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | đà |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x430 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (3,7kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | đà |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x900 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (7,73kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | đà |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| L | Bộ xà đỡ MBA trạm ngồi cho trụ kép(23 BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x1907 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (29,18kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | đà |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x1700 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (26kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | đà |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x1460 (mạ Zn) - 1 đà/trạm (22,34kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | đà |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x750 (mạ Zn) - 1 đà/trạm (11,47kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | đà |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (9,45kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | đà |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x750 (mạ Zn) - 3 đà/trạm (6,44kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 69 | đà |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x430 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (3,7kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | đà |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x900 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (7,73kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | đà |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 368 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 138 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 92 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 92 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x750 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x750 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 92 | bộ |
| M | Bộ tiếp địa cọc hệ thống tiếp địa làm việc kể cả công tác đào đắp đất (cho trạm biến áp 1 x 160(250)kVA) (5 BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 135 | cọc |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần C25 (15m) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 75 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 25mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (78m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 390 | m |
| 8 | Cung cấp và Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | mối |
| N | Cung cấp và lắp đặt - Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cọc |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu CV 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,5 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây CV6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 8 | Cung cấp và Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | mối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ dây tiếp địa | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | bộ |
| O | Bộ tiếp địa khoan Hệ thống tiếp địa làm việc kể cả công tác đào đắp đất (cho trạm biến áp 1 x 160(250)kVA) (20 bộ) | |||
| 1 | Khoan hố khoan đường kính 100mm | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 600 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Ống sắt F60 khoan lỗ F10 dọc ống khoảng cách 1m (1 cây 6m) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 600 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kéo rải dây Cu 50mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 800 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Hàn điện cực sắt F60 với dây đồng 50mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | mối |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cải tạo đất bằng hợp Gel | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 600 | m dài |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | hệ thống |
| P | Cung cấp và lắp đặt Bộ tiếp địa cọc Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm (cho trạm biến áp 1 x 160(250)kVA) (20 bộ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | cọc |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu CV 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây CV6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m |
| 8 | Cung cấp và Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | mối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ dây tiếp địa | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | bộ |
| Q | XDM TBA 1x160kVA - 22/0,4kV - Kiểu trạm ngồi đơn - Giữa tuyến Bảo Lâm ( 1 trạm) | |||
| 1 | lắp đặt MBA 03 pha 22/0,4kV - 160kVA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 3 | lắp đặt FCO 27kV - 100A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 4 | lắp đặt Dây chảy 8K (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | sợi |
| 5 | lắp đặt TI 600V- 250/5A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | lắp đặt Điện năng kế (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 0,4kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp LA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 36kA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 150A (0,8~1) Icu ≥ 18kA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đà compositer lắp LA và FCO: 75x75x6x2400 (2 thanh) + Nắp chụp đầu đà | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | đà |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống compositer 40x10 dài 0,92m (4 thanh) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thanh |
| 15 | lắp đặt Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 16 | lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | sứ |
| 17 | lắp đặt Tige sứ đứng 20 x 25 mạ Zn đầu bọc chì (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x50 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x100 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x300 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Thùng điện kế 3 pha 2 ngăn 1.300x600x450 (trọn bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 trụ đơn (Loại 3) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | lắp đặt Cáp CXV 24kV-25mm2 (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối ép WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 29 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 30 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x6) (0,7m/1 pha) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,1 | m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x5) (0,4m/1 pha x 2 cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4 | m |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đỡ kẹp thanh cái bậc thang 30mm (6D3) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Bolt 8-10x30 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x330mm dầy 3mm bắt MCCB tổng | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x200mm dầy 3mm bắt MCCB nhánh | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt bọc thanh đồng cái (3 màu vàng -xanh-đỏ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 38 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 4x4mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 70mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 4mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa uPVC 90 - 3,5mm bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,2 | 10m |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (6 cái x 1,77 kg/cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cuộn |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm, vạch sơn đỏ cảnh báo | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| R | XDM TBA 1x160kVA - 22/0,4kV - Kiểu trạm ngồi - Giữa tuyến | |||
| 1 | lắp đặt MBA 03 pha 22/0,4kV - 160kVA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 3 | lắp đặt FCO 27kV - 100A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 4 | lắp đặt Dây chảy 8K (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | sợi |
| 5 | lắp đặt TI 600V- 250/5A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | lắp đặt Điện năng kế (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 0,4kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp LA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 36kA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 150A (0,8~1) Icu ≥ 18kA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đà compositer lắp LA và FCO: 75x75x6x2400 (2 thanh) (3,35kg/m) + Nắp chụp đầu đà | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | đà |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống compositer 40x10 dài 0,92m (4 thanh) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thanh |
| 15 | lắp đặt Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 16 | lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | sứ |
| 17 | lắp đặt Tige sứ đứng 20 x 25 mạ Zn đầu bọc chì (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x50 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x100 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x550 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x650 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Thùng điện kế 3 pha 2 ngăn 1.300x600x450 (trọn bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 ghép ngang (Loại 1) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | lắp đặt Cáp CXV 24kV-25mm2 (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối ép WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 29 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 30 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x6) (0,7m/1 pha) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,1 | m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x5) (0,4m/1 pha x 2 cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4 | m |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đỡ kẹp thanh cái bậc thang 30mm (6D3) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Bolt 8-10x30 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x330mm dầy 3mm bắt MCCB tổng | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x200mm dầy 3mm bắt MCCB nhánh | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt bọc thanh đồng cái (3 màu vàng -xanh-đỏ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 38 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 4x4mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 70mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 4mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa uPVC 90 - 3,5mm bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | m |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (6 cái x 1,77 kg/cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cuộn |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm, vạch sơn đỏ cảnh báo | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| S | XDM TBA 1x160kVA - 22/0,4kV - Kiểu trạm ngồi - Cuối tuyến Bảo Lâm (2 trạm) | |||
| 1 | lắp đặt MBA 03 pha 22/0,4kV - 160kVA (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 2 | lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ (3pha) |
| 3 | lắp đặt FCO 27kV - 100A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ (3pha) |
| 4 | lắp đặt Dây chảy 8K (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | sợi |
| 5 | lắp đặt TI 600V- 250/5A (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 6 | lắp đặt Điện năng kế (thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 0,4kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp LA | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 11 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 36kA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 150A (0,8~1) Icu ≥ 18kA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đà compositer lắp LA và FCO: 75x75x6x2400 (2 thanh) (3,35kg/m) + Nắp chụp đầu đà | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | đà |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống compositer 40x10 dài 0,92m (4 thanh) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | thanh |
| 15 | lắp đặt Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 16 | lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | sứ |
| 17 | lắp đặt Tige sứ đứng 20 x 25 mạ Zn đầu bọc chì (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x50 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø12x100 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x550 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x650 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Thùng điện kế 3 pha 2 ngăn 1.300x600x450 (trọn bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 ghép dọc (Loại 2) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 27 | lắp đặt Cáp CXV 24kV-25mm2 (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | m |
| 28 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 29 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x6) (0,7m/1 pha) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,2 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x5) (0,4m/1 pha x 2 cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8 | m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đỡ kẹp thanh cái bậc thang 30mm (6D3) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Bolt 8-10x30 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x330mm dầy 3mm bắt MCCB tổng | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x200mm dầy 3mm bắt MCCB nhánh | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt bọc thanh đồng cái (3 màu vàng -xanh-đỏ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 37 | lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 4x4mm² (vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 70mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 4mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa uPVC 90 - 3,5mm bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 44 | m |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (6 cái x 1,77 kg/cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cuộn |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm, vạch sơn đỏ cảnh báo | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| T | Bộ xà đỡ MBA trạm ngồi cho trụ đơn | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x1907 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (29,18kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đà |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x1700 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (26kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đà |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x1460 (mạ Zn) - 1 đà/trạm (22,34kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | đà |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x450 (mạ Zn) - 1 đà/trạm (6,88kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | đà |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (9,45kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đà |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x430 (mạ Zn) - 3 đà/trạm (3,7kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | đà |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x430 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (3,7kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đà |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x900 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (7,73kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đà |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| U | Bộ xà đỡ MBA trạm ngồi cho trụ kép | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x1907 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (29,18kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | đà |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x1700 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (26kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | đà |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x1460 (mạ Zn) - 1 đà/trạm (22,34kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | đà |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà U160x68x5x750 (mạ Zn) - 1 đà/trạm (11,47kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | đà |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (9,45kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | đà |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x750 (mạ Zn) - 3 đà/trạm (6,44kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | đà |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x430 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (3,7kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | đà |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà U100x46x4,5x900 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (7,73kg/1đà) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | đà |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x750 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x750 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| V | Bộ tiếp địa cọc Hệ thống tiếp địa làm việc kể cả công tác đào đắp đất (cho trạm biến áp 1 x 160(250)kVA) (2 bộ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | cọc |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần C25 (15m) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 25mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (78m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 156 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | mối |
| W | Bộ tiếp địa cọc Hệ thống tiếp địa đo đếm kể cả công tác đào đắp đất (cho trạm biến áp 1 x 160(250)kVA) (2 bộ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cọc |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu CV 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây CV6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | sợi |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | mối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ dây tiếp địa | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| X | Bộ tiếp địa khoan Hệ thống tiếp địa làm việc kể cả công tác đào đắp đất (cho trạm biến áp 1 x 160(250)kVA) (2 bộ) | |||
| 1 | Khoan hố khoan đường kính 100mm | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Ống sắt F60 khoan lỗ F10 dọc ống khoảng cách 1m (1 cây 6m) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kéo rải dây Cu 50mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Hàn điện cực sắt F60 với dây đồng 50mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | mối nối |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cải tạo đất bằng hợp Gel | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m dài |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | hệ thống |
| Y | Bộ tiếp địa cọc Hệ thống tiếp địa đo đếm kể cả công tác đào đắp đất (cho trạm biến áp 1 x 160(250)kVA) (2 bộ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cọc |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu CV 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây CV6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | m |
| 8 | Cung cấp Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | mối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ dây tiếp địa | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| Z | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ BẢO LỘC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông đơn - M8,5-BT | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 41 | móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông kép - M8,5-BT(K) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông đơn - M10,5-BT | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông kép - M10,5-BT(K) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bộ tiếp địa hạ thế làm mới | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Bộ tiếp địa hạ thế làm mới trụ hiện hữu | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 8,5 mét: BTLT8,5m (Loại có sẵn dây tiếp địa) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | trụ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 8,5 mét: BTLT8,5m | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 97 | trụ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 10,5 mét: BTLT10,5m (Loại có sẵn dây tiếp địa) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | trụ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 10,5 mét: BTLT10,5m | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | trụ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt - Kẹp treo cáp LV.ABC 4 x 120mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 106 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt - Kẹp ngừng cáp LV.ABC 4 x 120mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 85 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt - Móc treo đôi cáp ABC | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt - Bolt móc Ø16x250 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 104 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt - Bolt móc Ø16x300 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt - Bolt móc Ø16x450 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt - Bolt móc Ø16x550 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt - Kẹp nối bọc IPC 120-120mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt - Cosse ép Cu-Al 120 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 124 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt - Nắp bịt đầu cáp ABC | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 140 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt - Đầu kẹp cái (gắn tiếp đất di động, 1pha/1bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 44 | bộ |
| 22 | lắp đặt - Cáp đồng bọc 600V- CV50mm² ( vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 136 | m |
| 23 | lắp đặt - Cáp đồng bọc 600V- CV70mm²( vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 424 | m |
| 24 | lắp đặt - Cáp đồng bọc 600V- CV120mm²( vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 68 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt - Cosse ép Cu 50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt - Cosse ép Cu 70mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt - Cosse ép Cu 120mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 28 | Rải căng dây ABC 4 x 120mm2 lấy độ võng ( vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,63 | km |
| AA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ BẢO LÂM | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông đơn - M8,5-BT | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông kép - M8,5-BT(K) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Bộ tiếp địa hạ thế làm mới | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bộ tiếp địa hạ thế làm mới trụ hiện hữu | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 8,5 mét: BTLT8,5m (Loại có sẵn dây tiếp địa) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | trụ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 8,5 mét: BTLT8,5m | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | trụ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt - Kẹp treo cáp LV.ABC 4 x 120mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt - Kẹp ngừng cáp LV.ABC 4 x 120mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt - Bolt móc Ø16x250 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt - Bolt móc Ø16x300 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt - Bolt móc Ø16x450 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt - Bolt móc Ø16x550 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt - Kẹp nối bọc IPC 120-120mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt - Cosse ép Cu-Al 120 | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt - Nắp bịt đầu cáp ABC | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt - Đầu kẹp cái (gắn tiếp đất di động, 1pha/1bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 17 | lắp đặt - Cáp đồng bọc 600V- CV50mm²( vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m |
| 18 | lắp đặt - Cáp đồng bọc 600V- CV70mm²( vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt - Cosse ép Cu 50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt - Cosse ép Cu 70mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 21 | Rải căng dây ABC 4 x 120mm2 lấy độ võng ( vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và yêu cầu tại chương V, yêu cầu KT, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi