Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200865059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án và xây dựng HD |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842283 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-23 15:31:00 đến ngày 2020-08-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,990,342,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8675 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6054 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4103 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1839 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,923 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0143 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,2708 | m3 |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,21 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I (ép âm nhân hệ số 1,05) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | 1 mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,775 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I (đào máy 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4101 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8848 | m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I (đào TC 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7836 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật, ván khuôn BT lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1395 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn BT lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1816 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6001 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6413 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6193 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4291 | tấn |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8328 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2114 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,279 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1806 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0546 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7761 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1035 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,141 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4595 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4906 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4886 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,143 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7977 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8747 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3443 | 100m3 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4921 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8086 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8086 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0693 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8046 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0443 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4855 | tấn |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6663 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1698 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0565 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8491 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,967 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7268 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0392 | tấn |
| 50 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,9288 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,3938 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1571 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,3084 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,436 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3603 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0284 | tấn |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0281 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4233 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7458 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2261 | tấn |
| 61 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6466 | m3 |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3564 | m3 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,33 | m2 |
| 64 | Trát lót bậc thang, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,5644 | m2 |
| 65 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,5644 | m2 |
| 66 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,76 | m |
| 67 | Gia công lan can thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1675 | tấn |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,447 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,56 | 1m2 |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8768 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5795 | m3 |
| 72 | Trát lót bậc tam cấp dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,534 | m2 |
| 73 | Láng granitô bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,534 | m2 |
| 74 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,78 | m |
| 75 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 802,05 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 584,3168 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,1928 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,188 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 486,796 | m2 |
| 80 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,77 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,18 | m |
| 82 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,84 | m |
| 83 | Nhân công đắp đấu nổi trang trí chân cột (nhân công bậc 4,0/7 nhóm 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 84 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, sắt vuông 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6579 | tấn |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,936 | 1m2 |
| 87 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,15 | m2 |
| 88 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6808 | tấn |
| 89 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6808 | tấn |
| 90 | Lợp mái che tường bằng tôn múi SSSC dày 0,4 ly (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m2 |
| 91 | Tôn úp nóc dày 0,35 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,94 | m |
| 92 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (tương đương nhôm Xingfa hoặc nhôm Việt Pháp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,84 | m2 |
| 93 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (tương đương nhôm Xingfa hoặc nhôm Việt Pháp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m2 |
| 94 | Vách kính nhôm hệ kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (tương đương nhôm Xingfa hoặc nhôm Việt Pháp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,736 | m2 |
| 95 | Vách ngăn nhà vệ sinh bằng nhôm hệ kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (tương đương nhôm Xingfa hoặc nhôm Việt Pháp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,51 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384,0504 | m2 |
| 97 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5172 | m2 |
| 98 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic tiết diện gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,192 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,1661 | m2 |
| 100 | Gia công giá đỡ bàn chậu rửa thép L50x50x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | tấn |
| 101 | Lắp dựng giá đỡ bàn chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | tấn |
| 102 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1m2 |
| 103 | Ốp đá granit tự nhiên đen kim sa hạt nhỏ vào mặt bàn châu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Spentec 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.525,1388 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 728,5048 | m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2634 | 100m2 |
| 107 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 108 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 109 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0332 | 100m2 |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1107 | tấn |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0474 | tấn |
| 112 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1006 | m3 |
| 113 | Xây bể chứa bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8396 | m3 |
| 114 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6295 | m2 |
| 115 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,746 | m2 |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0372 | tấn |
| 118 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 119 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 120 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 121 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0332 | 100m2 |
| 123 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1107 | tấn |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0474 | tấn |
| 125 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1006 | m3 |
| 126 | Xây bể chứa bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4077 | m3 |
| 127 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9936 | m2 |
| 128 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,712 | m2 |
| 129 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 130 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0372 | tấn |
| 131 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 132 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| B | PHẦN ĐiỆN + NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần bóng compack 15W, D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (mặt+đế+hạt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt+đế+hạt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc cầu thang (mặt+đế+hạt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi (mặt+đế+ổ cắm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm chờ điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 11 | Tủ điện âm tường có khóa bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m |
| 20 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | máy |
| 21 | Điều hòa 2 chiều 9.000 BTU (tương đương điều hòa DAIKIN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Điều hòa 2 chiều 12.000 BTU (tương đương điều hòa DAIKIN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Điều hòa 2 chiều 24.000 BTU (tương đương điều hòa DAIKIN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 24 | ống đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 25 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 26 | Bình chữa cháy khí MT3 BC Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bình |
| 27 | Bình cứu hỏa MFZ BC 4Kg Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bình |
| 28 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 37 | Van 2 chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Van 2 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Van 2 chiều D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Đầu bịt D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 41 | Lắp đặt xí bệt Inax C108VA 2 chế độ xả (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nữ Viglacera VB5 (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 44 | Van xả tiểu nữ Viglacera VG101 (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax L282V (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 46 | Vòi chậu rửa Inax LFV-12A (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi Đình Quốc 1103 (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U-116V (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 49 | Van xả tiểu nam Inax UF-5V (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi phụ cấp nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 51 | Bồn nước Inox Tân Á (hoặc tương đương) 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Máy bơm nước Panasonic GP-350JA 350W (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Phễu thu sàn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 58 | Lắp đặt tê, Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê, Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 100m |
| 66 | Lắp đặt phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 67 | Quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 68 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 70 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 71 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 72 | Sắt dẹt 14x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 73 | Gia công và đóng cọc chống sét L50x50x5mm L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| C | SÂN, CỔNG, TƯỜNG RÀO, VỈA HÈ, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m3 |
| 2 | Lát gạch terazzo KT gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m2 |
| 3 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7645 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4738 | 100m |
| 5 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6358 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8428 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0375 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0545 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5224 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1881 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8537 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3972 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2367 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,906 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0011 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0371 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0876 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4821 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1199 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5306 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1894 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1248 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2312 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5579 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2124 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291 | cái |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4192 | m2 |
| 30 | Bộ chữ "TRUNG TÂM DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP HUYỆN GIA LỘC" bằng inox, cao 150, dày 0,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Quốc huy Inox cao 450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cổng inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,83 | Kg |
| 33 | Bản lề cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 34 | Khóa + then cài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Mũi mac inox trên cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,9672 | m2 |
| 37 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch thẻ, kích thước gạch 60x240mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,9672 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,6952 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,9265 | m2 |
| 40 | Trát lam đứng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,682 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,86 | m |
| 42 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315,3037 | m2 |
| 43 | Đắp cát vàng đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 44 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn KT 400x400x5,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m2 |
| 45 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng viên Block bê tông đúc sẵn KT 230x260x1000 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0526 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3392 | m3 |
| 48 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5149 | m3 |
| 49 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,08 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,75 | m2 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0404 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0351 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6631 | m3 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cấu kiện |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| D | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,788 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,676 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0464 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0501 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0278 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,752 | m3 |
| 8 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm D114x2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1366 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1366 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1775 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1775 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm KT 100x50x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3165 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3165 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3573 | 100m2 |
| E | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7384 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,639 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,0858 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6084 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6133 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6133 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi