Gói thầu: Xây dựng cơ sở hạ tầng các trạm BTS Đặc thù Miền núi tỉnh Quảng Nam đợt 2 thuộc pha PTM năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200851242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án hạ tầng 3 - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông Mobifone |
| Tên gói thầu | Xây dựng cơ sở hạ tầng các trạm BTS Đặc thù Miền núi tỉnh Quảng Nam đợt 2 thuộc pha PTM năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200815973 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 10:57:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 789,045,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BTS 20QA041 | |||
| 1 | Mạ nhúng nóng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,237 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 3 | Sản xuất thân cột anten dây co 44,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,083 | tấn |
| 4 | Bôi mỡ dây co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 5 | Cung cấp bu lông liên kết các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,84 | kg |
| 6 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø12 (1x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 684 | m |
| 7 | Cung cấp tăng đơ Ø22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 8 | Cung cấp vòng U (ma ní + chốt khóa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 9 | Cung cấp khóa cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234 | bộ |
| 10 | Cung cấp vòng đệm cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 11 | Cung cấp bu lông Ø8x40 (khóa dây thoát sét vào thân cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 12 | Sản xuất hệ thống thang leo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | tấn |
| 13 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø8 (7x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 14 | Cung cấp tăng đơ Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp vòng đệm Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp khóa cáp Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Sản xuất cầu cáp outdoor | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | tấn |
| 18 | Sản xuất trụ đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | tấn |
| 19 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,523 | 100m2 |
| 20 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cây |
| 21 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | gốc |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,218 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,077 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,299 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | tấn |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,483 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,403 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,615 | m3 |
| 31 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,332 | m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,388 | m3 |
| 33 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,104 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,552 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | tấn |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,624 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,544 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,485 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x7,5x17cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,225 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,85 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,928 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co <=45m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 50 | Lắp đặt kim thu sét trên cột thu sét độc lập có chiều cao 30<=h<=50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 51 | Kéo dải cáp hệ thống dây leo an toàn dọc theo cột anten (h<=50m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,47 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,397 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6,5m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 56 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cột |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,96 | m3 |
| 58 | Lắp đặt cáp nguồn treo, cáp nhôm 2x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 10m |
| 59 | Ép đầu cốt cáp nguồn M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,078 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | m3 |
| 64 | Lắp đặt cầu cáp ngoài trời có độ cao lắp đặt 3<=h<7m, trọng lượng 1m cầu cáp <=10kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 65 | Lắp đặt cột đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 66 | Hộp bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 67 | Bình chữa cháy bằng bột khô MFZ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 68 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 69 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh và bảng hướng dẫn PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bảng |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | m3 |
| 71 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,66 | m3 |
| 72 | Lắp đặt hệ thống tiếp đất và chống sét (trừ thiết bị), đo kiểm tra điện trở suất của đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 73 | Chôn các điện cực tiếp đất, đóng trực tiếp điện cực chiều dài L=2,5m xuống đất, kích thước điện cực L75x75x7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | điện cực (cọc) |
| 74 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, băng thép dẹp mạ kẽm 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167 | m |
| 75 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực <=40x40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | điện cực |
| 76 | Lắp đặt dây chống sét cột anten và cho block co - cáp thép mạ kẽm Φ12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 77 | Kéo rải dây chống sét cầu cáp, điểm uốn - cáp đồng bọc 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,582 | m3 |
| 79 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 80 | Lắp đặt tấm đấu đất bằng đồng điểm uốn phi đơ 50x300x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 81 | Ép đầu cốt M12 cho dây thoát sét kim thu sét và các mố neo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10 cái |
| 82 | Ép đầu cốt dây đất M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | m3 |
| 84 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x7,5x17cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | m3 |
| 85 | Sản xuất lắp đặt khung thép L50x5 nắp bể quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 88 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | m3 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m2 |
| 90 | Bu lông inox M10x40 liên kết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 91 | Kẹp cáp D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 92 | Tấm thép 100x50x6 liên kết lập là tại vị trí chân cột anten | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 93 | Tấm thép 200x120x5 liên kết lập là với cọc tiếp đất tại vị trí hố quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 94 | Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
| B | TRẠM BTS 20QA045 | |||
| 1 | Mạ nhúng nóng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,237 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 3 | Sản xuất thân cột anten dây co 44,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,083 | tấn |
| 4 | Bôi mỡ dây co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 5 | Cung cấp bu lông liên kết các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,84 | kg |
| 6 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø12 (1x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 684 | m |
| 7 | Cung cấp tăng đơ Ø22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 8 | Cung cấp vòng U (ma ní + chốt khóa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 9 | Cung cấp khóa cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234 | bộ |
| 10 | Cung cấp vòng đệm cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 11 | Cung cấp bu lông Ø8x40 (khóa dây thoát sét vào thân cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 12 | Sản xuất hệ thống thang leo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | tấn |
| 13 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø8 (7x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 14 | Cung cấp tăng đơ Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp vòng đệm Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp khóa cáp Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Sản xuất cầu cáp outdoor | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | tấn |
| 18 | Sản xuất trụ đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | tấn |
| 19 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,523 | 100m2 |
| 20 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cây |
| 21 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | gốc |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,218 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,077 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,299 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | tấn |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,483 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,403 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,615 | m3 |
| 31 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,332 | m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,388 | m3 |
| 33 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,104 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,552 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | tấn |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,624 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,544 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,485 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x7,5x17cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,225 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,85 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,928 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co <=45m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 50 | Lắp đặt kim thu sét trên cột thu sét độc lập có chiều cao 30<=h<=50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 51 | Kéo dải cáp hệ thống dây leo an toàn dọc theo cột anten (h<=50m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,27 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,276 | 100m2 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,042 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6,5m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cột |
| 56 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cột |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,36 | m3 |
| 58 | Lắp đặt cáp nguồn treo, cáp nhôm 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | 10m |
| 59 | Ép đầu cốt cáp nguồn M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,078 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | m3 |
| 64 | Lắp đặt cầu cáp ngoài trời có độ cao lắp đặt 3<=h<7m, trọng lượng 1m cầu cáp <=10kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 65 | Lắp đặt cột đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 66 | Hộp bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 67 | Bình chữa cháy bằng bột khô MFZ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 68 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 69 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh và bảng hướng dẫn PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bảng |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | m3 |
| 71 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,66 | m3 |
| 72 | Lắp đặt hệ thống tiếp đất và chống sét (trừ thiết bị), đo kiểm tra điện trở suất của đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 73 | Chôn các điện cực tiếp đất, đóng trực tiếp điện cực chiều dài L=2,5m xuống đất, kích thước điện cực L75x75x7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | điện cực (cọc) |
| 74 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, băng thép dẹp mạ kẽm 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167 | m |
| 75 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực <=40x40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | điện cực |
| 76 | Lắp đặt dây chống sét cột anten và cho block co - cáp thép mạ kẽm Φ12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 77 | Kéo rải dây chống sét cầu cáp, điểm uốn - cáp đồng bọc 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,582 | m3 |
| 79 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 80 | Lắp đặt tấm đấu đất bằng đồng điểm uốn phi đơ 50x300x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 81 | Ép đầu cốt M12 cho dây thoát sét kim thu sét và các mố neo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10 cái |
| 82 | Ép đầu cốt dây đất M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | m3 |
| 84 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x7,5x17cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | m3 |
| 85 | Sản xuất lắp đặt khung thép L50x5 nắp bể quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 88 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | m3 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m2 |
| 90 | Bu lông inox M10x40 liên kết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 91 | Kẹp cáp D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 92 | Tấm thép 100x50x6 liên kết lập là tại vị trí chân cột anten | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 93 | Tấm thép 200x120x5 liên kết lập là với cọc tiếp đất tại vị trí hố quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 94 | Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi