Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840858-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban giải phóng mặt bằng và Tái định cư thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200775001 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn GPMT dự án thành phần đầu tư xây dựng tuyến đường kết nối cao tốc Cầu Giẽ - Ninh Bình đến Quốc lộ 1 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 16:01:00 đến ngày 2020-08-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,089,207,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÊ QUAI: | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,426 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đồi Tam Điệp về đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 156,772 | m3 |
| 3 | Máy bơm nước diezel 20cv | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | ca |
| 4 | Đào móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,425 | 100m3 |
| 5 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | 100m |
| 6 | Nhổ cọc ván thép Larsen 3, larsen 4 ở trên cạn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | 100m |
| 7 | Thuê cừ lasen | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18.000 | m/ngày |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m3 |
| B | ĐÀO MÓNG: | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,413 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 124,02 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,77 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,963 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,052 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi Tam Điệp về đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.038,937 | m3 |
| 7 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,483 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,875 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,875 | 100m3 |
| C | CÔNG TÁC XÂY LẮP: | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 222,565 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55,774 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 163,877 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,186 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,36 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,736 | m3 |
| 7 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 165,21 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,842 | tấn |
| 9 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,296 | 100m2 |
| 10 | Thi công khớp nối bằng SIKA O32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 66,95 | m |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,605 | m2 |
| 12 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,917 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,017 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,916 | tấn |
| 15 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,174 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,552 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,235 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,914 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,417 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 21 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,087 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,448 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,088 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,81 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 26 | Bulon M16x120: | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | chiếc |
| 27 | Bulon M12x120: | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22 | chiếc |
| 28 | ống thép tráng kẽm làm dàn van + thang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 218,144 | kg |
| 29 | Gia công lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,218 | tấn |
| 30 | Gia công thang sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,215 | tấn |
| 31 | Lắp đặt lan can thang sát | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,363 | tấn |
| 32 | Gia công khe hèm cửa van | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,494 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt khe hèm cửa van | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,494 | tấn |
| 34 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,053 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cửa van phẳng, h <=5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,303 | tấn |
| 36 | Vít chím M160x60 : | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38 | |
| 37 | Cao su tấm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,278 | |
| 38 | Cao su củ tỏi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | |
| 39 | Bu lông chốt hãm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 65,393 | 1m2 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,997 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,411 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 98,454 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55,712 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,21 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,262 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 116,2 | m |
| 48 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,21 | m2 |
| 49 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 151,64 | m2 |
| 50 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,76 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,56 | 1m2 cấu kiện |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,276 | 100m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,265 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,265 | tấn |
| 56 | Sơn xà gồ 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,502 | 1m2 |
| 57 | Đá dăm lót 4*6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,671 | m3 |
| 58 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,683 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,354 | m3 |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,114 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,091 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,301 | tấn |
| 63 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,341 | 100m2 |
| 64 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,9 | m3 |
| 65 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,83 | m2 |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32 | m |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 71 | Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤26mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 64 | m |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 75 | Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,727 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,23 | tấn |
| 77 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,345 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 79 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,781 | m3 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,05 | tấn |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,206 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,162 | 100m2 |
| 83 | ống thép tráng kẽm D100mm làm lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.246,56 | kg |
| 84 | Gia công lắp dựng lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,247 | tấn |
| D | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm HTĐ 900 -3 lắp đông cơ 15Kw-1500v/p + hệ thống đường ống nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Vít nâng V3-quay tay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Tủ điện điều khiển 01 động cơ 15kw | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 4 | Dây cáp tổng tù TBA vào tủ tổng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | m |
| 5 | Vận chuyển lắp dặt máy bơm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi